| 164701 |
Ước tính Hàm Số |
f(x)=3x+2 when x=-4 |
when |
| 164702 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=f(x+2)-1 |
|
| 164703 |
Giải z |
1/2z+4=5/2z-8 |
|
| 164704 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
6x^2+1-1/4x |
|
| 164705 |
Nhân |
(7/6a^7b^2)(5a^4b^6) |
|
| 164706 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm g |
-9-5(10g-3)<=3g-6+8 |
|
| 164707 |
Ước Tính |
2pi+pi |
|
| 164708 |
Rút gọn |
( căn bậc hai của 16x^5)(5 căn bậc hai của 9x^3) |
|
| 164709 |
Giải x |
logarit cơ số 3 của 4x-2 logarit cơ số 3 của x=2 |
|
| 164710 |
Giải x |
(410-x)/7+70=120 |
|
| 164711 |
Rút gọn |
(x-5)/(x^4-2x^3)*(x^2-4)/(x^2-3x-10) |
|
| 164712 |
Giải F |
3N=g/F+m |
|
| 164713 |
Tìm f(g(x)) |
f(x)=4x and g(x)=x/4 |
and |
| 164714 |
Giải x |
72x^4-74x^2+14=0 |
|
| 164715 |
Ước Tính |
(x^3)^3 |
|
| 164716 |
Giải x |
căn bậc hai của x+ căn bậc hai của 9 = căn bậc hai của 64 |
|
| 164717 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=-x+3 if x<1; 3x-1 if x>=1 |
|
| 164718 |
Giải b |
căn bậc hai của a-b+c=3 |
|
| 164719 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm g |
-5-3(5g-4)>=2g+6-10 |
|
| 164720 |
Tìm Trung Điểm |
(-3,-7) and (3,-5) |
and |
| 164721 |
Vẽ Đồ Thị |
x+y<=2 and x>=1 |
and |
| 164722 |
Rút gọn |
((3x)/(x^2+10x+24))÷((x-6)/(x^2-36)) |
|
| 164723 |
Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm n |
|9-4n|<5 |
|
| 164724 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
(-2(x-3))/6>-2 |
|
| 164725 |
Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x |
5/x-1/3=1/x |
|
| 164726 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
2x+5 |
|
| 164727 |
Rút gọn |
(x-8)/(x^2-3x-40)*(x^2-25)/(x+9) |
|
| 164728 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
x^2=8 |
|
| 164729 |
Ước tính Hàm Số |
g(x) = cube root of 1+x at a=0 |
at |
| 164730 |
Phân Tích Nhân Tử |
-8y^5+6y^4+8y^3-6y^2 |
|
| 164731 |
Rút gọn |
(3(q^5)^4)/(5q^4) |
|
| 164732 |
Giải y |
4=5/3y |
|
| 164733 |
Ước Tính |
pi÷4 |
|
| 164734 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm f |
-8+5(-6f+5)<-4f+2+7 |
|
| 164735 |
Giải x |
10/x+3=(x+9)/(x-4) |
|
| 164736 |
Rút gọn |
( căn bậc hai của 891c^3d^4)/( căn bậc hai của 396c^5d^4) |
|
| 164737 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
f(x)=3^x+2 |
|
| 164738 |
Giải x |
(1/16)^(x+3)=(1/4)^(x+1) |
|
| 164739 |
Rút gọn |
(x^2-36)/(x^2-11x+30)*(3x)/(x^3+6x^2) |
|
| 164740 |
Giải c |
m=c-s |
|
| 164741 |
Vẽ Đồ Thị |
y>=3x+2 and 2y>6x-4 |
and |
| 164742 |
Giải x |
(x-10)^2-1=0 |
|
| 164743 |
Vẽ Đồ Thị |
2y>x-2 |
|
| 164744 |
Giải a |
d=-f^3+1/4ta |
|
| 164745 |
Rút gọn |
(3x)/(x-2)*(x^2-4)/(x^2+3x+2) |
|
| 164746 |
Rút gọn |
((x^2+12x+35)/(x^2-49))÷((x+7)/(6x-42)) |
|
| 164747 |
Ước Tính |
2+(9^2-4) |
|
| 164748 |
Rút gọn |
(3-3/(a+2))/(1/(a+2)+a/3) |
|
| 164749 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
y^2=x |
|
| 164750 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
logarit cơ số 3 của 1/9 |
|
| 164751 |
Rút gọn |
x+3x^2+2x-3-4x^2+6 |
|
| 164752 |
Ước Tính |
1/3(2)^3 |
|
| 164753 |
Rút gọn |
(7x-4+x)/(2x-1) |
|
| 164754 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
4x-4<8 and 9x+5>23 |
and |
| 164755 |
Ước Tính |
(sin(x))/(cos(x))+(cos(x))/(sin(x)) |
|
| 164756 |
Giải x |
2x+2=2(x+1) |
|
| 164757 |
Giải x |
6-1/(x+1)=x/(x+1) |
|
| 164758 |
Giải n |
1/(n-8)-1=7/(n-8) |
|
| 164759 |
Vẽ Đồ Thị |
y<1/2x |
|
| 164760 |
Rút gọn |
((x^2)/(x^2+2x+1))÷((3x)/(x^2-1)) |
|
| 164761 |
Giải x |
-5(x-2)-(x+2)=50 |
|
| 164762 |
Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc |
y-8=0 |
|
| 164763 |
Vẽ Đồ Thị |
y=2x-3 y=-1/2x+2 |
|
| 164764 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
y=x/(x+1) |
|
| 164765 |
Rút gọn |
căn bậc hai của -8* căn bậc hai của -12 |
|
| 164766 |
Giải c |
a=11+4b-4c |
|
| 164767 |
Vẽ Đồ Thị |
f^-1(x)=x^2-2 |
|
| 164768 |
Ước Tính |
( căn bậc ba của x^2)^6 |
|
| 164769 |
Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng |
2(-2-4p)+2(-2p-1) |
|
| 164770 |
Giải n |
0=1+n |
|
| 164771 |
Giải x |
4=|-5x+11| |
|
| 164772 |
Giải x |
x=2x |
|
| 164773 |
Giải u |
-10=6/5u |
|
| 164774 |
Vẽ Đồ Thị |
2x+1>=3 |
|
| 164775 |
Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng |
2(-14+r)-(-3r-5) |
|
| 164776 |
Giải W |
V=LWH for W |
for |
| 164777 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=-1/2|x| |
|
| 164778 |
Giải x |
|x-3|>-1 |
|
| 164779 |
Giải c |
căn bậc hai của a-b+c=3 |
|
| 164780 |
Giải a |
-8(-4+a)+3(2a+1)=-19 |
|
| 164781 |
Chia |
(8x^6-10x^4-12x^3)/(-4x^2) |
|
| 164782 |
Giải x |
1-(7x)/(x-1)=-7/(x-1) |
|
| 164783 |
Ước Tính |
cos(theta)=1/2 |
|
| 164784 |
Ước Tính |
9^x=27 |
|
| 164785 |
Giải x |
-x/1.6-1.8=-3.3 |
|
| 164786 |
Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng |
-5(1-5k)-4(2k+5) |
|
| 164787 |
Giải n |
31=-1/6n |
|
| 164788 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm w |
-5+2(-5w+7)>=-5w-10+7 |
|
| 164789 |
Trừ |
-5 3/4-3 1/2 |
|
| 164790 |
Giải x |
-7/(x+7)+6=x/(x+7) |
|
| 164791 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
-3x-4>2 |
|
| 164792 |
Rút gọn |
-3/-4 |
|
| 164793 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
1/2+2/3 |
|
| 164794 |
Rút gọn |
căn bậc hai của (27x^12)/(300x^8) |
|
| 164795 |
Giải x |
căn bậc hai của -x+5+ căn bậc hai của 3x+4=3 |
|
| 164796 |
Giải y |
31=|5y+4| |
|
| 164797 |
Giải x |
căn bậc hai của x-5- căn bậc hai của x=5 |
|
| 164798 |
Ước Tính |
sec(-pi/3) |
|
| 164799 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
tan(arccos(4x)) |
|
| 164800 |
Vẽ Đồ Thị |
(x-5)^2=y+9 |
|