Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 164501 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 8x^2-5+7x^4-9x-x^5 | |
| 164502 | Giải x | 8/9(54x-36)+2=-3/4(-40+16x)+90x | |
| 164503 | Giải x | căn bậc hai của x+2=-x | |
| 164504 | Rút gọn | (8x^3y^-2z^-4)/(6x^-1yz^-5) | |
| 164505 | Giải x | x^2+x-25=x | |
| 164506 | Tìm Hàm Số | f(x)=2x^2+3 | |
| 164507 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=4 if x<-2; x^2 if -2<=x<=2; -x+6 if x>2 | |
| 164508 | Giải w | 4(w+1)+w=5(w-1)+9 | |
| 164509 | Giải x | z=(x+h)k | |
| 164510 | Giải x | căn bậc hai của 4x+0+11=13 | |
| 164511 | Giải p | (|7p+4|)/8=3 | |
| 164512 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | x(x^2+4x-12) | |
| 164513 | Giải x | logarit cơ số 2 của logarit cơ số 2 của căn bậc hai của 4x=1 | |
| 164514 | Ước Tính | (x+1)(x+1) | |
| 164515 | Rút gọn | b+2(b+2b) | |
| 164516 | Ước Tính | 2/(2pi) | |
| 164517 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | -x^2+9>0 | |
| 164518 | Rút gọn | 3x^2-2x+4x^2-x+x | |
| 164519 | Vẽ Đồ Thị | -8<=8+y | |
| 164520 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=2(x-5)(x+1)(x+8) | |
| 164521 | Giải w | 12+5w-4w=15 | |
| 164522 | Giải x | 9+12i=3x+4yi | |
| 164523 | Giải x | 3x+2<=5(x-4) | |
| 164524 | Giải θ | sin(theta)cos(theta)-1/2cos(theta)=0 | |
| 164525 | Ước Tính | (-x)^4 | |
| 164526 | Giải x | (x+2)/2=(3x-8)/10 | |
| 164527 | Giải x | căn bậc hai của x+3=2 căn bậc hai của x-2 | |
| 164528 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 2x^2<5x+3 | |
| 164529 | Ước Tính | logarit tự nhiên của e^8+ logarit tự nhiên của e^4 | |
| 164530 | Giải x | căn bậc hai của x+1 = căn bậc hai của x+3 | |
| 164531 | Rút gọn | |3-10|-(12÷4+2)^2 | |
| 164532 | Vẽ Đồ Thị | y<=x+4 2x+y<=-4 | |
| 164533 | Giải f | 3M+1/2tf=g^3 | |
| 164534 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | y=-x^6-6x^5+50x^3+45x^2-108x-108 | |
| 164535 | Rút gọn | 3xy(5x^2+2xy+3y^2) | |
| 164536 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm t | -8-5(10t+1)>=4t-10-9t | |
| 164537 | Giải Hệ chứa Inequalities | 9x<=-27 or 4x>=36 | or |
| 164538 | Giải Hệ chứa Inequalities | 15<x+8 and x+8<=19 | and |
| 164539 | Ước Tính | e^(2x)-3e^x+2=0 | |
| 164540 | Giải m | n=-Q+1/3Tm | |
| 164541 | Đổi Sang Tọa Độ Cực | x=5 | |
| 164542 | Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm | x^4-13x^2+36 | |
| 164543 | Giải Hệ chứa Equations | 4x+2y=8 4x+3y=16 | |
| 164544 | Tìm BCNN | LCM: 24 and 52 | LCM: and |
| 164545 | Giải b | -17=-3/2b | |
| 164546 | Rút gọn | x/(x^2+4x-45)*(x^2+13x+36)/(x+4) | |
| 164547 | Rút gọn | 8^n*8^17*8^17 | |
| 164548 | Giải r | -13=-3/4r | |
| 164549 | Vẽ Đồ Thị | y>=-7/6x | |
| 164550 | Tìm Giá Trị Chính Xác | sin(75 độ )-sin(15 độ ) | |
| 164551 | Giải x | 2/3(x-2)=4x | |
| 164552 | Giải R | l=PRT | |
| 164553 | Giải r | 4/5r=-7 | |
| 164554 | Tìm Bậc | 49xy+34y-72z | |
| 164555 | Rút gọn | (2a^2-2)/(2a^2+4a-6) | |
| 164556 | Giải r | r-rs=2rs+5 | |
| 164557 | Giải x | căn bậc ba của x+4+ căn bậc ba của 2x+8=0 | |
| 164558 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm q | -9-5(8q-9)<=-2q-9-2 | |
| 164559 | Giải x | z-m=z+bx | |
| 164560 | Phân Tích Nhân Tử | 12m^3n^3-18m^2n^2-24m^4n^4 | |
| 164561 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm k | 10-2(8k+6)>8k+3+2 | |
| 164562 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y=3*2^x | |
| 164563 | Viết ở Dạng Tổng Quát | x^2+9+x/6 | |
| 164564 | Rút gọn | (a^3b^3c^5)/(ab^6c^2) | |
| 164565 | Rút gọn | (8x)/(9x-81)*(x^2-81)/(x^2+x-72) | |
| 164566 | Vẽ Đồ Thị | f^-1(x) = cube root of x+1 | |
| 164567 | Phân Tích Nhân Tử | (x^2+x-2) | |
| 164568 | Giải m | -5n=13-3m | |
| 164569 | Rút gọn | (2+3)^2-16÷2 | |
| 164570 | Tìm Hàm Số | f(x)=b^x | |
| 164571 | Viết ở Dạng Tổng Quát | -10x^4-9x^2+5+(x^5)/3 | |
| 164572 | Giải t | ((3-4t)-12)/2=2t+3/2 | |
| 164573 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 3/7(35x-14)<=(21x)/2+3 | |
| 164574 | Giải c | b/c=a | |
| 164575 | Giải x | 5x-(x-18)=6-2(x+15) | |
| 164576 | Vẽ Đồ Thị | h(x)=-f(x)+3 | |
| 164577 | Ước Tính | 2*pi*4 | |
| 164578 | Giải k | -3(k+7)-5k+4=23 | |
| 164579 | Viết ở Dạng Lũy Thừa | ( căn bậc bốn của 10v)^5 | |
| 164580 | Rút gọn | căn bậc ba của (8h^4)/27 | |
| 164581 | Rút gọn | (x^2-4x-5)/(x^2-2x-15)*(7x)/(7x) | |
| 164582 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm a | a+18<7 | |
| 164583 | Rút gọn | (5k)/(k-2)-k/(k+2) | |
| 164584 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm n | -6n<-12 | |
| 164585 | Rút gọn | -x^2+2x-2x^2-3x+4+x^2 | |
| 164586 | Rút gọn | 3x+7-9x+24y+2x^2 | |
| 164587 | Viết ở Dạng Lũy Thừa | logarit tự nhiên của 3x+2=3/5 | |
| 164588 | Rút gọn | (x^2-64)/(x^2-9x)*(x+9)/(x^2+x-72) | |
| 164589 | Ước Tính | 2+(6-4)(3-1) | |
| 164590 | Phân Tích Nhân Tử | f(x)=x^2+x-20 | |
| 164591 | Giải a | 3/(a+2)-(6a)/(a^2-4)=1/(a-2) | |
| 164592 | Giải x | -x/(x+8)+7=8/(x+8) | |
| 164593 | Tìm Tích Số | (y+3)(y^2-3y+9) | |
| 164594 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x/4>-2 | |
| 164595 | Ước Tính | 4pi(7)^2 | |
| 164596 | Rút gọn | (6a^3-5a^2+8a-3)+(a^3-12a^2-4a+2) | |
| 164597 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm a | (-9+a)/15>1 | |
| 164598 | Giải x | (x+4)^2+38=47 | |
| 164599 | Tìm Giá Trị Chính Xác | 6/(2(1+2)) | |
| 164600 | Vẽ Đồ Thị | f(x) = log base 3 of -x+3 |