Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 164401 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | x^2+x | |
| 164402 | Giải x | 3(x+2)-2(x+1)=8 | |
| 164403 | Nhân | 2x*2x^2 | |
| 164404 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f | |
| 164405 | Giải x | 3/(x+2)+1/3=2/(x+2)+6/4 | |
| 164406 | Phân Tích Nhân Tử | 12m^2n+24m^3n^2-36m^4n^3+48m^5n^4 | |
| 164407 | Rút gọn | (ab^4c^7)/(a^3bc^5) | |
| 164408 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm w | 3w+3(2w-10)>=10w-6-1 | |
| 164409 | Ước Tính | z+(z+6) | |
| 164410 | Rút gọn | 14xy^4(-14y) | |
| 164411 | Giải b | 2=Q+f/b | |
| 164412 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x-5<2x-6 | |
| 164413 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | f(x)=-2 | |
| 164414 | Giải x | -x/6>=3 | |
| 164415 | Rút gọn | (5n^3)/(3(n)^3) | |
| 164416 | Giải x | -2+1/(x-1)=x/(x-1) | |
| 164417 | Rút gọn | 1/3 căn bậc hai của 18n^2* căn bậc hai của 2n | |
| 164418 | Rút gọn | 7-2x+x^3-x^2+x | |
| 164419 | Rút gọn | (4^(-11/3))÷(4^(-2/3)) | |
| 164420 | Rút gọn | (2-2/(u+2))/(1/(u+2)+u/2) | |
| 164421 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (x-9)/(3x+2)<=3 | |
| 164422 | Giải a | 1/4(20-4a)=6-a | |
| 164423 | Giải z | X=2/3(y+z) | |
| 164424 | Giải c | A=(a+b+c+d)/4 | |
| 164425 | Giải x | 7-3x=x-4(2+x) | |
| 164426 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | 75deg | degrees |
| 164427 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 1/5x^3-1+x^4 | |
| 164428 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cos(420 độ ) | |
| 164429 | Vẽ Đồ Thị | -6<=y+2x<15 | |
| 164430 | Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm | 3x^3-9ax^2-x+3a | |
| 164431 | Vẽ Đồ Thị | y=(5x+10)/(x^2-1) | |
| 164432 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 3<-5x+2x | |
| 164433 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (x+6)^2=15 | |
| 164434 | Giải Hệ chứa Equations | -3x+3y=4 -x+y=3 | |
| 164435 | Giải y | 41=|13-4y| | |
| 164436 | Rút gọn | (4x-16)/x*(x^2-11x+24)/(x^2-7x+12) | |
| 164437 | Viết ở Dạng Lũy Thừa | logarit tự nhiên của 4x+1=3/7 | |
| 164438 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=(x^2+4x)/(-x-4) | |
| 164439 | Nhân | -2*3/7 | |
| 164440 | Tìm Tam Thức Chính Phương | x^2+2xy+y^2 | |
| 164441 | Ước Tính | (2pi)÷4 | |
| 164442 | Giải x | 10^x>100^(-2x-5) | |
| 164443 | Rút gọn | (x+3)/(x^2+7x+12)*(x^2+x-12)/(3x-18) | |
| 164444 | Vẽ Đồ Thị | 1/2f(x-4) | |
| 164445 | Rút gọn | căn bậc ba của (y^2)/(y^(4/5)) | |
| 164446 | Rút gọn | (3x)/(x-5)*(x^2+4x-45)/(x^2+2x-63) | |
| 164447 | Trừ | -7x+6 from -2x^2+9x-2 | from |
| 164448 | Rút gọn | (x-3)/(x^2+5x-24)*(x^2-64)/(7x-49) | |
| 164449 | Ước Tính | sin(x)=( căn bậc hai của 3)/2 | |
| 164450 | Ước Tính | 4/3piR^3 | |
| 164451 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=(x+3)(x+1)^2(x-1) | |
| 164452 | Giải q | (4q+3)(q+2)=0 | |
| 164453 | Mô Tả Phép Biến Đổi | f(x)=-|x| | |
| 164454 | Giải a | -3a+6b=a+4b | |
| 164455 | Giải x | 12x+6>=9x+12 | |
| 164456 | Giải x | -25=1/2(10x-2)+3x | |
| 164457 | Giải x | |x-8|=3x | |
| 164458 | Giải A | -g+F/A=h^3 | |
| 164459 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | f(x)=(4x^2-16)/(-3x^2+6x) | |
| 164460 | Ước Tính | 2+(4(1-(5-11))) | |
| 164461 | Rút gọn | (3x+3y)/(20xy)+(3x-3y)/(20xy) | |
| 164462 | Rút gọn | (4s^8)/((3s)^3) | |
| 164463 | Rút gọn | (2+3)^2+8÷2 | |
| 164464 | Giải x | 8*2^(3x)=1 | |
| 164465 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm r | 3r-8>3(r-6) | |
| 164466 | Giải c | c/-9+6=14 | |
| 164467 | Giải x | 1+1/(x-1)=2/(x^2-1) | |
| 164468 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f^-1(x)=x^2-1 | |
| 164469 | Rút gọn | (6+5i)/(-2i) | |
| 164470 | Giải d | (ab)/d+c=e | |
| 164471 | Trừ | -5x^2-9x+8 from -6x^2+5 | from |
| 164472 | Vẽ Đồ Thị | w/2+4>5 | |
| 164473 | Giải x | 3x+x+x+x-3-2=7+x+x | |
| 164474 | Trừ | 0-1/2 | |
| 164475 | Giải r | 19=5/3r | |
| 164476 | Mô Tả Phép Biến Đổi | g(x)=f(x)+2 | |
| 164477 | Giải x | (5-x)(2x+3)=0 | |
| 164478 | Ước Tính | (3^-8*7^3)^-2 | |
| 164479 | Rút gọn | (-1/(x-2)+4/(x-6))/(-8/(x-6)) | |
| 164480 | Giải x | -4x^2-7=-11 | |
| 164481 | Tìm Tích Số | (x-2)(x^2+2x+4) | |
| 164482 | Giải a | G=-M+1/8ra | |
| 164483 | Giải x | 9+x/(x+8)=-8/(x+8) | |
| 164484 | Giải x | căn bậc hai của 4x+5- căn bậc hai của x-1 = căn bậc hai của x+4 | |
| 164485 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm v | -4-(-v+5)<=8v-8-1 | |
| 164486 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x^2+x-2>0 | |
| 164487 | Rút gọn | x^-5x+6 | |
| 164488 | Rút gọn | -3x^3y^2(12y^4) | |
| 164489 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 2x^2+4<=8x | |
| 164490 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 2^(x+2)>1/32 | |
| 164491 | Giải a | b=9+1/3qa | |
| 164492 | Rút gọn | căn bậc hai của -36+ căn bậc hai của -100+7 | |
| 164493 | Rút gọn | (x+8)/(x^2+13x+40)*(x^2-25)/(9x^2) | |
| 164494 | Ước Tính | pi/(2/2) | |
| 164495 | Rút gọn | 8/(4(x-3)^2-5) | |
| 164496 | Vẽ Đồ Thị | y=-1/(x+4) | |
| 164497 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | 2x-11<5x+7<=2x-2 | |
| 164498 | Giải a | -(2/3a-1/3)+5/3a=-4 | |
| 164499 | Rút gọn | (a^2b^5c)/(a^4bc^3) | |
| 164500 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (x+8)(x-6)^2(x+2)>=0 |