Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 164601 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | sin(x)-2sin(x)cos(x)=0 | |
| 164602 | Rút Gọn Căn Thức | căn bậc ba của x^6 | |
| 164603 | Giải Hệ chứa Equations | y=2x y=x^2-3 | |
| 164604 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x/4+6>=3 | |
| 164605 | Giải x | 9+3/(x+3)=-x/(x+3) | |
| 164606 | Giải x | 4=|11+3x| | |
| 164607 | Vẽ Đồ Thị | y=-1/((x-1)^2) | |
| 164608 | Vẽ Đồ Thị | F(x)=-3/4x+2 | |
| 164609 | Ước Tính | (a-b)^3 | |
| 164610 | Giải m | 7m-4-9m-36=0 | |
| 164611 | Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x | |x|>7 | |
| 164612 | Vẽ Đồ Thị | x-4y<=4 y<x+1 | |
| 164613 | Rút gọn | (4 căn bậc hai của 14)/( căn bậc hai của 12) | |
| 164614 | Giải x | 2^(4x-5)*32^(x+1)=2^(6x-7) | |
| 164615 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2-y^2 | |
| 164616 | Giải x | căn bậc hai của x+3=2 căn bậc hai của x-1 | |
| 164617 | Giải Hệ chứa Equations | y=4x-9 y=x-3 | |
| 164618 | Giải x | |7x+21|=14x | |
| 164619 | Ước Tính | -2.5(4x-3) | |
| 164620 | Rút gọn | 5a+6a^2+2a^0-3a^2-9a | |
| 164621 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=x/(1+3x) | |
| 164622 | Giải x | 3(x-1)-8=4(1+x)+5 | |
| 164623 | Giải x | (6x-2)/4=x-2 | |
| 164624 | Vẽ Đồ Thị | y>=x^2-2x-3 | |
| 164625 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | f(x)=(-x+3)/(x-3) | |
| 164626 | Vẽ Đồ Thị | y=-1/((x-2)^2) | |
| 164627 | Vẽ Đồ Thị | F(x)=3/(x^2) | |
| 164628 | Giải a | (x^(5/4))/(x^(1/6))=x^a | |
| 164629 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cos((7pi)/12)cos((5pi)/12)+sin((7pi)/12)sin((5pi)/12) | |
| 164630 | Giải a | x=(-b+- căn bậc hai của b^2-4ac)/(2a) | |
| 164631 | Giải x | 2(3-x)=16(x+1) | |
| 164632 | Giải x | 3^(x+2)>=27 | |
| 164633 | Rút gọn | ( căn bậc ba của 5)/( căn bậc ba của 4) | |
| 164634 | Vẽ Đồ Thị | 3x>=2y+4 | |
| 164635 | Đổi Sang Tọa Độ Cực | y=3 | |
| 164636 | Giải Hệ chứa Equations | y=-5x+3 y=1 | |
| 164637 | Vẽ Đồ Thị | y<=-3/4x | |
| 164638 | Giải x | x^2+2x-36=2x | |
| 164639 | Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng | 1+4(6p-9) | |
| 164640 | Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x | |x|=0 | |
| 164641 | Giải x | -4(3+x)+5=4(x+3) | |
| 164642 | Rút gọn | ((4t)^4)/(5t) | |
| 164643 | Tìm Giá Trị Chính Xác | -8^2 | |
| 164644 | Giải x | -(3x)/(x-6)-1/(x+1)=6/(x^2-5x-6) | |
| 164645 | Ước Tính | 6^2-7(8+6-3^2) | |
| 164646 | Rút gọn | (15q)/((3q^3)^2) | |
| 164647 | Ước Tính | cos(pi/6)-sin((3pi)/4) | |
| 164648 | Giải a | f=g+1/7ua | |
| 164649 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=(3x^2-15x)/(4x^2+4x) | |
| 164650 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (2x+5)(x-1)=-6 | |
| 164651 | Rút gọn | (3/5x^2-4/5x+2/5)+(x-2/5x^2+7/5) | |
| 164652 | Giải Hệ chứa Inequalities | 30>=5x-5>=-25 | |
| 164653 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm h | 4-(9h-4)<8h-8+7 | |
| 164654 | Viết ở Dạng Tổng Quát | -1/7x^2-6-4x | |
| 164655 | Ước Tính | logarit cơ số 6 của 4+2 logarit cơ số 6 của 3 | |
| 164656 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | căn bậc hai của 3x-1=2x-5 | |
| 164657 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=-(x+2)(x+1)^2(x-1) | |
| 164658 | Giải x | 1/(x-1)-1=x/(x-1) | |
| 164659 | Giải b | 4(8b-28)+8=-8(-11b-9)-8 | |
| 164660 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | f(x)=(-5x+15)/(2x^2-16x+30) | |
| 164661 | Viết ở Dạng Lũy Thừa | logarit của 3x-2=x | |
| 164662 | Giải x | -5/(x-5)+1=-x/(x-5) | |
| 164663 | Rút gọn | ( square root of a square root of b)/( ninth root of ab) | |
| 164664 | Giải b | g^3+(2d)/b=7 | |
| 164665 | Rút gọn | căn bậc hai của 2*(- căn bậc hai của 2) | |
| 164666 | Trừ | -6x^2-2x+5 from 2x^2+8 | from |
| 164667 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x^2+6x>=-5 | |
| 164668 | Vẽ Đồ Thị | y=- căn bậc ba của 8x+5 | |
| 164669 | Rút gọn | 3^3*3^4*3 | |
| 164670 | Giải B | -q+1/6tB=m^2 | |
| 164671 | Giải x | 4/(3x-2)=6/(2x+1) | |
| 164672 | Phân Tích Nhân Tử | a^2+b^2-c^2+2ab | |
| 164673 | Giải Hệ chứa Inequalities | 1>x-7 or 3<x-7 | or |
| 164674 | Giải F | 2g=n+1/5tF | |
| 164675 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x^2-36>0 | |
| 164676 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x^2<25 | |
| 164677 | Rút gọn | square root of 9x square root of 8x cube root of 8x^3 | |
| 164678 | Giải w | 5(2+w)-w=10+4(w+1) | |
| 164679 | Giải Hệ chứa Inequalities | 35<7(2-b) or 1/3(15b-12)>=21 | or |
| 164680 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | f(x)=1/(x-2) | |
| 164681 | Vẽ Đồ Thị | y>=x^2-4x+3 | |
| 164682 | Tìm Giá Trị Chính Xác | (4/3)^-8*(4/3)^2 | |
| 164683 | Giải x | 20x+12>=14x+30 | |
| 164684 | Giải a | 5q=f/a+g | |
| 164685 | Giải x | 5^(2x+7)=25^(1/3) | |
| 164686 | Ước tính Hàm Số | f(x)=3x+2 when x=-4 | when |
| 164687 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=f(x+2)-1 | |
| 164688 | Giải z | 1/2z+4=5/2z-8 | |
| 164689 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 6x^2+1-1/4x | |
| 164690 | Nhân | (7/6a^7b^2)(5a^4b^6) | |
| 164691 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm g | -9-5(10g-3)<=3g-6+8 | |
| 164692 | Ước Tính | 2pi+pi | |
| 164693 | Rút gọn | ( căn bậc hai của 16x^5)(5 căn bậc hai của 9x^3) | |
| 164694 | Giải x | logarit cơ số 3 của 4x-2 logarit cơ số 3 của x=2 | |
| 164695 | Giải x | (410-x)/7+70=120 | |
| 164696 | Rút gọn | (x-5)/(x^4-2x^3)*(x^2-4)/(x^2-3x-10) | |
| 164697 | Giải F | 3N=g/F+m | |
| 164698 | Tìm f(g(x)) | f(x)=4x and g(x)=x/4 | and |
| 164699 | Giải x | 72x^4-74x^2+14=0 | |
| 164700 | Ước Tính | (x^3)^3 |