Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 164301 | Giải y | (x^2)/(a^2)+(y^2)/(b^2)=1 | |
| 164302 | Giải x | 10+(3x)/(x-4)=(5x)/(x-4) | |
| 164303 | Viết ở Dạng Tổng Quát | y=-11/12x-2 5/6 | |
| 164304 | Giải a | w=3(2a+b)-4 | |
| 164305 | Tìm Tích Số | (5k)/6*3/(2k^3) | |
| 164306 | Giải x | 4/7+3/(x-3)=53/56 | |
| 164307 | Viết Bằng Cách Sử Dụng Các Số Mũ Dương | 5x^-2 | |
| 164308 | Rút gọn | x^(1/2)*x^2 | |
| 164309 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 3+1/2(3-x)<-7 | |
| 164310 | Giải x | 2(2)+x=4 | |
| 164311 | Giải y | 6(9y-1)-10(5y)-3y=22-4(2y-12)+8(y-6) | |
| 164312 | Giải b | d=5f+1/5mb | |
| 164313 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm p | 3(p-3)-5p>-3p-6 | |
| 164314 | Tìm a,b,c | 0.75(8+e)=2-1.25e | |
| 164315 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x=(-8+- căn bậc hai của 8^2-4*3*-2)/(2(3)) | |
| 164316 | Rút gọn | (-32)^(-1/5) | |
| 164317 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm z | 10z-3(z-8)<-6z+9-1 | |
| 164318 | Rút gọn | x/(x-3)-3/(x+4)+7/(x^2+x-12) | |
| 164319 | Rút gọn | (27xy^5)/(27x^8y^6) | |
| 164320 | Giải x | y=(x+a)m | |
| 164321 | Giải Hệ chứa Inequalities | -9x+5<17 and 13x+25<-1 | and |
| 164322 | Ước Tính | |-5^2+3^2| | |
| 164323 | Rút Gọn Căn Thức | căn bậc bốn của -81 | |
| 164324 | Giải y | 4(y-3)+19=8(2y+3)+7 | |
| 164325 | Ước Tính | f(-x)=x/(x^2+1) | |
| 164326 | Giải h | r+(3q)/h=t | |
| 164327 | Rút gọn | ((x^3)/(x^2))÷((x^2-7x-8)/(x^2-1)) | |
| 164328 | Giải y | 1/3(y+7)=3(y-1) | |
| 164329 | Phân Tích Nhân Tử | 4a^2-4a^2b+a^2b^2 | |
| 164330 | Ước Tính | tan(theta) = square root of 3 | |
| 164331 | Rút gọn | (2x^-3y^3)(-7x^5y^-6) | |
| 164332 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | f(x)=(x^2-5x)/(2x^2) | |
| 164333 | Giải q | 8q(q-2)+10=0 | |
| 164334 | Giải x | logarit cơ số 2 của 2+ logarit cơ số 2 của 8x=6 | |
| 164335 | Giải x | 7-2|x-6|=-13 | |
| 164336 | Viết ở Dạng Lũy Thừa | logarit cơ số 7 của x^2-2x-11=3x | |
| 164337 | Vẽ Đồ Thị | -2/(x-1)=4 | |
| 164338 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (x+4)/(x-3)<=0 | |
| 164339 | Ước Tính | 9=-3(e-2) | |
| 164340 | Tìm BCNN | 6 and 9 | and |
| 164341 | Rút gọn | ((2y^2-7y-15)/(3y^2-8y-3)*(9y^2-1)/(4y^2-9))÷((y^2+3y-10)/(2y^2-9y+9)) | |
| 164342 | Rút gọn | ((x^2-4)/(4x+12))÷((x^2+5x+6)/(x^2+3x)) | |
| 164343 | Giải x | -x/(x+6)-1=6/(x+6) | |
| 164344 | Rút gọn | (x^2-6x-16)/x*(2x)/(x^2-4) | |
| 164345 | Vẽ Đồ Thị | 6x^2+3xy-8x+y-12=0 | |
| 164346 | Phân Tích Nhân Tử | 1-9a^2b^4c^6d^8 | |
| 164347 | Giải Hệ chứa Inequalities | 2>x-2 or 4<x-2 | or |
| 164348 | Rút gọn | (x^2+8x-9)/(x-1)*(4x^2)/(x^2+x-72) | |
| 164349 | Rút gọn | (5x^4-9x^3+7x-1)+(-8x^4+4x^2-3x+2)-(-4x^3+5x-1)(2x-7) | |
| 164350 | Viết ở Dạng Tổng Quát | -x^4+1-1/10x^2 | |
| 164351 | Rút gọn | 5/9(F-32) | |
| 164352 | Rút gọn | (8- căn bậc hai của x)/(8+ căn bậc hai của x) | |
| 164353 | Giải x | (2x-1)(3x+2)=x+292 | |
| 164354 | Giải a | (4d)/a-9=g | |
| 164355 | Ước Tính | cos(pi/4)^2 | |
| 164356 | Giải a | n=b/a+3 | |
| 164357 | Giải Hệ chứa Equations | 3x+2y+z=1 5x+3y+4z=2 x+y-z=1 | |
| 164358 | Giải c | 5(2c-3)=3(3c-5) | |
| 164359 | Ước Tính | 1+1/2*2^2-3 | |
| 164360 | Giải b | F=N^3+1/8rb | |
| 164361 | Rút gọn | ((x^2-1)/(x^2-5x-6))÷((5x+25)/(x-6)) | |
| 164362 | Rút gọn | (x^3-x)/(x^2-2x+1) | |
| 164363 | Giải x | x = square root of -27+12x | |
| 164364 | Rút gọn | x^5y^3(-2x^3y) | |
| 164365 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | f(x)=(-3x+12)/(x^2-4x) | |
| 164366 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | m(x)=-x^2-27 | |
| 164367 | Giải x | 5^(x-12)=(1/125)^(12/5) | |
| 164368 | Giải x | căn bậc ba của 5x-4 = căn bậc ba của 7x+8 | |
| 164369 | Ước Tính | 2^x=5 | |
| 164370 | Rút gọn | ((7x^2)/(2x+6))÷((3x-5)/(x+3)) | |
| 164371 | Rút gọn | (9x+8)/(4x-14)+(3x+2)/(4x-14) | |
| 164372 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | 2y+4x+10 | |
| 164373 | Giải x | -2/3=x/15 | |
| 164374 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=(x^2)/x | |
| 164375 | Tìm Trục Đối Xứng | y=(x-3)^2 | |
| 164376 | Tìm Giá Trị Chính Xác | -1^3 | |
| 164377 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm z | -7z-(-5z-4)<=-3z-2+4z | |
| 164378 | Tìm Giá Trị Chính Xác | sin(45 độ -30 độ ) | |
| 164379 | Ước Tính | 3^x=27 | |
| 164380 | Giải Hệ chứa Equations | 4a+2b=20 15a+5b=60 | |
| 164381 | Viết ở Dạng Tổng Quát | -4-x^2+4x | |
| 164382 | Giải y | y-3y-6=28 | |
| 164383 | Giải x | căn bậc hai của x=15+11 | |
| 164384 | Giải x | 4/3+2/x=4 | |
| 164385 | Giải k | k^2-6=43 | |
| 164386 | Giải a | s=1/2at^2+vt | |
| 164387 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm g | -7-5(3g+8)<10g-7+g | |
| 164388 | Ước Tính | ((2pi)/3)÷4 | |
| 164389 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm a | a(x+3)<5x+15-x | |
| 164390 | Rút gọn | 3 căn bậc hai của -24*2 căn bậc hai của -18 | |
| 164391 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (12a^5-6a-10a^3)-(10a-2a^5-14a^4) | |
| 164392 | Tìm Tập Xác Định của Hàm Hợp g(f(x)) | f(x)=x+3 , g(x)=2x^2-5x-3 | , |
| 164393 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | -4x<12 | |
| 164394 | Giải Hệ chứa Inequalities | 22>=4x+2>-18 | |
| 164395 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 4w^11-w^12 | |
| 164396 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | f(x) = cube root of x+1 | |
| 164397 | Rút gọn | x^2+2x-3-2x^2+x+4 | |
| 164398 | Rút gọn | ((2(pm^-1)q^0)^-4*2m^-1p^3)/(2pq^2) | |
| 164399 | Nhân | x(x^2) | |
| 164400 | Viết ở Dạng Tổng Quát | f(x)=x^2-4x |