Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 164101 | Giải r | q-10=6(r+1) | |
| 164102 | Tìm Các Giá Trị Để Phân Thức Vô Nghĩa | (x-7)/(x+9) | |
| 164103 | Giải x | 5-5|x+2|=-20 | |
| 164104 | Ước Tính | 2(b+3c) | |
| 164105 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | -5x-15>10+20x | |
| 164106 | Giải x | 9=x^2 | |
| 164107 | Nhân | (x^3-9x)/(x^2+10x+21)*(x^2+7x)/(x^2+5x-24) | |
| 164108 | Rút gọn | (2-5 căn bậc hai của 6)*3 căn bậc hai của 2 | |
| 164109 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm k | 9k+7>=10k-1 | |
| 164110 | Giải x | 6+|2x-6|=8 | |
| 164111 | Giải x | 2-8/x=26 | |
| 164112 | Giải x | -2/(x-1)=4 | |
| 164113 | Vẽ Đồ Thị | y>=x^2-25 x-y>=-5 | |
| 164114 | Rút gọn | (x-6)/(5x)*(x^2-49)/(x^2+x-42) | |
| 164115 | Phân Tích Nhân Tử | (x^2+8x+16) | |
| 164116 | Giải x | 15x-x-10x-3x-1=7 | |
| 164117 | Giải n | -6/5n=8 | |
| 164118 | Rút gọn | ((x^2-4)/(x-2))÷((x^2-2x-8)/(3x^3)) | |
| 164119 | Trừ | -5x^2+7x+1 from 8x^2+x-10 | from |
| 164120 | Rút gọn | (-6 căn bậc hai của 6)(10 căn bậc hai của -30) | |
| 164121 | Rút gọn | (x^2-5x-24)/(x^2-9)*(x^2)/(x-8) | |
| 164122 | Rút gọn | ((x^2-4)/(x-3))÷((x^2+7x-18)/(x+9)) | |
| 164123 | Viết ở Dạng Tổng Quát | -1/9+10x-2x^3+x^5-x^4 | |
| 164124 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (x-6)/(x+5)<0 | |
| 164125 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | 4x+7y<14 | |
| 164126 | Tìm Giá Trị Chính Xác | (2/3)^4 | |
| 164127 | Vẽ Đồ Thị | -2<x<=4 | |
| 164128 | Ước Tính | (x-y)^3 | |
| 164129 | Ước Tính | 4+(8÷4)^3-5 | |
| 164130 | Giải x | 4^(2x)*2^x=476 | |
| 164131 | Giải y | y(2y+1)+10=0 | |
| 164132 | Giải x | 8+4x=-10+x | |
| 164133 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (0,-8) and (3,2) | and |
| 164134 | Giải x | 3(x-2)<2(x+9) | |
| 164135 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | f(x)=(5x^2)/(3x^2+7x) | |
| 164136 | Ước Tính | sin(x)=0 | |
| 164137 | Giải x | 3/(x-2)=1/(x-1)+7/((x-1)(x-2)) | |
| 164138 | Giải Hệ chứa Equations | 1/2x-1/4y=10 1/8x-1/8y=19 | |
| 164139 | Giải x | căn bậc hai của 4x+5=3+ căn bậc hai của 2x-6 | |
| 164140 | Giải x | 2(x+2)+3x=2(x+1)+1 | |
| 164141 | Giải x | u=2x-2 ; for x | ; for |
| 164142 | Giải x | căn bậc hai của x-3 = căn bậc hai của x-9 | |
| 164143 | Tìm Hàm Số | f(x)=4x-7 | |
| 164144 | Giải x | 8/9=x+1/3(7) | |
| 164145 | Rút gọn | 4 căn bậc hai của 3*4 căn bậc hai của 3 | |
| 164146 | Giải p | p/4+8=7 | |
| 164147 | Phân Tích Nhân Tử | x^2+xy+xz+yz | |
| 164148 | Giải θ | cos(2theta-pi/2)=1 | |
| 164149 | Tìm Giá Trị Chính Xác | sin(30 độ )+cos(60 độ ) | |
| 164150 | Giải Hệ chứa Inequalities | 0>=x+4 or 9<x+4 | or |
| 164151 | Giải f | g/f+Q=2 | |
| 164152 | Phân Tích Nhân Tử | 4a^2x-5a^2y+15by-12bx | |
| 164153 | Rút gọn | -8x^3(10x^3y) | |
| 164154 | Giải x | 4-6x-2=-2(3x-1) | |
| 164155 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 10+(x^5)/5+x^3 | |
| 164156 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | 9e-7=7e-11 | |
| 164157 | Giải x | 5+ căn bậc hai của x=9 | |
| 164158 | Tìm Tích Số | (m+n)^2 | |
| 164159 | Vẽ Đồ Thị | y<|x+3| | |
| 164160 | Ước Tính | -( căn bậc hai của 2)/2-( căn bậc hai của 2)/2 | |
| 164161 | Rút gọn | ((5x)/(x+3))÷((x^2-8x+15)/(x^2-9)) | |
| 164162 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y=-2^x | |
| 164163 | Giải x | x^2-16=-2x-1 | |
| 164164 | Rút gọn | (x^2)/(4x+8)*(x^2-4)/(x^2+6x-16) | |
| 164165 | Rút Gọn Căn Thức | căn bậc hai của 192 | |
| 164166 | Phân Tích Nhân Tử | 28a^4-16b^2+32c^3 | |
| 164167 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x) = natural log of x | |
| 164168 | Giải d | 13d+8=-1 | |
| 164169 | Rút gọn | (12 căn bậc hai của 12d^4)(7 căn bậc hai của 4d^4) | |
| 164170 | Giải y | -3/2y=-1 | |
| 164171 | Viết ở Dạng Tổng Quát | -4x^3-9-x^2-(x^5)/9 | |
| 164172 | Rút gọn | ((3a^4)^5)/(4a) | |
| 164173 | Rút gọn | 6+8(4w-7)-(2w+1) | |
| 164174 | Tìm Giá Trị Chính Xác | e^-1 | |
| 164175 | Rút gọn | (2-4/x)/(1-2/x) | |
| 164176 | Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x | |x-2|>11 | |
| 164177 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (x^2+x-12)/(x^2-4x+4)>0 | |
| 164178 | Giải x | x^3(x^2-5)=-4x | |
| 164179 | Vẽ Đồ Thị | 3/4(x+8)>1/2(2x+10) | |
| 164180 | Tìm Tích Số | 2x(-2x-3) | |
| 164181 | Viết ở Dạng Tổng Quát | x^3+1/2x^4+8 | |
| 164182 | Giải r | 0=r+4 | |
| 164183 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y=x^2-9 | |
| 164184 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | f(x)=(x^2-25)/(4x+20) | |
| 164185 | Viết ở Dạng Tổng Quát | f(x)=x^2+6x+8 | |
| 164186 | Rút gọn | (x^4y^2)/(xy) | |
| 164187 | Giải Hệ chứa Inequalities | -19<2x-3<11 | |
| 164188 | Rút gọn | (x^3+8x^2)/(x^2+x-56)*(x^2-11x+28)/(4x) | |
| 164189 | Rút gọn | -2xy^4(7x^2) | |
| 164190 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x^2>3(x+6) | |
| 164191 | Viết ở Dạng Tổng Quát | -x^2-1/3+x | |
| 164192 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm t | 7t+1<=t+4 | |
| 164193 | Rút gọn | (3x^2)/(x^2) | |
| 164194 | Giải x | 1+5/(x+5)=-x/(x+5) | |
| 164195 | Rút gọn | (2x^2+x)/(2x^3+7x^2+3x) | |
| 164196 | Giải x | (5a)/x=(5b)/(x-1) | |
| 164197 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm f | 10f+2>=6f+7 | |
| 164198 | Tìm Hàm Số | f(x) = square root of x+3 | |
| 164199 | Phân Tích Nhân Tử | (x^2-2x) | |
| 164200 | Nhân | (2/3)^2 |