Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 163901 | Rút gọn | x^2y(7xy^4) | |
| 163902 | Giải u | 9=-6+u | |
| 163903 | Giải m | (5m+4)^2=0 | |
| 163904 | Ước Tính | f^-1(7) | |
| 163905 | Giải d | 8.5=6.5(2d-3)+d | |
| 163906 | Tìm Giá Trị Chính Xác | 4^-4 | |
| 163907 | Giải x | (x+10)^5=70 | |
| 163908 | Rút gọn | 3x^2-2x+4-x^2+x | |
| 163909 | Phân Tích Nhân Tử | 3x^5-18x^3+27x | |
| 163910 | Tìm Thương Số | (x^3-3x^2+3x-2)÷(x^2-x+1) | |
| 163911 | Giải x | x^2+8x-3=-2x-3 | |
| 163912 | Viết ở Dạng Tổng Quát | căn bậc hai của -125 | |
| 163913 | Ước Tính | (x-5)^3 | |
| 163914 | Rút gọn | (y^(4/3)*y^(2/3))^(-1/2) | |
| 163915 | Rút gọn | csc(theta)^2*sin(theta)^2 | |
| 163916 | Giải a | 2a-b=8b-4a | |
| 163917 | Giải x | (x-5)/2+(x-1)/8=(x-3)/4+(x-4)/3 | |
| 163918 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | (x-1)(x+4)=y | |
| 163919 | Giải x | 2x^2-4y^2=16 | |
| 163920 | Rút gọn | -8xy^5(x^4y) | |
| 163921 | Giải Hệ chứa Equations | x+4y-6z=-1 2x-y+2z=-7 -x+2y-4z=5 | |
| 163922 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (x+3)/(3x-6)>0 | |
| 163923 | Rút gọn | (2(q^3)^3)/(6q^10) | |
| 163924 | Ước Tính | 4pi(8)^2 | |
| 163925 | Giải x | 2(x^2+5)-7=7 | |
| 163926 | Vẽ Đồ Thị | g(x)=f(x+2)-4 | |
| 163927 | Giải y | 1/2(6-y)=y | |
| 163928 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | f(x)=(5x^2)/(2x^2+3x) | |
| 163929 | Tìm BCNN | 8 and 12 | and |
| 163930 | Giải Hệ chứa Inequalities | y<3x y<5 | |
| 163931 | Tìm Tập Xác Định của Hàm Hợp g(f(x)) | f(x)=x+4 , g(x)=2x^2-7x-4 | , |
| 163932 | Vẽ Đồ Thị | (negative infinity,5] | |
| 163933 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x)=2+ căn bậc hai của x-1 | |
| 163934 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | -x/3>=5 | |
| 163935 | Giải d | cd-ab=e | |
| 163936 | Giải a | -4/3a=18 | |
| 163937 | Giải b | 0=b+5 | |
| 163938 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | f(x)=(x^2-2x-3)/(-4x+12) | |
| 163939 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=(3x^2+12x)/(-2x^2+2x) | |
| 163940 | Nhân | -3/2*(-3/2) | |
| 163941 | Giải t | I=Prt for t | for |
| 163942 | Viết ở Dạng Tổng Quát | -(x^2)/3+9+7x | |
| 163943 | Giải x | căn bậc hai của -5x-1+ căn bậc hai của 5x+3=2 | |
| 163944 | Rút gọn | 3x^3-2x+4-x^2+x | |
| 163945 | Rút gọn | (x^2-4)/(x^2+2x-8)*(8x+32)/(x^4+x^3) | |
| 163946 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (-4,-9) and (-8,1) | and |
| 163947 | Rút gọn | (10^0r^-11s)/(3^2) | |
| 163948 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | -x/6>=3 | |
| 163949 | Nhân | (a-b)(a+b) | |
| 163950 | Giải x | -(2x)/(x-2)+5=-4/(x-2) | |
| 163951 | Giải f | f÷(-2/3)=-1/3 | |
| 163952 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | f(x)=1/2x | |
| 163953 | Rút gọn | (x^2-64)/(x-8)*(x+5)/(x^2+13x+40) | |
| 163954 | Giải c | a=b+c | |
| 163955 | Vẽ Đồ Thị | x^2=-1/2y | |
| 163956 | Viết ở Dạng Tổng Quát | -1/3x-1+x^2 | |
| 163957 | Rút gọn | (x-2)/(4x^3)*(x^2-1)/(x^2-x-2) | |
| 163958 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm p | 4p+2<2(p+5) | |
| 163959 | Rút gọn | (8x^5y^3)/(8x^7y) | |
| 163960 | Giải O | U=W/O | |
| 163961 | Rút gọn | ((x^2+3x-28)/(2x^3))÷((x^2-7x+12)/(x-3)) | |
| 163962 | Giải d | m=g/d+3 | |
| 163963 | Trừ | (3x^5-2x^4-5)-(2x^4+x^2-10) | |
| 163964 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm p | 5p<=12 | |
| 163965 | Tìm Giá Trị Chính Xác | 1/(( căn bậc hai của 3)/2) | |
| 163966 | Rút gọn | (x^2-x-30)/(5x+40)*(3x+6)/(x^2+7x+10) | |
| 163967 | Giải x | -4(x+5)=5/3(3x-12) | |
| 163968 | Giải a | 5g^3=Da^2-F | |
| 163969 | Giải x | (7x)/(x+1)+7=-7/(x+1) | |
| 163970 | Rút gọn | -6m+8n+5-m-n-6m-11 | |
| 163971 | Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x | (x+2)/3=(2x-4)/2 | |
| 163972 | Giải Hệ chứa Inequalities | -19<=-2x-3<-9 | |
| 163973 | Viết ở Dạng Tổng Quát | -x^2-10+x^3 | |
| 163974 | Rút gọn | ( căn bậc hai của 38- căn bậc hai của d)/( căn bậc hai của 38+ căn bậc hai của d) | |
| 163975 | Giải x | (x+3)/x-16/15=(x-3)/(3x) | |
| 163976 | Giải x | s=c+xc | |
| 163977 | Xác Định Các Nhân Tử Chung | 45 , 90 | , |
| 163978 | Tìm Giá Trị Chính Xác | 64^(1/2) | |
| 163979 | Rút Gọn Căn Thức | căn bậc ba của 16 | |
| 163980 | Giải b | y=ax^2+bx+c | |
| 163981 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | f(x)=(5x-10)/(x^2-4) | |
| 163982 | Rút gọn | căn bậc hai của -5 căn bậc hai của -5 | |
| 163983 | Giải r | 2(4r+6)=2/3(12r+18) | |
| 163984 | Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng | 7x+2y+5-5x+9y-1 | |
| 163985 | Giải x | 3x+2y=16 7x+y=19 | |
| 163986 | Rút gọn | -15x^2(x^5y^4) | |
| 163987 | Ước Tính | 2x^-3 | |
| 163988 | Rút gọn | 5*(-2w-4) | |
| 163989 | Giải a | 99a^2+55a=0 | |
| 163990 | Nhân | 1 11/16*4/9 | |
| 163991 | Rút gọn | ((4m^2n)^2)/(2m^5n) | |
| 163992 | Rút gọn | (1+ căn bậc hai của 3)/(1- căn bậc hai của 3) | |
| 163993 | Rút gọn | (x-9)/(x^2-17x+72)*(x^2-64)/(6x+48) | |
| 163994 | Giải x | |2x-4|>=6 | |
| 163995 | Trừ | -2x^2-6x+10 from -2x^2+9 | from |
| 163996 | Giải x | 1/(x-6)+x/(x-2)=4/(x^2-8x+12) | |
| 163997 | Giải r | 7-5/2(8r-6)+2r=32 | |
| 163998 | Giải x | 40=x/(-4/7) | |
| 163999 | Giải x | 2/(2-x)+3/(x+2)=(2x)/(x^2-4) | |
| 164000 | Quy đổi sang Dạng Căn Thức | (5^2)(5^8) |