| 163901 |
Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng |
40-9x+4x+5 |
|
| 163902 |
Rút gọn |
-4(2+(-3r))+3 |
|
| 163903 |
Chia |
(x^4+5x^3+3x^2)/x |
|
| 163904 |
Giải b |
7b+H=Qb |
|
| 163905 |
Giải A |
-f+b/A=t^3 |
|
| 163906 |
Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị |
f(x)=(x^2-5x)/(-2x^2) |
|
| 163907 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
-1/10-x^3+x^4+3x |
|
| 163908 |
Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị |
f(x)=5/(3x+2) |
|
| 163909 |
Giải a |
căn bậc hai của -26a+12+a=6 |
|
| 163910 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=x/3+1 |
|
| 163911 |
Giải x |
1+4x=13+x |
|
| 163912 |
Nhân |
(5x-y)(y-2x) |
|
| 163913 |
Giải x |
2x-1 = square root of 8-x |
|
| 163914 |
Giải x |
x-2/(x+1)=(2x)/(x+1) |
|
| 163915 |
Ước Tính |
c=5/9(f-32) |
|
| 163916 |
Rút gọn |
x^2y(7xy^4) |
|
| 163917 |
Giải u |
9=-6+u |
|
| 163918 |
Giải m |
(5m+4)^2=0 |
|
| 163919 |
Ước Tính |
f^-1(7) |
|
| 163920 |
Giải d |
8.5=6.5(2d-3)+d |
|
| 163921 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
4^-4 |
|
| 163922 |
Giải x |
(x+10)^5=70 |
|
| 163923 |
Rút gọn |
3x^2-2x+4-x^2+x |
|
| 163924 |
Phân Tích Nhân Tử |
3x^5-18x^3+27x |
|
| 163925 |
Tìm Thương Số |
(x^3-3x^2+3x-2)÷(x^2-x+1) |
|
| 163926 |
Giải x |
x^2+8x-3=-2x-3 |
|
| 163927 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
căn bậc hai của -125 |
|
| 163928 |
Ước Tính |
(x-5)^3 |
|
| 163929 |
Rút gọn |
(y^(4/3)*y^(2/3))^(-1/2) |
|
| 163930 |
Rút gọn |
csc(theta)^2*sin(theta)^2 |
|
| 163931 |
Giải a |
2a-b=8b-4a |
|
| 163932 |
Giải x |
(x-5)/2+(x-1)/8=(x-3)/4+(x-4)/3 |
|
| 163933 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
(x-1)(x+4)=y |
|
| 163934 |
Giải x |
2x^2-4y^2=16 |
|
| 163935 |
Rút gọn |
-8xy^5(x^4y) |
|
| 163936 |
Giải Hệ chứa Equations |
x+4y-6z=-1 2x-y+2z=-7 -x+2y-4z=5 |
|
| 163937 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
(x+3)/(3x-6)>0 |
|
| 163938 |
Rút gọn |
(2(q^3)^3)/(6q^10) |
|
| 163939 |
Ước Tính |
4pi(8)^2 |
|
| 163940 |
Giải x |
2(x^2+5)-7=7 |
|
| 163941 |
Vẽ Đồ Thị |
g(x)=f(x+2)-4 |
|
| 163942 |
Giải y |
1/2(6-y)=y |
|
| 163943 |
Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị |
f(x)=(5x^2)/(2x^2+3x) |
|
| 163944 |
Tìm BCNN |
8 and 12 |
and |
| 163945 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
y<3x y<5 |
|
| 163946 |
Tìm Tập Xác Định của Hàm Hợp g(f(x)) |
f(x)=x+4 , g(x)=2x^2-7x-4 |
, |
| 163947 |
Vẽ Đồ Thị |
(negative infinity,5] |
|
| 163948 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
f(x)=2+ căn bậc hai của x-1 |
|
| 163949 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
-x/3>=5 |
|
| 163950 |
Giải d |
cd-ab=e |
|
| 163951 |
Giải a |
-4/3a=18 |
|
| 163952 |
Giải b |
0=b+5 |
|
| 163953 |
Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị |
f(x)=(x^2-2x-3)/(-4x+12) |
|
| 163954 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
f(x)=(3x^2+12x)/(-2x^2+2x) |
|
| 163955 |
Nhân |
-3/2*(-3/2) |
|
| 163956 |
Giải t |
I=Prt for t |
for |
| 163957 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
-(x^2)/3+9+7x |
|
| 163958 |
Giải x |
căn bậc hai của -5x-1+ căn bậc hai của 5x+3=2 |
|
| 163959 |
Rút gọn |
3x^3-2x+4-x^2+x |
|
| 163960 |
Rút gọn |
(x^2-4)/(x^2+2x-8)*(8x+32)/(x^4+x^3) |
|
| 163961 |
Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm |
(-4,-9) and (-8,1) |
and |
| 163962 |
Rút gọn |
(10^0r^-11s)/(3^2) |
|
| 163963 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
-x/6>=3 |
|
| 163964 |
Nhân |
(a-b)(a+b) |
|
| 163965 |
Giải x |
-(2x)/(x-2)+5=-4/(x-2) |
|
| 163966 |
Giải f |
f÷(-2/3)=-1/3 |
|
| 163967 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
f(x)=1/2x |
|
| 163968 |
Rút gọn |
(x^2-64)/(x-8)*(x+5)/(x^2+13x+40) |
|
| 163969 |
Giải c |
a=b+c |
|
| 163970 |
Vẽ Đồ Thị |
x^2=-1/2y |
|
| 163971 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
-1/3x-1+x^2 |
|
| 163972 |
Rút gọn |
(x-2)/(4x^3)*(x^2-1)/(x^2-x-2) |
|
| 163973 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm p |
4p+2<2(p+5) |
|
| 163974 |
Rút gọn |
(8x^5y^3)/(8x^7y) |
|
| 163975 |
Giải O |
U=W/O |
|
| 163976 |
Rút gọn |
((x^2+3x-28)/(2x^3))÷((x^2-7x+12)/(x-3)) |
|
| 163977 |
Giải d |
m=g/d+3 |
|
| 163978 |
Trừ |
(3x^5-2x^4-5)-(2x^4+x^2-10) |
|
| 163979 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm p |
5p<=12 |
|
| 163980 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
1/(( căn bậc hai của 3)/2) |
|
| 163981 |
Rút gọn |
(x^2-x-30)/(5x+40)*(3x+6)/(x^2+7x+10) |
|
| 163982 |
Giải x |
-4(x+5)=5/3(3x-12) |
|
| 163983 |
Giải a |
5g^3=Da^2-F |
|
| 163984 |
Giải x |
(7x)/(x+1)+7=-7/(x+1) |
|
| 163985 |
Rút gọn |
-6m+8n+5-m-n-6m-11 |
|
| 163986 |
Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x |
(x+2)/3=(2x-4)/2 |
|
| 163987 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
-19<=-2x-3<-9 |
|
| 163988 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
-x^2-10+x^3 |
|
| 163989 |
Rút gọn |
( căn bậc hai của 38- căn bậc hai của d)/( căn bậc hai của 38+ căn bậc hai của d) |
|
| 163990 |
Giải x |
(x+3)/x-16/15=(x-3)/(3x) |
|
| 163991 |
Giải x |
s=c+xc |
|
| 163992 |
Xác Định Các Nhân Tử Chung |
45 , 90 |
, |
| 163993 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
64^(1/2) |
|
| 163994 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc ba của 16 |
|
| 163995 |
Giải b |
y=ax^2+bx+c |
|
| 163996 |
Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị |
f(x)=(5x-10)/(x^2-4) |
|
| 163997 |
Rút gọn |
căn bậc hai của -5 căn bậc hai của -5 |
|
| 163998 |
Giải r |
2(4r+6)=2/3(12r+18) |
|
| 163999 |
Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng |
7x+2y+5-5x+9y-1 |
|
| 164000 |
Giải x |
3x+2y=16 7x+y=19 |
|