Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 163701 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | f(x)=(x^2+2x+1)/(2x+2) | |
| 163702 | Giải k | (5(k+2)-7)/6=(13-(4-k))/9 | |
| 163703 | Rút gọn | ((3x^2)/(3x))÷((x^2-9)/(x^2-10x+21)) | |
| 163704 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | f(x) = square root of x-4 | |
| 163705 | Giải v | s=1/2at^2+vt | |
| 163706 | Giải r | 6r=3(4-2r) | |
| 163707 | Giải g | -g+2(3+g)=-4(g+1) | |
| 163708 | Giải b | N=-m^2+(3d)/b | |
| 163709 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | (x+5)(x-3)=y | |
| 163710 | Trừ | 3/2-3 | |
| 163711 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | f(x)=(3x^2+6x)/(2x^2) | |
| 163712 | Ước Tính | a=1/2h(b_1+b_2) | |
| 163713 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (-2,6) and (7,3) | and |
| 163714 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 2-8x-(x^2)/5 | |
| 163715 | Giải a | q^3=-m+f/a | |
| 163716 | Tìm Hàm Số | f(x)=x^2+2x+1 | |
| 163717 | Rút gọn | (x^2+5x-6)/(x^2-9x+8)*(x^2)/(3x+18) | |
| 163718 | Hữu tỷ hóa Mẫu Số | (15 căn bậc hai của 6)/(3 căn bậc hai của 5) | |
| 163719 | Giải x | 30x-(-x+6)+(-5x+4)=-(5x+6)+(-8+3x) | |
| 163720 | Ước Tính | ((8)(-7)(6))/((-4)(-2)(-3)) | |
| 163721 | Ước Tính | sin(theta)=-( căn bậc hai của 3)/2 | |
| 163722 | Rút gọn | (6ab)/((a^0b^2)^4) | |
| 163723 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | P(x)=x^4-3x^3+2x^2 | |
| 163724 | Giải x | 2(3x+3)-4(5x-3)=x(x-3)-x(x+5) | |
| 163725 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | f(x)=(-2x-6)/(x+3) | |
| 163726 | Viết ở Dạng Tổng Quát | -7x^3-1-1/9x | |
| 163727 | Rút gọn | (x^2-9)/(x-3)*(2x^2-2)/(x^2+4x+3) | |
| 163728 | Rút gọn | ((x^2)/(x^2-x-42))÷((5x)/(x^2-36)) | |
| 163729 | Giải a | (2a-6)(3a+15)=0 | |
| 163730 | Ước Tính | (5!)/(4!(5-4)!) | |
| 163731 | Tìm Tích Số | (x-5)^3 | |
| 163732 | Giải Hệ chứa Equations | 8x+5y=24 y=-4x | |
| 163733 | Giải k | -3(k-8)-(k+5)=23 | |
| 163734 | Giải n | n/(n-3)=2/3 | |
| 163735 | Rút gọn | (8x^2y)/(x^7y^5) | |
| 163736 | Giải x | 9(2x+1/3)=39 | |
| 163737 | Giải b | Db^2-4g=m | |
| 163738 | Viết ở Dạng Tổng Quát | f(x)=3x^2+5x-7 | |
| 163739 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm n | 9n+10>=10n+1 | |
| 163740 | Giải b | |b/5|=1 | |
| 163741 | Vẽ Đồ Thị | 3x+2y>=-2 x+2y<=2 | |
| 163742 | Vẽ Đồ Thị | g(x)=6-(1/3)^x | |
| 163743 | Giải x | x/5=15+x/3 | |
| 163744 | Giải x | căn bậc hai của x+3=2x | |
| 163745 | Rút gọn | ((x^2y^-2)^-3)/((x^-2y)^-2) | |
| 163746 | Giải Hệ chứa Inequalities | 0.36w<=0.54 and -1/2w>3 | and |
| 163747 | Tìm Tích Số | (4k+2)/(k^2-4)*(k-2)/(2k+1) | |
| 163748 | Ước Tính | sin(theta)^2+cos(theta)^2=1 | |
| 163749 | Rút gọn | (x^4+8x^3)/(8x)*(x^2-9)/(x^2+11x+24) | |
| 163750 | Giải a | b^2=-g+1/8ra | |
| 163751 | Giải x | x-3/(x+3)=x/(x+3) | |
| 163752 | Giải x | 0.75(8+x)=2-1.25x | |
| 163753 | Giải x | (2x-7)/4=(x+3)/3 | |
| 163754 | Chia | (6/(k-4))÷((k+6)/(k^2+2k-24)) | |
| 163755 | Giải x | x/(x+1)-3=-1/(x+1) | |
| 163756 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | f(x)=(-5x+10)/(x^2-2x) | |
| 163757 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm y | -4y<=-32 | |
| 163758 | Giải x | 2x^2+x=0 | |
| 163759 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | f(x)=-2x | |
| 163760 | Giải c | -c/1.9-3.4=-2.4 | |
| 163761 | Phân Tích Nhân Tử | factoring 4x^2+20x+16 | factoring |
| 163762 | Rút gọn | -5((x^3+1)(x+4)) | |
| 163763 | Chia | (7/8)÷(-9/5) | |
| 163764 | Giải x | 7/12+9/(x-4)=55/48 | |
| 163765 | Giải k | 2k-3(2k-3)=45 | |
| 163766 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (2x+10)/(x+3)>=1 | |
| 163767 | Giải x | x^2-x-8=-3x | |
| 163768 | Giải m | 7(2m+3)-5m=2(4m+8)+9 | |
| 163769 | Rút gọn | (x/3-6)/(10+4/x) | |
| 163770 | Rút gọn | 1/(x+3)-5x | |
| 163771 | Giải h | 11h-(2h-1)=118 | |
| 163772 | Giải x | logarit tự nhiên của x+6- logarit tự nhiên của 2x-1=0 | |
| 163773 | Rút Gọn Căn Thức | căn bậc ba của -64 | |
| 163774 | Rút gọn | 8xy(x^3y) | |
| 163775 | Rút gọn | (x+9)/(x-1)*(x^2-7x+6)/(x^2+3x-54) | |
| 163776 | Tìm Số Hạng Third | 2n^2 | |
| 163777 | Xác định nếu Vuông Góc | y=-2x+1 , y=1/2x+4 | , |
| 163778 | Rút gọn | căn bậc hai của -1* căn bậc hai của -1 | |
| 163779 | Giải d | 2n^2d=fd+m | |
| 163780 | Tìm Giá Trị Chính Xác | 6/2(1+2) | |
| 163781 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | f(x)=(5x^2+20x)/(3x+12) | |
| 163782 | Giải x | x/(x+8)+5=-8/(x+8) | |
| 163783 | Rút gọn | -6xy^2-xy^2-3xy^2 | |
| 163784 | Giải x | 3(x+1)^2-15=-12 | |
| 163785 | Giải Hệ chứa Inequalities | y>2x y>7 | |
| 163786 | Vẽ Đồ Thị | [0,2pi] | |
| 163787 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (x+1)(x-3)^2>0 | |
| 163788 | Giải P | 6Q=14-2P | |
| 163789 | Rút gọn | (8xy^2)/(12x^2y) | |
| 163790 | Giải x | (x+4)/(6x)=1/x | |
| 163791 | Vẽ Đồ Thị | y=cos(pi/12x)+6 | |
| 163792 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 9-x^2+1/6x | |
| 163793 | Rút gọn | 4+ căn bậc hai của -25 | |
| 163794 | Viết ở Dạng Tổng Quát | -2x^3+1/7+x^4-x^2 | |
| 163795 | Nhân | -x*-1 | |
| 163796 | Rút gọn | (3x^4+y^5)^2 | |
| 163797 | Giải x | (3x-2)^2-4=9x-6 | |
| 163798 | Rút gọn | (-1/2 căn bậc hai của 2)(-6 căn bậc hai của 18) | |
| 163799 | Rút gọn | ( căn bậc hai của 3)/( căn bậc hai của 3- căn bậc hai của x) | |
| 163800 | Giải z | 3z+8w-1=-3-11w-2z |