| 163501 |
Rút gọn |
(125xy^7)/(125x^6y^7) |
|
| 163502 |
Rút gọn |
((8x+48)/(x^2-3x-54))÷((x-3)/(x^2-6x-27)) |
|
| 163503 |
Rút gọn |
(x^2-36)/(7x^2-42x) |
|
| 163504 |
Rút gọn |
(4xy^2)^-3 |
|
| 163505 |
Giải A |
3q^3=-8+D/A |
|
| 163506 |
Giải x |
7-x+3=9x+10 |
|
| 163507 |
Rút gọn |
6/(6+ căn bậc hai của 12x) |
|
| 163508 |
Vẽ Đồ Thị |
(negative infinity,1] |
|
| 163509 |
Rút gọn |
(x^2-64)/(7x)*(3x^3)/(x^2+x-72) |
|
| 163510 |
Tìm Tổng và Tích của các Nghiệm Phương Trình Bậc Hai |
2x^2+5x-3=0 |
|
| 163511 |
Giải x |
2/3(9x-15)=2(3x-5) |
|
| 163512 |
Viết ở Dạng Lũy Thừa |
logarit tự nhiên của x^2-x+17=3/4 |
|
| 163513 |
Tìm Hàm Số |
f(x)=x^2+2x-3 |
|
| 163514 |
Ước Tính |
3x+3(x+y) |
|
| 163515 |
Giải x |
x-x/(x+3)=3/(x+3) |
|
| 163516 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
f(x)=(5x^2-25x)/(-4x^2) |
|
| 163517 |
Rút gọn |
(xy^3)(xy)^4 |
|
| 163518 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
x^4>1 |
|
| 163519 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc hai của 100 |
|
| 163520 |
Giải x |
2(x-7)^2=2 |
|
| 163521 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
-2x+3y>=3 |
|
| 163522 |
Ước Tính |
-8+(15-3)÷4 |
|
| 163523 |
Giải c |
8-(4c-5)=11 |
|
| 163524 |
Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương |
x^2=-8x-7 |
|
| 163525 |
Rút gọn |
(xy^3z^4)^4 |
|
| 163526 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
-(x^3)/4+10x^5-5 |
|
| 163527 |
Giải Hệ chứa Equations |
-4x+y=6 -5x-y=21 |
|
| 163528 |
Rút gọn |
((x^2+5x-36)/(x+5))÷((x^2-16)/(x+4)) |
|
| 163529 |
Rút gọn |
(3+i)/(2-i) |
|
| 163530 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm m |
5m+1<=4 |
|
| 163531 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
3(x-2)>-3 |
|
| 163532 |
Rút gọn |
x^2(3x^3y^2) |
|
| 163533 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
-x/4<=2 |
|
| 163534 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
(1/4)^2 |
|
| 163535 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
8/3y=5/6x-2 |
|
| 163536 |
Giải x |
2/(x+2)+1/(x-2)=3/x |
|
| 163537 |
Rút gọn |
(9c^2+c^6)(9c^2-c^6) |
|
| 163538 |
Chia |
(15m^4n^3-35mn^2)/(5mn) |
|
| 163539 |
Ước Tính |
2 logarit cơ số 3 của 1/52 |
|
| 163540 |
Giải m |
2/7m-1/7=3/14 |
|
| 163541 |
Rút gọn |
((x-9)/(x^3))÷((x^2-81)/(x^2+8x-9)) |
|
| 163542 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
f(x)=x/2 |
|
| 163543 |
Giải w |
8(2w-1)-4w=-116 |
|
| 163544 |
Giải y |
xy+7=n |
|
| 163545 |
Giải y |
4y+-9=-36 |
|
| 163546 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc |
m=5 and (6,-1) |
and |
| 163547 |
Giải x |
2(x+10)^2-37=13 |
|
| 163548 |
Tìm Tích Số |
(x-3)(6x-2) |
|
| 163549 |
Tìm Hàm Số |
f(x)=x^3+2 |
|
| 163550 |
Rút gọn |
9r(r+2s-9) |
|
| 163551 |
Rút gọn |
x^2y^5(-7x^5y^2) |
|
| 163552 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm k |
2k-4>-6k-7 |
|
| 163553 |
Giải x |
x^2+x-9=x |
|
| 163554 |
Rút gọn |
(x^2-81)/(4x^3-36x^2) |
|
| 163555 |
Chia |
(3x)/3 |
|
| 163556 |
Rút gọn |
(5 căn bậc hai của 12)/( căn bậc hai của 8) |
|
| 163557 |
Rút gọn |
(x^2-3x-54)/(x^2-9x)*(2x)/(x^2+8x+12) |
|
| 163558 |
Rút gọn |
11y^2+12y-6y^2-8y+5y^0 |
|
| 163559 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
f(x)=(-4x+12)/(2x^2-x-15) |
|
| 163560 |
Ước Tính |
f^-1(-2) |
|
| 163561 |
Tìm ƯCLN |
A |
|
| 163562 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
f(x)=(-x^2+5x)/(2x^2) |
|
| 163563 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
(x-3)(x+5)<=0 |
|
| 163564 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
-10x^4-x^3+x^5-1/8 |
|
| 163565 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
x+y |
|
| 163566 |
Rút gọn |
(x^2-36)/(2x^3-12x^2) |
|
| 163567 |
Vẽ Đồ Thị |
y=-1/(x^2) |
|
| 163568 |
Giải x |
(x-9)^2+26=31 |
|
| 163569 |
Chia |
(a^2-6a+4)/(2a) |
|
| 163570 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
sin(345 độ ) |
|
| 163571 |
Giải Hệ chứa Equations |
y=-3x+4 y=3x-2 |
|
| 163572 |
Ước Tính |
cos(x)=1/2 |
|
| 163573 |
Rút gọn |
( căn bậc hai của 8)/( căn bậc hai của 3) |
|
| 163574 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
(x-1)(x+2)(2x-7)^2<=0 |
|
| 163575 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
(2/3)^-2 |
|
| 163576 |
Rút gọn |
(3x^2)/(x^2-x-30)-(3x+5)/(x-6) |
|
| 163577 |
Chia |
(-x)÷x |
|
| 163578 |
Rút gọn |
14x^5y^2(5y) |
|
| 163579 |
Giải x |
x = square root of 4x |
|
| 163580 |
Giải t |
|6t-7|-8>=3 |
|
| 163581 |
Vẽ Đồ Thị |
F(x)=(3x^2)/(x^2-1) |
|
| 163582 |
Rút gọn |
(x^3+9x^2)/(2x)*(x^2-14x+45)/(x^2-81) |
|
| 163583 |
Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị |
f(x)=(x+1)/(-x-1) |
|
| 163584 |
Rút gọn |
((x^2-4)/(5x+30))÷((x^2+11x+18)/(3x+27)) |
|
| 163585 |
Vẽ Đồ Thị |
negative infinity<y<infinity |
|
| 163586 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
-6-(x^5)/2-x^2 |
|
| 163587 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
f(x)=(-3x^2+75)/(5x^2+35x+50) |
|
| 163588 |
Rút gọn |
( căn bậc hai của 5)/(6+ căn bậc hai của 5) |
|
| 163589 |
Tìm Biến Thiên Ở Điểm Cuối Của Hàm Số |
f(x)=-2x(3x^2+5)(4x-3) |
|
| 163590 |
Rút gọn |
16x^4(2x^2y) |
|
| 163591 |
Giải y |
C=(y-k)h |
|
| 163592 |
Rút gọn |
((x-7)/(x+6))÷((x^2-13x+42)/(x^2-36)) |
|
| 163593 |
Giải x |
x/(x+3)=8/(x+6) |
|
| 163594 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
x^2-4x>=0 |
|
| 163595 |
Giải x |
6(2x+7)-13=21-9(x+1) |
|
| 163596 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
-1-6x^2-(x^4)/6 |
|
| 163597 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
-x^4+1-x/7 |
|
| 163598 |
Ước Tính |
(x+2)(x+2) |
|
| 163599 |
Giải x |
2(3x-3)-4(2-(3x-2))=4 |
|
| 163600 |
Rút gọn |
5 căn bậc hai của 3* căn bậc hai của 3 |
|