Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 163501 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=(5x^2-25x)/(-4x^2) | |
| 163502 | Rút gọn | (xy^3)(xy)^4 | |
| 163503 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x^4>1 | |
| 163504 | Rút Gọn Căn Thức | căn bậc hai của 100 | |
| 163505 | Giải x | 2(x-7)^2=2 | |
| 163506 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | -2x+3y>=3 | |
| 163507 | Ước Tính | -8+(15-3)÷4 | |
| 163508 | Giải c | 8-(4c-5)=11 | |
| 163509 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | x^2=-8x-7 | |
| 163510 | Rút gọn | (xy^3z^4)^4 | |
| 163511 | Viết ở Dạng Tổng Quát | -(x^3)/4+10x^5-5 | |
| 163512 | Giải Hệ chứa Equations | -4x+y=6 -5x-y=21 | |
| 163513 | Rút gọn | ((x^2+5x-36)/(x+5))÷((x^2-16)/(x+4)) | |
| 163514 | Rút gọn | (3+i)/(2-i) | |
| 163515 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm m | 5m+1<=4 | |
| 163516 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 3(x-2)>-3 | |
| 163517 | Rút gọn | x^2(3x^3y^2) | |
| 163518 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | -x/4<=2 | |
| 163519 | Tìm Giá Trị Chính Xác | (1/4)^2 | |
| 163520 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 8/3y=5/6x-2 | |
| 163521 | Giải x | 2/(x+2)+1/(x-2)=3/x | |
| 163522 | Rút gọn | (9c^2+c^6)(9c^2-c^6) | |
| 163523 | Chia | (15m^4n^3-35mn^2)/(5mn) | |
| 163524 | Ước Tính | 2 logarit cơ số 3 của 1/52 | |
| 163525 | Giải m | 2/7m-1/7=3/14 | |
| 163526 | Rút gọn | ((x-9)/(x^3))÷((x^2-81)/(x^2+8x-9)) | |
| 163527 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x)=x/2 | |
| 163528 | Giải w | 8(2w-1)-4w=-116 | |
| 163529 | Giải y | xy+7=n | |
| 163530 | Giải y | 4y+-9=-36 | |
| 163531 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | m=5 and (6,-1) | and |
| 163532 | Giải x | 2(x+10)^2-37=13 | |
| 163533 | Tìm Tích Số | (x-3)(6x-2) | |
| 163534 | Tìm Hàm Số | f(x)=x^3+2 | |
| 163535 | Rút gọn | 9r(r+2s-9) | |
| 163536 | Rút gọn | x^2y^5(-7x^5y^2) | |
| 163537 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm k | 2k-4>-6k-7 | |
| 163538 | Giải x | x^2+x-9=x | |
| 163539 | Rút gọn | (x^2-81)/(4x^3-36x^2) | |
| 163540 | Chia | (3x)/3 | |
| 163541 | Rút gọn | (5 căn bậc hai của 12)/( căn bậc hai của 8) | |
| 163542 | Rút gọn | (x^2-3x-54)/(x^2-9x)*(2x)/(x^2+8x+12) | |
| 163543 | Rút gọn | 11y^2+12y-6y^2-8y+5y^0 | |
| 163544 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=(-4x+12)/(2x^2-x-15) | |
| 163545 | Ước Tính | f^-1(-2) | |
| 163546 | Tìm ƯCLN | A | |
| 163547 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=(-x^2+5x)/(2x^2) | |
| 163548 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (x-3)(x+5)<=0 | |
| 163549 | Viết ở Dạng Tổng Quát | -10x^4-x^3+x^5-1/8 | |
| 163550 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | x+y | |
| 163551 | Rút gọn | (x^2-36)/(2x^3-12x^2) | |
| 163552 | Vẽ Đồ Thị | y=-1/(x^2) | |
| 163553 | Giải x | (x-9)^2+26=31 | |
| 163554 | Chia | (a^2-6a+4)/(2a) | |
| 163555 | Tìm Giá Trị Chính Xác | sin(345 độ ) | |
| 163556 | Giải Hệ chứa Equations | y=-3x+4 y=3x-2 | |
| 163557 | Ước Tính | cos(x)=1/2 | |
| 163558 | Rút gọn | ( căn bậc hai của 8)/( căn bậc hai của 3) | |
| 163559 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (x-1)(x+2)(2x-7)^2<=0 | |
| 163560 | Tìm Giá Trị Chính Xác | (2/3)^-2 | |
| 163561 | Rút gọn | (3x^2)/(x^2-x-30)-(3x+5)/(x-6) | |
| 163562 | Chia | (-x)÷x | |
| 163563 | Rút gọn | 14x^5y^2(5y) | |
| 163564 | Giải x | x = square root of 4x | |
| 163565 | Giải t | |6t-7|-8>=3 | |
| 163566 | Vẽ Đồ Thị | F(x)=(3x^2)/(x^2-1) | |
| 163567 | Rút gọn | (x^3+9x^2)/(2x)*(x^2-14x+45)/(x^2-81) | |
| 163568 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | f(x)=(x+1)/(-x-1) | |
| 163569 | Rút gọn | ((x^2-4)/(5x+30))÷((x^2+11x+18)/(3x+27)) | |
| 163570 | Vẽ Đồ Thị | negative infinity<y<infinity | |
| 163571 | Viết ở Dạng Tổng Quát | -6-(x^5)/2-x^2 | |
| 163572 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=(-3x^2+75)/(5x^2+35x+50) | |
| 163573 | Rút gọn | ( căn bậc hai của 5)/(6+ căn bậc hai của 5) | |
| 163574 | Tìm Biến Thiên Ở Điểm Cuối Của Hàm Số | f(x)=-2x(3x^2+5)(4x-3) | |
| 163575 | Rút gọn | 16x^4(2x^2y) | |
| 163576 | Giải y | C=(y-k)h | |
| 163577 | Rút gọn | ((x-7)/(x+6))÷((x^2-13x+42)/(x^2-36)) | |
| 163578 | Giải x | x/(x+3)=8/(x+6) | |
| 163579 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x^2-4x>=0 | |
| 163580 | Giải x | 6(2x+7)-13=21-9(x+1) | |
| 163581 | Viết ở Dạng Tổng Quát | -1-6x^2-(x^4)/6 | |
| 163582 | Viết ở Dạng Tổng Quát | -x^4+1-x/7 | |
| 163583 | Ước Tính | (x+2)(x+2) | |
| 163584 | Giải x | 2(3x-3)-4(2-(3x-2))=4 | |
| 163585 | Rút gọn | 5 căn bậc hai của 3* căn bậc hai của 3 | |
| 163586 | Giải x | 5(x-7)^2+27=32 | |
| 163587 | Giải x | (2x-1)/4+x/3=2 | |
| 163588 | Giải t | q=(2-4t)/(t+3) | |
| 163589 | Giải Hệ chứa Equations | y=2/3x+3 x=-2 | |
| 163590 | Vẽ Đồ Thị | y>2x+4 x+y<=6 | |
| 163591 | Giải d | m+1/6rd=7 | |
| 163592 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (x+2)/(x-4)<0 | |
| 163593 | Giải b | 1/2(b+2)+3b=-1 | |
| 163594 | Giải x | -2+x/(x+5)=-5/(x+5) | |
| 163595 | Giải a | ba^2+3=N^3 | |
| 163596 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (x-3)(x+1)<0 | |
| 163597 | Tìm Giá Trị Chính Xác | 2+(4(1-(5-11))) | |
| 163598 | Giải x | 7^8=7^8*7^x | |
| 163599 | Giải c | a=b(c+d) | |
| 163600 | Phân Tích Nhân Tử | 2x^2+6x+8x^3-12x^4 |