Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 163601 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=(2x+4)/(-x^2+4) | |
| 163602 | Rút gọn | 6/( căn bậc hai của 18) | |
| 163603 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | 2cos(x)^2+cos(x)-1=0 | |
| 163604 | Rút gọn | (20x^3)/((5x^2)^3) | |
| 163605 | Ước Tính | (x-3)(x+3) | |
| 163606 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f^-1(x) = cube root of x | |
| 163607 | Chia | (4x^3+x^2)/x | |
| 163608 | Vẽ Đồ Thị | 1/2x-2y>-6 | |
| 163609 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x)=(22+x)/(25+x) | |
| 163610 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (x+6)/(x^2-5x-24)>=0 | |
| 163611 | Phân Tích Nhân Tử | 45x^3y-75x^2y^2-30x^4y^3 | |
| 163612 | Viết ở Dạng Tổng Quát | -(x^2)/10+10-x^3 | |
| 163613 | Rút gọn | 3^(1/4)*27^(1/4) | |
| 163614 | Rút gọn | (2^5-4*3^3)/(7+(1- căn bậc hai của 100)) | |
| 163615 | Giải x | f(x)=4 | |
| 163616 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 1/3+x^2+3x | |
| 163617 | Giải Hệ chứa Inequalities | 1/4y<-1 or 3+y>=5 | or |
| 163618 | Giải g | Rg=m+h^2g | |
| 163619 | Giải A | h^3+g/A=m | |
| 163620 | Giải d | 5/6=1/3+d | |
| 163621 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 3x-5>=4x-3 | |
| 163622 | Tìm Nghịch Đảo | y=(x+1)/x | |
| 163623 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 1+(x^3)/6+5x | |
| 163624 | Chia | (2x^4+4x^3-x^2)/x | |
| 163625 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x^2+2x+1>=0 | |
| 163626 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 1/8y=-3/4x-1 | |
| 163627 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | 3x+2y | |
| 163628 | Giải Hệ chứa Inequalities | 2x-11<5x+7<=2x-2 | |
| 163629 | Tìm Biệt Thức | -18p=p^2+81 | |
| 163630 | Tìm Giá Trị Chính Xác | 3/4+1/2 | |
| 163631 | Giải G | N^3-5hG=3G | |
| 163632 | Giải x | 8x+c=k for x | for |
| 163633 | Rút gọn | (4/2)^2 | |
| 163634 | Giải x | x^4+1=0 | |
| 163635 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | f(x)=(x^2-36)/(x-6) | |
| 163636 | Rút gọn | căn bậc hai của (448u^3v^3)/(900u^2v^11) | |
| 163637 | Giải x | |x+1|+2x=7 | |
| 163638 | Giải B | 2=-3f+1/5RB | |
| 163639 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (x+3)/(x-2)>=0 | |
| 163640 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | y-5(y+1)>=2y-5 | |
| 163641 | Rút gọn | (x^2+x-6)/((x^2-4)(x+3)) | |
| 163642 | Rút gọn | 3x^2-2x^2+4x-x^2+x | |
| 163643 | Tìm Số Hạng First | a_n=2n+1 | |
| 163644 | Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x | x/5+1/4=x/2 | |
| 163645 | Ước Tính | 4/3*pi*3^3 | |
| 163646 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | f(x)=(3x+3)/(x+2) | |
| 163647 | Giải p | SA=1/2lp+B | |
| 163648 | Rút Gọn Căn Thức | căn bậc hai của -15 | |
| 163649 | Vẽ Đồ Thị | y=(1/2x)^3 | |
| 163650 | Rút gọn | x*3x | |
| 163651 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | y(y+1)-4=0 | |
| 163652 | Giải x | (x^2+1)^2-5x^2-5=0 | |
| 163653 | Ước Tính | f(-2)=3^-2 | |
| 163654 | Trừ | 5x^2-2x-5 from -2x^2-5x-7 | from |
| 163655 | Ước Tính | (3x^2)^2 | |
| 163656 | Rút gọn | (4a^4b^2c)/(12a^2b^5c^3) | |
| 163657 | Giải x | 10/15=4/(x-5) | |
| 163658 | Giải r | v=ir-e | |
| 163659 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x^2+6x+8>0 | |
| 163660 | Giải x | 150-x-2x=120+2x | |
| 163661 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 4(x-1)<=(x+6)/2 | |
| 163662 | Giải Hệ chứa Inequalities | y>-2 x+y<4 | |
| 163663 | Rút gọn | ((x^2-64)/(x-8))÷((x^2+5x-24)/(3x)) | |
| 163664 | Tìm Các Giá Trị Để Phân Thức Vô Nghĩa | (-11x+1)/(-30x^2-25x+5) | |
| 163665 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (x+4)/(x+7)<2 | |
| 163666 | Rút gọn | ((x-1)^2)/(x^2-x-12)*(x^2+x-6)/(x^2-6x+5) | |
| 163667 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=x^3+4x^2+x-6 | |
| 163668 | Giải y | 1/( căn bậc hai của y+16)=-4/(y+4) | |
| 163669 | Giải x | (2x+3)^2-4(2x+3)-12=0 | |
| 163670 | Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x | (x^2)/(x-3)=(x+2)/(2x-5) | |
| 163671 | Viết ở Dạng Tổng Quát | -3x^5-x-4x^4-1/10+2x^3 | |
| 163672 | Rút gọn | 3x-2x^2+4-x^2+x | |
| 163673 | Rút gọn | x^2y^5(-8x^4y^3) | |
| 163674 | Rút gọn | ((x^2-81)/(x-9))÷((x^2-17x+72)/(x-8)) | |
| 163675 | Phân Tích Nhân Tử | y=x^2-2x-8 | |
| 163676 | Tìm Các Giá Trị Để Phân Thức Vô Nghĩa | ((x^2-16)/(x^2+5x+6))÷((x^2+5x+4)/(x^2-2x-8)) | |
| 163677 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm b | 10b+7<5b+8 | |
| 163678 | Phân Tích Nhân Tử | 22mn-33mo+44 no | no |
| 163679 | Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng | -4(z+3)-4(5-4z) | |
| 163680 | Rút gọn | 2^(-1/2) | |
| 163681 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | f(x)=(5x+5)/(-x^2-2x-1) | |
| 163682 | Rút gọn | (3xy^8)/(x^2y^8) | |
| 163683 | Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm | x^4-y^4 | |
| 163684 | Giải c | căn bậc ba của 162x^cy^5=3x^2y( căn bậc ba của 6y^d) | |
| 163685 | Rút gọn | (x/2)/2 | |
| 163686 | Rút gọn | -15xy(15x^5y^3) | |
| 163687 | Rút gọn | -15x^3y^5(-11y^4) | |
| 163688 | Rút gọn | 3x^2-2x+4x^4-3x^2+3x | |
| 163689 | Rút gọn | (x+3)-((x+2)(x^3-1)) | |
| 163690 | Rút gọn | ((x+3)/(x^2-9))÷((x^2)/(x^2-9x+18)) | |
| 163691 | Phân Tích Nhân Tử | (x+1)^3-64y^3 | |
| 163692 | Giải x | -5-(2x)/(x-4)=-8/(x-4) | |
| 163693 | Giải x | 4x=-4r+2d | |
| 163694 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | f(x)=(5x-25)/(x^2-6x+5) | |
| 163695 | Tìm Nghịch Đảo | f(x)=(x+4)^(1/4) | |
| 163696 | Rút gọn | x căn bậc hai của 5xy^4+ căn bậc hai của 405x^3y^4- căn bậc hai của 80x^3y^4 | |
| 163697 | Giải Hệ chứa Inequalities | 15>2x-9>-23 | |
| 163698 | Giải z | (6z+6)^2=0 | |
| 163699 | Rút gọn | 11x(-12xy^2) | |
| 163700 | Tìm Trục Đối Xứng | y=(x-2)^2 |