| 163601 |
Giải x |
5(x-7)^2+27=32 |
|
| 163602 |
Giải x |
(2x-1)/4+x/3=2 |
|
| 163603 |
Giải t |
q=(2-4t)/(t+3) |
|
| 163604 |
Giải Hệ chứa Equations |
y=2/3x+3 x=-2 |
|
| 163605 |
Vẽ Đồ Thị |
y>2x+4 x+y<=6 |
|
| 163606 |
Giải d |
m+1/6rd=7 |
|
| 163607 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
(x+2)/(x-4)<0 |
|
| 163608 |
Giải b |
1/2(b+2)+3b=-1 |
|
| 163609 |
Giải x |
-2+x/(x+5)=-5/(x+5) |
|
| 163610 |
Giải a |
ba^2+3=N^3 |
|
| 163611 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
(x-3)(x+1)<0 |
|
| 163612 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
2+(4(1-(5-11))) |
|
| 163613 |
Giải x |
7^8=7^8*7^x |
|
| 163614 |
Giải c |
a=b(c+d) |
|
| 163615 |
Phân Tích Nhân Tử |
2x^2+6x+8x^3-12x^4 |
|
| 163616 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
f(x)=(2x+4)/(-x^2+4) |
|
| 163617 |
Rút gọn |
6/( căn bậc hai của 18) |
|
| 163618 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
2cos(x)^2+cos(x)-1=0 |
|
| 163619 |
Rút gọn |
(20x^3)/((5x^2)^3) |
|
| 163620 |
Ước Tính |
(x-3)(x+3) |
|
| 163621 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
f^-1(x) = cube root of x |
|
| 163622 |
Chia |
(4x^3+x^2)/x |
|
| 163623 |
Vẽ Đồ Thị |
1/2x-2y>-6 |
|
| 163624 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
f(x)=(22+x)/(25+x) |
|
| 163625 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
(x+6)/(x^2-5x-24)>=0 |
|
| 163626 |
Phân Tích Nhân Tử |
45x^3y-75x^2y^2-30x^4y^3 |
|
| 163627 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
-(x^2)/10+10-x^3 |
|
| 163628 |
Rút gọn |
3^(1/4)*27^(1/4) |
|
| 163629 |
Rút gọn |
(2^5-4*3^3)/(7+(1- căn bậc hai của 100)) |
|
| 163630 |
Giải x |
f(x)=4 |
|
| 163631 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
1/3+x^2+3x |
|
| 163632 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
1/4y<-1 or 3+y>=5 |
or |
| 163633 |
Giải g |
Rg=m+h^2g |
|
| 163634 |
Giải A |
h^3+g/A=m |
|
| 163635 |
Giải d |
5/6=1/3+d |
|
| 163636 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
3x-5>=4x-3 |
|
| 163637 |
Tìm Nghịch Đảo |
y=(x+1)/x |
|
| 163638 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
1+(x^3)/6+5x |
|
| 163639 |
Chia |
(2x^4+4x^3-x^2)/x |
|
| 163640 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
x^2+2x+1>=0 |
|
| 163641 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
1/8y=-3/4x-1 |
|
| 163642 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
3x+2y |
|
| 163643 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
2x-11<5x+7<=2x-2 |
|
| 163644 |
Tìm Biệt Thức |
-18p=p^2+81 |
|
| 163645 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
3/4+1/2 |
|
| 163646 |
Giải G |
N^3-5hG=3G |
|
| 163647 |
Giải x |
8x+c=k for x |
for |
| 163648 |
Rút gọn |
(4/2)^2 |
|
| 163649 |
Giải x |
x^4+1=0 |
|
| 163650 |
Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị |
f(x)=(x^2-36)/(x-6) |
|
| 163651 |
Rút gọn |
căn bậc hai của (448u^3v^3)/(900u^2v^11) |
|
| 163652 |
Giải x |
|x+1|+2x=7 |
|
| 163653 |
Giải B |
2=-3f+1/5RB |
|
| 163654 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
(x+3)/(x-2)>=0 |
|
| 163655 |
Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng |
y-5(y+1)>=2y-5 |
|
| 163656 |
Rút gọn |
(x^2+x-6)/((x^2-4)(x+3)) |
|
| 163657 |
Rút gọn |
3x^2-2x^2+4x-x^2+x |
|
| 163658 |
Tìm Số Hạng First |
a_n=2n+1 |
|
| 163659 |
Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x |
x/5+1/4=x/2 |
|
| 163660 |
Ước Tính |
4/3*pi*3^3 |
|
| 163661 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
f(x)=(3x+3)/(x+2) |
|
| 163662 |
Giải p |
SA=1/2lp+B |
|
| 163663 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc hai của -15 |
|
| 163664 |
Vẽ Đồ Thị |
y=(1/2x)^3 |
|
| 163665 |
Rút gọn |
x*3x |
|
| 163666 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
y(y+1)-4=0 |
|
| 163667 |
Giải x |
(x^2+1)^2-5x^2-5=0 |
|
| 163668 |
Ước Tính |
f(-2)=3^-2 |
|
| 163669 |
Trừ |
5x^2-2x-5 from -2x^2-5x-7 |
from |
| 163670 |
Ước Tính |
(3x^2)^2 |
|
| 163671 |
Rút gọn |
(4a^4b^2c)/(12a^2b^5c^3) |
|
| 163672 |
Giải x |
10/15=4/(x-5) |
|
| 163673 |
Giải r |
v=ir-e |
|
| 163674 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
x^2+6x+8>0 |
|
| 163675 |
Giải x |
150-x-2x=120+2x |
|
| 163676 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
4(x-1)<=(x+6)/2 |
|
| 163677 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
y>-2 x+y<4 |
|
| 163678 |
Rút gọn |
((x^2-64)/(x-8))÷((x^2+5x-24)/(3x)) |
|
| 163679 |
Tìm Các Giá Trị Để Phân Thức Vô Nghĩa |
(-11x+1)/(-30x^2-25x+5) |
|
| 163680 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
(x+4)/(x+7)<2 |
|
| 163681 |
Rút gọn |
((x-1)^2)/(x^2-x-12)*(x^2+x-6)/(x^2-6x+5) |
|
| 163682 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=x^3+4x^2+x-6 |
|
| 163683 |
Giải y |
1/( căn bậc hai của y+16)=-4/(y+4) |
|
| 163684 |
Giải x |
(2x+3)^2-4(2x+3)-12=0 |
|
| 163685 |
Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x |
(x^2)/(x-3)=(x+2)/(2x-5) |
|
| 163686 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
-3x^5-x-4x^4-1/10+2x^3 |
|
| 163687 |
Rút gọn |
3x-2x^2+4-x^2+x |
|
| 163688 |
Rút gọn |
x^2y^5(-8x^4y^3) |
|
| 163689 |
Rút gọn |
((x^2-81)/(x-9))÷((x^2-17x+72)/(x-8)) |
|
| 163690 |
Phân Tích Nhân Tử |
y=x^2-2x-8 |
|
| 163691 |
Tìm Các Giá Trị Để Phân Thức Vô Nghĩa |
((x^2-16)/(x^2+5x+6))÷((x^2+5x+4)/(x^2-2x-8)) |
|
| 163692 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm b |
10b+7<5b+8 |
|
| 163693 |
Phân Tích Nhân Tử |
22mn-33mo+44 no |
no |
| 163694 |
Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng |
-4(z+3)-4(5-4z) |
|
| 163695 |
Rút gọn |
2^(-1/2) |
|
| 163696 |
Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị |
f(x)=(5x+5)/(-x^2-2x-1) |
|
| 163697 |
Rút gọn |
(3xy^8)/(x^2y^8) |
|
| 163698 |
Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm |
x^4-y^4 |
|
| 163699 |
Giải c |
căn bậc ba của 162x^cy^5=3x^2y( căn bậc ba của 6y^d) |
|
| 163700 |
Rút gọn |
(x/2)/2 |
|