Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 163801 | Tìm Tích Số | (x-3)(2x^2-5x+1) | |
| 163802 | Vẽ Đồ Thị | y<=x+3 y>=-2x-2 | |
| 163803 | Rút gọn | (-2y^-1)^6 | |
| 163804 | Ước Tính | 4pi*8^2 | |
| 163805 | Giải x | 2x-7x^(1/2)=15 | |
| 163806 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 5x+7+1/8x^2 | |
| 163807 | Viết ở Dạng Tổng Quát | -(x^5)/7-5+x^2 | |
| 163808 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | x^2=36 | |
| 163809 | Ước Tính | 8(-3-2+5)+5(-8+9-3)-(6(-9)) | |
| 163810 | Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng | -3(10b+10)+5(b+2) | |
| 163811 | Viết ở Dạng Tổng Quát | -7-1/8x-x^2 | |
| 163812 | Giải x | 10/3=x/(-5/2) | |
| 163813 | Rút gọn | ((m^2)/(m^(1/3)))^(-1/2) | |
| 163814 | Rút gọn | 3x^5-2x+4-x^5+x^2 | |
| 163815 | Rút gọn | (x^4y^3z^8)/(x^2z^5) | |
| 163816 | Trừ | (4n^4-8n+4)-(8n^2+4n^4+1) | |
| 163817 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | f(x) = square root of x-1 | |
| 163818 | Giải n | 8(-n-18)+37=-8(-4n-8)-11 | |
| 163819 | Phân Tích Nhân Tử | 5y(2x+7)+4(2x+7) | |
| 163820 | Giải Hệ chứa Equations | y=-3x^2+2 and y=3 | and |
| 163821 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 1/2+1/4 | |
| 163822 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (x-4)(x+1)(x-6)^2>=0 | |
| 163823 | Rút gọn | (3x^2-12x+12)/(6x^2-24) | |
| 163824 | Giải t | t÷(5/12)=-3/10 | |
| 163825 | Phân Tích Nhân Tử | x(3y-5)+3(3y-5) | |
| 163826 | Giải p | 5(2p-4(p+5))=25 | |
| 163827 | Rút gọn | ((x^2-1)/(9x))÷((x^2+7x-8)/(4x)) | |
| 163828 | Rút gọn | a^(1/3)+2/(a^(2/3)) | |
| 163829 | Giải x | x-(2x+3)/(x+3)=3/(x+3) | |
| 163830 | Ước Tính | (x^27y)^(1/3) | |
| 163831 | Giải x | (x^2-2)^2-10(x^2-2)+21=0 | |
| 163832 | Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng | 2(3y+6)-3(-4-y) | |
| 163833 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | 2sin(x)^2+sin(x)=1 | |
| 163834 | Rút gọn | (5x)/(x-6)+1/(6-x) | |
| 163835 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | f(x)=(x^2-81)/(x-9) | |
| 163836 | Viết ở Dạng Tổng Quát | -2+1/3x^2-x | |
| 163837 | Tìm Nghịch Đảo | y=(e^(x^8))/2 | |
| 163838 | Ước Tính | (-7c+8d)*0.6 | |
| 163839 | Giải x | 2^(1-x^2)=1/8 | |
| 163840 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (x+2)(x-7)(x-13)>0 | |
| 163841 | Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng | 5(10k+1)+2(2+8k) | |
| 163842 | Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng | -5(3p+3)+9(-7+p) | |
| 163843 | Rút gọn | 3x-2x+x^2+x | |
| 163844 | Rút gọn | ( căn bậc hai của 8x^2)÷( căn bậc hai của 3x) | |
| 163845 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | -x/4<7 | |
| 163846 | Vẽ Đồ Thị | y=-1/(x^2)+4 | |
| 163847 | Giải Hệ chứa Inequalities | 3x-4<-13 or 7x+1>22 | or |
| 163848 | Rút gọn | ( căn bậc ba của 64)^2 | |
| 163849 | Viết ở Dạng Tổng Quát | ( căn bậc hai của -75)^2 | |
| 163850 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | f(x)=(2x^2+6x)/(-4x^2+8x) | |
| 163851 | Giải Hệ chứa Inequalities | -16>=-3x-4>-31 | |
| 163852 | Vẽ Đồ Thị | (-5,infinity) | |
| 163853 | Ước Tính | pi*3 | |
| 163854 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=x^3+x^2-2x | |
| 163855 | Vẽ Đồ Thị | y<3x+2 and 2y<=6x-4 | and |
| 163856 | Giải t | -2=-4+t | |
| 163857 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=1/2(x+1)(x-1)(x-2)^2 | |
| 163858 | Rút gọn | 7/8(4/5x+16)+3/5(1/2x-10) | |
| 163859 | Rút gọn | (6d^6)/(2(d^5)^2) | |
| 163860 | Ước Tính | f(x)=(1/3)^2 | |
| 163861 | Rút gọn | căn bậc hai của 25/128 | |
| 163862 | Trừ | 6/8-1/4 | |
| 163863 | Rút gọn | x^5y^3(-9y^3) | |
| 163864 | Ước Tính | logarit tự nhiên của e^3+ logarit tự nhiên của e^7 | |
| 163865 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (4x)/(3-x)>=4x | |
| 163866 | Giải x | 2^9=2^(3x) | |
| 163867 | Giải x | (8x)/(x+1)-2=-8/(x+1) | |
| 163868 | Rút gọn | (x^2-64)/(x^4-8x^3) | |
| 163869 | Giải Hệ chứa Equations | x=6y+7 -x+7y=-9 | |
| 163870 | Nhân | 3x*2x^2 | |
| 163871 | Phân Tích Nhân Tử | (6/x)^2-4+(2/x)^2-5x+6 | |
| 163872 | Trừ | 7/8-1/4-1/2 | |
| 163873 | Tìm Nghịch Đảo | f(x) = cube root of 8x+4 | |
| 163874 | Giải x | 1/3x+2=7x | |
| 163875 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | -2 1/2 | |
| 163876 | Giải x | 15=|10-3x| | |
| 163877 | Viết ở Dạng Lũy Thừa | căn bậc bốn của x^2 | |
| 163878 | Giải a | -Da+h^2=na | |
| 163879 | Rút gọn | (10 căn bậc hai của 2)(- căn bậc hai của -90) | |
| 163880 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (x-1)/(x-2)<0 | |
| 163881 | Giải n | 6-(8-4n)=2(2n-1) | |
| 163882 | Nhân | 1/2*2x | |
| 163883 | Trừ | (4x^2+x)-(x^2+2x) | |
| 163884 | Ước Tính | 12/4+2(1/2)-3 | |
| 163885 | Phân Tích Nhân Tử | 2xy-6y+xz-3z | |
| 163886 | Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng | 40-9x+4x+5 | |
| 163887 | Rút gọn | -4(2+(-3r))+3 | |
| 163888 | Chia | (x^4+5x^3+3x^2)/x | |
| 163889 | Giải b | 7b+H=Qb | |
| 163890 | Giải A | -f+b/A=t^3 | |
| 163891 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | f(x)=(x^2-5x)/(-2x^2) | |
| 163892 | Viết ở Dạng Tổng Quát | -1/10-x^3+x^4+3x | |
| 163893 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | f(x)=5/(3x+2) | |
| 163894 | Giải a | căn bậc hai của -26a+12+a=6 | |
| 163895 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=x/3+1 | |
| 163896 | Giải x | 1+4x=13+x | |
| 163897 | Nhân | (5x-y)(y-2x) | |
| 163898 | Giải x | 2x-1 = square root of 8-x | |
| 163899 | Giải x | x-2/(x+1)=(2x)/(x+1) | |
| 163900 | Ước Tính | c=5/9(f-32) |