Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 164001 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | y-5=-1/5(x-1) | |
| 164002 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (s+6)^2=15 | |
| 164003 | Viết ở Dạng Lũy Thừa | logarit cơ số 4x của 2x-2=5x | |
| 164004 | Giải x | (4x-1)^2=20x-5 | |
| 164005 | Rút gọn | căn bậc hai của -1/2 | |
| 164006 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | f(x)=3^(x+1) | |
| 164007 | Chia | 2 1/3÷(1/4) | |
| 164008 | Giải x | x/(x-1)+1=1/(x^2-x) | |
| 164009 | Giải x | (x+2)(x-2)-3x=0 | |
| 164010 | Giải x | 8=x^3 | |
| 164011 | Vẽ Đồ Thị | y=-1 y=-5/2x+4 | |
| 164012 | Giải d | Fd^2+3=t^3 | |
| 164013 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x^2-9<=0 | |
| 164014 | Tìm Nghịch Đảo | f(x)=( căn bậc hai của x)/2 | |
| 164015 | Giải r | 2/9r=-6/13 | |
| 164016 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit cơ số 5 của 2x(8x+7) | |
| 164017 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | căn bậc hai của x^2+1 | |
| 164018 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit tự nhiên của m/8(p-9) | |
| 164019 | Rút gọn | q+p+q+p+q | |
| 164020 | Rút gọn | ((x^2-1)/(2x+2))÷((x^2-6x+5)/(2x^2)) | |
| 164021 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | f(x)=(x^2-4)/(-x-2) | |
| 164022 | Giải m | 4(4m-3)-(m-5)=-52 | |
| 164023 | Giải x | 6+x/(x-4)=4/(x-4) | |
| 164024 | Phân Tích Nhân Tử | 4x^2(2x-5)^2+8x^2(2x-5) | |
| 164025 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y=3/x | |
| 164026 | Phân Tích Nhân Tử | 3ax-3x+4y-4ay | |
| 164027 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=(x^2-7x+12)/(-5x+15) | |
| 164028 | Rút gọn | (x^2-1)/(x^2-3x+2)*(x^3-2x^2)/(7x+7) | |
| 164029 | Giải b | 3/10=(b+7)/20 | |
| 164030 | Giải x | 4+ căn bậc hai của x=9 | |
| 164031 | Rút gọn | (5(x^5)^3)/(10x^5) | |
| 164032 | Ước Tính | (2x)^4 | |
| 164033 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x^2-2x>=8 | |
| 164034 | Giải x | 2/3(1/2x+12)=1/2(1/3x+14)-3 | |
| 164035 | Rút gọn | 13((6^2)÷(5^2-4^2)+9) | |
| 164036 | Rút gọn | 1/3-1 | |
| 164037 | Viết ở Dạng Tổng Quát | -1+x^5-1/3x^2 | |
| 164038 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (t+2)^2+(t-3)^2=9 | |
| 164039 | Vẽ Đồ Thị | y^2+x+10=0 | |
| 164040 | Rút gọn | (x^2-81)/(x^2-11x+18)*(5x^2)/(x^2) | |
| 164041 | Giải B | 7B=-g^3B+h | |
| 164042 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 1/7x^5-10x^4+1+8x^2-x | |
| 164043 | Rút gọn | (5x+25)/(x^3-x^2)*(x^2-1)/(x^2+6x+5) | |
| 164044 | Chia | (4x)÷x | |
| 164045 | Giải C | F=9/5C+32 ; for C | ; for |
| 164046 | Giải θ | 2sin(theta)+ căn bậc hai của 3=0 | |
| 164047 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 2(x-3)+5x<=9x-14 | |
| 164048 | Giải x | 1/(x-9)-1=x/(x-9) | |
| 164049 | Rút gọn | 5/7 căn bậc hai của 63n^3-2 căn bậc hai của 112n^3 | |
| 164050 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x^2+x-12<=0 | |
| 164051 | Rút gọn | (4/3)^-8*(4/3)^2 | |
| 164052 | Tìm Hàm Số | f(x)=6x | |
| 164053 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | 4/(c-2)-3/c<0 | |
| 164054 | Giải x | x-(2x+5)/(x+6)=7/(x+6) | |
| 164055 | Giải t | 12t(t-5)=0 | |
| 164056 | Rút gọn | căn bậc hai của -16+ căn bậc hai của -25+5 | |
| 164057 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (3(x-2))/4>-3 | |
| 164058 | Vẽ Đồ Thị | x^(-)*3 | |
| 164059 | Rút gọn | ((x^2-36)/(3x+18))÷((x^2+x-42)/(3x^2)) | |
| 164060 | Rút gọn | -9x^4y(-2y) | |
| 164061 | Vẽ Đồ Thị | - căn bậc hai của -x | |
| 164062 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | f(x) = cube root of x-1 | |
| 164063 | Ước Tính | 5-(6^2)÷4-3 | |
| 164064 | Vẽ Đồ Thị | f^-1(x)=x^2+2 | |
| 164065 | Giải x | 12-4/5(x+15)=2/5x+6 | |
| 164066 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | -1/4x-8<3/4 | |
| 164067 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x^2>=4 | |
| 164068 | Trừ | -7x-9 from -4x^2+3x-5 | from |
| 164069 | Rút gọn | ( căn bậc ba của 4)^4 | |
| 164070 | Giải x | 3tan(x)- căn bậc hai của 3=0 | |
| 164071 | Ước Tính | h^-1(x) | |
| 164072 | Ước Tính | pi/pi | |
| 164073 | Giải u | 8=u-5 | |
| 164074 | Giải x | căn bậc hai của x-5 = căn bậc hai của x+4 | |
| 164075 | Viết ở Dạng Tổng Quát | -x^2-1/2+x | |
| 164076 | Giải x | 3-1/(x+1)=x/(x+1) | |
| 164077 | Trừ | -2x^2+3x-9 from 8x^2+10x-10 | from |
| 164078 | Ước Tính | (-2/5y)-(-5/2y) | |
| 164079 | Giải x | -x/3>=5 | |
| 164080 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x)=|4x+2|-6 | |
| 164081 | Giải r | v=(4pir^3)/3 | |
| 164082 | Giải r | 9+r=-4 | |
| 164083 | Giải b | r=(b+a)m | |
| 164084 | Vẽ Đồ Thị | (x^2+y^2-1)^3-x^2y^3=0 | |
| 164085 | Giải Hệ chứa Equations | -5x=y-5 -2y=-x-21 | |
| 164086 | Ước Tính | (9^6*7^-9)^-4 | |
| 164087 | Rút gọn | (x+3)/(x+2)*(x^2-x-6)/(x^2-9) | |
| 164088 | Rút gọn | 1/2(4x^2+6x-2)-5(-3x^2+2x+2) | |
| 164089 | Giải y | 20=|3y-11| | |
| 164090 | Giải q | 8q+12=4(3+2q) | |
| 164091 | Giải x | 3x-x+4=4(2x-1) | |
| 164092 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (x-4)(x-5)(x-6)<=0 | |
| 164093 | Rút gọn | 3x^2-4+2x-1+x^2 | |
| 164094 | Vẽ Đồ Thị | y>x y>2 | |
| 164095 | Giải x | 1-1/x=-6x | |
| 164096 | Giải y | 4(y-1)-1=2(2y-3) | |
| 164097 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | (-2,0) and (0,5) | and |
| 164098 | Giải x | -9+x/(x-7)=7/(x-7) | |
| 164099 | Tìm Giá Trị Chính Xác | logarit cơ số 4 của 256 | |
| 164100 | Rút gọn | (x+10)/(x^2+7x-18)*(3x^2-12x+12)/(3x+30) |