Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 164201 | Giải x | 3.2-x/2.5=2.56 | |
| 164202 | Giải k | 8k-(6k-4)=10 | |
| 164203 | Tìm Tích Số | (2x)^2 | |
| 164204 | Vẽ Đồ Thị | 2x-5y<=10 3x-2y>6 | |
| 164205 | Giải p | 3(1+px)=12x | |
| 164206 | Rút gọn | ((6u^11v^6)(11u^5v))/(-44u^11v^12) | |
| 164207 | Giải Hệ chứa Inequalities | 32>3x-4>-34 | |
| 164208 | Giải x | (4x+6)/2=(3x-15)/3 | |
| 164209 | Giải x | 3^x<9^(x-2) | |
| 164210 | Viết ở Dạng Lũy Thừa | logarit cơ số 4x của 6=3 | |
| 164211 | Giải c | f=(9c)/5+32 | |
| 164212 | Rút gọn | căn bậc hai của (x-2)^2-4(x-2) | |
| 164213 | Giải Hệ chứa Equations | x+y-2z=5 -x+2y+z=2 2x+3y-z=9 | |
| 164214 | Rút gọn | ( căn bậc bốn của 81)^3 | |
| 164215 | Giải a | t=G/a+h | |
| 164216 | Giải b | 4/3b=18 | |
| 164217 | Rút gọn | ( căn bậc hai của 9x^2)÷( căn bậc hai của 5x) | |
| 164218 | Giải k | 8-3(k+2)=2-3k | |
| 164219 | Tìm Giá Trị Chính Xác | f^-1(2) | |
| 164220 | Rút gọn | (-14+3i)-(14i) | |
| 164221 | Rút gọn | ((x^2-11x+30)/(x-6))÷((x^2-12x+35)/(9x^3)) | |
| 164222 | Trừ | -7x^2+4x+2 from x^2-3 | from |
| 164223 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x^2<=36 | |
| 164224 | Rút gọn | (4x^7y^8)/(4x^8y^6) | |
| 164225 | Giải a | 5h^3=ba^2-g | |
| 164226 | Giải θ | 2cos(theta)^2-1=0 | |
| 164227 | Giải x | 2^(8x-4)*16^(3x-5)=16^(9x+2) | |
| 164228 | Giải n | 3+5n=5(n+2)-7 | |
| 164229 | Ước Tính | f^-1(-3) | |
| 164230 | Phân Tích Nhân Tử | 4x(m-n)+n-m | |
| 164231 | Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm | x^2+2xy+y^2 | |
| 164232 | Giải Hệ chứa Equations | y=-2x-4 y=x+2 | |
| 164233 | Vẽ Đồ Thị | y=-1/2(x-3)(x-7) | |
| 164234 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | f(x)=1/(x-1) | |
| 164235 | Rút gọn | (x+5)/(x-8)-x | |
| 164236 | Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng | f(x)=x^5+3x^3-10x | |
| 164237 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | f(x)=(-5x-15)/(x^2+2x-3) | |
| 164238 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 5x+1/10x^2-2 | |
| 164239 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | y=(x-2)/(x+2) | |
| 164240 | Giải p | 4p+2<2(p+5) | |
| 164241 | Rút gọn | căn bậc ba của (6c)/-125 | |
| 164242 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | (x^2-16)/(x-4) | |
| 164243 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | f(x)=-2x+3 | |
| 164244 | Nhân | (x^4-2x^2+2)*(x^2-2x+3) | |
| 164245 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x^2-25>0 | |
| 164246 | Giải θ | sec((3theta)/2)=2 | |
| 164247 | Viết ở Dạng Lũy Thừa | logarit cơ số 5 của 2x=1/6 | |
| 164248 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 1/8+10x^2-x^4 | |
| 164249 | Giải x | (3x-6)/3+9=18 | |
| 164250 | Rút gọn | (4m^2)/((5m^4)^3) | |
| 164251 | Phân Tích Nhân Tử | 4m(a^2+x-1)+3n(x-1+a^2) | |
| 164252 | Rút gọn | ((x-8)/(x^2-2x))/((3x^2-24x)/(3x^2)) | |
| 164253 | Giải x | 81^(3-x)=(1/3)^(5x-6) | |
| 164254 | Phân Tích Nhân Tử | (x^2-x-6) | |
| 164255 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (x-3)(x+1)^2(x-8)>=0 | |
| 164256 | Ước Tính | f(x)=(1/2)^0 | |
| 164257 | Giải A | -BA+g^2=MA | |
| 164258 | Rút gọn | ((x-5)/(x-7))÷((x^2+2x-35)/(x^2-49)) | |
| 164259 | Giải n | 5^(4n)>33 | |
| 164260 | Rút gọn | a+b-c-b-c+2c-a | |
| 164261 | Giải x | 7/9x-4/9x=1/4+5/12 | |
| 164262 | Rút Gọn Căn Thức | 8^(2/3) | |
| 164263 | Giải b | Nb^2-r=3T | |
| 164264 | Chia | (4/5)÷(2/8) | |
| 164265 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm c | 5c+3>=6c-8 | |
| 164266 | Rút gọn | -2 căn bậc hai của 10*3 căn bậc hai của 20 | |
| 164267 | Giải x | 2^(6x-8)*64^(2-x)=2^(9x+4) | |
| 164268 | Giải Y | x=2/3(Y+Z) | |
| 164269 | Tìm Hàm Số | f(x)=x căn bậc hai của x^2+1 | |
| 164270 | Giải b | 3g=db^2-f | |
| 164271 | Chia | (2x^2)/2 | |
| 164272 | Tìm Nghịch Đảo | 0 | |
| 164273 | Rút gọn | (1+1/x)/(1-x/y) | |
| 164274 | Giải x | 2x-1=5x | |
| 164275 | Rút Gọn Căn Thức | căn bậc ba của x^5y | |
| 164276 | Rút gọn | (6x+48)/(x^2-9x)*(x^2-81)/(x^2+17x+72) | |
| 164277 | Chia | (9/10)÷(3/4) | |
| 164278 | Giải y | 20y+14+5y-24=12-21y-10 | |
| 164279 | Viết ở Dạng Lũy Thừa | ( căn bậc ba của 3a)^4 | |
| 164280 | Rút gọn | (x/(8x+48))÷((x^2+11x+18)/(x^2+8x+12)) | |
| 164281 | Viết ở Dạng Tổng Quát | -x/7+x^2-1 | |
| 164282 | Rút gọn | (8xy)/(2x^3y^7) | |
| 164283 | Rút gọn | ((x^2)/(x^2+7x+6))÷((9x-9)/(x^2-1)) | |
| 164284 | Giải a | am=n+p ; for a | ; for |
| 164285 | Phân Tích Nhân Tử | (x^2-4)/(x-2) | |
| 164286 | Nhân | (-1/2a^7b^3)(5a^2b^2) | |
| 164287 | Giải bằng cách phân tích thừa số | 4/3=-6e-5/3 | |
| 164288 | Vẽ Đồ Thị | y=f(-4) | |
| 164289 | Viết ở Dạng Tổng Quát | -10-1/7x^3+4x | |
| 164290 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | y-6=2(3x-4) | |
| 164291 | Giải x | 7(x+1)=1-2(5-x) | |
| 164292 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | 5x-y=1/4 | |
| 164293 | Rút gọn | ((x^2-16)/(2x-18))÷((x^2-2x-8)/(x+2)) | |
| 164294 | Giải x | -x/(x-8)+5=-8/(x-8) | |
| 164295 | Nhân | (7s^5)(-1/5s^3) | |
| 164296 | Rút gọn | ( căn bậc ba của 32x^3y^6)/( căn bậc ba của 2x^9y^2) | |
| 164297 | Vẽ Đồ Thị | y>x y<2 | |
| 164298 | Rút gọn | (x^2-1)/((x+1)(x^2+2x+3)) | |
| 164299 | Rút gọn | 5/(x^2(x-2))+x/(x-2) | |
| 164300 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 9(2x+1)<9x-18 |