Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 163301 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm s | 5s+3<s+7 | |
| 163302 | Chia | (-m^5n^2-1/2m^4n^4+2/3m^3n-4mn^4)÷(-4m^5n^3) | |
| 163303 | Mô Tả Phép Biến Đổi | y=f(x-4) | |
| 163304 | Giải x | x/2+2-x/12=x/6-5/4 | |
| 163305 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | f(x)=(x-6)/(x^2-7x+6) | |
| 163306 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=(5x^2)/(-3x^2-7x) | |
| 163307 | Ước Tính | 5 log base 7 of sixth root of 49 | |
| 163308 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 3(x+1)+11<-2(x+13) | |
| 163309 | Vẽ Đồ Thị | g(x)=-f(x)+2 | |
| 163310 | Chia | (2x^3-5x^2+x)/x | |
| 163311 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 2x^2+5x-3<=0 | |
| 163312 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x^2+4x>0 | |
| 163313 | Giải a | ra=5q-ma | |
| 163314 | Chia | (x^5-3x^2+2x)/x | |
| 163315 | Rút gọn | (2x-10)/(x+8)*(x^2-64)/(x^2+3x-40) | |
| 163316 | Rút gọn | (4x^2+7x^3y^2)-(-6x^2-7x^3y^2-4x)-(10x+9x^2) | |
| 163317 | Giải x | f(x)=3 | |
| 163318 | Hữu tỷ hóa Mẫu Số | 1/( căn bậc hai của 5+ căn bậc hai của 3-1) | |
| 163319 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | -5x-7<28 | |
| 163320 | Rút gọn | 1^-2 | |
| 163321 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=(x-5)(x-1)^2(x-1) | |
| 163322 | Giải Hệ chứa Equations | x+3y=9 -x-3y=-9 | |
| 163323 | Phân Tích Nhân Tử | x^2y^3+y^4 | |
| 163324 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (1/2)^x<1/8 | |
| 163325 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 2x+1<5 | |
| 163326 | Giải x | 3/2(2x+6)=3x+9 | |
| 163327 | Tìm Giá Trị Chính Xác | (2pi)/2 | |
| 163328 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | y=3(x-4)+6x | |
| 163329 | Giải a | 91=-7(3a-1) | |
| 163330 | Giải x | e^(2x)=e^(3x-1) | |
| 163331 | Rút gọn | 7/(2(x+6)^2-4(x+6)) | |
| 163332 | Giải x | 6x^(2/3)-x^(1/3)=12 | |
| 163333 | Rút gọn | -5/3 | |
| 163334 | Rút gọn | -12y^3(2xy) | |
| 163335 | Rút gọn | ((7x^3)/(x^2+x-30))÷((x^2-6x)/(x^2-36)) | |
| 163336 | Rút gọn | căn bậc hai của (u^8)/(u^18) | |
| 163337 | Phân Tích Nhân Tử | m^2+mn+mx+nx | |
| 163338 | Rút gọn | (csc(theta)^2)/(cot(theta)^2) | |
| 163339 | Rút gọn | xy^3(-3xy^3) | |
| 163340 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cos(157.5 độ ) | |
| 163341 | Tìm Giá Trị Chính Xác | (-2/5y)-(-5/2y) | |
| 163342 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm d | 10d-5>11d-2 | |
| 163343 | Giải n | 4/(n+9)=2/7 | |
| 163344 | Giải a | a+4b=5b-3a | |
| 163345 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm n | 3n-5<=4n+3 | |
| 163346 | Trừ | 10x^2-10x+2 from -8x^2+7x-7 | from |
| 163347 | Phân Tích Nhân Tử | 12m^2n+24m^3n^2-36m^4n^3 | |
| 163348 | Rút gọn | (-35-15i)/(5i) | |
| 163349 | Giải x | 8x-15x-30x-51x=53x+31x-172 | |
| 163350 | Giải z | 3z-5=2z+2 | |
| 163351 | Rút gọn | (-1/3)^2 | |
| 163352 | Tìm Tích Số | (x+4)^3 | |
| 163353 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm m | 4m-5<m+2 | |
| 163354 | Vẽ Đồ Thị | F(x)=1/(x^3) | |
| 163355 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm t | 5t+1>=-t-1 | |
| 163356 | Rút gọn | 3-2x+4-x^5+2x | |
| 163357 | Giải x | x-8=-2+x-3x | |
| 163358 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x+5x-6<12 | |
| 163359 | Rút gọn | 6x^0y^8-(2y^2)^4 | |
| 163360 | Giải x | 6=-5/6x | |
| 163361 | Rút gọn | 5a+6a^2+7a^0-4a^2-9a | |
| 163362 | Nhân | 4*(-1/4) | |
| 163363 | Tìm Giá Trị Chính Xác | i^3 | |
| 163364 | Ước Tính | (2^8z^10)/(2^6z^3) | |
| 163365 | Giải x | x/(x+2)+2/(x^2+5x+6)=5/(x+3) | |
| 163366 | Viết ở Dạng Tổng Quát | -x/9+8x^3-1 | |
| 163367 | Ước Tính | 3^3+12÷3*5 | |
| 163368 | Rút gọn | ( căn bậc hai của 5x)/(x căn bậc hai của 20) | |
| 163369 | Giải x | 8x+2+3x+5=x+12 | |
| 163370 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 1-5x-1/3x^3 | |
| 163371 | Chia | (x^3-5x^2)/x | |
| 163372 | Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x | x/3=(7x)/(12x-15) | |
| 163373 | Rút gọn | (4x^4+8x^3)/(x^2-2x-8) | |
| 163374 | Phân Tích Nhân Tử | 9x^6-2x^3y^2+(y^4)/9 | |
| 163375 | Ước Tính | 10^3-5 căn bậc hai của 3^2+4^2-(9-12)(7-12) | |
| 163376 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x^3-4x>0 | |
| 163377 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | g(x)=(1/4)^x | |
| 163378 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | f(x)=(4x^2-16)/(-5x+10) | |
| 163379 | Rút gọn | (x^5)/(x^4)*x | |
| 163380 | Vẽ Đồ Thị | y>=x^2-49 x-y>=-7 | |
| 163381 | Rút gọn | ((x^3)/(x^2-16))÷((5x^3)/(x^2-8x+16)) | |
| 163382 | Rút gọn | (125xy^3)/(x^4y^8) | |
| 163383 | Rút gọn | (x+7)/(x+8)*(x^2+x-56)/(x^2-49) | |
| 163384 | Giải x | 7/3(x+9/28)=20 | |
| 163385 | Tìm Số Hạng First | a_n=3^n | |
| 163386 | Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x | 6|1-5x|-9=57 | |
| 163387 | Rút gọn | 5/(2(x-4)^2-6) | |
| 163388 | Giải x | (8+x)/6=(2x-3)/10 | |
| 163389 | Giải x | 2(x-9)^2+13=21 | |
| 163390 | Rút gọn | ( căn bậc ba của 8x^3) | |
| 163391 | Rút gọn | (5x^4)/(3(x^4)^2) | |
| 163392 | Giải a | na=f^2-Da | |
| 163393 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | y=2x-1/3 | |
| 163394 | Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng | 5(-2n+4)+2(n+3) | |
| 163395 | Rút gọn | 8z-5z(4z-2(3z-6))-7z(-5z+3) | |
| 163396 | Giải x | x^2-10x=-3x | |
| 163397 | Tìm Hàm Số | f(x)=-3x+5 | |
| 163398 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm d | 2d-3<=3d+7 | |
| 163399 | Giải r | I=prt for r | for |
| 163400 | Ước Tính | (2pi)/((5pi)/4) |