| 163101 |
Phân Tích Nhân Tử |
7x^5y^4-9x^3y-2xy^3 |
|
| 163102 |
Ước Tính |
4pi*2^2 |
|
| 163103 |
Rút gọn |
(x^(2/3)y)/(x^(2/3)y^(1/3)) |
|
| 163104 |
Giải t |
-3=-3(2t-1) |
|
| 163105 |
Rút gọn |
(-6 căn bậc hai của 80)(3) |
|
| 163106 |
Rút gọn |
(27xy^7)/(18x^6y) |
|
| 163107 |
Rút gọn |
(3x+2)/(x-7)-(2x)/(x^2-5x-14) |
|
| 163108 |
Rút gọn |
(4x^3-36x^2)/(x^2-14x+45) |
|
| 163109 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=1/2(x+2)(x+1)(x-1)^2 |
|
| 163110 |
Giải x |
3^2+3^2=x^2 |
|
| 163111 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm f |
7f-3<=4f+6 |
|
| 163112 |
Giải θ |
sin(theta)^2+2cos(theta)^2=4 |
|
| 163113 |
Nhân |
2 căn bậc hai của 24*5/( căn bậc hai của 4) |
|
| 163114 |
Tìm Tích Số |
(5x+2)(5x-2) |
|
| 163115 |
Rút gọn |
x^5y^2(2x^2) |
|
| 163116 |
Giải v |
F=(mv^2)/r |
|
| 163117 |
Giải x |
7(18-x)-6(3-5x)=-(7x+9)-3(2x+5)-12 |
|
| 163118 |
Rút gọn |
12/(x^2+5x-24)+3/(x-3) |
|
| 163119 |
Vẽ Đồ Thị |
1^x |
|
| 163120 |
Vẽ Đồ Thị |
3<-5n+2n |
|
| 163121 |
Giải y |
cy-7=5d+3y |
|
| 163122 |
Rút gọn |
(-2/3 căn bậc hai của 6)(9 căn bậc hai của 3) |
|
| 163123 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 3( căn bậc hai của 6+a) |
|
| 163124 |
Vẽ Đồ Thị |
(6,-4) |
|
| 163125 |
Giải x |
-5(x+3)=2x+7+5x |
|
| 163126 |
Ước Tính |
(2pi)/((6pi)/5) |
|
| 163127 |
Giải x |
9^(3x-10)=(1/81)^(1/6) |
|
| 163128 |
Rút gọn |
7^(-5/6)*7^(-7/6) |
|
| 163129 |
Rút gọn |
((10^-2)/(10^3))^-1 |
|
| 163130 |
Ước Tính |
((4^3)/(5^-2))^5 |
|
| 163131 |
Chia |
x^2+8x+15 by x+3 |
by |
| 163132 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
-5x+9<-3x-11 |
|
| 163133 |
Rút gọn |
(3-i)/(2-i) |
|
| 163134 |
Giải x |
(-5x+4)(x-3)=0 |
|
| 163135 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 3-2 căn bậc hai của 2+6 căn bậc hai của 2 |
|
| 163136 |
Giải bằng Phương Pháp Thay Thế |
y=5x y=9x+4 |
|
| 163137 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
(x+4)/(2x-1)<0 |
|
| 163138 |
Giải x |
(-2x+6)^(1/5)=(-8+10x)^(1/5) |
|
| 163139 |
Giải x |
2(5x-20)-(15+8x)=7 |
|
| 163140 |
Phân Tích Nhân Tử |
xy-y |
|
| 163141 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=-(x+1)(x+2)(x-1)^2 |
|
| 163142 |
Rút gọn |
(4 căn bậc hai của 5)/(3 căn bậc hai của 2) |
|
| 163143 |
Giải x |
2x^2+x-1=2 |
|
| 163144 |
Ước Tính |
f(x)=(1/3)^0 |
|
| 163145 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=x(x-4) |
|
| 163146 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm k |
6k+4<-4k+6 |
|
| 163147 |
Giải a |
-3a-3=-2n+3p |
|
| 163148 |
Giải u |
-3|2-4u|+5<-13 |
|
| 163149 |
Giải m |
(7m)(4m-2)=0 |
|
| 163150 |
Rút gọn |
((x-2)/(x-1))÷((x^2-4)/(x^2+x-2)) |
|
| 163151 |
Rút gọn |
(15b^10)/((5b^5)^2) |
|
| 163152 |
Giải θ |
csc(theta)=2 |
|
| 163153 |
Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm m |
3|14-m|>18 |
|
| 163154 |
Rút gọn |
(125x^3y)/(x^5y^6) |
|
| 163155 |
Vẽ Đồ Thị |
y=x+7 and y=-x+2 |
and |
| 163156 |
Giải x |
9x^5=81x^3 |
|
| 163157 |
Ước Tính |
(-2+1)^2+5(12÷3)-9 |
|
| 163158 |
Giải x |
15x-5+x=-47 |
|
| 163159 |
Rút gọn |
((x^2-81)/(x^2-x-72))÷((x-2)/(x+8)) |
|
| 163160 |
Giải y |
5(2+y)-y=10+4(y+1) |
|
| 163161 |
Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị |
f(x)=(x-5)/(2x+7) |
|
| 163162 |
Giải m |
2 2/9=-4/5m |
|
| 163163 |
Giải c |
a(c-b)=d |
|
| 163164 |
Giải x |
8e^(x/4)=1 |
|
| 163165 |
Giải x |
x^2+9x+4=-x+4 |
|
| 163166 |
Giải Hệ chứa Equations |
y=x+3 y=x^2+2x-4 |
|
| 163167 |
Rút gọn |
(4^-5)^3 |
|
| 163168 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
10^-1 |
|
| 163169 |
Giải a |
n=4a^2-m |
|
| 163170 |
Tìm Tích Số |
(4^6)(4^5) |
|
| 163171 |
Giải x |
(4x+1)^2+9(4x+1)=-18 |
|
| 163172 |
Rút gọn |
((x^3)/(x^4-5x^3))÷((x^2-81)/(x^2+4x-45)) |
|
| 163173 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
7x<=15-2x^2 |
|
| 163174 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
(x-3)/(x+2)>=0 |
|
| 163175 |
Giải b |
-15b+21+5b=-19 |
|
| 163176 |
Giải x |
căn bậc hai của x+2 = căn bậc hai của x+6 |
|
| 163177 |
Giải x |
2(x+6)=4x |
|
| 163178 |
Giải x |
x^2+x-30=12 |
|
| 163179 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
-2x-4>-20 or -2x-4<-28 |
or |
| 163180 |
Giải a |
g=4ca-3ba |
|
| 163181 |
Giải x |
3- căn bậc hai của x=0 |
|
| 163182 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
y=2^x+1 |
|
| 163183 |
Giải x |
x+x/(x-3)=3/(x-3) |
|
| 163184 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
căn bậc hai của -9 |
|
| 163185 |
Rút gọn |
|5-2*9|+(9^2)÷3 |
|
| 163186 |
Vẽ Đồ Thị |
2x+4y<=4 4x+y<=8 |
|
| 163187 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
-x/7-x^5-7 |
|
| 163188 |
Tìm Số Hạng First |
5n+3 |
|
| 163189 |
Ước Tính |
logarit cơ số 4 của x=2 |
|
| 163190 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
x^2-2x-3<=0 |
|
| 163191 |
Giải B |
FB+g=qB |
|
| 163192 |
Giải x |
e^(x/5)=12 |
|
| 163193 |
Rút gọn |
1/(cos(x)+1)-1/(cos(x)-1) |
|
| 163194 |
Giải b |
Gb^2+N^2=r |
|
| 163195 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
4x+1-1>=-8 |
|
| 163196 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
-2<=2x-4<4 |
|
| 163197 |
Chia |
(3x^5-x)/x |
|
| 163198 |
Giải k |
p(x)=3(x^2+10x+5)-5(x-k) |
|
| 163199 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
logarit cơ số 4 của 1/64 |
|
| 163200 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
f(x)=x^2-3 |
|