Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 163101 | Giải v | F=(mv^2)/r | |
| 163102 | Giải x | 7(18-x)-6(3-5x)=-(7x+9)-3(2x+5)-12 | |
| 163103 | Rút gọn | 12/(x^2+5x-24)+3/(x-3) | |
| 163104 | Vẽ Đồ Thị | 1^x | |
| 163105 | Vẽ Đồ Thị | 3<-5n+2n | |
| 163106 | Giải y | cy-7=5d+3y | |
| 163107 | Rút gọn | (-2/3 căn bậc hai của 6)(9 căn bậc hai của 3) | |
| 163108 | Rút gọn | căn bậc hai của 3( căn bậc hai của 6+a) | |
| 163109 | Vẽ Đồ Thị | (6,-4) | |
| 163110 | Giải x | -5(x+3)=2x+7+5x | |
| 163111 | Ước Tính | (2pi)/((6pi)/5) | |
| 163112 | Giải x | 9^(3x-10)=(1/81)^(1/6) | |
| 163113 | Rút gọn | 7^(-5/6)*7^(-7/6) | |
| 163114 | Rút gọn | ((10^-2)/(10^3))^-1 | |
| 163115 | Ước Tính | ((4^3)/(5^-2))^5 | |
| 163116 | Chia | x^2+8x+15 by x+3 | by |
| 163117 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | -5x+9<-3x-11 | |
| 163118 | Rút gọn | (3-i)/(2-i) | |
| 163119 | Giải x | (-5x+4)(x-3)=0 | |
| 163120 | Rút gọn | căn bậc hai của 3-2 căn bậc hai của 2+6 căn bậc hai của 2 | |
| 163121 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | y=5x y=9x+4 | |
| 163122 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (x+4)/(2x-1)<0 | |
| 163123 | Giải x | (-2x+6)^(1/5)=(-8+10x)^(1/5) | |
| 163124 | Giải x | 2(5x-20)-(15+8x)=7 | |
| 163125 | Phân Tích Nhân Tử | xy-y | |
| 163126 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=-(x+1)(x+2)(x-1)^2 | |
| 163127 | Rút gọn | (4 căn bậc hai của 5)/(3 căn bậc hai của 2) | |
| 163128 | Giải x | 2x^2+x-1=2 | |
| 163129 | Ước Tính | f(x)=(1/3)^0 | |
| 163130 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=x(x-4) | |
| 163131 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm k | 6k+4<-4k+6 | |
| 163132 | Giải a | -3a-3=-2n+3p | |
| 163133 | Giải u | -3|2-4u|+5<-13 | |
| 163134 | Giải m | (7m)(4m-2)=0 | |
| 163135 | Rút gọn | ((x-2)/(x-1))÷((x^2-4)/(x^2+x-2)) | |
| 163136 | Rút gọn | (15b^10)/((5b^5)^2) | |
| 163137 | Giải θ | csc(theta)=2 | |
| 163138 | Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm m | 3|14-m|>18 | |
| 163139 | Rút gọn | (125x^3y)/(x^5y^6) | |
| 163140 | Vẽ Đồ Thị | y=x+7 and y=-x+2 | and |
| 163141 | Giải x | 9x^5=81x^3 | |
| 163142 | Ước Tính | (-2+1)^2+5(12÷3)-9 | |
| 163143 | Giải x | 15x-5+x=-47 | |
| 163144 | Rút gọn | ((x^2-81)/(x^2-x-72))÷((x-2)/(x+8)) | |
| 163145 | Giải y | 5(2+y)-y=10+4(y+1) | |
| 163146 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | f(x)=(x-5)/(2x+7) | |
| 163147 | Giải m | 2 2/9=-4/5m | |
| 163148 | Giải c | a(c-b)=d | |
| 163149 | Giải x | 8e^(x/4)=1 | |
| 163150 | Giải x | x^2+9x+4=-x+4 | |
| 163151 | Giải Hệ chứa Equations | y=x+3 y=x^2+2x-4 | |
| 163152 | Rút gọn | (4^-5)^3 | |
| 163153 | Tìm Giá Trị Chính Xác | 10^-1 | |
| 163154 | Giải a | n=4a^2-m | |
| 163155 | Tìm Tích Số | (4^6)(4^5) | |
| 163156 | Giải x | (4x+1)^2+9(4x+1)=-18 | |
| 163157 | Rút gọn | ((x^3)/(x^4-5x^3))÷((x^2-81)/(x^2+4x-45)) | |
| 163158 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 7x<=15-2x^2 | |
| 163159 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (x-3)/(x+2)>=0 | |
| 163160 | Giải b | -15b+21+5b=-19 | |
| 163161 | Giải x | căn bậc hai của x+2 = căn bậc hai của x+6 | |
| 163162 | Giải x | 2(x+6)=4x | |
| 163163 | Giải x | x^2+x-30=12 | |
| 163164 | Giải Hệ chứa Inequalities | -2x-4>-20 or -2x-4<-28 | or |
| 163165 | Giải a | g=4ca-3ba | |
| 163166 | Giải x | 3- căn bậc hai của x=0 | |
| 163167 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y=2^x+1 | |
| 163168 | Giải x | x+x/(x-3)=3/(x-3) | |
| 163169 | Tìm Giá Trị Chính Xác | căn bậc hai của -9 | |
| 163170 | Rút gọn | |5-2*9|+(9^2)÷3 | |
| 163171 | Vẽ Đồ Thị | 2x+4y<=4 4x+y<=8 | |
| 163172 | Viết ở Dạng Tổng Quát | -x/7-x^5-7 | |
| 163173 | Tìm Số Hạng First | 5n+3 | |
| 163174 | Ước Tính | logarit cơ số 4 của x=2 | |
| 163175 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x^2-2x-3<=0 | |
| 163176 | Giải B | FB+g=qB | |
| 163177 | Giải x | e^(x/5)=12 | |
| 163178 | Rút gọn | 1/(cos(x)+1)-1/(cos(x)-1) | |
| 163179 | Giải b | Gb^2+N^2=r | |
| 163180 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 4x+1-1>=-8 | |
| 163181 | Giải Hệ chứa Inequalities | -2<=2x-4<4 | |
| 163182 | Chia | (3x^5-x)/x | |
| 163183 | Giải k | p(x)=3(x^2+10x+5)-5(x-k) | |
| 163184 | Tìm Giá Trị Chính Xác | logarit cơ số 4 của 1/64 | |
| 163185 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | f(x)=x^2-3 | |
| 163186 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=(x^2+4x)/(2x^2-5x) | |
| 163187 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (x+3)/(x-2)>0 | |
| 163188 | Rút gọn | (x^2-36)/(x^2-5x-6)*(3x+3)/(9x^2) | |
| 163189 | Rút gọn | -6x^5y^5(11x^5) | |
| 163190 | Giải x | |x-10|>=1 | |
| 163191 | Giải x | x^3-7x+6=0 | |
| 163192 | Giải bằng cách phân tích thừa số | 4x^2-10=-9 | |
| 163193 | Ước Tính | logarit tự nhiên của e^5- logarit tự nhiên của e^2 | |
| 163194 | Giải h | |h-5|<=10 | |
| 163195 | Rút gọn | -3^-3 | |
| 163196 | Giải x | 2(x+8)^2+9=29 | |
| 163197 | Viết ở Dạng Tổng Quát | y=2(x+1)^2-2 | |
| 163198 | Giải Hệ chứa Equations | x+3y=6 5x-2y=13 | |
| 163199 | Ước Tính | 4/3*pi*6^3 | |
| 163200 | Ước Tính | -3*f(-8)+7*g(2) |