Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 163001 | Giải x | (x-2)^2+46=47 | |
| 163002 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(-1) | |
| 163003 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm v | 4v-8<=5v+5 | |
| 163004 | Tìm Tích Số | (a-3)/(15a)*5/(a-3) | |
| 163005 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | 1/4c+3d when c=6 and d=7 | when and |
| 163006 | Giải v | 11=2+ căn bậc hai của 90-v | |
| 163007 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm w | w+9<-6w+3 | |
| 163008 | Rút gọn | (x^2-36)/(x^2-3x-18)*(2x+6)/(x+6) | |
| 163009 | Giải Hệ chứa Inequalities | -58<-4x-10<-14 | |
| 163010 | Giải m | m^2+8m=-3 | |
| 163011 | Tìm Tổng và Tích của các Nghiệm Phương Trình Bậc Hai | x^2-6x-7=0 | |
| 163012 | Giải w | 4(w+1)-7=3(w-1)+w | |
| 163013 | Giải x | x^2=5-x | |
| 163014 | Giải Hệ chứa Equations | -10x+3y=5 x=y-4 | |
| 163015 | Vẽ Đồ Thị | g(x)=-f(x)+3 | |
| 163016 | Giải x | 5-3x^2=-7 | |
| 163017 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm k | 8k-3>9k+10 | |
| 163018 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | (c)(4c+15)+4=0 | |
| 163019 | Rút gọn | x/(x^2-x-2)-x/(x^2+4x-12)-2/(x^2+7x+6) | |
| 163020 | Rút gọn | (2x^2-12x)/(x^2-36) | |
| 163021 | Ước Tính | -1/2(-3y+10) | |
| 163022 | Giải c | -2.9-c/0.6=3.1 | |
| 163023 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 3x>=-12 | |
| 163024 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm a | a=1/2h(b_1+b_2) | |
| 163025 | Giải x | -(5x+6)-x=-6-6x | |
| 163026 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x+5>7 | |
| 163027 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | f(x)=1/(2x) | |
| 163028 | Ước Tính | -2.3-(4.5-3 1/2) | |
| 163029 | Viết ở Dạng Tổng Quát | -10x-(x^4)/5-6 | |
| 163030 | Vẽ Đồ Thị | y=1/4(x-2)^2-4 | |
| 163031 | Giải x | x^5=9x^3 | |
| 163032 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | f(x)=(-5x+15)/(3x-9) | |
| 163033 | Ước Tính | (3x^2)^3 | |
| 163034 | Giải A | BA+8=3mA | |
| 163035 | Tìm Liên Hợp Phức | căn bậc hai của 8- căn bậc hai của 9 | |
| 163036 | Rút gọn | 4b(4ab^2+a-1) | |
| 163037 | Giải F | p=F/A | |
| 163038 | Giải x | 9x^2+12x=-6 | |
| 163039 | Giải k | -2=(k+7)/3 | |
| 163040 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 3 căn bậc hai của 2 | |
| 163041 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | f(x)=2^(x-3) | |
| 163042 | Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x | 1/x+x/2=11/6 | |
| 163043 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 1/x<1/(x-3) | |
| 163044 | Giải n | -1/2(2n+4)+6=-9+4(2n+1) | |
| 163045 | Vẽ Đồ Thị | (6,1) | |
| 163046 | Tìm Hàm Số | f(x)=5x-7 | |
| 163047 | Rút gọn | -2g(1+g) | |
| 163048 | Chia | -3÷(-2) | |
| 163049 | Chia | (10c^6+6c^5-24c)÷(-c^4) | |
| 163050 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (x^3)/5-10-x | |
| 163051 | Ước Tính | 2^x=3 | |
| 163052 | Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x | |x|>2 | |
| 163053 | Giải w | 12=w-|-7| | |
| 163054 | Giải x | (3x+5)^2+5(3x+5)+6=0 | |
| 163055 | Solve Over the Interval | 4x^2+x=3 , (0,9) | , |
| 163056 | Rút gọn | 3((x^3-7x+1)-(x+4)) | |
| 163057 | Xác định Số Lượng Các Chữ Số Có Nghĩa | 100 | |
| 163058 | Giải x | 3=e^x | |
| 163059 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 5x^2+3x^3-x^4+1/7 | |
| 163060 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm p | 5p-3>=-4p-7 | |
| 163061 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 1/6x^2+3+2x^4+10x^5-9x | |
| 163062 | Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x | 2/(x+2)+1/(x-2)=3/x | |
| 163063 | Chia | ((2x-5)/4)÷((x+3)/4) | |
| 163064 | Tìm Tích Số | (9+4m)^2 | |
| 163065 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | f(x)=x^2-6x+8 | |
| 163066 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | -3x>3 | |
| 163067 | Chia | 2 1/2÷(3/8) | |
| 163068 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | y=4x^2-36 | |
| 163069 | Rút gọn | (x/2+x/3)/(x/4) | |
| 163070 | Rút gọn | (4+ căn bậc hai của z)( căn bậc hai của 11+ căn bậc hai của z) | |
| 163071 | Rút gọn | (2^-2m^-3)/(n^0) | |
| 163072 | Phân Tích Nhân Tử | y^3+x^3y^5 | |
| 163073 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm c | 4/(c-2)-3/c<0 | |
| 163074 | Vẽ Đồ Thị | y=-1/(x-1) | |
| 163075 | Giải r | |-3r|=9 | |
| 163076 | Giải Hệ chứa Equations | -x-2y=-8 x+2y=8 | |
| 163077 | Giải c | căn bậc hai của -11c+12=-c | |
| 163078 | Rút Gọn Căn Thức | 1/( căn bậc hai của 2) | |
| 163079 | Giải x | 1/2x+3/2(x+1)-1/4=5 | |
| 163080 | Tìm Biến Thiên Ở Điểm Cuối Của Hàm Số | f(x)=3x^4+19 | |
| 163081 | Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm b | -4|6b-8|<=12 | |
| 163082 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm v | 5v-6<=10v+5 | |
| 163083 | Tìm Các Giá Trị Để Phân Thức Vô Nghĩa | (m+5)/(mn+3m) | |
| 163084 | Ước Tính | cos(105 độ ) | |
| 163085 | Giải x | 5/(2x-4)+2/(x+3)=3/(x-2) | |
| 163086 | Phân Tích Nhân Tử | 7x^5y^4-9x^3y-2xy^3 | |
| 163087 | Ước Tính | 4pi*2^2 | |
| 163088 | Rút gọn | (x^(2/3)y)/(x^(2/3)y^(1/3)) | |
| 163089 | Giải t | -3=-3(2t-1) | |
| 163090 | Rút gọn | (-6 căn bậc hai của 80)(3) | |
| 163091 | Rút gọn | (27xy^7)/(18x^6y) | |
| 163092 | Rút gọn | (3x+2)/(x-7)-(2x)/(x^2-5x-14) | |
| 163093 | Rút gọn | (4x^3-36x^2)/(x^2-14x+45) | |
| 163094 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=1/2(x+2)(x+1)(x-1)^2 | |
| 163095 | Giải x | 3^2+3^2=x^2 | |
| 163096 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm f | 7f-3<=4f+6 | |
| 163097 | Giải θ | sin(theta)^2+2cos(theta)^2=4 | |
| 163098 | Nhân | 2 căn bậc hai của 24*5/( căn bậc hai của 4) | |
| 163099 | Tìm Tích Số | (5x+2)(5x-2) | |
| 163100 | Rút gọn | x^5y^2(2x^2) |