| 163201 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
f(x)=(x^2+4x)/(2x^2-5x) |
|
| 163202 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
(x+3)/(x-2)>0 |
|
| 163203 |
Rút gọn |
(x^2-36)/(x^2-5x-6)*(3x+3)/(9x^2) |
|
| 163204 |
Rút gọn |
-6x^5y^5(11x^5) |
|
| 163205 |
Giải x |
|x-10|>=1 |
|
| 163206 |
Giải x |
x^3-7x+6=0 |
|
| 163207 |
Giải bằng cách phân tích thừa số |
4x^2-10=-9 |
|
| 163208 |
Ước Tính |
logarit tự nhiên của e^5- logarit tự nhiên của e^2 |
|
| 163209 |
Giải h |
|h-5|<=10 |
|
| 163210 |
Rút gọn |
-3^-3 |
|
| 163211 |
Giải x |
2(x+8)^2+9=29 |
|
| 163212 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
y=2(x+1)^2-2 |
|
| 163213 |
Giải Hệ chứa Equations |
x+3y=6 5x-2y=13 |
|
| 163214 |
Ước Tính |
4/3*pi*6^3 |
|
| 163215 |
Ước Tính |
-3*f(-8)+7*g(2) |
|
| 163216 |
Ước Tính |
10 chọn 0 |
|
| 163217 |
Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng |
-7(n+3)-8(1+8n) |
|
| 163218 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
(x-2)(x+3)<0 |
|
| 163219 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm q |
2q-7>3q+1 |
|
| 163220 |
Giải x |
-8(x+1)=2(1-4x)-9 |
|
| 163221 |
Ước Tính |
2e^1 |
|
| 163222 |
Giải x |
logarit cơ số 5 của 25=3x-3 |
|
| 163223 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
căn bậc hai của 121 |
|
| 163224 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm z |
6z-4<=3z+2 |
|
| 163225 |
Giải r |
(2(r-3))/4-8=50 |
|
| 163226 |
Rút gọn |
căn bậc hai của căn bậc hai của 2 |
|
| 163227 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
x+8x^4+2x^2-1/6 |
|
| 163228 |
Giải x |
căn bậc hai của 3x+4=1+ căn bậc hai của 3x-11 |
|
| 163229 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm q |
9q+2>-3q+1 |
|
| 163230 |
Tìm Tích Số |
(x^2-16)/(2x+8)*(x^3-2x^2+x)/(x^2+3x-4) |
|
| 163231 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
x^2>=16 |
|
| 163232 |
Giải x |
0.5+x=1.5-x |
|
| 163233 |
Giải m |
8n=-3m+1 |
|
| 163234 |
Rút gọn |
(25x^7y^3)/(xy^2) |
|
| 163235 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
x^2-3x-10>=0 |
|
| 163236 |
Rút gọn |
( căn bậc hai của 20)/2 |
|
| 163237 |
Phân Tích Nhân Tử |
100x^10-60a^4x^5y^6+9a^8y^12 |
|
| 163238 |
Giải x |
(4x)/5-3=1+x/5+x-8 |
|
| 163239 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
x/7-2x^3-1 |
|
| 163240 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
y=x^2+6x+11 |
|
| 163241 |
Giải x |
x^2+6x-4=3x+6 |
|
| 163242 |
Giải b |
x=(-b+- căn bậc hai của b^2-4ac)/(2a) |
|
| 163243 |
Rút gọn |
(5x^4-y^3)^2 |
|
| 163244 |
Giải x |
x^2+20=2x |
|
| 163245 |
Tìm Hàm Số |
f(x)=2x^3 |
|
| 163246 |
Rút gọn |
|3-8|-(12÷3+1)^2 |
|
| 163247 |
Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x |
căn bậc hai của 3-2x=x |
|
| 163248 |
Ước Tính |
-1/2(-5/6+1/3) |
|
| 163249 |
Rút gọn |
(1/16x^-8)^-1 |
|
| 163250 |
Tìm Số Hạng First |
a_n=3n-1 |
|
| 163251 |
Giải x |
(x^2+3)^2+21=10x^2+30 |
|
| 163252 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
-11x-4>-15 |
|
| 163253 |
Vẽ Đồ Thị |
{x|x>=0} |
|
| 163254 |
Giải b |
6=f/b-g^2 |
|
| 163255 |
Giải p |
19/(4p-1)=5 |
|
| 163256 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
-1<9+n<17 |
|
| 163257 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
b^2-4ac=0 |
|
| 163258 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
-1/2+4x^3+3x+x^4-x^5 |
|
| 163259 |
Rút gọn |
căn bậc hai của (x^2)/64 |
|
| 163260 |
Vẽ Đồ Thị |
y=-1*2^(1-x)+6 |
|
| 163261 |
Giải x |
8e^(x/2)=1 |
|
| 163262 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
f(x)=-|2x|+7 |
|
| 163263 |
Rút gọn |
2x-4y+6+3x-9y-4 |
|
| 163264 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
tan(157.5 độ ) |
|
| 163265 |
Giải x |
5=e^x |
|
| 163266 |
Vẽ Đồ Thị |
y=-2/3x^2 |
|
| 163267 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
y=-x^2+4 |
|
| 163268 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
y=x^2+2x+1 |
|
| 163269 |
Giải w |
5-3(w+4)=w-7 |
|
| 163270 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm s |
8s+3<9s+1 |
|
| 163271 |
Giải k |
-4=(k+3)/2 |
|
| 163272 |
Nhân |
1*(-1/2) |
|
| 163273 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
(2^3)^2 |
|
| 163274 |
Ước Tính |
cos(x)^2+sin(x)^2 |
|
| 163275 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
-(x^4)/6+x^2-9x^3-1 |
|
| 163276 |
Giải w |
(2w-7)^2=0 |
|
| 163277 |
Vẽ Đồ Thị |
2^x-1=x+2 |
|
| 163278 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
f(x)=(-2x^2-4x)/(4x+8) |
|
| 163279 |
Vẽ Đồ Thị |
y=-1/2x-1 y=1/4x-4 |
|
| 163280 |
Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng |
6h-5(h-1)<=7h-11 |
|
| 163281 |
Giải Hệ chứa Equations |
y=x^2-3 y=-2x+4 |
|
| 163282 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
y=x^2-2x-3 |
|
| 163283 |
Giải b |
rb=m+9b |
|
| 163284 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
f(x)=(4x+8)/(x^2+2x) |
|
| 163285 |
Giải x |
x-(x+5)/(x+8)=3/(x+8) |
|
| 163286 |
Rút gọn |
(x^2-1)/(x^2-6x+5)*(3x-15)/(6x) |
|
| 163287 |
Tìm Tích Số |
(4x-7)(4x+7) |
|
| 163288 |
Rút gọn |
(x^-3y^-1)^2 |
|
| 163289 |
Giải t |
H(t)=-16t^2+128t |
|
| 163290 |
Giải x |
7x-c=k for x |
for |
| 163291 |
Rút gọn |
(125x^7y)/(125x^8y^2) |
|
| 163292 |
Mô Tả Phép Biến Đổi |
g(x)=f(x-2) |
|
| 163293 |
Giải x |
86*10^(x/4)=41 |
|
| 163294 |
Rút gọn |
((10x^3y^2)/(5x^-3y^4))^-3 |
|
| 163295 |
Giải x |
-3(x+5)+5x=2(x-6) |
|
| 163296 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=2+x if x<0; x^2 if x>=0 |
|
| 163297 |
Chia |
((81xz^3)/(36y))÷((27x^2z^2)/(12xy)) |
|
| 163298 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm p |
6p+5<=-2p-5 |
|
| 163299 |
Rút gọn |
(x-5)/((x-5)(x-4)) |
|
| 163300 |
Giải x |
z=m-x ; for x |
; for |