Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 163201 | Ước Tính | 10 chọn 0 | |
| 163202 | Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng | -7(n+3)-8(1+8n) | |
| 163203 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (x-2)(x+3)<0 | |
| 163204 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm q | 2q-7>3q+1 | |
| 163205 | Giải x | -8(x+1)=2(1-4x)-9 | |
| 163206 | Ước Tính | 2e^1 | |
| 163207 | Giải x | logarit cơ số 5 của 25=3x-3 | |
| 163208 | Tìm Giá Trị Chính Xác | căn bậc hai của 121 | |
| 163209 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm z | 6z-4<=3z+2 | |
| 163210 | Giải r | (2(r-3))/4-8=50 | |
| 163211 | Rút gọn | căn bậc hai của căn bậc hai của 2 | |
| 163212 | Viết ở Dạng Tổng Quát | x+8x^4+2x^2-1/6 | |
| 163213 | Giải x | căn bậc hai của 3x+4=1+ căn bậc hai của 3x-11 | |
| 163214 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm q | 9q+2>-3q+1 | |
| 163215 | Tìm Tích Số | (x^2-16)/(2x+8)*(x^3-2x^2+x)/(x^2+3x-4) | |
| 163216 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x^2>=16 | |
| 163217 | Giải x | 0.5+x=1.5-x | |
| 163218 | Giải m | 8n=-3m+1 | |
| 163219 | Rút gọn | (25x^7y^3)/(xy^2) | |
| 163220 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x^2-3x-10>=0 | |
| 163221 | Rút gọn | ( căn bậc hai của 20)/2 | |
| 163222 | Phân Tích Nhân Tử | 100x^10-60a^4x^5y^6+9a^8y^12 | |
| 163223 | Giải x | (4x)/5-3=1+x/5+x-8 | |
| 163224 | Viết ở Dạng Tổng Quát | x/7-2x^3-1 | |
| 163225 | Viết ở Dạng Tổng Quát | y=x^2+6x+11 | |
| 163226 | Giải x | x^2+6x-4=3x+6 | |
| 163227 | Giải b | x=(-b+- căn bậc hai của b^2-4ac)/(2a) | |
| 163228 | Rút gọn | (5x^4-y^3)^2 | |
| 163229 | Giải x | x^2+20=2x | |
| 163230 | Tìm Hàm Số | f(x)=2x^3 | |
| 163231 | Rút gọn | |3-8|-(12÷3+1)^2 | |
| 163232 | Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x | căn bậc hai của 3-2x=x | |
| 163233 | Ước Tính | -1/2(-5/6+1/3) | |
| 163234 | Rút gọn | (1/16x^-8)^-1 | |
| 163235 | Tìm Số Hạng First | a_n=3n-1 | |
| 163236 | Giải x | (x^2+3)^2+21=10x^2+30 | |
| 163237 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | -11x-4>-15 | |
| 163238 | Vẽ Đồ Thị | {x|x>=0} | |
| 163239 | Giải b | 6=f/b-g^2 | |
| 163240 | Giải p | 19/(4p-1)=5 | |
| 163241 | Giải Hệ chứa Inequalities | -1<9+n<17 | |
| 163242 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | b^2-4ac=0 | |
| 163243 | Viết ở Dạng Tổng Quát | -1/2+4x^3+3x+x^4-x^5 | |
| 163244 | Rút gọn | căn bậc hai của (x^2)/64 | |
| 163245 | Vẽ Đồ Thị | y=-1*2^(1-x)+6 | |
| 163246 | Giải x | 8e^(x/2)=1 | |
| 163247 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x)=-|2x|+7 | |
| 163248 | Rút gọn | 2x-4y+6+3x-9y-4 | |
| 163249 | Tìm Giá Trị Chính Xác | tan(157.5 độ ) | |
| 163250 | Giải x | 5=e^x | |
| 163251 | Vẽ Đồ Thị | y=-2/3x^2 | |
| 163252 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y=-x^2+4 | |
| 163253 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y=x^2+2x+1 | |
| 163254 | Giải w | 5-3(w+4)=w-7 | |
| 163255 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm s | 8s+3<9s+1 | |
| 163256 | Giải k | -4=(k+3)/2 | |
| 163257 | Nhân | 1*(-1/2) | |
| 163258 | Tìm Giá Trị Chính Xác | (2^3)^2 | |
| 163259 | Ước Tính | cos(x)^2+sin(x)^2 | |
| 163260 | Viết ở Dạng Tổng Quát | -(x^4)/6+x^2-9x^3-1 | |
| 163261 | Giải w | (2w-7)^2=0 | |
| 163262 | Vẽ Đồ Thị | 2^x-1=x+2 | |
| 163263 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=(-2x^2-4x)/(4x+8) | |
| 163264 | Vẽ Đồ Thị | y=-1/2x-1 y=1/4x-4 | |
| 163265 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | 6h-5(h-1)<=7h-11 | |
| 163266 | Giải Hệ chứa Equations | y=x^2-3 y=-2x+4 | |
| 163267 | Viết ở Dạng Tổng Quát | y=x^2-2x-3 | |
| 163268 | Giải b | rb=m+9b | |
| 163269 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=(4x+8)/(x^2+2x) | |
| 163270 | Giải x | x-(x+5)/(x+8)=3/(x+8) | |
| 163271 | Rút gọn | (x^2-1)/(x^2-6x+5)*(3x-15)/(6x) | |
| 163272 | Tìm Tích Số | (4x-7)(4x+7) | |
| 163273 | Rút gọn | (x^-3y^-1)^2 | |
| 163274 | Giải t | H(t)=-16t^2+128t | |
| 163275 | Giải x | 7x-c=k for x | for |
| 163276 | Rút gọn | (125x^7y)/(125x^8y^2) | |
| 163277 | Mô Tả Phép Biến Đổi | g(x)=f(x-2) | |
| 163278 | Giải x | 86*10^(x/4)=41 | |
| 163279 | Rút gọn | ((10x^3y^2)/(5x^-3y^4))^-3 | |
| 163280 | Giải x | -3(x+5)+5x=2(x-6) | |
| 163281 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=2+x if x<0; x^2 if x>=0 | |
| 163282 | Chia | ((81xz^3)/(36y))÷((27x^2z^2)/(12xy)) | |
| 163283 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm p | 6p+5<=-2p-5 | |
| 163284 | Rút gọn | (x-5)/((x-5)(x-4)) | |
| 163285 | Giải x | z=m-x ; for x | ; for |
| 163286 | Rút gọn | căn bậc hai của 3 căn bậc ba của 2 | |
| 163287 | Vẽ Đồ Thị | 4x+8y<=8 4x+y<=8 | |
| 163288 | Giải a | z=9a-9-3b | |
| 163289 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x,y)=x^2+y^2 | |
| 163290 | Giải a | 0.6=1.1-a/3.4 | |
| 163291 | Giải x | 3(x-7)=-21+3x | |
| 163292 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 7x<=6-3x^2 | |
| 163293 | Viết ở Dạng Tổng Quát | -5-x^2-3x^3+(x^4)/10 | |
| 163294 | Chia | (3x^5+x^4-4x^2)/x | |
| 163295 | Giải x | x^3-3x+2=0 | |
| 163296 | Rút gọn | (x+5)/(9x+27)*(x^2-9)/(x^2+2x-15) | |
| 163297 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | f(x)=(x^2+4x)/(-x-4) | |
| 163298 | Phân Tích Nhân Tử | 4a^4+3a^2b^2+9b^4 | |
| 163299 | Ước Tính | logarit cơ số 1/2 của 1/4 | |
| 163300 | Tìm Giá Trị Chính Xác | (1/3)^-2 |