Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 162901 | Giải Hệ chứa Equations | y=x+2 y=3x-2 | |
| 162902 | Tìm Tích Số | (x+y)(x^2-xy+y^2) | |
| 162903 | Giải x | 0=x^2-4x+4 | |
| 162904 | Tìm Giá Trị Chính Xác | 2^-6 | |
| 162905 | Phân Tích Nhân Tử | 3a^2b+6ab-5a^3b^2+8a^2bx+4ab^2m | |
| 162906 | Giải a | (12a)(11a-1)=0 | |
| 162907 | Vẽ Đồ Thị | 6<x+5<=11 | |
| 162908 | Ước Tính | 10+-2 | |
| 162909 | Giải x | 6x^(1/2)=72 | |
| 162910 | Ước Tính | 2/5(10)+3(6)-6 | |
| 162911 | Ước Tính | sin(105 độ ) | |
| 162912 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | -8x-10<-6x+2<=-8x+4 | |
| 162913 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 1/10x^2+10-3x | |
| 162914 | Phân Tích Nhân Tử | x^2-x^3y^5 | |
| 162915 | Giải r | 5/(r-9)=8/(r+5) | |
| 162916 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm t | 6t+3<7t+10 | |
| 162917 | Giải x | 2 căn bậc ba của 3x+1-11=-3 | |
| 162918 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^4-3x^2+2=0 | |
| 162919 | Rút gọn | 3/( căn bậc hai của 5- căn bậc hai của 2) | |
| 162920 | Giải x | (2x)/3+1=x/2+2 | |
| 162921 | Phân Tích Nhân Tử | m^2n^2+mn^2-2m^2n | |
| 162922 | Vẽ Đồ Thị | -8<y+2x<=14 | |
| 162923 | Tìm Giá Trị Chính Xác | 1+1/2 | |
| 162924 | Rút gọn | (3x+24)/(x-1)*(x^2-4)/(x^2+6x-16) | |
| 162925 | Giải Hệ chứa Inequalities | x+2<-4 or -5x<-15 | or |
| 162926 | Rút gọn | 9/(6(x+2)^2-7(x+2)) | |
| 162927 | Rút gọn | (5x^3)/(5x^3-20x^2) | |
| 162928 | Tìm Giá Trị Chính Xác | csc(-630 độ ) | |
| 162929 | Rút gọn | căn bậc hai của (x-3)^2-4(x-3) | |
| 162930 | Giải x | 1/x+x/2=11/6 | |
| 162931 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x-24>=9 | |
| 162932 | Giải a | u=(-2a-3)/(ka) | |
| 162933 | Giải Hệ chứa Equations | 2x-y=1 4x-2y=2 | |
| 162934 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm b | b+5<=9b-4 | |
| 162935 | Rút Gọn Căn Thức | căn bậc hai của x^9 | |
| 162936 | Rút gọn | căn bậc hai của (3d^2)/5 | |
| 162937 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | Y=x^2+2x-3 | |
| 162938 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm q | -6q+7<=8q-3 | |
| 162939 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | y-4=-1/4(x-1) | |
| 162940 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x/-6>=-20 | |
| 162941 | Giải p | (2p+1)/(5p+6)=1/7 | |
| 162942 | Giải x | (3x+3)/(x-1)=(3x+2)/(x+4) | |
| 162943 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | (5b-4)(b+3)=0 | |
| 162944 | Rút gọn | (x+3)(x-3)(3x+2) | |
| 162945 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 5(x+8)-7<=23 | |
| 162946 | Rút gọn | (x/(x^2))÷((x^2+6x-27)/(x^2-9)) | |
| 162947 | Rút gọn | ((3x)/(2x))÷((x^2-81)/(x^2+11x+18)) | |
| 162948 | Chia | (3x^3-3-6x)÷(3+3x) | |
| 162949 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (2x+1)/(x-5)<=3 | |
| 162950 | Giải y | x=a-2by^2 | |
| 162951 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (x^4)/7+3x-7x^2-4 | |
| 162952 | Tìm Giá Trị Chính Xác | sec(420 độ ) | |
| 162953 | Giải x | 5x-7+2x=4x+5 | |
| 162954 | Rút gọn | (4/3)^-2 | |
| 162955 | Rút gọn | (1/3)^0 | |
| 162956 | Viết ở Dạng Tổng Quát | x-9+(x^2)/2 | |
| 162957 | Ước Tính | 18*2-(4^2)÷8 | |
| 162958 | Tìm Giá Trị Chính Xác | tan(-105 độ ) | |
| 162959 | Rút gọn | (2x+7)/(x-5)-5/(x^2-10x+25) | |
| 162960 | Rút gọn | tan(theta)*cot(theta)^2 | |
| 162961 | Tìm Liên Hợp Phức | căn bậc hai của -25 | |
| 162962 | Giải x | 4(x+1)^2-31=45 | |
| 162963 | Tìm Hàm Số | f(x)=9 | |
| 162964 | Tìm Giá Trị Chính Xác | logarit cơ số 2 của 128 | |
| 162965 | Ước Tính | f(g(0)) | |
| 162966 | Viết ở Dạng Tổng Quát | -(x^2)/8+1+5x^3-x^4 | |
| 162967 | Tìm Tích Số | (x+3)(2x-1) | |
| 162968 | Giải x | 5(x+1)-7=3(x-1)+2x | |
| 162969 | Giải x | x^(2/3)-3x^(1/3)=28 | |
| 162970 | Vẽ Đồ Thị | y=f(-x)+5 | |
| 162971 | Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x | |x|=13 | |
| 162972 | Rút gọn | (18x^2 căn bậc hai của 14x^8)÷6 căn bậc hai của 7x^4 | |
| 162973 | Ước Tính | logarit cơ số 4 của x=3 | |
| 162974 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm s | 7s-9<6s-10 | |
| 162975 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | y=3x-1/2 | |
| 162976 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | y^4-15y^2=16 | |
| 162977 | Vẽ Đồ Thị | y>=5-x | |
| 162978 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | f(x)=(5x)/(-2x-4) | |
| 162979 | Giải x | căn bậc hai của 5-x-1=x | |
| 162980 | Giải x | 3x=3(x-1) | |
| 162981 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | 2cos(x)^2-cos(x)-1=0 | |
| 162982 | Rút gọn | 10xy^4(-14xy) | |
| 162983 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x^2-6x+8<0 | |
| 162984 | Giải z | z(z+2)(z-1)=0 | |
| 162985 | Viết ở Dạng Tổng Quát | -8-(x^3)/2-x^4 | |
| 162986 | Phân Tích Nhân Tử | x^4y+y^5 | |
| 162987 | Rút gọn | (3p^3q)^(3/4) | |
| 162988 | Rút gọn | ((x^2+9x+18)/(7x+42))÷((x^2-9)/x) | |
| 162989 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | f(x)=(3x-9)/(x-3) | |
| 162990 | Giải x | 19+4x-20=6x-35 | |
| 162991 | Giải p | 5p(2p-3)(p+7)=0 | |
| 162992 | Tìm Giá Trị Chính Xác | 16^(3/2) | |
| 162993 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 5+2x^5-(x^3)/7-8x-10x^2 | |
| 162994 | Giải x | 3x^(2/3)-10x^(1/3)=8 | |
| 162995 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | (-10,-7) , (-5,-9) | , |
| 162996 | Chia | 2÷(-4) | |
| 162997 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm k | 5k+4>=6k-5 | |
| 162998 | Rút gọn | (3/4)^-1 | |
| 162999 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=-(x+2)(x-1)^2(x+1)^2 | |
| 163000 | Viết ở Dạng Lũy Thừa | logarit cơ số 5x của x+9=4x |