| 162901 |
Ước Tính |
1/(1/x) |
|
| 162902 |
Giải x |
|1-x|>=-2 |
|
| 162903 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
-4x-3<=-31 and -4x-3>=-43 |
and |
| 162904 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm c |
10c+7>=5c+5 |
|
| 162905 |
Giải a |
F+ba=ga |
|
| 162906 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
x |
|
| 162907 |
Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng |
8k-5(-5k+3) |
|
| 162908 |
Vẽ Đồ Thị |
f^-1(x)=x/2+3/2 |
|
| 162909 |
Giải x |
x^2+10x+8=x |
|
| 162910 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm p |
8p-2>=10p-3 |
|
| 162911 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
cot(390 độ ) |
|
| 162912 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^2+3xy |
|
| 162913 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
(x-4)/(x+2)>=0 |
|
| 162914 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
f(x)=(1/8)^x |
|
| 162915 |
Rút gọn |
((3x-6)/(x^3))÷((x-2)/(2x-1)) |
|
| 162916 |
Giải Hệ chứa Equations |
y=x+2 y=3x-2 |
|
| 162917 |
Tìm Tích Số |
(x+y)(x^2-xy+y^2) |
|
| 162918 |
Giải x |
0=x^2-4x+4 |
|
| 162919 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
2^-6 |
|
| 162920 |
Phân Tích Nhân Tử |
3a^2b+6ab-5a^3b^2+8a^2bx+4ab^2m |
|
| 162921 |
Giải a |
(12a)(11a-1)=0 |
|
| 162922 |
Vẽ Đồ Thị |
6<x+5<=11 |
|
| 162923 |
Ước Tính |
10+-2 |
|
| 162924 |
Giải x |
6x^(1/2)=72 |
|
| 162925 |
Ước Tính |
2/5(10)+3(6)-6 |
|
| 162926 |
Ước Tính |
sin(105 độ ) |
|
| 162927 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
-8x-10<-6x+2<=-8x+4 |
|
| 162928 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
1/10x^2+10-3x |
|
| 162929 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^2-x^3y^5 |
|
| 162930 |
Giải r |
5/(r-9)=8/(r+5) |
|
| 162931 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm t |
6t+3<7t+10 |
|
| 162932 |
Giải x |
2 căn bậc ba của 3x+1-11=-3 |
|
| 162933 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
x^4-3x^2+2=0 |
|
| 162934 |
Rút gọn |
3/( căn bậc hai của 5- căn bậc hai của 2) |
|
| 162935 |
Giải x |
(2x)/3+1=x/2+2 |
|
| 162936 |
Phân Tích Nhân Tử |
m^2n^2+mn^2-2m^2n |
|
| 162937 |
Vẽ Đồ Thị |
-8<y+2x<=14 |
|
| 162938 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
1+1/2 |
|
| 162939 |
Rút gọn |
(3x+24)/(x-1)*(x^2-4)/(x^2+6x-16) |
|
| 162940 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
x+2<-4 or -5x<-15 |
or |
| 162941 |
Rút gọn |
9/(6(x+2)^2-7(x+2)) |
|
| 162942 |
Rút gọn |
(5x^3)/(5x^3-20x^2) |
|
| 162943 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
csc(-630 độ ) |
|
| 162944 |
Rút gọn |
căn bậc hai của (x-3)^2-4(x-3) |
|
| 162945 |
Giải x |
1/x+x/2=11/6 |
|
| 162946 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
x-24>=9 |
|
| 162947 |
Giải a |
u=(-2a-3)/(ka) |
|
| 162948 |
Giải Hệ chứa Equations |
2x-y=1 4x-2y=2 |
|
| 162949 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm b |
b+5<=9b-4 |
|
| 162950 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc hai của x^9 |
|
| 162951 |
Rút gọn |
căn bậc hai của (3d^2)/5 |
|
| 162952 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
Y=x^2+2x-3 |
|
| 162953 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm q |
-6q+7<=8q-3 |
|
| 162954 |
Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc |
y-4=-1/4(x-1) |
|
| 162955 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
x/-6>=-20 |
|
| 162956 |
Giải p |
(2p+1)/(5p+6)=1/7 |
|
| 162957 |
Giải x |
(3x+3)/(x-1)=(3x+2)/(x+4) |
|
| 162958 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
(5b-4)(b+3)=0 |
|
| 162959 |
Rút gọn |
(x+3)(x-3)(3x+2) |
|
| 162960 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
5(x+8)-7<=23 |
|
| 162961 |
Rút gọn |
(x/(x^2))÷((x^2+6x-27)/(x^2-9)) |
|
| 162962 |
Rút gọn |
((3x)/(2x))÷((x^2-81)/(x^2+11x+18)) |
|
| 162963 |
Chia |
(3x^3-3-6x)÷(3+3x) |
|
| 162964 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
(2x+1)/(x-5)<=3 |
|
| 162965 |
Giải y |
x=a-2by^2 |
|
| 162966 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
(x^4)/7+3x-7x^2-4 |
|
| 162967 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
sec(420 độ ) |
|
| 162968 |
Giải x |
5x-7+2x=4x+5 |
|
| 162969 |
Rút gọn |
(4/3)^-2 |
|
| 162970 |
Rút gọn |
(1/3)^0 |
|
| 162971 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
x-9+(x^2)/2 |
|
| 162972 |
Ước Tính |
18*2-(4^2)÷8 |
|
| 162973 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
tan(-105 độ ) |
|
| 162974 |
Rút gọn |
(2x+7)/(x-5)-5/(x^2-10x+25) |
|
| 162975 |
Rút gọn |
tan(theta)*cot(theta)^2 |
|
| 162976 |
Tìm Liên Hợp Phức |
căn bậc hai của -25 |
|
| 162977 |
Giải x |
4(x+1)^2-31=45 |
|
| 162978 |
Tìm Hàm Số |
f(x)=9 |
|
| 162979 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
logarit cơ số 2 của 128 |
|
| 162980 |
Ước Tính |
f(g(0)) |
|
| 162981 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
-(x^2)/8+1+5x^3-x^4 |
|
| 162982 |
Tìm Tích Số |
(x+3)(2x-1) |
|
| 162983 |
Giải x |
5(x+1)-7=3(x-1)+2x |
|
| 162984 |
Giải x |
x^(2/3)-3x^(1/3)=28 |
|
| 162985 |
Vẽ Đồ Thị |
y=f(-x)+5 |
|
| 162986 |
Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x |
|x|=13 |
|
| 162987 |
Rút gọn |
(18x^2 căn bậc hai của 14x^8)÷6 căn bậc hai của 7x^4 |
|
| 162988 |
Ước Tính |
logarit cơ số 4 của x=3 |
|
| 162989 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm s |
7s-9<6s-10 |
|
| 162990 |
Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc |
y=3x-1/2 |
|
| 162991 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
y^4-15y^2=16 |
|
| 162992 |
Vẽ Đồ Thị |
y>=5-x |
|
| 162993 |
Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị |
f(x)=(5x)/(-2x-4) |
|
| 162994 |
Giải x |
căn bậc hai của 5-x-1=x |
|
| 162995 |
Giải x |
3x=3(x-1) |
|
| 162996 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
2cos(x)^2-cos(x)-1=0 |
|
| 162997 |
Rút gọn |
10xy^4(-14xy) |
|
| 162998 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
x^2-6x+8<0 |
|
| 162999 |
Giải z |
z(z+2)(z-1)=0 |
|
| 163000 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
-8-(x^3)/2-x^4 |
|