Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 162701 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | -6(x+1)<2(x+5) | |
| 162702 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | {x|x>5} | |
| 162703 | Rút gọn | -8^0 | |
| 162704 | Giải Hệ chứa Equations | 10x-9y=24 y=x-2 | |
| 162705 | Giải x | 6-5x+2x=8-4x | |
| 162706 | Giải Hệ chứa Equations | x+y=7 x-y=1 | |
| 162707 | Rút gọn | x-5/5+10 | |
| 162708 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm r | -4r+4>=3r-4 | |
| 162709 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=(x^2-3x)/(x^2-9) | |
| 162710 | Ước Tính | 3/2(6)-3+5/3(3) | |
| 162711 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | f(x)=(x^2+5x+4)/(x+1) | |
| 162712 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 1/10-x^4-10x | |
| 162713 | Giải Hệ chứa Equations | -4x+11y=15 x=2y | |
| 162714 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | (3x)/(7-x)<x | |
| 162715 | Giải r | 4(2r-1)=-2(3r+16) | |
| 162716 | Rút gọn | -36^(1/2) | |
| 162717 | Giải d | r = square root of fd+5G | |
| 162718 | Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm u | -3|2-4u|+5<-13 | |
| 162719 | Tìm Hệ Số Cao Nhất | x^5-4x^2+9 | |
| 162720 | Rút gọn | sin(theta)^2*csc(theta) | |
| 162721 | Rút gọn | (x^3+5x^2)/(x^2+x-20) | |
| 162722 | Rút gọn | (4/(n-6))÷((4n)/(8n-48)) | |
| 162723 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (x-1)^4 | |
| 162724 | Tìm Tích Số | (4x+3)^2 | |
| 162725 | Vẽ Đồ Thị | y+6=3/4(x+4) | |
| 162726 | Vẽ Đồ Thị | F(x)=1/(x(x-3)) | |
| 162727 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm w | 12+10w>=8(w+12) | |
| 162728 | Giải a | 12am=4 ; for a | ; for |
| 162729 | Giải Hệ chứa Equations | x+y=5 x-y=3 | |
| 162730 | Giải bằng cách phân tích thừa số | 2x^2-7=-7x-3 | |
| 162731 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | ((x+10)(x-12))/(x+8)<=0 | |
| 162732 | Rút gọn | 4 căn bậc hai của 2*6 căn bậc hai của 18 | |
| 162733 | Rút gọn | 2/(x-9)-2/x | |
| 162734 | Giải x | 0=x^2-9 | |
| 162735 | Giải a | u=(ak)/b ; for a | ; for |
| 162736 | Giải c | 3-(2c-8)=7 | |
| 162737 | Giải x | căn bậc hai của x-2 = căn bậc hai của x-5 | |
| 162738 | Tìm Tổng và Tích của các Nghiệm Phương Trình Bậc Hai | 2x^2-5x+1=0 | |
| 162739 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | f(x)=(-x-3)/(4x+12) | |
| 162740 | Giải x | (x+4)^2-2=7 | |
| 162741 | Giải x | (x+7)^2-23=34 | |
| 162742 | Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm | 4x^2-16 | |
| 162743 | Ước Tính | (5!)/((5-5)!) | |
| 162744 | Ước Tính | -1*f(-9)+7*g(6) | |
| 162745 | Giải Hệ chứa Equations | x-2y=6 5x+4y=16 | |
| 162746 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm v | v-4<=2v-1 | |
| 162747 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | f(x)=(5x-25)/(x^2-10x+25) | |
| 162748 | Rút gọn | 1^-1 | |
| 162749 | Giải c | 8/3=3(c+5/3) | |
| 162750 | Rút gọn | (x^2-y^2)^2 | |
| 162751 | Phân Tích Nhân Tử | x^2y^4-x^3y | |
| 162752 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x^2-10x>0 | |
| 162753 | Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng | -r+8(-5r-2) | |
| 162754 | Rút gọn | ((x^2-49)/(x^4+7x^3))÷((x^2-x-42)/(3x)) | |
| 162755 | Giải θ | sec((5theta)/4)=2 | |
| 162756 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | (x^2-9)/(x-3) | |
| 162757 | Giải x | (7x+2)^2+6(7x+2)=27 | |
| 162758 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | 2x-6y=-24 and x=5y-22 | and |
| 162759 | Tìm Giá Trị Chính Xác | e^1 | |
| 162760 | Giải x | x^2-9x+19=x-5 | |
| 162761 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x^2-4x-12<0 | |
| 162762 | Giải x | x+(x+5)/(x-5)=(2x)/(x-5) | |
| 162763 | Hoàn thành Bình Phương | y=x^2+6x+11 | |
| 162764 | Rút gọn | 5/(2(x+4)^2-6(x+4)) | |
| 162765 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | f(x)=(-x+2)/(2x+7) | |
| 162766 | Rút gọn | x^2-7x+12+(x-3)^2 | |
| 162767 | Giải Hệ chứa Equations | y=4x+3 y=-x-2 | |
| 162768 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm h | -10h+1>-7h+9 | |
| 162769 | Rút gọn | c(3c^5+c+b-4) | |
| 162770 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | f(x)=3x-5 | |
| 162771 | Giải u | -5=u+6 | |
| 162772 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 4n^2+24n+25=4n | |
| 162773 | Giải a | 3a-6a+2=8a+20-5a | |
| 162774 | Giải x | 6-x^2=-8 | |
| 162775 | Giải P | S=B+1/2Pl | |
| 162776 | Giải x | 1/(x-2)+1/(x^2-7x+10)=6/(x-2) | |
| 162777 | Tìm Tiêu Điểm | (y-3)^2+12x=0 | |
| 162778 | Rút gọn | (u^6)/((u^3)^2) | |
| 162779 | Vẽ Đồ Thị | y-3=-2/3(x+6) | |
| 162780 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 3x<-9 | |
| 162781 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (4/6)^x>=36/16 | |
| 162782 | Viết ở Dạng Tổng Quát | x(x+3)=28 | |
| 162783 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | f(x)=(x^2+6x+9)/(x+3) | |
| 162784 | Rút gọn | 3 căn bậc hai của 12mn- căn bậc hai của 12mn+4 căn bậc hai của 12mn | |
| 162785 | Rút gọn | (7x+5)/(x^2+8x+12)-7/(x+2) | |
| 162786 | Viết ở Dạng Tổng Quát | f(x)=a(x-h)^2+k | |
| 162787 | Giải bằng cách phân tích thừa số | x^2+31=-14x-9 | |
| 162788 | Giải x | 1/x<1/(x-3) | |
| 162789 | Vẽ Đồ Thị | căn bậc ba của x=0 | |
| 162790 | Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x | 2/(x+1)+5/(2x)=2 | |
| 162791 | Rút gọn | căn bậc hai của z/(z^(1/3)) | |
| 162792 | Rút gọn | ((x^2-36)/(8x+48))÷((x^2-4x-12)/(2x)) | |
| 162793 | Giải Hệ chứa Inequalities | 4x-6<10 or 30<4x-6 | or |
| 162794 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 2-9x^4-1/4x | |
| 162795 | Rút gọn | 2/(x-4)-7x | |
| 162796 | Giải x | -3x+2c=-3 ; for x | ; for |
| 162797 | Rút gọn | (cos(x)^2tan(x)^2-1)/(cos(x)^2) | |
| 162798 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (x^2+x-6)/(x^2-3x-4)<=0 | |
| 162799 | Phân Tích Nhân Tử | 3x^3-1-x^2+3x | |
| 162800 | Giải x | x^2+6x+3=2x |