| 162601 |
Vẽ Đồ Thị |
y+2=7/5(x+7) |
|
| 162602 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
f(x)=(3x-6)/(x^2-6x+8) |
|
| 162603 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm m |
-10m+8<=10m-2 |
|
| 162604 |
Rút gọn |
4+ căn bậc hai của -4+ căn bậc hai của -9+7 |
|
| 162605 |
Phân Tích Nhân Tử |
xy^2+x^4 |
|
| 162606 |
Giải y |
1/2(3/2y+1/3)=-1/2(y-5/2) |
|
| 162607 |
Rút gọn |
(6n^2p^5)/(np^-3) |
|
| 162608 |
Nhân |
(-3/4b^2)(-6a^2b^5) |
|
| 162609 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm n |
9n+4<=6n-6 |
|
| 162610 |
Rút gọn |
-3xy^5(8y) |
|
| 162611 |
Nhân |
2/3*-1 |
|
| 162612 |
Giải Hệ chứa Equations |
5x-4y=-10 y=2x-5 |
|
| 162613 |
Giải x |
x căn bậc hai của 3=-6 căn bậc hai của 5 |
|
| 162614 |
Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị |
f(x)=(x^2-5x)/(-3x^2-15x) |
|
| 162615 |
Rút Gọn Căn Thức |
2/( căn bậc hai của 3) |
|
| 162616 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
-x^5+1/5+x^3 |
|
| 162617 |
Giải x |
x^2+11x+15=-3 |
|
| 162618 |
Tìm Hàm Số |
f(x)=4x^2 |
|
| 162619 |
Giải Hệ chứa Equations |
3x-4y=-6 2x+4y=16 |
|
| 162620 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
f(x)=5x |
|
| 162621 |
Vẽ Đồ Thị |
(-6,5) |
|
| 162622 |
Rút gọn |
(19 căn bậc hai của 9m^4)(4 căn bậc hai của 10m^2) |
|
| 162623 |
Chứng minh rằng một Nghiệm nằm trong Khoảng |
f(x)=x^3 , [-4,4] |
, |
| 162624 |
Giải x |
-3/2x=-1 |
|
| 162625 |
Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng |
-k-(-8k+7) |
|
| 162626 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm q |
8q-3<10q+7 |
|
| 162627 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
-x<-x+7(x-2) |
|
| 162628 |
Phân Tích Nhân Tử |
y^4+x^2y^5 |
|
| 162629 |
Giải Hệ chứa Equations |
y=2x-4 y=x^2-4 |
|
| 162630 |
Tìm Tổng và Tích của các Nghiệm Phương Trình Bậc Hai |
x^2+6x-16=0 |
|
| 162631 |
Rút gọn |
7/(2(x-6)^2-4) |
|
| 162632 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm g |
-2g+4<=-6g-9 |
|
| 162633 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
f(x)=(4x^2-16)/(5x^2+15x+10) |
|
| 162634 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
f(x)=x-2 |
|
| 162635 |
Rút gọn |
(2/(x-1)-7/(x-4))/(6/(x-1)) |
|
| 162636 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm h |
3h+7>=-h-10 |
|
| 162637 |
Giải bằng cách phân tích thừa số |
5x^2+7=16x+4 |
|
| 162638 |
Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x |
|x|<5 |
|
| 162639 |
Rút gọn |
(x^2-11x+28)/(x^3-4x^2) |
|
| 162640 |
Giải Hệ chứa Equations |
-5x+13y=-7 5x+4y=24 |
|
| 162641 |
Rút gọn |
(8x^2+19x+4)+(3x+2)(x-5) |
|
| 162642 |
Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương |
24=x^2-4x+3 |
|
| 162643 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
y=4x^2 |
|
| 162644 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=-(x-1)(x-2)^2(x+1)^2 |
|
| 162645 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
logarit cơ số 6 của 36 |
|
| 162646 |
Rút gọn |
5/(2+4i) |
|
| 162647 |
Giải h |
3h-2(4h-5)=10-5h |
|
| 162648 |
Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x |
x^(5/2)=32 |
|
| 162649 |
Giải y |
2(y+1)+4y=3(2y-1)+8 |
|
| 162650 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm c |
9c-1<4c-5 |
|
| 162651 |
Giải x |
40/(x+1)=15/6 |
|
| 162652 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 72+1/4 căn bậc hai của 98 |
|
| 162653 |
Hữu Tỷ Hóa Tử Số |
( căn bậc hai của x- căn bậc hai của x+h)/(h căn bậc hai của x căn bậc hai của x+h) |
|
| 162654 |
Giải b |
-4|6b-8|<=12 |
|
| 162655 |
Nhân |
(q^2+4/7)^2 |
|
| 162656 |
Giải a |
22+2a=37+6+a |
|
| 162657 |
Giải a |
3/x+5/(x^2)=(ax+b)/(x^2) |
|
| 162658 |
Trừ |
2/4-1/3 |
|
| 162659 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
3x+2>x+8 |
|
| 162660 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm g |
-9g+9>-g-7 |
|
| 162661 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^3y^4+xy^4 |
|
| 162662 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm g |
2g-7<=5g-1 |
|
| 162663 |
Giải x |
12+ căn bậc hai của 1-5x=18 |
|
| 162664 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm d |
9d-7<=d+2 |
|
| 162665 |
Giải k |
logarit cơ số 3 của k^2-23 = logarit cơ số 3 của 4k-2 |
|
| 162666 |
Ước Tính |
sin(theta)=( căn bậc hai của 2)/2 |
|
| 162667 |
Giải m |
căn bậc hai của m+55+1=m |
|
| 162668 |
Nhân |
-1/3*-2 |
|
| 162669 |
Rút gọn |
8x^3y^3(10x^5) |
|
| 162670 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm h |
9h-2<=10h-5 |
|
| 162671 |
Giải p |
3(p+q)=p |
|
| 162672 |
Giải g |
(3-2g)(7-g)=0 |
|
| 162673 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
f(x)=x^2-2x-3 |
|
| 162674 |
Phân Tích Nhân Tử |
(x^3+1) |
|
| 162675 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^2+xy^3 |
|
| 162676 |
Giải N |
(-N)/5=-5 |
|
| 162677 |
Rút gọn |
(6 căn bậc hai của 22a^2)(4 căn bậc hai của 2a^6) |
|
| 162678 |
Phân Tích Nhân Tử |
xy^4+x^3y^4 |
|
| 162679 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm m |
-3m+3<=8m-7 |
|
| 162680 |
Chia |
(3x^4-6x^2-x)/x |
|
| 162681 |
Rút gọn |
(x+5)/(x^2-2x-15)-1/(x-5) |
|
| 162682 |
Rút gọn |
3(x+y)^2 |
|
| 162683 |
Rút gọn |
13/(2x)-5/x |
|
| 162684 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
2x^2+5x-3<0 |
|
| 162685 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
((x+5)(x-7))/(x+3)<=0 |
|
| 162686 |
Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị |
f(x)=(3x^2-15x)/(4x^2+4x) |
|
| 162687 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm s |
2s-5>6s-6 |
|
| 162688 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
-10-9x^2+x |
|
| 162689 |
Giải x |
-2+2=-3(x-4) |
|
| 162690 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc hai của 16 |
|
| 162691 |
Chia |
(8-x-6x^2+x^3)÷(x^2-7x+6) |
|
| 162692 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
x^2-9>=0 |
|
| 162693 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm w |
6w+7>=10w+2 |
|
| 162694 |
Phân Tích Nhân Tử |
y+x^2y^5 |
|
| 162695 |
Ước Tính |
((3^-6)/(7^-3))^5 |
|
| 162696 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm z |
5z+6<=-7z+7 |
|
| 162697 |
Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị |
f(x)=(x^2-5x)/(2x^2+7x) |
|
| 162698 |
Giải x |
5x-2x-4=x+7-5 |
|
| 162699 |
Giải t |
(t+9)/(t+4)=5 |
|
| 162700 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
f(x)=x^2-4x+1 |
|