Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 162601 | Viết ở Dạng Tổng Quát | -x^5+1/5+x^3 | |
| 162602 | Giải x | x^2+11x+15=-3 | |
| 162603 | Tìm Hàm Số | f(x)=4x^2 | |
| 162604 | Giải Hệ chứa Equations | 3x-4y=-6 2x+4y=16 | |
| 162605 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | f(x)=5x | |
| 162606 | Vẽ Đồ Thị | (-6,5) | |
| 162607 | Rút gọn | (19 căn bậc hai của 9m^4)(4 căn bậc hai của 10m^2) | |
| 162608 | Chứng minh rằng một Nghiệm nằm trong Khoảng | f(x)=x^3 , [-4,4] | , |
| 162609 | Giải x | -3/2x=-1 | |
| 162610 | Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng | -k-(-8k+7) | |
| 162611 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm q | 8q-3<10q+7 | |
| 162612 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | -x<-x+7(x-2) | |
| 162613 | Phân Tích Nhân Tử | y^4+x^2y^5 | |
| 162614 | Giải Hệ chứa Equations | y=2x-4 y=x^2-4 | |
| 162615 | Tìm Tổng và Tích của các Nghiệm Phương Trình Bậc Hai | x^2+6x-16=0 | |
| 162616 | Rút gọn | 7/(2(x-6)^2-4) | |
| 162617 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm g | -2g+4<=-6g-9 | |
| 162618 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=(4x^2-16)/(5x^2+15x+10) | |
| 162619 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | f(x)=x-2 | |
| 162620 | Rút gọn | (2/(x-1)-7/(x-4))/(6/(x-1)) | |
| 162621 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm h | 3h+7>=-h-10 | |
| 162622 | Giải bằng cách phân tích thừa số | 5x^2+7=16x+4 | |
| 162623 | Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x | |x|<5 | |
| 162624 | Rút gọn | (x^2-11x+28)/(x^3-4x^2) | |
| 162625 | Giải Hệ chứa Equations | -5x+13y=-7 5x+4y=24 | |
| 162626 | Rút gọn | (8x^2+19x+4)+(3x+2)(x-5) | |
| 162627 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | 24=x^2-4x+3 | |
| 162628 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y=4x^2 | |
| 162629 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=-(x-1)(x-2)^2(x+1)^2 | |
| 162630 | Tìm Giá Trị Chính Xác | logarit cơ số 6 của 36 | |
| 162631 | Rút gọn | 5/(2+4i) | |
| 162632 | Giải h | 3h-2(4h-5)=10-5h | |
| 162633 | Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x | x^(5/2)=32 | |
| 162634 | Giải y | 2(y+1)+4y=3(2y-1)+8 | |
| 162635 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm c | 9c-1<4c-5 | |
| 162636 | Giải x | 40/(x+1)=15/6 | |
| 162637 | Rút gọn | căn bậc hai của 72+1/4 căn bậc hai của 98 | |
| 162638 | Hữu Tỷ Hóa Tử Số | ( căn bậc hai của x- căn bậc hai của x+h)/(h căn bậc hai của x căn bậc hai của x+h) | |
| 162639 | Giải b | -4|6b-8|<=12 | |
| 162640 | Nhân | (q^2+4/7)^2 | |
| 162641 | Giải a | 22+2a=37+6+a | |
| 162642 | Giải a | 3/x+5/(x^2)=(ax+b)/(x^2) | |
| 162643 | Trừ | 2/4-1/3 | |
| 162644 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 3x+2>x+8 | |
| 162645 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm g | -9g+9>-g-7 | |
| 162646 | Phân Tích Nhân Tử | x^3y^4+xy^4 | |
| 162647 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm g | 2g-7<=5g-1 | |
| 162648 | Giải x | 12+ căn bậc hai của 1-5x=18 | |
| 162649 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm d | 9d-7<=d+2 | |
| 162650 | Giải k | logarit cơ số 3 của k^2-23 = logarit cơ số 3 của 4k-2 | |
| 162651 | Ước Tính | sin(theta)=( căn bậc hai của 2)/2 | |
| 162652 | Giải m | căn bậc hai của m+55+1=m | |
| 162653 | Nhân | -1/3*-2 | |
| 162654 | Rút gọn | 8x^3y^3(10x^5) | |
| 162655 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm h | 9h-2<=10h-5 | |
| 162656 | Giải p | 3(p+q)=p | |
| 162657 | Giải g | (3-2g)(7-g)=0 | |
| 162658 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | f(x)=x^2-2x-3 | |
| 162659 | Phân Tích Nhân Tử | (x^3+1) | |
| 162660 | Phân Tích Nhân Tử | x^2+xy^3 | |
| 162661 | Giải N | (-N)/5=-5 | |
| 162662 | Rút gọn | (6 căn bậc hai của 22a^2)(4 căn bậc hai của 2a^6) | |
| 162663 | Phân Tích Nhân Tử | xy^4+x^3y^4 | |
| 162664 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm m | -3m+3<=8m-7 | |
| 162665 | Chia | (3x^4-6x^2-x)/x | |
| 162666 | Rút gọn | (x+5)/(x^2-2x-15)-1/(x-5) | |
| 162667 | Rút gọn | 3(x+y)^2 | |
| 162668 | Rút gọn | 13/(2x)-5/x | |
| 162669 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 2x^2+5x-3<0 | |
| 162670 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | ((x+5)(x-7))/(x+3)<=0 | |
| 162671 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | f(x)=(3x^2-15x)/(4x^2+4x) | |
| 162672 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm s | 2s-5>6s-6 | |
| 162673 | Viết ở Dạng Tổng Quát | -10-9x^2+x | |
| 162674 | Giải x | -2+2=-3(x-4) | |
| 162675 | Rút Gọn Căn Thức | căn bậc hai của 16 | |
| 162676 | Chia | (8-x-6x^2+x^3)÷(x^2-7x+6) | |
| 162677 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x^2-9>=0 | |
| 162678 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm w | 6w+7>=10w+2 | |
| 162679 | Phân Tích Nhân Tử | y+x^2y^5 | |
| 162680 | Ước Tính | ((3^-6)/(7^-3))^5 | |
| 162681 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm z | 5z+6<=-7z+7 | |
| 162682 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | f(x)=(x^2-5x)/(2x^2+7x) | |
| 162683 | Giải x | 5x-2x-4=x+7-5 | |
| 162684 | Giải t | (t+9)/(t+4)=5 | |
| 162685 | Viết ở Dạng Tổng Quát | f(x)=x^2-4x+1 | |
| 162686 | Giải x | (3x)/(x-3)=(2x+3)/(x-3) | |
| 162687 | Viết ở Dạng Tổng Quát | y=4 | |
| 162688 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm c | 8c-6<=-5c-3 | |
| 162689 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 7>x/4 | |
| 162690 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 2x-3<=4x+3<2x+5 | |
| 162691 | Chia | (x^3+x^2-x)÷(x-1) | |
| 162692 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (4x-1)/x>0 | |
| 162693 | Giải Hệ chứa Equations | -3x-3y=3 y=-5x-17 | |
| 162694 | Giải t | 16-2t=5t+9 | |
| 162695 | Giải Hệ chứa Inequalities | 4x-39>-43 and 8x+31<23 | and |
| 162696 | Tìm Tam Thức Chính Phương | b^2-4ac | |
| 162697 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | (-6,-5) , (-4,-4) | , |
| 162698 | Viết ở Dạng Tổng Quát | căn bậc hai của -36 | |
| 162699 | Giải x | 4^2+4^2=x^2 | |
| 162700 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm s | s-8>9s+8 |