| 162501 |
Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị |
f(x)=(9x+30)/(16x-44) |
|
| 162502 |
Giải x |
-4(x-5)+1=-1+3(x+6) |
|
| 162503 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm s |
10s+7>3s-8 |
|
| 162504 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm b |
-3b-4<=3b+3 |
|
| 162505 |
Giải p |
2(p+1)+8(p-1)=5p |
|
| 162506 |
Ước Tính |
(f+g)(4) |
|
| 162507 |
Giải p |
-160=22+8(3p-4) |
|
| 162508 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
2x<10 or x/2>=3 |
or |
| 162509 |
Ước Tính |
2(x+h)^2 |
|
| 162510 |
Ước Tính |
(5g+3h+4)*2 |
|
| 162511 |
Vẽ Đồ Thị |
x=-3y^2+1 |
|
| 162512 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm h |
8h-2>3h+2 |
|
| 162513 |
Viết ở Dạng Lũy Thừa |
căn bậc ba của x^3 |
|
| 162514 |
Giải c |
25c+10c^2=0 |
|
| 162515 |
Giải x |
-7=5/4x |
|
| 162516 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
-3x>24 |
|
| 162517 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
6÷2(2+1) |
|
| 162518 |
Rút gọn |
y-3/3+12 |
|
| 162519 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^2y+y^2 |
|
| 162520 |
Quy đổi thành một Số Thập Phân |
2rad |
radians |
| 162521 |
Giải a |
5-2(4a+1)+3a=13 |
|
| 162522 |
Rút gọn |
(125x^8y^6)/(125xy^5) |
|
| 162523 |
Giải x |
3/5(x+2)=x-4 |
|
| 162524 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
5>=5x-5 or 5x-5>=20 |
or |
| 162525 |
Tìm Các Giá Trị Để Phân Thức Vô Nghĩa |
(y+5)/(y^2+4y-32) |
|
| 162526 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
1-4x+(x^5)/9-x^4 |
|
| 162527 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=-(x-1)(x+1)(x-2)^2 |
|
| 162528 |
Vẽ Đồ Thị |
(1,8) |
|
| 162529 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^2y+x^4y |
|
| 162530 |
Tìm Hàm Số |
f(x) = square root of x-3 |
|
| 162531 |
Rút gọn |
-10(-5c+4c+7)-3c |
|
| 162532 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^3y^5-y^4 |
|
| 162533 |
Giải x |
5-2 căn bậc hai của x=11 |
|
| 162534 |
Giải x |
x^2-7x-6=-6 |
|
| 162535 |
Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x |
|x-3|=5 |
|
| 162536 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^5y^3+x^2y |
|
| 162537 |
Giải d |
8d-6d=10 |
|
| 162538 |
Rút gọn |
căn bậc bốn của 5x* căn bậc bốn của 2x |
|
| 162539 |
Giải y |
3xy+x=y-6 |
|
| 162540 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
x^2+3x-10>=0 |
|
| 162541 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^2y^5+x^4 |
|
| 162542 |
Giải w |
2(w+1)+4w=3(2w-1)+8 |
|
| 162543 |
Nhân |
x(x-1) |
|
| 162544 |
Hữu tỷ hóa Mẫu Số |
12/( căn bậc hai của 7+2) |
|
| 162545 |
Tìm Tích Số |
(x+2)(x+4) |
|
| 162546 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
4<-2x+3<9 |
|
| 162547 |
Giải v |
1/3v=-5 |
|
| 162548 |
Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc |
y=-3(x-4)+5(2x-1) |
|
| 162549 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm q |
6q-8<=3q+4 |
|
| 162550 |
Phân Tích Nhân Tử |
64+a^6 |
|
| 162551 |
Ước Tính |
cos(theta)=( căn bậc hai của 3)/2 |
|
| 162552 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
(x-4)(x-5)(x-6)>=0 |
|
| 162553 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
x^2-4x-12<=0 |
|
| 162554 |
Rút gọn |
-5/6 căn bậc hai của 72p |
|
| 162555 |
Giải x |
2(x+3)^2=18 |
|
| 162556 |
Chứng minh rằng một Nghiệm nằm trong Khoảng |
f(x)=-x^2+x , [-2,2] |
, |
| 162557 |
Ước Tính |
8*6+(12-4)÷2 |
|
| 162558 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
-3x+10<=-2 and -17<-3x+10 |
and |
| 162559 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
x^2-12x+35>0 |
|
| 162560 |
Giải x |
10^(x/3)=20 |
|
| 162561 |
Rút gọn |
(2x-1)/(x^2-2x-3)+1/(x-3) |
|
| 162562 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
16(1/4x-1/2)>24-2x |
|
| 162563 |
Giải x |
-4(x-5)+8x=9x-3 |
|
| 162564 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
x^5-8x^3+1/7+5x^4+2x^2 |
|
| 162565 |
Rút gọn |
(2x^3-x+5)-(6x^3+x^2-x+1) |
|
| 162566 |
Vẽ Đồ Thị |
m(x)=|x+1| |
|
| 162567 |
Rút gọn |
(3+n-2n^2)/(1+n) |
|
| 162568 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
f^-1(x)=x^2+1 |
|
| 162569 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
f(x)=(x+5)/(3x-12) |
|
| 162570 |
Tìm Số Hạng First |
3n+1 |
|
| 162571 |
Quy đổi thành một Số Thập Phân |
3/0 |
|
| 162572 |
Rút gọn |
(0.5x-3)(0.5x+3) |
|
| 162573 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
x^2>0 |
|
| 162574 |
Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm p |
9|4p+2|+8=35 |
|
| 162575 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm f |
2f+4>-7f+3 |
|
| 162576 |
Rút gọn |
(6^4)/6 |
|
| 162577 |
Tìm Hàm Số |
f(x)=2x^2-1 |
|
| 162578 |
Vẽ Đồ Thị |
y>=x^2+2 |
|
| 162579 |
Rút gọn |
(- căn bậc hai của 2)^2 |
|
| 162580 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
f(x) = square root of x^2-6-6 |
|
| 162581 |
Giải x |
7(x-3)+3(2/3x-1)=1/3 |
|
| 162582 |
Rút gọn |
7i căn bậc hai của -75 |
|
| 162583 |
Giải x |
1/2(2x+6)=3x+13 |
|
| 162584 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
-x-7>-15 or -x-7<=-18 |
or |
| 162585 |
Giải bằng cách phân tích thừa số |
5x^2+1=-13x-5 |
|
| 162586 |
Giải x |
-4x^3-2x^2+12x=0 |
|
| 162587 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
f(x)=(5x+10)/(x^2+2x) |
|
| 162588 |
Giải x |
5(x^2-9)-5=-5 |
|
| 162589 |
Rút gọn |
|-0.8*10| |
|
| 162590 |
Giải x |
3/(x-1)=2 |
|
| 162591 |
Rút gọn |
(5x^5y^6)/(x^2y^3) |
|
| 162592 |
Vẽ Đồ Thị |
3y<=-9 |
|
| 162593 |
Giải x |
4(x-2)^(4/3)-5=59 |
|
| 162594 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
y=x^4-4x^3+14/3x^2-9/7x+2 |
|
| 162595 |
Ước Tính |
4/3pi*10^3 |
|
| 162596 |
Giải Hệ chứa Equations |
y=x-7 y=x^2+2x-4 |
|
| 162597 |
Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng |
{x|x>0} |
|
| 162598 |
Giải x |
(x^2-6)^2=-3x^2+18 |
|
| 162599 |
Rút gọn |
(x căn bậc hai của 7)/( căn bậc hai của 3) |
|
| 162600 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc ba của x^5 |
|