Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 162501 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | -3x>24 | |
| 162502 | Tìm Giá Trị Chính Xác | 6÷2(2+1) | |
| 162503 | Rút gọn | y-3/3+12 | |
| 162504 | Phân Tích Nhân Tử | x^2y+y^2 | |
| 162505 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | 2rad | radians |
| 162506 | Giải a | 5-2(4a+1)+3a=13 | |
| 162507 | Rút gọn | (125x^8y^6)/(125xy^5) | |
| 162508 | Giải x | 3/5(x+2)=x-4 | |
| 162509 | Giải Hệ chứa Inequalities | 5>=5x-5 or 5x-5>=20 | or |
| 162510 | Tìm Các Giá Trị Để Phân Thức Vô Nghĩa | (y+5)/(y^2+4y-32) | |
| 162511 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 1-4x+(x^5)/9-x^4 | |
| 162512 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=-(x-1)(x+1)(x-2)^2 | |
| 162513 | Vẽ Đồ Thị | (1,8) | |
| 162514 | Phân Tích Nhân Tử | x^2y+x^4y | |
| 162515 | Tìm Hàm Số | f(x) = square root of x-3 | |
| 162516 | Rút gọn | -10(-5c+4c+7)-3c | |
| 162517 | Phân Tích Nhân Tử | x^3y^5-y^4 | |
| 162518 | Giải x | 5-2 căn bậc hai của x=11 | |
| 162519 | Giải x | x^2-7x-6=-6 | |
| 162520 | Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x | |x-3|=5 | |
| 162521 | Phân Tích Nhân Tử | x^5y^3+x^2y | |
| 162522 | Giải d | 8d-6d=10 | |
| 162523 | Rút gọn | căn bậc bốn của 5x* căn bậc bốn của 2x | |
| 162524 | Giải y | 3xy+x=y-6 | |
| 162525 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x^2+3x-10>=0 | |
| 162526 | Phân Tích Nhân Tử | x^2y^5+x^4 | |
| 162527 | Giải w | 2(w+1)+4w=3(2w-1)+8 | |
| 162528 | Nhân | x(x-1) | |
| 162529 | Hữu tỷ hóa Mẫu Số | 12/( căn bậc hai của 7+2) | |
| 162530 | Tìm Tích Số | (x+2)(x+4) | |
| 162531 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 4<-2x+3<9 | |
| 162532 | Giải v | 1/3v=-5 | |
| 162533 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | y=-3(x-4)+5(2x-1) | |
| 162534 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm q | 6q-8<=3q+4 | |
| 162535 | Phân Tích Nhân Tử | 64+a^6 | |
| 162536 | Ước Tính | cos(theta)=( căn bậc hai của 3)/2 | |
| 162537 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (x-4)(x-5)(x-6)>=0 | |
| 162538 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x^2-4x-12<=0 | |
| 162539 | Rút gọn | -5/6 căn bậc hai của 72p | |
| 162540 | Giải x | 2(x+3)^2=18 | |
| 162541 | Chứng minh rằng một Nghiệm nằm trong Khoảng | f(x)=-x^2+x , [-2,2] | , |
| 162542 | Ước Tính | 8*6+(12-4)÷2 | |
| 162543 | Giải Hệ chứa Inequalities | -3x+10<=-2 and -17<-3x+10 | and |
| 162544 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x^2-12x+35>0 | |
| 162545 | Giải x | 10^(x/3)=20 | |
| 162546 | Rút gọn | (2x-1)/(x^2-2x-3)+1/(x-3) | |
| 162547 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 16(1/4x-1/2)>24-2x | |
| 162548 | Giải x | -4(x-5)+8x=9x-3 | |
| 162549 | Viết ở Dạng Tổng Quát | x^5-8x^3+1/7+5x^4+2x^2 | |
| 162550 | Rút gọn | (2x^3-x+5)-(6x^3+x^2-x+1) | |
| 162551 | Vẽ Đồ Thị | m(x)=|x+1| | |
| 162552 | Rút gọn | (3+n-2n^2)/(1+n) | |
| 162553 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f^-1(x)=x^2+1 | |
| 162554 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=(x+5)/(3x-12) | |
| 162555 | Tìm Số Hạng First | 3n+1 | |
| 162556 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | 3/0 | |
| 162557 | Rút gọn | (0.5x-3)(0.5x+3) | |
| 162558 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x^2>0 | |
| 162559 | Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm p | 9|4p+2|+8=35 | |
| 162560 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm f | 2f+4>-7f+3 | |
| 162561 | Rút gọn | (6^4)/6 | |
| 162562 | Tìm Hàm Số | f(x)=2x^2-1 | |
| 162563 | Vẽ Đồ Thị | y>=x^2+2 | |
| 162564 | Rút gọn | (- căn bậc hai của 2)^2 | |
| 162565 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | f(x) = square root of x^2-6-6 | |
| 162566 | Giải x | 7(x-3)+3(2/3x-1)=1/3 | |
| 162567 | Rút gọn | 7i căn bậc hai của -75 | |
| 162568 | Giải x | 1/2(2x+6)=3x+13 | |
| 162569 | Giải Hệ chứa Inequalities | -x-7>-15 or -x-7<=-18 | or |
| 162570 | Giải bằng cách phân tích thừa số | 5x^2+1=-13x-5 | |
| 162571 | Giải x | -4x^3-2x^2+12x=0 | |
| 162572 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=(5x+10)/(x^2+2x) | |
| 162573 | Giải x | 5(x^2-9)-5=-5 | |
| 162574 | Rút gọn | |-0.8*10| | |
| 162575 | Giải x | 3/(x-1)=2 | |
| 162576 | Rút gọn | (5x^5y^6)/(x^2y^3) | |
| 162577 | Vẽ Đồ Thị | 3y<=-9 | |
| 162578 | Giải x | 4(x-2)^(4/3)-5=59 | |
| 162579 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | y=x^4-4x^3+14/3x^2-9/7x+2 | |
| 162580 | Ước Tính | 4/3pi*10^3 | |
| 162581 | Giải Hệ chứa Equations | y=x-7 y=x^2+2x-4 | |
| 162582 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | {x|x>0} | |
| 162583 | Giải x | (x^2-6)^2=-3x^2+18 | |
| 162584 | Rút gọn | (x căn bậc hai của 7)/( căn bậc hai của 3) | |
| 162585 | Rút Gọn Căn Thức | căn bậc ba của x^5 | |
| 162586 | Vẽ Đồ Thị | y+2=7/5(x+7) | |
| 162587 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=(3x-6)/(x^2-6x+8) | |
| 162588 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm m | -10m+8<=10m-2 | |
| 162589 | Rút gọn | 4+ căn bậc hai của -4+ căn bậc hai của -9+7 | |
| 162590 | Phân Tích Nhân Tử | xy^2+x^4 | |
| 162591 | Giải y | 1/2(3/2y+1/3)=-1/2(y-5/2) | |
| 162592 | Rút gọn | (6n^2p^5)/(np^-3) | |
| 162593 | Nhân | (-3/4b^2)(-6a^2b^5) | |
| 162594 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm n | 9n+4<=6n-6 | |
| 162595 | Rút gọn | -3xy^5(8y) | |
| 162596 | Nhân | 2/3*-1 | |
| 162597 | Giải Hệ chứa Equations | 5x-4y=-10 y=2x-5 | |
| 162598 | Giải x | x căn bậc hai của 3=-6 căn bậc hai của 5 | |
| 162599 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | f(x)=(x^2-5x)/(-3x^2-15x) | |
| 162600 | Rút Gọn Căn Thức | 2/( căn bậc hai của 3) |