Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 162301 | Vẽ Đồ Thị | 1/2n+3<5 | |
| 162302 | Rút gọn | căn bậc hai của 3*(- căn bậc hai của 3) | |
| 162303 | Tìm Nghịch Đảo | f(x) = square root of 1+x | |
| 162304 | Viết ở Dạng Tổng Quát | -1+10x^3+x^2 | |
| 162305 | Rút gọn | (2^-4*z^-3)^5 | |
| 162306 | Ước Tính | logarit cơ số 7 của a* logarit cơ số b của 7 | |
| 162307 | Rút gọn | (-10+b)+(7b-5) | |
| 162308 | Rút gọn | (2x+3)/x-1/(x+7) | |
| 162309 | Phân Tích Nhân Tử | 81m^8+2m^4+1 | |
| 162310 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=(2x+8)/(x^2+x-12) | |
| 162311 | Nhân | (x^2-3y+1)(x^2+2x) | |
| 162312 | Giải x | x-3x+4=3-9 | |
| 162313 | Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng | -3z-(-z-2) | |
| 162314 | Giải y | -y/3.1+0.7=1.7 | |
| 162315 | Đổi Sang Tọa Độ Cực | y=5 | |
| 162316 | Giải x | 2+1/x=4 | |
| 162317 | Phân Tích Nhân Tử | x^2y^2-x^3 | |
| 162318 | Phân Tích Nhân Tử | xy^4-y^4 | |
| 162319 | Giải Hệ chứa Inequalities | x+10<3 or 6<=x+10 | or |
| 162320 | Rút gọn | (4^-2*4^-3)^3 | |
| 162321 | Nhân | (y^2-y-2)/(5y)*(10y)/(y+1) | |
| 162322 | Giải x | 2/3x+4=2x | |
| 162323 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm n | 6n+5<=7n+10 | |
| 162324 | Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x | 4/x+1/(x^2)=1/(5x^2) | |
| 162325 | Rút gọn | (ab^3)/(a^4b)+(c^2)^3 | |
| 162326 | Giải Hệ chứa Inequalities | 5x+8<=-27 or 5x+8>-12 | or |
| 162327 | Phân Tích Nhân Tử | x^5y^2+x^3 | |
| 162328 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm q | 6-3q<=1 | |
| 162329 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm q | -6q+1>=2q-10 | |
| 162330 | Giải x | 4+(3x-1)/2=9 | |
| 162331 | Tìm Tổng và Tích của các Nghiệm Phương Trình Bậc Hai | x^2-16=0 | |
| 162332 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=x^3+x^2-2x | |
| 162333 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=pi | |
| 162334 | Giải x | 2(x-3)-5x=-3(x+3) | |
| 162335 | Giải b | v=1/3bh for b | for |
| 162336 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=4+|x| | |
| 162337 | Rút gọn | (2x^3-4x^2)/(2x) | |
| 162338 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | f(x)=(-x^2+5x)/(2x^2) | |
| 162339 | Rút gọn | ((x-1)/(x^2+5x-6))÷((7x-56)/(x^2-2x-48)) | |
| 162340 | Giải p | 2.5+3(5-2.1p)=-13.37 | |
| 162341 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | f(x)=(5x^2)/(-3x^2-7x) | |
| 162342 | Giải x | 6x-8x=-15x-26 | |
| 162343 | Rút gọn | (x^2-5x-36)/(8x+32)*(x-7)/(x^2-16x+63) | |
| 162344 | Rút gọn | (13-3/2r)-(1-r) | |
| 162345 | Giải r | -6(2r+8)=-10(r-3) | |
| 162346 | Giải Hệ chứa Inequalities | -4x+9>1 or -39>=-4x+9 | or |
| 162347 | Giải Hệ chứa Inequalities | x-4>=4 and 6>=x-4 | and |
| 162348 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm s | 7s+8>=3s-1 | |
| 162349 | Giải x | 5/(2x+3)=4/x | |
| 162350 | Giải Hệ chứa Inequalities | -25<=-3x-7 or -3x-7<-37 | or |
| 162351 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | -4+x<=9 | |
| 162352 | Rút gọn | 5/6(x+1/2+4) | |
| 162353 | Giải x | 12+20/x=10 | |
| 162354 | Rút gọn | ( căn bậc hai của 15x^6)/( căn bậc hai của 5x^5)* căn bậc hai của 3x^3 | |
| 162355 | Giải x | 2x-3/(x+2)=x | |
| 162356 | Giải y | căn bậc hai của x+2y=z | |
| 162357 | Rút gọn | (4 căn bậc hai của 10)/( căn bậc hai của 14) | |
| 162358 | Ước Tính | 2/3(4)^(3/2) | |
| 162359 | Hữu tỷ hóa Mẫu Số | ( căn bậc hai của x- căn bậc hai của y)/( căn bậc hai của x+ căn bậc hai của y) | |
| 162360 | Rút gọn | ((x^2+15x+56)/x)÷((x^2+2x-35)/(4x-20)) | |
| 162361 | Giải Hệ chứa Equations | 8x+y=-16 -3x+y=-5 | |
| 162362 | Giải p | (p+1)/2=(3p+7)/5 | |
| 162363 | Giải m | -6m^3+10m^2-4m=0 | |
| 162364 | Giải P | A=1/2Pa | |
| 162365 | Rút gọn | a^0b^-2c | |
| 162366 | Ước Tính | logarit cơ số x của 36=2 | |
| 162367 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | (1/2)^x | |
| 162368 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=-1/2(x+2)(x+1)(x-1)^2 | |
| 162369 | Giải a | (6a+2)(8a+7)=0 | |
| 162370 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=(-3x^2+3x)/(5x^2-30x+25) | |
| 162371 | Rút gọn | (x+1)/(x-1)-(x-8)/(x-1) | |
| 162372 | Ước Tính | -4/7p+(-2/7p)+1/7 | |
| 162373 | Giải x | 2x=x | |
| 162374 | Rút gọn | (4-i)(-3+7i)-7i(8+2i) | |
| 162375 | Rút gọn | (x^2+15x+65)+(2x-5)(3x+8) | |
| 162376 | Giải Hệ chứa Inequalities | -x+7>=5 or -x+7<=3 | or |
| 162377 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cot(0pi) | |
| 162378 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=x^4-2x^3+x^2 | |
| 162379 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | F(x) = natural log of x+1 | |
| 162380 | Phân Tích Nhân Tử | x^5-x^4y | |
| 162381 | Ước Tính | ((1+6)*9)/(5^2-4) | |
| 162382 | Vẽ Đồ Thị | y<=1/2x | |
| 162383 | Tìm a,b,c | 7(2e-1)-3=6+6e | |
| 162384 | Giải θ | cos(2theta-pi/2)=-1 | |
| 162385 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm n | n-5<=5n-1 | |
| 162386 | Rút gọn | -4x^3*2y^-2*5y^5*x^-8 | |
| 162387 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 36x^6+18x^3+10 | |
| 162388 | Phân Tích Nhân Tử | x^5y^5+x^3y | |
| 162389 | Giải x | x^2-6x=-9 | |
| 162390 | Giải h | 1/2(2h-4)=20 | |
| 162391 | Rút gọn | (x^2-x-6)/(5x+5)*5/(x-3) | |
| 162392 | Viết ở Dạng Lũy Thừa | logarit tự nhiên của 3x+2=3x | |
| 162393 | Rút gọn | (x^3+8x^2)/(x^2-64) | |
| 162394 | Rút gọn | (27x^8y^3)/(x^7y^3) | |
| 162395 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm n | 6n-3>-18 | |
| 162396 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 9e-7=7e-11 | |
| 162397 | Rút gọn | (33m^7n^3)/(33m^8n^9) | |
| 162398 | Phân Tích Nhân Tử | x^3+x^5y^4 | |
| 162399 | Giải bằng cách phân tích thừa số | 4x^2-4x=-4x+1 | |
| 162400 | Tìm Số Hạng First | a_n=3n+2 |