Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 162201 | Ước Tính | pi*1^2 | |
| 162202 | Phân Tích Nhân Tử | a^20-a^16+a^12-a^8+a^4-a^2 | |
| 162203 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (5x+4)(5x-4)=0 | |
| 162204 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm d | -8d-5<6d+8 | |
| 162205 | Giải Hệ chứa Equations | x-3y=0 y=1/3x+2 | |
| 162206 | Vẽ Đồ Thị | y=-1/(x+1) | |
| 162207 | Giải x | (x^2-7)^2+2x^2-14=0 | |
| 162208 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x^2(x+2)(x-7)>=0 | |
| 162209 | Phân Tích Nhân Tử | xy^3-x^3y^4 | |
| 162210 | Giải x | 0=x^2+5x+8 | |
| 162211 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm h | h-8>4h+5 | |
| 162212 | Giải x | 10^(x/2)=80 | |
| 162213 | Ước Tính | (6!)/((6-6)!) | |
| 162214 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | f(x)=(x-4)/(2x+5) | |
| 162215 | Rút gọn | 5k+(-2k)-(-1) | |
| 162216 | Vẽ Đồ Thị | y<=1/2x+2 y<-2x-3 | |
| 162217 | Giải Hệ chứa Inequalities | 33<=-4x+5 or -4x+5<=-15 | or |
| 162218 | Giải bằng cách phân tích thừa số | 5x^2+x+1=5 | |
| 162219 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm q | 8q-5<=9q-3 | |
| 162220 | Giải x | 2(x^2-1)+1=1 | |
| 162221 | Vẽ Đồ Thị | (y^2)/9-(x+4)^2=1 | |
| 162222 | Rút gọn | 3(q-2r)+6r-8(-6r-2q) | |
| 162223 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=1/(3x^2+3x-18) | |
| 162224 | Tìm Tích Số | 3a(8a-6b) | |
| 162225 | Giải y | 8(y-1)-4=4(2y-3) | |
| 162226 | Phân Tích Nhân Tử | x^4y^3+y | |
| 162227 | Phân Tích Nhân Tử | 25m^5-45m^3n-45mn^7 | |
| 162228 | Giải x | e^(x/3)=7 | |
| 162229 | Phân Tích Nhân Tử | x^2+xy^5 | |
| 162230 | Rút gọn | (5x+7)/(x-2)-1/(x^2-9x+14) | |
| 162231 | Giải X | X^3+5X^2+6X=0 | |
| 162232 | Vẽ Đồ Thị | y=1/3(2/3)^x | |
| 162233 | Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x | 1/x=2/(3x-1) | |
| 162234 | Giải x | 3x-5=2.5x+3-(x-4) | |
| 162235 | Vẽ Đồ Thị | y=-(2x)^2+4 | |
| 162236 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x)=(7+x)/(x-5) | |
| 162237 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | f(x)=(x^2-4x-5)/(x+1) | |
| 162238 | Giải Hệ chứa Equations | x+2y=6 -x-2y=-6 | |
| 162239 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm m | m/3-3<=-6 | |
| 162240 | Rút gọn | (4x+1)(3x-4)-(5x^2-10x-12) | |
| 162241 | Tìm f(g(x)) | f(x)=3-2x , g(x)=3x^2+2 | , |
| 162242 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 2x>3/4 | |
| 162243 | Giải Hệ chứa Inequalities | -2x+6>20 or -2x+6<=4 | or |
| 162244 | Giải x | x^9=12^2*12^7 | |
| 162245 | Giải x | căn bậc hai của x+1-1=x | |
| 162246 | Rút gọn | 1/( căn bậc hai của 7+1) | |
| 162247 | Giải x | F(x)=0 | |
| 162248 | Giải x | căn bậc hai của 2x+6+4=x+3 | |
| 162249 | Phân Tích Nhân Tử | x+x^3y^2 | |
| 162250 | Giải Hệ chứa Inequalities | -2>=-x-7 and -x-7>-12 | and |
| 162251 | Mô Tả Phép Biến Đổi | y=f(1/2x) | |
| 162252 | Vẽ Đồ Thị | (x-h)^2+(y-k)^2=r^2 | |
| 162253 | Giải x | 3(x-5)+2(3x+1)=45 | |
| 162254 | Giải x | 5(x-2)+4(3+x)=20 | |
| 162255 | Rút gọn | 1/x+(5x)/(x+8) | |
| 162256 | Giải x | 3^8=9^x | |
| 162257 | Rút gọn | (x^4-2x^3)/(5x^2) | |
| 162258 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm r | r+4<5 | |
| 162259 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | y=x/(x-2) | |
| 162260 | Rút gọn | (2x^2+y^3)^2 | |
| 162261 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x^3-4x>=0 | |
| 162262 | Giải x | 4+1/4x+3=10 | |
| 162263 | Giải x | (x-h)k=z | |
| 162264 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | y=6x-2x^2 | |
| 162265 | Viết ở Dạng Tổng Quát | x^2+10x^4-6 | |
| 162266 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | f(x)=(x^2-7x+12)/(-5x+15) | |
| 162267 | Rút gọn | 4x^2 căn bậc hai của 5x^4*3 căn bậc hai của 5x^8 | |
| 162268 | Giải x | 0=32-50x^2 | |
| 162269 | Rút gọn | (2x+1)/(x-5)+2/x | |
| 162270 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm w | -w+9>6w+8 | |
| 162271 | Phân Tích Nhân Tử | m(a-b)+(a-b)n | |
| 162272 | Xác định Số Lượng Các Chữ Số Có Nghĩa | 1000 | |
| 162273 | Phân Tích Nhân Tử | x-x^2y^2 | |
| 162274 | Giải bằng cách phân tích thừa số | X^2-14x+48=0 | |
| 162275 | Giải c | 4c+9=(8c+1-(2c-11))/3 | |
| 162276 | Nhân | (2+x)(2-x) | |
| 162277 | Rút gọn | (8ab^2x)/(4a^2b-8ab^2) | |
| 162278 | Giải x | 2/x+3/4=5/(2x) | |
| 162279 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x) = square root of x+3 | |
| 162280 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x=(-4+- căn bậc hai của 16-4*1*6)/(2(1)) | |
| 162281 | Giải k | 100-121k^2=0 | |
| 162282 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x/25>5 | |
| 162283 | Giải n | 6(n-3)-2n=10 | |
| 162284 | Rút gọn | ((3x^9)/(y^3))^-5 | |
| 162285 | Giải y | 4(3+y)-y=6+3(y+2) | |
| 162286 | Ước Tính | 6+4/4+3/3 | |
| 162287 | Vẽ Đồ Thị | f(1/2x) | |
| 162288 | Vẽ Đồ Thị | y>-x-2 y<-5x+2 | |
| 162289 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | y-3=-1/3(x-1) | |
| 162290 | Tìm Nghịch Đảo | f(x)=-9 căn bậc hai của x-8+5 , x>=8 | , |
| 162291 | Rút gọn | (2x^2)/(x^3+x^2) | |
| 162292 | Rút Gọn Căn Thức | căn bậc hai của 64 | |
| 162293 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 1-x^4+2x | |
| 162294 | Giải k | 9/(k-7)=6/k | |
| 162295 | Rút gọn | (x+7)/(x+5)-(7x)/(x^2-3x-40) | |
| 162296 | Giải x | 20=10x-6(2x+5) | |
| 162297 | Giải bằng cách phân tích thừa số | 6x^2+x+1=6x | |
| 162298 | Giải Hệ chứa Inequalities | -4x+8>4 or -4x+8<-40 | or |
| 162299 | Giải r | -16(2r-7)=4(5-3r) | |
| 162300 | Ước Tính | 4(4a+5) |