| 162001 |
Giải x |
2x=(360÷4) |
|
| 162002 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
f(x) = square root of x+2 |
|
| 162003 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
11>-x+5 and -3<-x+5 |
and |
| 162004 |
Giải x |
7x-10x+18+2x=-5 |
|
| 162005 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
((x+9)(x-11))/(x+7)<=0 |
|
| 162006 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
a^2+b^2 |
|
| 162007 |
Rút gọn |
((q^4)^-3)/(q^-15) |
|
| 162008 |
Vẽ Đồ Thị |
F(x)=x^2+x+3 |
|
| 162009 |
Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị |
f(x)=(3x+12)/(-4x-2) |
|
| 162010 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^3y^4+xy^3 |
|
| 162011 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
2x+5<13 or 2x+5>19 |
or |
| 162012 |
Giải x |
1/(x-1)=2/(3-x) |
|
| 162013 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
-2x+1<=-9 and -2x+1>=-15 |
and |
| 162014 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
f(x) = square root of x+3 |
|
| 162015 |
Tìm Tập Xác Định của Hàm Hợp f(g(x)) |
f(x)=x+4 , g(x)=2x^2-7x-4 |
, |
| 162016 |
Giải θ |
cos(theta)+1=0 |
|
| 162017 |
Giải a |
(3a-1)/8=(a+9)/4 |
|
| 162018 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
căn bậc hai của -5* căn bậc hai của -10 |
|
| 162019 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 169/(4x^2) |
|
| 162020 |
Rút gọn |
5/(x-1)-(7x)/(x^2+2x-3) |
|
| 162021 |
Giải x |
-2(-2x+3)+3x=3(x-1)+1 |
|
| 162022 |
Ước Tính |
(4!)/((4-3)!3!) |
|
| 162023 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
3x+5<6x-1 |
|
| 162024 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm t |
4(1/2t-2)>2(t-3) |
|
| 162025 |
Nhân |
3/4*-2 |
|
| 162026 |
Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x |
(2x-1)/(x+3)=5 |
|
| 162027 |
Rút gọn |
(1+3)^2-10÷2 |
|
| 162028 |
Phân Tích Nhân Tử |
xy^2+x^3y^4 |
|
| 162029 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
((x+13)(x-15))/(x+11)<=0 |
|
| 162030 |
Ước Tính |
6(6)-20-32(1/4) |
|
| 162031 |
Rút gọn |
-1/-2 |
|
| 162032 |
Chứng minh rằng một Nghiệm nằm trong Khoảng |
f(x)=x^3+7x-2 , [0,10] |
, |
| 162033 |
Giải w |
(2x-1)/y=(w+2)/(2z) |
|
| 162034 |
Tìm Số Hạng First |
a_n=n/(n+1) |
|
| 162035 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
-3(2x-5)<5(2-x) |
|
| 162036 |
Giải x |
9x+4=-5x+14+13x |
|
| 162037 |
Giải Hệ chứa Equations |
6x-5y=15 x=y+3 |
|
| 162038 |
Giải y |
(3-y)/4=1/9 |
|
| 162039 |
Ước Tính |
(4^5*4^-7)÷(4^-2) |
|
| 162040 |
Ước Tính |
logarit cơ số 5 của x=3 |
|
| 162041 |
Giải x |
2+6x=2(3x+2)-2 |
|
| 162042 |
Rút gọn |
(2x^4-10x^3)/(6x) |
|
| 162043 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
10>2x-4 or 2x-4>=20 |
or |
| 162044 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
4x-2<=-26 or -6<4x-2 |
or |
| 162045 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
3(x-2)+1>=x+2(x+2) |
|
| 162046 |
Rút gọn |
(4^-3)/(4^-1) |
|
| 162047 |
Rút gọn |
(2x+3)/(x-8)+(3x+7)/(x-1) |
|
| 162048 |
Giải x |
3x+4=7x-(x+17) |
|
| 162049 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 3( căn bậc hai của 3+x) |
|
| 162050 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm t |
57-4t>=13 |
|
| 162051 |
Giải d |
-8d-5d+7d=72 |
|
| 162052 |
Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị |
f(x)=(-4x+17)/(3x) |
|
| 162053 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
9a^2+25a+16=a |
|
| 162054 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
-3x+5<=17 and 8<-3x+5 |
and |
| 162055 |
Tìm Tích Số |
(x-y)(x^2+xy+y^2) |
|
| 162056 |
Chia |
8÷2(2+2) |
|
| 162057 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
31<-5x-4 or -5x-4<-59 |
or |
| 162058 |
Giải c |
-5c+5c+2c-6c-12c=-16 |
|
| 162059 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
-4x-9>7 or -13>=-4x-9 |
or |
| 162060 |
Giải p |
10-(8p+3)=9(2p-5) |
|
| 162061 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
x+4<6 or x+4>=11 |
or |
| 162062 |
Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc |
y-2=-1/2(x-1) |
|
| 162063 |
Phân Tích Nhân Tử |
y+x^2y^3 |
|
| 162064 |
Giải bằng cách phân tích thừa số |
0=x^2+6x+9 |
|
| 162065 |
Giải x |
(4/6)^x>=36/16 |
|
| 162066 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^3y-x^2y^5 |
|
| 162067 |
Giải x |
27=(1/3)^(x/2) |
|
| 162068 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
f(x)=(x^2-25)/(2x^2-17x+35) |
|
| 162069 |
Rút gọn |
(5+2b)+(2b+3/2) |
|
| 162070 |
Giải d |
C=pid for d |
for |
| 162071 |
Rút gọn |
( căn bậc hai của 49)/50 |
|
| 162072 |
Giải k |
1/4(1/3k+9)=6 |
|
| 162073 |
Chia |
-1÷(-2) |
|
| 162074 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^3y^4+xy^5 |
|
| 162075 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
(x+2)/(x^2+3x-18)<=0 |
|
| 162076 |
Ước Tính |
(x^2)^4 |
|
| 162077 |
Rút gọn |
(x^2-y^2)/(x^2+2xy+y^2) |
|
| 162078 |
Tìm Các Giá Trị Để Phân Thức Vô Nghĩa |
(2x)/(1-2x) |
|
| 162079 |
Ước Tính |
1/2(1-0.95) |
|
| 162080 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
-20>-5x-10 and -5x-10>=-70 |
and |
| 162081 |
Giải x |
x^2-3x=4x |
|
| 162082 |
Rút gọn |
(3x+5)/x+7/(x-3) |
|
| 162083 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm q |
-6q-1>=10q-2 |
|
| 162084 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
3x+12-6x<=-9 |
|
| 162085 |
Giải a |
-15=5a+12-2a+6 |
|
| 162086 |
Rút gọn |
((x^3y^2)(x^5y^7))/(x^2y^5) |
|
| 162087 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
22<-3c+4<14 |
|
| 162088 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
x^2-16>0 |
|
| 162089 |
Giải h |
(8+h)/10=1 |
|
| 162090 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
50+50-25*0+2+2 |
|
| 162091 |
Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị |
f(x)=(x^2+2x)/(-2x^2+10x) |
|
| 162092 |
Phân Tích Nhân Tử |
11ax-121a^2x+33a^3 |
|
| 162093 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
x-3+10x^3-(x^5)/9 |
|
| 162094 |
Giải bằng cách phân tích thừa số |
2x^2+8x-3=x+1 |
|
| 162095 |
Giải y |
2/3y-2/5=5 |
|
| 162096 |
Quy đổi sang Dạng Căn Thức |
x^(-1/2) |
|
| 162097 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
sec(0pi) |
|
| 162098 |
Hữu tỷ hóa Mẫu Số |
6/( căn bậc hai của 2- căn bậc hai của 3) |
|
| 162099 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm g |
g+8<=2g+5 |
|
| 162100 |
Ước Tính |
-2/3a+5/6a-1/6 |
|