Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 161901 | Phân Tích Nhân Tử | xy+x^2y^2 | |
| 161902 | Giải Hệ chứa Inequalities | 5x-4<=-29 or 5x-4>=16 | or |
| 161903 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x+5<=-4 | |
| 161904 | Rút gọn | (-2c^2d^10)/((-12c^3d^7)(18c^9d^8)) | |
| 161905 | Giải x | m=n+x/p | |
| 161906 | Phân Tích Nhân Tử | a^3(a-b+1)-b^2(a-b+1) | |
| 161907 | Giải Hệ chứa Inequalities | 16<-2x-4 or -2x-4<=-28 | or |
| 161908 | Phân Tích Nhân Tử | a^6-2a^3b^3+b^6 | |
| 161909 | Rút gọn | (x^4+6x^3)/(8x) | |
| 161910 | Rút gọn | 2(5+3x)+(x+10) | |
| 161911 | Rút gọn | 2 căn bậc hai của 2(-4- căn bậc hai của 13) | |
| 161912 | Phân Tích Nhân Tử | xy^4+x^4y^5 | |
| 161913 | Rút gọn | ((x^2-9x+20)/(x-5))÷((x^2-16)/(x^2+4x)) | |
| 161914 | Giải p | P=(144p)/y | |
| 161915 | Rút gọn | (4x^2)/(x^3-4x^2) | |
| 161916 | Giải θ | sin(2theta)=cos(theta) | |
| 161917 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | sin(x)^2-1=0 | |
| 161918 | Giải v | -(v+4)+5=4v+1-5v | |
| 161919 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm m | -9m-5>2m-2 | |
| 161920 | Giải Hệ chứa Inequalities | 2m-1>=5 or 5m>-25 | or |
| 161921 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | f(x)=x^2-4x-5 | |
| 161922 | Giải x | 2x-1/3=-x/4+6 | |
| 161923 | Vẽ Đồ Thị | y=-1/4(x+2)^2+1 | |
| 161924 | Giải x | 1+8/(x-1)=(8x)/(x-1) | |
| 161925 | Giải Hệ chứa Inequalities | -18>=5x-3 or 5x-3>=42 | or |
| 161926 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x/7>=-6 | |
| 161927 | Giải Hệ chứa Inequalities | 3x-6<=24 or 30<=3x-6 | or |
| 161928 | Giải h | V=1/3pir^2h for h | for |
| 161929 | Giải v | (3v+12)/6=(4v)/3 | |
| 161930 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | f(x)=(x+3)/((x-4)(x+3)) | |
| 161931 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=-x^2(x-4)(x+5) | |
| 161932 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm p | 2p-4<-3p-7 | |
| 161933 | Giải m | -m/3=-4 | |
| 161934 | Rút gọn | căn bậc hai của 8- căn bậc hai của 9 | |
| 161935 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=(5x-20)/(x^2-9x+20) | |
| 161936 | Vẽ Đồ Thị | y=3- căn bậc ba của x | |
| 161937 | Giải m | m/3=(m+4)/7 | |
| 161938 | Giải x | |4x-8|-2=2x | |
| 161939 | Giải bằng cách phân tích thừa số | x^2+x=-9x-16 | |
| 161940 | Trừ | (3a+6)/(5a^2+7a-6)-5/(3a) | |
| 161941 | Giải x | -(3x)/4+2/5=-5+x/6 | |
| 161942 | Phân Tích Nhân Tử | y+x^4y^5 | |
| 161943 | Ước Tính | (2-x)^2 | |
| 161944 | Giải z | (z-6)/(2z+1)=10 | |
| 161945 | Giải bằng cách phân tích thừa số | x^2-4x=-4x+4 | |
| 161946 | Giải z | W=X+Xyz for z | for |
| 161947 | Rút gọn | 5/m-(m+8)/(m^2-4m) | |
| 161948 | Rút gọn | căn bậc hai của 5*-4 căn bậc hai của 20 | |
| 161949 | Rút Gọn Căn Thức | căn bậc bốn của x^2 | |
| 161950 | Giải Hệ chứa Inequalities | 4>=x+10 or x+10>21 | or |
| 161951 | Rút gọn | (8a^-1)^-1 | |
| 161952 | Giải Hệ chứa Equations | x-2y=3 2x-3y=9 | |
| 161953 | Chia | (x^4)/x | |
| 161954 | Ước Tính | ((125^2)/(125^(4/3))) | |
| 161955 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 15<4+x | |
| 161956 | Giải f | -3/4f=5/4 | |
| 161957 | Rút gọn | -4/(7i) | |
| 161958 | Giải q | (4q+5)(q-5)=0 | |
| 161959 | Giải x | (x+10)^2-8=8 | |
| 161960 | Rút gọn | y/x căn bậc hai của 1/(2y) | |
| 161961 | Rút gọn | căn bậc hai của (36m^2)/(4m^24) | |
| 161962 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 11p^2-17p-20=p^2 | |
| 161963 | Chia | (x^3)÷(x^2) | |
| 161964 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | e-1/2f when e=15 and f=2 | when and |
| 161965 | Phân Tích Nhân Tử | xy-y^5 | |
| 161966 | Rút gọn | (2-7i)/(3+6i) | |
| 161967 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x/3>=-33 | |
| 161968 | Giải Hệ chứa Inequalities | 10>3x-8 or 22<=3x-8 | or |
| 161969 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x-6<=3 | |
| 161970 | Giải x | 8*2^x=1 | |
| 161971 | Giải Hệ chứa Inequalities | 17<4x+1 and 49>4x+1 | and |
| 161972 | Ước Tính | 3-(-1)+(-1)-3 | |
| 161973 | Phân Tích Nhân Tử | 243-32x^5 | |
| 161974 | Rút gọn | x/(x^2-49)+(3x+1)/(x+7) | |
| 161975 | Vẽ Đồ Thị | y=ax^2+c | |
| 161976 | Rút gọn | (x^2-16)/( căn bậc hai của x-2) | |
| 161977 | Giải Hệ chứa Equations | -5x+2y=9 y=7x | |
| 161978 | Rút gọn | (x^3+3x^2)/(3x) | |
| 161979 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm g | 10g-8>=4g-10 | |
| 161980 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x^2-1>=0 | |
| 161981 | Rút gọn | (5x+2)/x+(2x)/(x+6) | |
| 161982 | Giải x | dx+e=f | |
| 161983 | Giải x | (3x-6)/3=(7x-3)/6 | |
| 161984 | Rút gọn | (9x^3y^6)/(xy^6) | |
| 161985 | Giải Hệ chứa Inequalities | -y+3<=8 and y+2>9 | and |
| 161986 | Giải x | 2x=(360÷4) | |
| 161987 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | f(x) = square root of x+2 | |
| 161988 | Giải Hệ chứa Inequalities | 11>-x+5 and -3<-x+5 | and |
| 161989 | Giải x | 7x-10x+18+2x=-5 | |
| 161990 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | ((x+9)(x-11))/(x+7)<=0 | |
| 161991 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | a^2+b^2 | |
| 161992 | Rút gọn | ((q^4)^-3)/(q^-15) | |
| 161993 | Vẽ Đồ Thị | F(x)=x^2+x+3 | |
| 161994 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | f(x)=(3x+12)/(-4x-2) | |
| 161995 | Phân Tích Nhân Tử | x^3y^4+xy^3 | |
| 161996 | Giải Hệ chứa Inequalities | 2x+5<13 or 2x+5>19 | or |
| 161997 | Giải x | 1/(x-1)=2/(3-x) | |
| 161998 | Giải Hệ chứa Inequalities | -2x+1<=-9 and -2x+1>=-15 | and |
| 161999 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | f(x) = square root of x+3 | |
| 162000 | Tìm Tập Xác Định của Hàm Hợp f(g(x)) | f(x)=x+4 , g(x)=2x^2-7x-4 | , |