| 161901 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
-6(4-x)<=-4(x+1) |
|
| 161902 |
Tìm Trung Điểm |
(5,8) and (-1,-4) |
and |
| 161903 |
Phân Tích Nhân Tử |
xy-xz |
|
| 161904 |
Giải x |
(x-a)m=y |
|
| 161905 |
Rút gọn |
( căn bậc hai của 12x^6)/( căn bậc hai của 3x^4)* căn bậc hai của 4x^2 |
|
| 161906 |
Tìm Giao Điểm của Đường Thẳng Vuông Góc với Mặt Phẳng 1 Qua Gốc Tọa Độ và Mặt Phẳng 2 |
3x-y=-4 , x-2y=-3 |
, |
| 161907 |
Giải x |
6/x+2/5=8 |
|
| 161908 |
Phân Tích Nhân Tử |
y^5-x^5y^2 |
|
| 161909 |
Giải Hệ chứa Equations |
-4x-5y-z=18 -2x-5y-2z=12 -2x+5y+2z=4 |
|
| 161910 |
Ước Tính |
2^x=32 |
|
| 161911 |
Giải x |
x^2-x=3x |
|
| 161912 |
Phân Tích Nhân Tử |
xy^5+x^5y |
|
| 161913 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
1/(2x+5)-5<0 |
|
| 161914 |
Rút gọn |
(7x+1)/(x^2-36)+(3x)/(x+6) |
|
| 161915 |
Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị |
f(x)=(5x^2-25x)/(-4x^2) |
|
| 161916 |
Phân Tích Nhân Tử |
xy+x^2y^2 |
|
| 161917 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
5x-4<=-29 or 5x-4>=16 |
or |
| 161918 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
x+5<=-4 |
|
| 161919 |
Rút gọn |
(-2c^2d^10)/((-12c^3d^7)(18c^9d^8)) |
|
| 161920 |
Giải x |
m=n+x/p |
|
| 161921 |
Phân Tích Nhân Tử |
a^3(a-b+1)-b^2(a-b+1) |
|
| 161922 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
16<-2x-4 or -2x-4<=-28 |
or |
| 161923 |
Phân Tích Nhân Tử |
a^6-2a^3b^3+b^6 |
|
| 161924 |
Rút gọn |
(x^4+6x^3)/(8x) |
|
| 161925 |
Rút gọn |
2(5+3x)+(x+10) |
|
| 161926 |
Rút gọn |
2 căn bậc hai của 2(-4- căn bậc hai của 13) |
|
| 161927 |
Phân Tích Nhân Tử |
xy^4+x^4y^5 |
|
| 161928 |
Rút gọn |
((x^2-9x+20)/(x-5))÷((x^2-16)/(x^2+4x)) |
|
| 161929 |
Giải p |
P=(144p)/y |
|
| 161930 |
Rút gọn |
(4x^2)/(x^3-4x^2) |
|
| 161931 |
Giải θ |
sin(2theta)=cos(theta) |
|
| 161932 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
sin(x)^2-1=0 |
|
| 161933 |
Giải v |
-(v+4)+5=4v+1-5v |
|
| 161934 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm m |
-9m-5>2m-2 |
|
| 161935 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
2m-1>=5 or 5m>-25 |
or |
| 161936 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
f(x)=x^2-4x-5 |
|
| 161937 |
Giải x |
2x-1/3=-x/4+6 |
|
| 161938 |
Vẽ Đồ Thị |
y=-1/4(x+2)^2+1 |
|
| 161939 |
Giải x |
1+8/(x-1)=(8x)/(x-1) |
|
| 161940 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
-18>=5x-3 or 5x-3>=42 |
or |
| 161941 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
x/7>=-6 |
|
| 161942 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
3x-6<=24 or 30<=3x-6 |
or |
| 161943 |
Giải h |
V=1/3pir^2h for h |
for |
| 161944 |
Giải v |
(3v+12)/6=(4v)/3 |
|
| 161945 |
Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị |
f(x)=(x+3)/((x-4)(x+3)) |
|
| 161946 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=-x^2(x-4)(x+5) |
|
| 161947 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm p |
2p-4<-3p-7 |
|
| 161948 |
Giải m |
-m/3=-4 |
|
| 161949 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 8- căn bậc hai của 9 |
|
| 161950 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
f(x)=(5x-20)/(x^2-9x+20) |
|
| 161951 |
Vẽ Đồ Thị |
y=3- căn bậc ba của x |
|
| 161952 |
Giải m |
m/3=(m+4)/7 |
|
| 161953 |
Giải x |
|4x-8|-2=2x |
|
| 161954 |
Giải bằng cách phân tích thừa số |
x^2+x=-9x-16 |
|
| 161955 |
Trừ |
(3a+6)/(5a^2+7a-6)-5/(3a) |
|
| 161956 |
Giải x |
-(3x)/4+2/5=-5+x/6 |
|
| 161957 |
Phân Tích Nhân Tử |
y+x^4y^5 |
|
| 161958 |
Ước Tính |
(2-x)^2 |
|
| 161959 |
Giải z |
(z-6)/(2z+1)=10 |
|
| 161960 |
Giải bằng cách phân tích thừa số |
x^2-4x=-4x+4 |
|
| 161961 |
Giải z |
W=X+Xyz for z |
for |
| 161962 |
Rút gọn |
5/m-(m+8)/(m^2-4m) |
|
| 161963 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 5*-4 căn bậc hai của 20 |
|
| 161964 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc bốn của x^2 |
|
| 161965 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
4>=x+10 or x+10>21 |
or |
| 161966 |
Rút gọn |
(8a^-1)^-1 |
|
| 161967 |
Giải Hệ chứa Equations |
x-2y=3 2x-3y=9 |
|
| 161968 |
Chia |
(x^4)/x |
|
| 161969 |
Ước Tính |
((125^2)/(125^(4/3))) |
|
| 161970 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
15<4+x |
|
| 161971 |
Giải f |
-3/4f=5/4 |
|
| 161972 |
Rút gọn |
-4/(7i) |
|
| 161973 |
Giải q |
(4q+5)(q-5)=0 |
|
| 161974 |
Giải x |
(x+10)^2-8=8 |
|
| 161975 |
Rút gọn |
y/x căn bậc hai của 1/(2y) |
|
| 161976 |
Rút gọn |
căn bậc hai của (36m^2)/(4m^24) |
|
| 161977 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
11p^2-17p-20=p^2 |
|
| 161978 |
Chia |
(x^3)÷(x^2) |
|
| 161979 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho |
e-1/2f when e=15 and f=2 |
when and |
| 161980 |
Phân Tích Nhân Tử |
xy-y^5 |
|
| 161981 |
Rút gọn |
(2-7i)/(3+6i) |
|
| 161982 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
x/3>=-33 |
|
| 161983 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
10>3x-8 or 22<=3x-8 |
or |
| 161984 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
x-6<=3 |
|
| 161985 |
Giải x |
8*2^x=1 |
|
| 161986 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
17<4x+1 and 49>4x+1 |
and |
| 161987 |
Ước Tính |
3-(-1)+(-1)-3 |
|
| 161988 |
Phân Tích Nhân Tử |
243-32x^5 |
|
| 161989 |
Rút gọn |
x/(x^2-49)+(3x+1)/(x+7) |
|
| 161990 |
Vẽ Đồ Thị |
y=ax^2+c |
|
| 161991 |
Rút gọn |
(x^2-16)/( căn bậc hai của x-2) |
|
| 161992 |
Giải Hệ chứa Equations |
-5x+2y=9 y=7x |
|
| 161993 |
Rút gọn |
(x^3+3x^2)/(3x) |
|
| 161994 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm g |
10g-8>=4g-10 |
|
| 161995 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
x^2-1>=0 |
|
| 161996 |
Rút gọn |
(5x+2)/x+(2x)/(x+6) |
|
| 161997 |
Giải x |
dx+e=f |
|
| 161998 |
Giải x |
(3x-6)/3=(7x-3)/6 |
|
| 161999 |
Rút gọn |
(9x^3y^6)/(xy^6) |
|
| 162000 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
-y+3<=8 and y+2>9 |
and |