Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 161701 | Giải d | 4/3d=g | |
| 161702 | Giải a | a=49/a | |
| 161703 | Rút gọn | (12a^2-21a)/(12a^2-28a) | |
| 161704 | Rút gọn | 6y^4(-7xy) | |
| 161705 | Rút gọn | 6(2r+(-1))+1 | |
| 161706 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | ((x+4)(x-3))/((x-2)(x^2+2))>=0 | |
| 161707 | Giải k | 4+k/2=-3 | |
| 161708 | Giải x | 3x-5+x-1=7x-27 | |
| 161709 | Rút gọn | 3/14 căn bậc hai của 98 | |
| 161710 | Vẽ Đồ Thị | x>=y | |
| 161711 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=-(x-1)(x+2)(x+1)^2 | |
| 161712 | Ước Tính | 13-0.75*12+8(1/2) | |
| 161713 | Giải Hệ chứa Inequalities | 17>3x+5 or 26<=3x+5 | or |
| 161714 | Giải Hệ chứa Equations | 4x+y=16 2x+3y=-2 | |
| 161715 | Phân Tích Nhân Tử | 2a^2x-5a^2y+15by-6bx | |
| 161716 | Rút gọn | (2x^2-8x)/(x-4)*(x+2)/(8x) | |
| 161717 | Giải Hệ chứa Inequalities | 2x+8<=6 or 16<2x+8 | or |
| 161718 | Rút gọn | 4^-2*7^-2 | |
| 161719 | Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng | -9(6m-3)+6(1+4m) | |
| 161720 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x=(-b+ căn bậc hai của b^2-4ac)/(2a) | |
| 161721 | Giải bằng cách phân tích thừa số | x^2+x-48=3x | |
| 161722 | Rút gọn | căn bậc hai của (y^7)/(y^21) | |
| 161723 | Giải x | căn bậc hai của 3x-5-3 căn bậc hai của x=0 | |
| 161724 | Ước Tính | 20x-(2x-(x+2)-(6-x^2)-(28+x+x^2)) | |
| 161725 | Rút gọn | cos(theta)*sec(theta)^2 | |
| 161726 | Ước Tính | 7^3-2/3(13*6+9)*4 | |
| 161727 | Rút gọn | 7/(x-3)+(3x+1)/(x-5) | |
| 161728 | Ước Tính | (sin(x)+cos(x))^2 | |
| 161729 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x^2-4x<0 | |
| 161730 | Rút gọn | 10(8x+2y)+y-3(y-5x) | |
| 161731 | Giải C | 12x^5=(4x^2)(C) | |
| 161732 | Giải Hệ chứa Inequalities | 10>=4x-10 or 22<=4x-10 | or |
| 161733 | Vẽ Đồ Thị | -4x<=6y-54 | |
| 161734 | Giải v | h=vt-gt^2 | |
| 161735 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | -x+3y>6 | |
| 161736 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 2x+4>=24 | |
| 161737 | Giải Hệ chứa Inequalities | 2x-7<-11 or 2x-7>=5 | or |
| 161738 | Giải x | x^2-2x-5=-2 | |
| 161739 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 5/(x-3)>3/(x+1) | |
| 161740 | Rút gọn | -1/(6(1/(6x))) | |
| 161741 | Giải b | -10=-b/4 | |
| 161742 | Giải Hệ chứa Inequalities | 5x-9<-14 or 11<5x-9 | or |
| 161743 | Ước Tính | pi+2pi | |
| 161744 | Giải x | 3/(x+1)=7/(3x-3) | |
| 161745 | Tìm Hàm Số | f(x)=-2x | |
| 161746 | Giải Hệ chứa Equations | 12x-5y=-20 y=x+4 | |
| 161747 | Giải j | -2j+10j-4j+6j=10 | |
| 161748 | Quy đổi sang Yard | 60.4m | |
| 161749 | Giải θ | cot(theta)+ căn bậc hai của 3=0 | |
| 161750 | Giải x | (3x)/2-5=-2x+2 | |
| 161751 | Rút gọn | -n+(-4)-(-4n)+6 | |
| 161752 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | f(x)=((x+2)(x+1)^3)/((x+2)(x-3)^2) | |
| 161753 | Giải Hệ chứa Inequalities | 2r+3<7 or -r+9<=2 | or |
| 161754 | Tìm Giá Trị Chính Xác | căn bậc hai của 8 | |
| 161755 | Rút gọn | -4/(3n^4)+(5n-6)/(3n^4) | |
| 161756 | Phân Tích Nhân Tử | x^2y-y^2 | |
| 161757 | Giải Hệ chứa Inequalities | -6<=-3x-3 or -15>-3x-3 | or |
| 161758 | Tìm Giá Trị Chính Xác | logarit cơ số 2 của 1/2 | |
| 161759 | Giải x | 4 logarit tự nhiên của x-8=12 | |
| 161760 | Giải x | -17+5x=5(x-5)+8 | |
| 161761 | Tìm Giao Điểm của Đường Thẳng Vuông Góc với Mặt Phẳng 1 Qua Gốc Tọa Độ và Mặt Phẳng 2 | 7x-y=-4 , 3x-y=0 | , |
| 161762 | Giải x | -2x-10x+12=18 | |
| 161763 | Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm | a^2x^2-3bx^2+a^2y^2-3by^2 | |
| 161764 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y=2^(-x) | |
| 161765 | Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x | |x|<2 | |
| 161766 | Phân Tích Nhân Tử | 16x^3y^2-8x^2y-24x^4y^2-40x^2y^3 | |
| 161767 | Phân Tích Nhân Tử | x^4y^4-y^5 | |
| 161768 | Chia | (3/10)÷(2/4) | |
| 161769 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f^-1(x)=x^2+2 | |
| 161770 | Giải P₂ | (P_1V_1)/T_1=(P_2V_2)/T_2 | |
| 161771 | Giải θ | cot(theta)-1=0 | |
| 161772 | Giải k | 6/(2k-6)=3 | |
| 161773 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | f(x)=(-x^2+2x+8)/(2x^2-16x+32) | |
| 161774 | Vẽ Đồ Thị | y=-(-x)^3 | |
| 161775 | Rút gọn | (10+7r-r^2)+(-6r^2-18+5r) | |
| 161776 | Rút gọn | (3x^2)/(9x^3+9x^2) | |
| 161777 | Tìm Nghịch Đảo | F(x)=(2x-1)/(x+3) | |
| 161778 | Giải b | t=5/6b | |
| 161779 | Giải h | A=h/2(a+b) | |
| 161780 | Giải x | -1/4(x+2)+5=-x | |
| 161781 | Giải x | 2/3(cx+1/2)-1/4=5/2 | |
| 161782 | Giải Hệ chứa Inequalities | -60<5x-10 and 5x-10<=25 | and |
| 161783 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x^2+x-2>=0 | |
| 161784 | Rút gọn | (5x+7)/(x-4)-(3x)/(x^2-9x+20) | |
| 161785 | Viết ở Dạng Lũy Thừa | (4^6)(4^5) | |
| 161786 | Tìm Nghịch Đảo | f(x)=-3 căn bậc hai của x+2-6 , x>=-2 | , |
| 161787 | Vẽ Đồ Thị | f(-x)=-f(x) | |
| 161788 | Giải a | f^2+h=ma | |
| 161789 | Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng | 9a+10(6a-1) | |
| 161790 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 2x^2+5x-3>0 | |
| 161791 | Ước Tính | logarit tự nhiên của e^2- logarit tự nhiên của e^11 | |
| 161792 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (x-3)/(x+1)>0 | |
| 161793 | Nhân | 1/2*-5 | |
| 161794 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | -6>2/3x | |
| 161795 | Giải Hệ chứa Inequalities | 2x+2<8 or 12<2x+2 | or |
| 161796 | Giải D | D(h^3+n)=t | |
| 161797 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | (x+5)^2+(x-2)^2=37 | |
| 161798 | Giải m | 4-m/2=10 | |
| 161799 | Chia | 6÷(4/5) | |
| 161800 | Giải q | 10/(2q+8)=10 |