Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 161501 | Giải B | 1/5B=D+F | |
| 161502 | Giải x | -35-7x=-7(x+5) | |
| 161503 | Giải x | |3x+7|-7=4x | |
| 161504 | Giải x | (2x)/3+1/2=x/2-1/3 | |
| 161505 | Giải x | 1-x/3=(5x)/3 | |
| 161506 | Rút gọn | (9x^2)/(x^4+2x^3) | |
| 161507 | Rút gọn | ( căn bậc hai của 6x^3)/( căn bậc hai của 3x)* căn bậc hai của 8x^2 | |
| 161508 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x^2+2x>=8 | |
| 161509 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm j | 9j-6+6j>=3(5j-2) | |
| 161510 | Giải X | 2X=11 | |
| 161511 | Giải x | (4x+4)/4=(x-5)/3 | |
| 161512 | Giải x | (2/5)^(5x-1)>=25/4 | |
| 161513 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 2x-1 | |
| 161514 | Ước Tính | 2-(-4)+3+(-6)-(-2) | |
| 161515 | Giải f | U=2/3f | |
| 161516 | Phân Tích Nhân Tử | x^5y^2-xy^3 | |
| 161517 | Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x | |x|>3 | |
| 161518 | Giải x | 4=x^2 | |
| 161519 | Rút gọn | (4x^3-4+7x)-(2x^3-x-8) | |
| 161520 | Giải x | (x+6)(-x+1)=0 | |
| 161521 | Giải r | m=(n-p)/(r-5) | |
| 161522 | Giải Hệ chứa Equations | -x+2y=6 x-2y=-6 | |
| 161523 | Giải x | 7x-3(x-1)=2(2x+3) | |
| 161524 | Giải n | (8^n)^3=8^6 | |
| 161525 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=((x+2)(x+1)^3)/((x+2)(x-3)^2) | |
| 161526 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 17+x>=33 | |
| 161527 | Rút gọn | (1/7x+3/8)+(2/9x-1/8) | |
| 161528 | Giải bằng cách phân tích thừa số | 2x^2+4=-5x+1 | |
| 161529 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x<=6-2x^2 | |
| 161530 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x/3-(x-1)/2>=1 | |
| 161531 | Rút gọn | (3x)^2(5x) | |
| 161532 | Giải x | 2|x-1|<|x+2| | |
| 161533 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x+3 | |
| 161534 | Vẽ Đồ Thị | (-3,pi/3) | |
| 161535 | Giải q | (q)(11q+4)=0 | |
| 161536 | Giải g | 18y^3=(g)(2y^2) | |
| 161537 | Chia | -2÷6 | |
| 161538 | Rút gọn | căn bậc hai của (272p^9)/(324q^2) | |
| 161539 | Giải y | 6y-8-6-8y=4 | |
| 161540 | Giải x | 3^10=3^7*x^3 | |
| 161541 | Rút gọn | ((a-4)/(a^2-2a-8))÷(1/(a-5)) | |
| 161542 | Giải x | (x^2-10)/(x-1)=(-14-5x)/(x-1) | |
| 161543 | Rút gọn | (x^3-9x)/(x^2+10x+21)*(x^2+7x)/(x^2+5x-24) | |
| 161544 | Vẽ Đồ Thị | y<1/3x+1/2 | |
| 161545 | Giải θ | căn bậc hai của 3tan(theta)+1=0 | |
| 161546 | Giải Hệ chứa Equations | y=-x+5 y=2x-7 | |
| 161547 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | {x|x>3} | |
| 161548 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (2x-1)(x+3)=-2x | |
| 161549 | Rút gọn | x^4+3x^3-2x^3-5x^2-x+x^2+x+1+7x^4 | |
| 161550 | Giải Hệ chứa Equations | 7x-y=7 x+2y=6 | |
| 161551 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm z | 6z-7>8z+2 | |
| 161552 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x^2>x | |
| 161553 | Rút gọn | 2/((-1/x)^2-3) | |
| 161554 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y = log base 3 of x | |
| 161555 | Giải p | sa=hp+2b | |
| 161556 | Rút gọn | (5t^2)^3(3t)^2 | |
| 161557 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x)=(2+x)/x | |
| 161558 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 25q^2+15q+1=5q | |
| 161559 | Rút gọn | (2ax+4bx)/(3ay+6by) | |
| 161560 | Giải X | (X-3)/(X+4)=4/5 | |
| 161561 | Giải F | m=F(3g-H) | |
| 161562 | Tìm Giá Trị Chính Xác | tan(195 độ ) | |
| 161563 | Expand Using the Trinomial Theorem | (a+b+c)^3 | |
| 161564 | Giải d | -14d+12d+11d+18=-18 | |
| 161565 | Giải x | 2(x-5)^2=32 | |
| 161566 | Rút gọn | 3/((-5/x)^2-2) | |
| 161567 | Giải b | f-G=1/4b | |
| 161568 | Rút Gọn Căn Thức | căn bậc hai của 16x^2 | |
| 161569 | Rút gọn | (x^2-1)/(x^3-x^2) | |
| 161570 | Giải v | 5v-5v+5v+1=16 | |
| 161571 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm s | -8s-4>3s+3 | |
| 161572 | Rút gọn | (5x^3)/(15x^4-15x^3) | |
| 161573 | Rút gọn | (4x)/(2x) | |
| 161574 | Tìm Số Dư | (3x+6x^2)/(x+3) | |
| 161575 | Giải θ | sec(theta)=2 | |
| 161576 | Ước Tính | 14/2-3+6/3 | |
| 161577 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | y=(x-5)/(x+2) | |
| 161578 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y=2(3)^x | |
| 161579 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm p | -3(p+1)<=-18 | |
| 161580 | Giải x | (3x-2)/(3x+1)=3 | |
| 161581 | Giải t | -7/4=2/5t | |
| 161582 | Rút gọn | 1/(1+1/x) | |
| 161583 | Tìm Nghịch Đảo | f(x)=-4+7/2x | |
| 161584 | Ước Tính | 3^x=81 | |
| 161585 | Giải Hệ chứa Inequalities | -49>=5x-9 or 5x-9>11 | or |
| 161586 | Viết ở Dạng Lũy Thừa | 1/(( căn bậc hai của 3k)^5) | |
| 161587 | Giải A | nA=F+M | |
| 161588 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | 180deg | degrees |
| 161589 | Rút gọn | (- căn bậc hai của 9+ căn bậc hai của -4)-(2 căn bậc hai của 576+ căn bậc hai của -64) | |
| 161590 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | x-y=11 and 2x+y=19 | and |
| 161591 | Vẽ Đồ Thị | 1/2|x| | |
| 161592 | Rút gọn | -1/(2(1/(2x))) | |
| 161593 | Giải G | m=G-J | |
| 161594 | Giải y | 7=5y-13-y | |
| 161595 | Rút gọn | -3/-2 | |
| 161596 | Ước Tính | ((6^3-9)÷23)*4 | |
| 161597 | Rút gọn | 6x^5*3x^5*x^0 | |
| 161598 | Rút gọn | ( căn bậc hai của 8)/( căn bậc hai của 3n^3) | |
| 161599 | Rút gọn | (7x^3)^2(x^8)^(1/2) | |
| 161600 | Rút gọn | (9mn-19m^4n)-(8m^2+12m^4n+9mn) |