Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 161601 | Viết ở Dạng Lũy Thừa | ( căn bậc bốn của m)^3 | |
| 161602 | Giải x | -5(x+1)+7x=-2(3x+2)-3x+4 | |
| 161603 | Rút gọn | ((3^2)/(3^-1))^3 | |
| 161604 | Rút gọn | 1/2 căn bậc hai của 40 | |
| 161605 | Rút gọn | -(5/(3u^3))^-2 | |
| 161606 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm n | 4+n/3<6 | |
| 161607 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=-(x+2)(x+1)^2(x-1) | |
| 161608 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 2x+4>10 | |
| 161609 | Giải b | -b+10b+2b+17=6 | |
| 161610 | Rút gọn | 1/(4(-1/(4x))) | |
| 161611 | Giải q | -q-12q+12q-8=12 | |
| 161612 | Rút gọn | cos(60 độ )cos(45 độ )-sin(60 độ )sin(45 độ ) | |
| 161613 | Tìm Giá Trị Chính Xác | logarit cơ số 4 của 2 | |
| 161614 | Rút gọn | -7(2u-6v)-7v-3(10v+u) | |
| 161615 | Giải k | 6/(2k-6)=1/3 | |
| 161616 | Rút gọn | ( căn bậc hai của 3x^3)/( căn bậc hai của 5x)* căn bậc hai của 15x^4 | |
| 161617 | Giải x | 5|x+8|+1=9 | |
| 161618 | Quy Đổi sang Feet | 55.9cm | |
| 161619 | Ước Tính | 1/(2(1)^(1/2)) | |
| 161620 | Giải x | 0.25(2.5x+1.5(x-4))=-x | |
| 161621 | Ước Tính | 6+2-(-1)+(-8) | |
| 161622 | Tìm Giá Trị Chính Xác | csc(390 độ ) | |
| 161623 | Giải x | 2(3x-4)=x+2 | |
| 161624 | Rút gọn | 3/(x-1)-3/(x+3) | |
| 161625 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 14+x<=26 | |
| 161626 | Giải Hệ chứa Inequalities | 25<-3x+10 or -23>=-3x+10 | or |
| 161627 | Giải D | (f^3-M)D=n | |
| 161628 | Phân Tích Nhân Tử | 64p^2-96p+36-16q^2 | |
| 161629 | Giải bằng cách phân tích thừa số | x^2+x=7x+16 | |
| 161630 | Ước Tính | (2+h)^3 | |
| 161631 | Giải n | 3(n+4)=1/2(6n+4) | |
| 161632 | Giải f | 18-(-f)=91 | |
| 161633 | Tìm ƯCLN | 12m^5n^2-6m^2n^3+3mn | |
| 161634 | Mô Tả Phép Biến Đổi | g(x)=f(x+2) | |
| 161635 | Chia | (x^3+x^2-10x+8)÷(x-2) | |
| 161636 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (3x)/(7-x)<x | |
| 161637 | Rút gọn | (22y^6z^8)/(2yz^-7) | |
| 161638 | Rút Gọn Căn Thức | 16^(3/4) | |
| 161639 | Ước Tính | 4pi*4^2 | |
| 161640 | Ước Tính | logarit cơ số a của 18* logarit cơ số 3 của a | |
| 161641 | Rút gọn | 1/(x^2-14x+49)-(2x)/(x-7) | |
| 161642 | Rút gọn | -4q-(-8q)+10 | |
| 161643 | Giải h | 24=h/10-6 | |
| 161644 | Giải q | -18q+10q+16q-3=-19 | |
| 161645 | Rút gọn | (21x^2-105x)/(7x-56) | |
| 161646 | Vẽ Đồ Thị | y=x-5 and y=-x+3 | and |
| 161647 | Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm n | -4|8-5n|=13 | |
| 161648 | Vẽ Đồ Thị | y=(1^x)/2 | |
| 161649 | Giải b | g=b/(d+2^2) | |
| 161650 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | f(x)=(x^2+4x)/(2x^2-5x) | |
| 161651 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | -4x-2y=-2 and 4x+8y=-24 | and |
| 161652 | Rút gọn | 1/(x-6)-(3x)/(x^2-3x-18) | |
| 161653 | Giải Hệ chứa Inequalities | -x+10<=4 and -1<=-x+10 | and |
| 161654 | Giải n | 3/4-1/2n=5/8 | |
| 161655 | Giải b | (8x^2-15x)-(x^2-27x)=ax^2+bx | |
| 161656 | Phân Tích Nhân Tử | -m-n+x(m+n) | |
| 161657 | Ước Tính | (2x^2)^3 | |
| 161658 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (3x-8)(x+2)=2x^2 | |
| 161659 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm g | 4g-3<7g+1 | |
| 161660 | Quy đổi sang Yard | 55.9cm | |
| 161661 | Giải a | (8x^2-15x)-(x^2-27x)=ax^2+bx | |
| 161662 | Rút gọn | (6^7)^3 | |
| 161663 | Ước Tính | (6*10^8)÷(1.5*10^-4) | |
| 161664 | Rút gọn | căn bậc hai của 2( căn bậc hai của 45+ căn bậc hai của 5) | |
| 161665 | Viết ở Dạng Tổng Quát | căn bậc hai của -27 | |
| 161666 | Giải a | 1/2a=n^3 | |
| 161667 | Giải θ | cot(theta)=1 | |
| 161668 | Rút gọn | ((x+17)/x+7)/((x+10)/x+7) | |
| 161669 | Rút gọn | (x+2)/(x^2-3x-18)-(5x)/(x-6) | |
| 161670 | Giải c | -13c+12c+3c-4=-18 | |
| 161671 | Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng | -10(1-9x)+6(x-10) | |
| 161672 | Mô Tả Phép Biến Đổi | f(-x) | |
| 161673 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=(x+2)(x+1)^2(x-1) | |
| 161674 | Giải x | (13^5)/(13^x)=13^4 | |
| 161675 | Rút gọn | 3^-6*((3^4)÷(3^0))^2 | |
| 161676 | Giải C | R=(CS)/d | |
| 161677 | Tìm Giá Trị Chính Xác | 27^(1/3) | |
| 161678 | Ước Tính | (32/10-72/6) | |
| 161679 | Chia | 6÷2(1+2) | |
| 161680 | Giải g | g-g+5g-1=4 | |
| 161681 | Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x | |x|>5 | |
| 161682 | Giải Hệ chứa Equations | y=4x-2 y=x+3 | |
| 161683 | Giải x | 2/3(9x+6)=6x+4 | |
| 161684 | Giải W | W/6=g | |
| 161685 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 2x^2+x>=1 | |
| 161686 | Rút gọn | (x^2+5x)/(2x^2) | |
| 161687 | Giải y | 2x+3y=5x-y | |
| 161688 | Giải y | (2y-4)/(y+7)=1/3 | |
| 161689 | Ước Tính | căn bậc hai của 1/((1/(149*10^9))^2-(1/(298*10^9))^2) | |
| 161690 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | f(x)=(-3x^2+75)/(5x^2+35x+50) | |
| 161691 | Giải Hệ chứa Inequalities | 4x-4<-12 or 4x-4>0 | or |
| 161692 | Rút gọn | a^5*3b^9*6a | |
| 161693 | Viết ở Dạng Tổng Quát | -5x^2+10+x-x^4 | |
| 161694 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | -12<=44+x | |
| 161695 | Rút gọn | (2x+7)/(x-6)-x/(x^2-3x-18) | |
| 161696 | Ước Tính | 4/3*3.14*10^3 | |
| 161697 | Giải Hệ chứa Inequalities | x+7>=17 and x+7<19 | and |
| 161698 | Giải d | -9d-4d-9d+9=-13 | |
| 161699 | Nhân | (x-y)(x+y) | |
| 161700 | Giải n | d+3n=1 |