| 161601 |
Viết ở Dạng Lũy Thừa |
1/(( căn bậc hai của 3k)^5) |
|
| 161602 |
Giải A |
nA=F+M |
|
| 161603 |
Quy đổi thành một Số Thập Phân |
180deg |
degrees |
| 161604 |
Rút gọn |
(- căn bậc hai của 9+ căn bậc hai của -4)-(2 căn bậc hai của 576+ căn bậc hai của -64) |
|
| 161605 |
Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ |
x-y=11 and 2x+y=19 |
and |
| 161606 |
Vẽ Đồ Thị |
1/2|x| |
|
| 161607 |
Rút gọn |
-1/(2(1/(2x))) |
|
| 161608 |
Giải G |
m=G-J |
|
| 161609 |
Giải y |
7=5y-13-y |
|
| 161610 |
Rút gọn |
-3/-2 |
|
| 161611 |
Ước Tính |
((6^3-9)÷23)*4 |
|
| 161612 |
Rút gọn |
6x^5*3x^5*x^0 |
|
| 161613 |
Rút gọn |
( căn bậc hai của 8)/( căn bậc hai của 3n^3) |
|
| 161614 |
Rút gọn |
(7x^3)^2(x^8)^(1/2) |
|
| 161615 |
Rút gọn |
(9mn-19m^4n)-(8m^2+12m^4n+9mn) |
|
| 161616 |
Viết ở Dạng Lũy Thừa |
( căn bậc bốn của m)^3 |
|
| 161617 |
Giải x |
-5(x+1)+7x=-2(3x+2)-3x+4 |
|
| 161618 |
Rút gọn |
((3^2)/(3^-1))^3 |
|
| 161619 |
Rút gọn |
1/2 căn bậc hai của 40 |
|
| 161620 |
Rút gọn |
-(5/(3u^3))^-2 |
|
| 161621 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm n |
4+n/3<6 |
|
| 161622 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=-(x+2)(x+1)^2(x-1) |
|
| 161623 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
2x+4>10 |
|
| 161624 |
Giải b |
-b+10b+2b+17=6 |
|
| 161625 |
Rút gọn |
1/(4(-1/(4x))) |
|
| 161626 |
Giải q |
-q-12q+12q-8=12 |
|
| 161627 |
Rút gọn |
cos(60 độ )cos(45 độ )-sin(60 độ )sin(45 độ ) |
|
| 161628 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
logarit cơ số 4 của 2 |
|
| 161629 |
Rút gọn |
-7(2u-6v)-7v-3(10v+u) |
|
| 161630 |
Giải k |
6/(2k-6)=1/3 |
|
| 161631 |
Rút gọn |
( căn bậc hai của 3x^3)/( căn bậc hai của 5x)* căn bậc hai của 15x^4 |
|
| 161632 |
Giải x |
5|x+8|+1=9 |
|
| 161633 |
Quy Đổi sang Feet |
55.9cm |
|
| 161634 |
Ước Tính |
1/(2(1)^(1/2)) |
|
| 161635 |
Giải x |
0.25(2.5x+1.5(x-4))=-x |
|
| 161636 |
Ước Tính |
6+2-(-1)+(-8) |
|
| 161637 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
csc(390 độ ) |
|
| 161638 |
Giải x |
2(3x-4)=x+2 |
|
| 161639 |
Rút gọn |
3/(x-1)-3/(x+3) |
|
| 161640 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
14+x<=26 |
|
| 161641 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
25<-3x+10 or -23>=-3x+10 |
or |
| 161642 |
Giải D |
(f^3-M)D=n |
|
| 161643 |
Phân Tích Nhân Tử |
64p^2-96p+36-16q^2 |
|
| 161644 |
Giải bằng cách phân tích thừa số |
x^2+x=7x+16 |
|
| 161645 |
Ước Tính |
(2+h)^3 |
|
| 161646 |
Giải n |
3(n+4)=1/2(6n+4) |
|
| 161647 |
Giải f |
18-(-f)=91 |
|
| 161648 |
Tìm ƯCLN |
12m^5n^2-6m^2n^3+3mn |
|
| 161649 |
Mô Tả Phép Biến Đổi |
g(x)=f(x+2) |
|
| 161650 |
Chia |
(x^3+x^2-10x+8)÷(x-2) |
|
| 161651 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
(3x)/(7-x)<x |
|
| 161652 |
Rút gọn |
(22y^6z^8)/(2yz^-7) |
|
| 161653 |
Rút Gọn Căn Thức |
16^(3/4) |
|
| 161654 |
Ước Tính |
4pi*4^2 |
|
| 161655 |
Ước Tính |
logarit cơ số a của 18* logarit cơ số 3 của a |
|
| 161656 |
Rút gọn |
1/(x^2-14x+49)-(2x)/(x-7) |
|
| 161657 |
Rút gọn |
-4q-(-8q)+10 |
|
| 161658 |
Giải h |
24=h/10-6 |
|
| 161659 |
Giải q |
-18q+10q+16q-3=-19 |
|
| 161660 |
Rút gọn |
(21x^2-105x)/(7x-56) |
|
| 161661 |
Vẽ Đồ Thị |
y=x-5 and y=-x+3 |
and |
| 161662 |
Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm n |
-4|8-5n|=13 |
|
| 161663 |
Vẽ Đồ Thị |
y=(1^x)/2 |
|
| 161664 |
Giải b |
g=b/(d+2^2) |
|
| 161665 |
Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị |
f(x)=(x^2+4x)/(2x^2-5x) |
|
| 161666 |
Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ |
-4x-2y=-2 and 4x+8y=-24 |
and |
| 161667 |
Rút gọn |
1/(x-6)-(3x)/(x^2-3x-18) |
|
| 161668 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
-x+10<=4 and -1<=-x+10 |
and |
| 161669 |
Giải n |
3/4-1/2n=5/8 |
|
| 161670 |
Giải b |
(8x^2-15x)-(x^2-27x)=ax^2+bx |
|
| 161671 |
Phân Tích Nhân Tử |
-m-n+x(m+n) |
|
| 161672 |
Ước Tính |
(2x^2)^3 |
|
| 161673 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
(3x-8)(x+2)=2x^2 |
|
| 161674 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm g |
4g-3<7g+1 |
|
| 161675 |
Quy đổi sang Yard |
55.9cm |
|
| 161676 |
Giải a |
(8x^2-15x)-(x^2-27x)=ax^2+bx |
|
| 161677 |
Rút gọn |
(6^7)^3 |
|
| 161678 |
Ước Tính |
(6*10^8)÷(1.5*10^-4) |
|
| 161679 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 2( căn bậc hai của 45+ căn bậc hai của 5) |
|
| 161680 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
căn bậc hai của -27 |
|
| 161681 |
Giải a |
1/2a=n^3 |
|
| 161682 |
Giải θ |
cot(theta)=1 |
|
| 161683 |
Rút gọn |
((x+17)/x+7)/((x+10)/x+7) |
|
| 161684 |
Rút gọn |
(x+2)/(x^2-3x-18)-(5x)/(x-6) |
|
| 161685 |
Giải c |
-13c+12c+3c-4=-18 |
|
| 161686 |
Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng |
-10(1-9x)+6(x-10) |
|
| 161687 |
Mô Tả Phép Biến Đổi |
f(-x) |
|
| 161688 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=(x+2)(x+1)^2(x-1) |
|
| 161689 |
Giải x |
(13^5)/(13^x)=13^4 |
|
| 161690 |
Rút gọn |
3^-6*((3^4)÷(3^0))^2 |
|
| 161691 |
Giải C |
R=(CS)/d |
|
| 161692 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
27^(1/3) |
|
| 161693 |
Ước Tính |
(32/10-72/6) |
|
| 161694 |
Chia |
6÷2(1+2) |
|
| 161695 |
Giải g |
g-g+5g-1=4 |
|
| 161696 |
Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x |
|x|>5 |
|
| 161697 |
Giải Hệ chứa Equations |
y=4x-2 y=x+3 |
|
| 161698 |
Giải x |
2/3(9x+6)=6x+4 |
|
| 161699 |
Giải W |
W/6=g |
|
| 161700 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
2x^2+x>=1 |
|