| 161801 |
Tìm Nghịch Đảo |
f(x)=-3 căn bậc hai của x+2-6 , x>=-2 |
, |
| 161802 |
Vẽ Đồ Thị |
f(-x)=-f(x) |
|
| 161803 |
Giải a |
f^2+h=ma |
|
| 161804 |
Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng |
9a+10(6a-1) |
|
| 161805 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
2x^2+5x-3>0 |
|
| 161806 |
Ước Tính |
logarit tự nhiên của e^2- logarit tự nhiên của e^11 |
|
| 161807 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
(x-3)/(x+1)>0 |
|
| 161808 |
Nhân |
1/2*-5 |
|
| 161809 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
-6>2/3x |
|
| 161810 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
2x+2<8 or 12<2x+2 |
or |
| 161811 |
Giải D |
D(h^3+n)=t |
|
| 161812 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
(x+5)^2+(x-2)^2=37 |
|
| 161813 |
Giải m |
4-m/2=10 |
|
| 161814 |
Chia |
6÷(4/5) |
|
| 161815 |
Giải q |
10/(2q+8)=10 |
|
| 161816 |
Tìm Giao Điểm của Đường Thẳng Vuông Góc với Mặt Phẳng 1 Qua Gốc Tọa Độ và Mặt Phẳng 2 |
x-y=4 , 4x-y=-5 |
, |
| 161817 |
Hữu tỷ hóa Mẫu Số |
1/(2- căn bậc hai của 3) |
|
| 161818 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm d |
3d-2<=-5d+9 |
|
| 161819 |
Tìm Tích Số |
(2a+b)^2 |
|
| 161820 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^4-x^5y^2 |
|
| 161821 |
Ước Tính |
7-(-19)-18+(-19)+18 |
|
| 161822 |
Giải x |
(11^x)/(11^3)=11^2 |
|
| 161823 |
Ước Tính |
(a+b)(a-b) |
|
| 161824 |
Nhân |
(4+x)(4-x) |
|
| 161825 |
Nhân |
(m-7)(5m^2+m-5) |
|
| 161826 |
Giải w |
-1/2w-3/5=1/5w |
|
| 161827 |
Rút gọn |
(4-2i)/(7+3i) |
|
| 161828 |
Đổi Sang Tọa Độ Cực |
y=x^2 |
|
| 161829 |
Ước Tính |
f(x)=(1/2)^-2 |
|
| 161830 |
Tìm Tích Số |
(5x-3)(x^3-5x+2) |
|
| 161831 |
Vẽ Đồ Thị |
y=1/2(x-4)^2-2 |
|
| 161832 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm n |
-6<3n+9<21 |
|
| 161833 |
Ước Tính |
i^-1 |
|
| 161834 |
Giải s |
|2s-7|>=-1 |
|
| 161835 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=-(x+1)(x-1)^2(x-2) |
|
| 161836 |
Phân Tích Nhân Tử |
xy^4-y |
|
| 161837 |
Giải y |
4x+2i=8+yi |
|
| 161838 |
Rút gọn |
3x^2+7xy+9x+(-8xy)+21x^2 |
|
| 161839 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm f |
-f-9>=2f-1 |
|
| 161840 |
Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị |
f(x)=(4x-8)/(x^2-4x+4) |
|
| 161841 |
Nhân |
(9n-4/7z)^2 |
|
| 161842 |
Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị |
f(x)=(-2x^2-4x)/(4x+8) |
|
| 161843 |
Ước Tính |
căn bậc ba của x^5y |
|
| 161844 |
Phân Tích Nhân Tử |
(x^2-x-2) |
|
| 161845 |
Nhân |
(3x^2)/2*2/(9x) |
|
| 161846 |
Phân Tích Nhân Tử |
28+a^2-11a |
|
| 161847 |
Rút gọn |
-12-6p-(-2) |
|
| 161848 |
Ước Tính |
f(x)=a(x-h)^2+k |
|
| 161849 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
f(x)=(4x+16)/(x^2+x-12) |
|
| 161850 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
sec(arccos(( căn bậc hai của 3)/2)) |
|
| 161851 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
14>=3x-7 or 3x-7>20 |
or |
| 161852 |
Rút gọn |
(2x+5)/(x^2-64)-2/(x+8) |
|
| 161853 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
f(x)=x^2-4x+3 |
|
| 161854 |
Giải m |
(18+4)+m=(5-3)m |
|
| 161855 |
Tìm Tam Thức Chính Phương |
x^2+y^2 |
|
| 161856 |
Phân Tích Nhân Tử |
xy^2+y |
|
| 161857 |
Rút gọn |
17/3x+17-2/3x-15 |
|
| 161858 |
Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị |
f(x)=(2x^2+18x+40)/(3x^2+10x-25) |
|
| 161859 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
-5x-8<-53 and -63<-5x-8 |
and |
| 161860 |
Giải b |
(4b-8)/3=2b |
|
| 161861 |
Giải θ |
cot(theta)+1=0 |
|
| 161862 |
Giải p |
36-7p=-7(p-5) |
|
| 161863 |
Giải c |
|4c+5|>7 |
|
| 161864 |
Rút gọn |
((16m^2)/(m^2+5))/((4m)/(3m^2+15)) |
|
| 161865 |
Giải x |
x/(x+2)+2/(x-2)=(x+6)/(x^2-4) |
|
| 161866 |
Giải w |
A=-4w^2+64w |
|
| 161867 |
Ước Tính |
1/2(4)^(-1/2) |
|
| 161868 |
Vẽ Đồ Thị |
3x^2=-12y |
|
| 161869 |
Giải a |
t=(F^3+G)a |
|
| 161870 |
Giải x |
x-2=(4(x+1))/2 |
|
| 161871 |
Tìm Hàm Số |
f(x)=x^4 |
|
| 161872 |
Giải m |
5m+10p=20n |
|
| 161873 |
Phân Tích Nhân Tử |
xy+x^4y^5 |
|
| 161874 |
Rút gọn |
5/(x+6)-3/(x^2+2x-24) |
|
| 161875 |
Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x |
căn bậc hai của 2x+3+ căn bậc hai của x-2=2 |
|
| 161876 |
Giải g |
1/2g=H-Q^3 |
|
| 161877 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^4y^3-xy^2 |
|
| 161878 |
Tìm Giao Điểm của Đường Thẳng Vuông Góc với Mặt Phẳng 1 Qua Gốc Tọa Độ và Mặt Phẳng 2 |
4x-y=2 , 6x-2y=-1 |
, |
| 161879 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm p |
4p-1<=3p-10 |
|
| 161880 |
Tìm Tích Số |
(2y)/(y-3)*(4y-12)/(2y+6) |
|
| 161881 |
Rút gọn |
(x-2)/(x^2+1)+(x+3)/(x^2+1) |
|
| 161882 |
Giải x |
5(x-1)+16(2x+3)=3(2x-7)-x |
|
| 161883 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm w |
8w+8>=-10w-5 |
|
| 161884 |
Rút gọn |
9(3s-3t)-2t-10(8t+s) |
|
| 161885 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc hai của 9x^2 |
|
| 161886 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
-3x-7<=11 and -10<-3x-7 |
and |
| 161887 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
(4^6)(4^5) |
|
| 161888 |
Phân Tích Nhân Tử |
xy-x^3 |
|
| 161889 |
Rút gọn |
(2 căn bậc ba của 12)(3 căn bậc ba của 2) |
|
| 161890 |
Rút gọn |
4^-2x^-1y^2 |
|
| 161891 |
Giải x |
11+ căn bậc hai của 1-3x=15 |
|
| 161892 |
Giải r |
-8/(r+6)=4 |
|
| 161893 |
Ước Tính |
-6-(-6)+7+(-4)+(-1) |
|
| 161894 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^4y-x^5y^5 |
|
| 161895 |
Giải p |
3p^2+12p=6 |
|
| 161896 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm m |
2m-6<3m+2 |
|
| 161897 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
8(x/4-6)>=4 |
|
| 161898 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=3x^0 |
|
| 161899 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
3x-2<22 or 3x-2>28 |
or |
| 161900 |
Giải x |
y=(2x-3)/3 |
|