| 161301 |
Tìm Đối Xứng |
5x^2-4y^2+2x-1=0 |
|
| 161302 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
x+9-7x^3-x^4 |
|
| 161303 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
x-7>-6 |
|
| 161304 |
Rút gọn |
5/(2+i) |
|
| 161305 |
Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng |
10-5(9n-9) |
|
| 161306 |
Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị |
f(x)=(4x^2-16)/(5x^2+15x+10) |
|
| 161307 |
Giải x |
(3x-6)(-x+3)=0 |
|
| 161308 |
Rút gọn |
3x^4+2x^3-5x^2+4x^2+6x-2x-3x^4+7x^5-3x^3 |
|
| 161309 |
Giải x |
(x-2)/3+(x+1)/8=5/6 |
|
| 161310 |
Giải k |
(-8-3k)/2=11 |
|
| 161311 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=x+1 if x<-2; -2x-3 if x>=-2 |
|
| 161312 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
(x+6)^2=12x |
|
| 161313 |
Giải x |
-4+x<=9 |
|
| 161314 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm t |
35<7t |
|
| 161315 |
Giải B |
g^3-3r=Bt |
|
| 161316 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
x^2+x-6<=0 |
|
| 161317 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
3x+5>11 and 3x+5<32 |
and |
| 161318 |
Giải D |
P=2D+2C |
|
| 161319 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm c |
c-12>-4 |
|
| 161320 |
Phân Tích Nhân Tử |
(x^3+8) |
|
| 161321 |
Giải d |
|d+9|>3 |
|
| 161322 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
-12<1/2(4x+16)<18 |
|
| 161323 |
Giải x |
4x^2-3x+9=2x+1 |
|
| 161324 |
Giải x |
-4/(x+1)=-1/(x+5) |
|
| 161325 |
Giải a |
d-F^3=4a |
|
| 161326 |
Giải c |
19c-9c-4c+3=15 |
|
| 161327 |
Phân Tích Nhân Tử |
(x^2-y^2) |
|
| 161328 |
Giải x |
logarit cơ số x của 5+ logarit cơ số x của 12=7 |
|
| 161329 |
Ước Tính |
(13+(7^2)÷7)/(9-20÷4-16) |
|
| 161330 |
Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng |
3x+2x+3y-7y |
|
| 161331 |
Giải C |
P=(S-C)/S |
|
| 161332 |
Giải m |
6(m-1)=3(3m+5) |
|
| 161333 |
Giải u |
-7u-u+2u+11u=10 |
|
| 161334 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
y=-3x^2 |
|
| 161335 |
Rút gọn |
(4-2i)/(4+6i) |
|
| 161336 |
Vẽ Đồ Thị |
y<=-x-2 y>=-5x+2 |
|
| 161337 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
(3/2)^2 |
|
| 161338 |
Ước Tính |
5+(-11)-(-11) |
|
| 161339 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
x/9+7>=10 |
|
| 161340 |
Rút gọn |
v-6(-3v+3) |
|
| 161341 |
Rút gọn |
(4x^10y^-3)/(12x^-2y) |
|
| 161342 |
Vẽ Đồ Thị |
-1/4(12x+8)<=-2x+11 |
|
| 161343 |
Giải Hệ chứa Equations |
5x-7y=58 y=-x+2 |
|
| 161344 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
f(x) = square root of x-2 |
|
| 161345 |
Giải x₁ |
y-y_1=m(x-x_1) |
|
| 161346 |
Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x |
(x-2)/(x^2-4)+1/(x+2)=1/(x-2) |
|
| 161347 |
Rút gọn |
3(w-9w+8)-10w |
|
| 161348 |
Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x |
(x^2-4x)/(x-2)=(14-9x)/(x-2) |
|
| 161349 |
Giải a |
G=a(4-d^2) |
|
| 161350 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 3*2 căn bậc hai của 2 |
|
| 161351 |
Giải M₁ |
F_g=(GM_1M_2)/(r^2) |
|
| 161352 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
1/2+1/3 |
|
| 161353 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
-4x+10>=5x+55 |
|
| 161354 |
Giải f |
f/h=m |
|
| 161355 |
Ước Tính |
( logarit cơ số 5 của m)/( logarit cơ số 15 của m) |
|
| 161356 |
Giải x |
x+x/(x-2)=2/(x-2) |
|
| 161357 |
Giải d |
ab-cd=e |
|
| 161358 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
y=2/x |
|
| 161359 |
Rút gọn |
7/(x+6)-x/(x^2-x-42) |
|
| 161360 |
Giải x |
(x^2-8)^2+x^2-8=20 |
|
| 161361 |
Rút gọn |
4 căn bậc hai của n^2+ căn bậc hai của m^2n- căn bậc hai của 4n^2- căn bậc hai của mn^2 |
|
| 161362 |
Tìm Hàm Số |
f(x) = cube root of x |
|
| 161363 |
Giải x |
2/(2x+8)=3/(x+2) |
|
| 161364 |
Giải b |
b/(d+5^2)=3g |
|
| 161365 |
Giải x |
20+2x^2=28 |
|
| 161366 |
Giải a |
5^2=a/(f-m) |
|
| 161367 |
Rút gọn |
(4x^2+16x)/(x^2-16) |
|
| 161368 |
Rút gọn |
1/(2/3) |
|
| 161369 |
Giải x |
(49/81)^(x+1)>=9/7 |
|
| 161370 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
x+8>=9 and x/7<=1 |
and |
| 161371 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
15+x<=24 |
|
| 161372 |
Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị |
f(x)=(3x^2+12x)/(-2x^2+2x) |
|
| 161373 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
p(x)=(x^2+4x+3)(x^2-4) |
|
| 161374 |
Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc |
(-8,8) , (1,-10) |
, |
| 161375 |
Giải r |
2/3+r=-4/9 |
|
| 161376 |
Giải s |
D=(C-s)/n |
|
| 161377 |
Giải g |
t=g+q |
|
| 161378 |
Xác định nếu Biểu Thức Đã Cho là một Nhân Tử |
x^3-3x^2-2x+6 , x-4 |
, |
| 161379 |
Giải x |
logarit cơ số 3/4 của 25=3x-1 |
|
| 161380 |
Vẽ Đồ Thị |
P(x)=x(x^2-4) |
|
| 161381 |
Giải x |
x+5=-3^x+4 |
|
| 161382 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
|x-4|<3 |
|
| 161383 |
Vẽ Đồ Thị |
[x] |
|
| 161384 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
x^2-4>=0 |
|
| 161385 |
Giải x |
-8(3x-1/4)=2(9-7x) |
|
| 161386 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
g(x)=5+ căn bậc hai của 4-x |
|
| 161387 |
Đổi Sang Tọa Độ Cực |
x=y |
|
| 161388 |
Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị |
f(x)=(-4x+12)/(2x^2-x-15) |
|
| 161389 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
15(x^2-1)>16x |
|
| 161390 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
31<=3x+10 and 46>3x+10 |
and |
| 161391 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
19>=5x+4 or 5x+4>29 |
or |
| 161392 |
Rút gọn |
căn bậc hai của (32x)/8 |
|
| 161393 |
Rút gọn |
(18x^2-162x)/(9x) |
|
| 161394 |
Rút gọn |
((x^2+x)/(x^2-7x-8))÷((x^2)/(x^2-8x)) |
|
| 161395 |
Giải k |
-k/5=7/5 |
|
| 161396 |
Giải x |
x/h+1=-2 |
|
| 161397 |
Expand Using the Trinomial Theorem |
(1+x+x^2)^3 |
|
| 161398 |
Tìm Tích Số |
(3x-1)(x+5) |
|
| 161399 |
Giải bằng cách phân tích thừa số |
2x^2+x-11=6x-8 |
|
| 161400 |
Giải m |
-2m+11m+m+11=-19 |
|