Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 161201 | Ước Tính | (2x+3y)^2 | |
| 161202 | Giải Hệ chứa Equations | -7x-2Y=-13 x-2Y=11 | |
| 161203 | Rút gọn | -5+(-5r)+10 | |
| 161204 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (x-3)/(x+1)<=0 | |
| 161205 | Ước Tính | logarit cơ số 3 của căn bậc hai của 27+ logarit cơ số 3 của 81 | |
| 161206 | Rút gọn | căn bậc hai của (25x^9y^3)/(64x^6y^11) | |
| 161207 | Giải x | 1=1/(x^2+2x)+(x-1)/x | |
| 161208 | Ước Tính | (2pi)/((8pi)/3) | |
| 161209 | Giải d | 2(2d-11)=3d-34 | |
| 161210 | Giải x | (5x+8)/(5x-1)=4/9 | |
| 161211 | Giải b | b/h=D+g^3 | |
| 161212 | Giải D | hD=m | |
| 161213 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm k | 18>=5k+4k | |
| 161214 | Giải w | -8-3(w+13)=4(w+11)-7w | |
| 161215 | Giải q | 10/(2q+8)=1/10 | |
| 161216 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | f(x)=-4/3(3)^x | |
| 161217 | Giải a | u=3b-2a+2 | |
| 161218 | Giải u | 9x-7i>3(3x-7u) | |
| 161219 | Rút gọn | 7/x-(5x+7)/(x-9) | |
| 161220 | Giải x | (x^2+3)^2=4x^2+12 | |
| 161221 | Giải bằng cách phân tích thừa số | 5x^2-10x-2=-x | |
| 161222 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm b | 15(1/3b+3)<=6(b+9) | |
| 161223 | Giải n | -1/5n+7=2 | |
| 161224 | Tìm Tích Số | (4n)/(4n-4)*(n-1)/(n+1) | |
| 161225 | Giải f | (f+3)/12=7/2 | |
| 161226 | Giải b | b/(f-h^2)=r | |
| 161227 | Hữu tỷ hóa Mẫu Số | ( căn bậc hai của 10)/( căn bậc hai của 5-2) | |
| 161228 | Ước Tính | -25+21+(-4)+25 | |
| 161229 | Phân Tích Nhân Tử | ab^2-b | |
| 161230 | Giải X | logarit cơ số 4 của X- logarit cơ số 4 của X-1=1/2 | |
| 161231 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | Ax+By=C | |
| 161232 | Ước Tính | 19-11+(-17)+(-19)+11 | |
| 161233 | Ước Tính | pi/6+(2pi)/3 | |
| 161234 | Giải a | f(x)=a(x-h)^2+k | |
| 161235 | Giải b | bt=n-R^2 | |
| 161236 | Tìm Giá Trị Chính Xác | (2pi)/4 | |
| 161237 | Giải G | G/(3n-Q^2)=t | |
| 161238 | Giải b | A=1/2(B+b)h ; solve for b | ; solve for |
| 161239 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm n | 4>n/-4 | |
| 161240 | Rút gọn | 6a^2b^2+3ab^2-a^2b^2-4ab^2 | |
| 161241 | Rút gọn | x^3(2x^2+3x) | |
| 161242 | Giải m | T=2pi căn bậc hai của m/k | |
| 161243 | Ước Tính | pi÷2 | |
| 161244 | Giải b | d-4g=1/4b | |
| 161245 | Ước Tính | 3- căn bậc hai của 49+(2(3+4^2))÷(1/2) | |
| 161246 | Giải B | B/Q=d+f^3 | |
| 161247 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | f(x)=2x^2 | |
| 161248 | Tìm Tam Thức Chính Phương | 4x^2+12x+9 | |
| 161249 | Giải r | 1+r/9=4 | |
| 161250 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | (4,-8) , (8,5) | , |
| 161251 | Giải bằng cách phân tích thừa số | 3x^2+12=7x+10 | |
| 161252 | Viết ở Dạng Tổng Quát | căn bậc hai của -16 | |
| 161253 | Giải A | f=D+A | |
| 161254 | Vẽ Đồ Thị | y=1/4(x-5)^2 | |
| 161255 | Rút gọn | ((3m^4n)^3(2m^2n^5p))/(6m^4n^9p^8) | |
| 161256 | Giải x | 15x-10=6x-(x-2)+(-x+3) | |
| 161257 | Giải b | t=b/(4-M^3) | |
| 161258 | Giải A | j=A/F | |
| 161259 | Rút gọn | (2x+3)/(x-4)+3/(x+8) | |
| 161260 | Rút gọn | 2/7 căn bậc hai của 108+6 căn bậc hai của 12 | |
| 161261 | Vẽ Đồ Thị | -2<x<=3 | |
| 161262 | Chia | 4 1/6÷1 2/3 | |
| 161263 | Giải d | t=d+5 | |
| 161264 | Vẽ Đồ Thị | (8x)/5-2y=-8 | |
| 161265 | Vẽ Đồ Thị | y=1/2g(x) | |
| 161266 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | -2(2-2x)-4(x+5)<=-24 | |
| 161267 | Giải θ | căn bậc hai của 3tan(theta)-1=0 | |
| 161268 | Vẽ Đồ Thị | 3f(x) | |
| 161269 | Giải m₁ | F=G((m_1m_2)/(d^2)) | |
| 161270 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | x+3y>9 | |
| 161271 | Giải A | 2d-g^3=Ah | |
| 161272 | Giải B | 3q=B/(g-h) | |
| 161273 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y=1/4x^2 | |
| 161274 | Giải M | r=M/Q | |
| 161275 | Rút gọn | 1/(2(-1/(2x))) | |
| 161276 | Rút gọn | ((x+8)/(6x+60))÷((x^2-64)/(x^2+2x-80)) | |
| 161277 | Giải n | |9-4n|<5 | |
| 161278 | Ước Tính | 2÷4(1+2) | |
| 161279 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | e/4+2f-3 when e=12 and f=1/2 | when and |
| 161280 | Ước Tính | v=4/3pir^3 | |
| 161281 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 3(8-4x)<6(x-5) | |
| 161282 | Rút gọn | 3/(3xy)+(2y)/(6x) | |
| 161283 | Giải D | D/(F+2n^2)=q | |
| 161284 | Giải c | 2(2c+9)=c | |
| 161285 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 1/(3x)+(4x)/6=1 | |
| 161286 | Tìm Đối Xứng | 5x^2-4y^2+2x-1=0 | |
| 161287 | Viết ở Dạng Tổng Quát | x+9-7x^3-x^4 | |
| 161288 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x-7>-6 | |
| 161289 | Rút gọn | 5/(2+i) | |
| 161290 | Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng | 10-5(9n-9) | |
| 161291 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | f(x)=(4x^2-16)/(5x^2+15x+10) | |
| 161292 | Giải x | (3x-6)(-x+3)=0 | |
| 161293 | Rút gọn | 3x^4+2x^3-5x^2+4x^2+6x-2x-3x^4+7x^5-3x^3 | |
| 161294 | Giải x | (x-2)/3+(x+1)/8=5/6 | |
| 161295 | Giải k | (-8-3k)/2=11 | |
| 161296 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=x+1 if x<-2; -2x-3 if x>=-2 | |
| 161297 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (x+6)^2=12x | |
| 161298 | Giải x | -4+x<=9 | |
| 161299 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm t | 35<7t | |
| 161300 | Giải B | g^3-3r=Bt |