| 161201 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
y=(4x)/(x+5) |
|
| 161202 |
Giải b |
j=-h+b |
|
| 161203 |
Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị |
f(x)=(5x+10)/(x^2+2x) |
|
| 161204 |
Giải x |
xm=x+z |
|
| 161205 |
Vẽ Đồ Thị |
y=-1/(x-2) |
|
| 161206 |
Giải b |
51=3/4b+9 |
|
| 161207 |
Giải y |
W=x+xyz for y |
for |
| 161208 |
Vẽ Đồ Thị |
24>-3r>=-9 |
|
| 161209 |
Mô Tả Phép Biến Đổi |
y=1/(x+4)-3 |
|
| 161210 |
Giải a |
(B-4D^2)a=h |
|
| 161211 |
Giải B |
B/(D-g)=n |
|
| 161212 |
Giải x |
(3x-3)/(3x-6)=7/6 |
|
| 161213 |
Vẽ Đồ Thị |
F(x)=2cos(x) |
|
| 161214 |
Rút gọn |
-2/3 căn bậc hai của 63x^3 |
|
| 161215 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
-10x=-25-x^2 |
|
| 161216 |
Ước Tính |
(2x+3y)^2 |
|
| 161217 |
Giải Hệ chứa Equations |
-7x-2Y=-13 x-2Y=11 |
|
| 161218 |
Rút gọn |
-5+(-5r)+10 |
|
| 161219 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
(x-3)/(x+1)<=0 |
|
| 161220 |
Ước Tính |
logarit cơ số 3 của căn bậc hai của 27+ logarit cơ số 3 của 81 |
|
| 161221 |
Rút gọn |
căn bậc hai của (25x^9y^3)/(64x^6y^11) |
|
| 161222 |
Giải x |
1=1/(x^2+2x)+(x-1)/x |
|
| 161223 |
Ước Tính |
(2pi)/((8pi)/3) |
|
| 161224 |
Giải d |
2(2d-11)=3d-34 |
|
| 161225 |
Giải x |
(5x+8)/(5x-1)=4/9 |
|
| 161226 |
Giải b |
b/h=D+g^3 |
|
| 161227 |
Giải D |
hD=m |
|
| 161228 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm k |
18>=5k+4k |
|
| 161229 |
Giải w |
-8-3(w+13)=4(w+11)-7w |
|
| 161230 |
Giải q |
10/(2q+8)=1/10 |
|
| 161231 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
f(x)=-4/3(3)^x |
|
| 161232 |
Giải a |
u=3b-2a+2 |
|
| 161233 |
Giải u |
9x-7i>3(3x-7u) |
|
| 161234 |
Rút gọn |
7/x-(5x+7)/(x-9) |
|
| 161235 |
Giải x |
(x^2+3)^2=4x^2+12 |
|
| 161236 |
Giải bằng cách phân tích thừa số |
5x^2-10x-2=-x |
|
| 161237 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm b |
15(1/3b+3)<=6(b+9) |
|
| 161238 |
Giải n |
-1/5n+7=2 |
|
| 161239 |
Tìm Tích Số |
(4n)/(4n-4)*(n-1)/(n+1) |
|
| 161240 |
Giải f |
(f+3)/12=7/2 |
|
| 161241 |
Giải b |
b/(f-h^2)=r |
|
| 161242 |
Hữu tỷ hóa Mẫu Số |
( căn bậc hai của 10)/( căn bậc hai của 5-2) |
|
| 161243 |
Ước Tính |
-25+21+(-4)+25 |
|
| 161244 |
Phân Tích Nhân Tử |
ab^2-b |
|
| 161245 |
Giải X |
logarit cơ số 4 của X- logarit cơ số 4 của X-1=1/2 |
|
| 161246 |
Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc |
Ax+By=C |
|
| 161247 |
Ước Tính |
19-11+(-17)+(-19)+11 |
|
| 161248 |
Ước Tính |
pi/6+(2pi)/3 |
|
| 161249 |
Giải a |
f(x)=a(x-h)^2+k |
|
| 161250 |
Giải b |
bt=n-R^2 |
|
| 161251 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
(2pi)/4 |
|
| 161252 |
Giải G |
G/(3n-Q^2)=t |
|
| 161253 |
Giải b |
A=1/2(B+b)h ; solve for b |
; solve for |
| 161254 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm n |
4>n/-4 |
|
| 161255 |
Rút gọn |
6a^2b^2+3ab^2-a^2b^2-4ab^2 |
|
| 161256 |
Rút gọn |
x^3(2x^2+3x) |
|
| 161257 |
Giải m |
T=2pi căn bậc hai của m/k |
|
| 161258 |
Ước Tính |
pi÷2 |
|
| 161259 |
Giải b |
d-4g=1/4b |
|
| 161260 |
Ước Tính |
3- căn bậc hai của 49+(2(3+4^2))÷(1/2) |
|
| 161261 |
Giải B |
B/Q=d+f^3 |
|
| 161262 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
f(x)=2x^2 |
|
| 161263 |
Tìm Tam Thức Chính Phương |
4x^2+12x+9 |
|
| 161264 |
Giải r |
1+r/9=4 |
|
| 161265 |
Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc |
(4,-8) , (8,5) |
, |
| 161266 |
Giải bằng cách phân tích thừa số |
3x^2+12=7x+10 |
|
| 161267 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
căn bậc hai của -16 |
|
| 161268 |
Giải A |
f=D+A |
|
| 161269 |
Vẽ Đồ Thị |
y=1/4(x-5)^2 |
|
| 161270 |
Rút gọn |
((3m^4n)^3(2m^2n^5p))/(6m^4n^9p^8) |
|
| 161271 |
Giải x |
15x-10=6x-(x-2)+(-x+3) |
|
| 161272 |
Giải b |
t=b/(4-M^3) |
|
| 161273 |
Giải A |
j=A/F |
|
| 161274 |
Rút gọn |
(2x+3)/(x-4)+3/(x+8) |
|
| 161275 |
Rút gọn |
2/7 căn bậc hai của 108+6 căn bậc hai của 12 |
|
| 161276 |
Vẽ Đồ Thị |
-2<x<=3 |
|
| 161277 |
Chia |
4 1/6÷1 2/3 |
|
| 161278 |
Giải d |
t=d+5 |
|
| 161279 |
Vẽ Đồ Thị |
(8x)/5-2y=-8 |
|
| 161280 |
Vẽ Đồ Thị |
y=1/2g(x) |
|
| 161281 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
-2(2-2x)-4(x+5)<=-24 |
|
| 161282 |
Giải θ |
căn bậc hai của 3tan(theta)-1=0 |
|
| 161283 |
Vẽ Đồ Thị |
3f(x) |
|
| 161284 |
Giải m₁ |
F=G((m_1m_2)/(d^2)) |
|
| 161285 |
Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc |
x+3y>9 |
|
| 161286 |
Giải A |
2d-g^3=Ah |
|
| 161287 |
Giải B |
3q=B/(g-h) |
|
| 161288 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
y=1/4x^2 |
|
| 161289 |
Giải M |
r=M/Q |
|
| 161290 |
Rút gọn |
1/(2(-1/(2x))) |
|
| 161291 |
Rút gọn |
((x+8)/(6x+60))÷((x^2-64)/(x^2+2x-80)) |
|
| 161292 |
Giải n |
|9-4n|<5 |
|
| 161293 |
Ước Tính |
2÷4(1+2) |
|
| 161294 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho |
e/4+2f-3 when e=12 and f=1/2 |
when and |
| 161295 |
Ước Tính |
v=4/3pir^3 |
|
| 161296 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
3(8-4x)<6(x-5) |
|
| 161297 |
Rút gọn |
3/(3xy)+(2y)/(6x) |
|
| 161298 |
Giải D |
D/(F+2n^2)=q |
|
| 161299 |
Giải c |
2(2c+9)=c |
|
| 161300 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
1/(3x)+(4x)/6=1 |
|