| 162101 |
Rút gọn |
(-2 căn bậc hai của 7)(3 căn bậc hai của 28) |
|
| 162102 |
Phân Tích Nhân Tử |
y^5+x^2y^3 |
|
| 162103 |
Giải t |
-t/4=-3pi |
|
| 162104 |
Phân Tích Nhân Tử |
y^4+x^2y^4 |
|
| 162105 |
Rút gọn |
(3x)/(x-3)+5/(x^2-9) |
|
| 162106 |
Giải t |
-16-(-t)=-45 |
|
| 162107 |
Rút gọn |
(p^-8)/(7^-2q^-9) |
|
| 162108 |
Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị |
f(x)=(2x+4)/(-x^2+4) |
|
| 162109 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=x/(|x|) |
|
| 162110 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^5y^2+y^5 |
|
| 162111 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
9(x/3+1)>=6 |
|
| 162112 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
-x-9<=-15 and -21<-x-9 |
and |
| 162113 |
Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm |
ax+bx+ay+by |
|
| 162114 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
(x+5)(x-1)^2(x-3)<0 |
|
| 162115 |
Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị |
f(x)=(x+5)/(3x-12) |
|
| 162116 |
Rút gọn |
((2x^3z^2)^3)/(x^3y^4z^2*x^-4z^3) |
|
| 162117 |
Hoàn thành Bình Phương |
x^2 |
|
| 162118 |
Giải x |
3|2x+7|-7<-4 |
|
| 162119 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
|x|>3 |
|
| 162120 |
Giải Hệ chứa Equations |
x-2y=-6 -x+2y=6 |
|
| 162121 |
Giải x |
1/4x-3(1/2x+3)=-3/4x |
|
| 162122 |
Giải m |
4m-5(3m+10)=126 |
|
| 162123 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm z |
10z-2>=4z-7 |
|
| 162124 |
Rút gọn |
((x^3)/(x^2-4))÷((2x)/(x^2-7x+10)) |
|
| 162125 |
Giải x |
x-6 = square root of 3x |
|
| 162126 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
-35<5x-5 and 5x-5<-25 |
and |
| 162127 |
Trừ |
1 1/2-3/4 |
|
| 162128 |
Rút gọn |
((x^7y^3)/(x^2y))^4 |
|
| 162129 |
Giải W |
W/2=g |
|
| 162130 |
Giải x |
2x=2(x-3) |
|
| 162131 |
Rút gọn |
căn bậc bốn của 27* căn bậc bốn của 3 |
|
| 162132 |
Rút gọn |
(27/8)^(-2/3) |
|
| 162133 |
Solve Over the Interval |
[sin(theta)^2-2sin(theta)+1]=[0] , [if*0]<=theta<=[2pi] |
, |
| 162134 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm f |
10f-1>5f-7 |
|
| 162135 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm b |
2b+10>=-7b-2 |
|
| 162136 |
Giải x |
|1-x|>=-3 |
|
| 162137 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
-2>-4x-6 and -34<=-4x-6 |
and |
| 162138 |
Giải b |
n+3Gb=qb |
|
| 162139 |
Giải x |
4^x+6^x=9^x |
|
| 162140 |
Giải x |
logarit cơ số 5 của 6+ logarit cơ số 5 của 2x^2 = logarit cơ số 5 của 48 |
|
| 162141 |
Rút gọn |
(5y)/x+(3x)/y |
|
| 162142 |
Ước Tính |
(-2/2)^2 |
|
| 162143 |
Tìm Tam Thức Chính Phương |
a^2+b^2 |
|
| 162144 |
Giải x |
-2(x+4)+6=-3 |
|
| 162145 |
Giải x |
g=6x ; for x |
; for |
| 162146 |
Giải x |
(4x)/5=(x+3)/2 |
|
| 162147 |
Rút gọn |
7/(x^2+6x+8)-x/(x+2) |
|
| 162148 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm z |
8z+7<3z-4 |
|
| 162149 |
Giải bằng cách phân tích thừa số |
4x^2+x=-7x-3 |
|
| 162150 |
Giải θ |
sin(2theta-pi/2)=-1 |
|
| 162151 |
Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị |
f(x)=(5x^2-5)/(-3x^2-6x+9) |
|
| 162152 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
5x+8<53 or 68<=5x+8 |
or |
| 162153 |
Rút gọn |
r+(-5r) |
|
| 162154 |
Rút gọn |
sin(45 độ )cos(30 độ )+cos(45 độ )sin(30 độ ) |
|
| 162155 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
1/2+3/4 |
|
| 162156 |
Giải y |
6/y-1/4=9/(y-1) |
|
| 162157 |
Rút gọn |
(x^2-6x-16)/(3x^3+6x^2) |
|
| 162158 |
Giải v |
3v-9v=30 |
|
| 162159 |
Ước Tính |
f(x)=(1/2)^2 |
|
| 162160 |
Rút gọn |
|--12/4| |
|
| 162161 |
Tìm Tập Xác Định của Hàm Hợp f(g(x)) |
f(x)=x+3 , g(x)=2x^2-5x-3 |
, |
| 162162 |
Giải x |
6x+1+x+7=36 |
|
| 162163 |
Giải n |
(2^4)^2=2^n |
|
| 162164 |
Giải x |
4x^5-100x^(13/3)=0 |
|
| 162165 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm f |
-10f+1>-f-5 |
|
| 162166 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
17<9+x |
|
| 162167 |
Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị |
f(x)=(-4x-4)/(3x-2) |
|
| 162168 |
Rút gọn |
( căn bậc hai của 5x^7)/( căn bậc hai của 3x)* căn bậc hai của 15x^2 |
|
| 162169 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm r |
-7r-4>=4r+2 |
|
| 162170 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
x^2=0 |
|
| 162171 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
-3<=2x-1<=5 |
|
| 162172 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
-25<-3x+5 or -3x+5<-31 |
or |
| 162173 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
x^2-5x<0 |
|
| 162174 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm g |
5g-2<=3g+8 |
|
| 162175 |
Giải g |
3=Ng^2-Q |
|
| 162176 |
Phân Tích Nhân Tử |
y^5+xy^3 |
|
| 162177 |
Rút gọn |
2x^5+3x^3-5x^2+x^2+7x+1+7x^5-3x^3-4 |
|
| 162178 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
-x+10>=16 or 2>-x+10 |
or |
| 162179 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
2x-2<-4 or 2x-2>=20 |
or |
| 162180 |
Rút gọn |
(8u^3-9u^2y)-(-4uy^2-8y^3)+(10u^2y+11uy^2) |
|
| 162181 |
Rút gọn |
(8+4i)/(2i) |
|
| 162182 |
Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng |
-4x^3+3-3-3x^3+4+4x^3+2y^2 |
|
| 162183 |
Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x |
x^(5/2)=243 |
|
| 162184 |
Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc |
y-3=0 |
|
| 162185 |
Rút gọn |
(3x-4y)-(x+2y) |
|
| 162186 |
Phân Tích Nhân Tử |
2a^2-2a+ab-b |
|
| 162187 |
Giải y |
(y-k)h=C |
|
| 162188 |
Giải p |
-3(2+4p)=2(2p-1) |
|
| 162189 |
Rút gọn |
(2x^3)/((x^-1)^3) |
|
| 162190 |
Giải x |
căn bậc hai của 5x+3=3 căn bậc hai của x |
|
| 162191 |
Giải c |
9^c=81^3 |
|
| 162192 |
Rút gọn |
-5x+11x-4+2 |
|
| 162193 |
Rút gọn |
căn bậc hai của (2160x^8)/(60x^2) |
|
| 162194 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
4(x-5)=3x+7 |
|
| 162195 |
Giải x |
7^(3x+5)=7^(1-x) |
|
| 162196 |
Phân Tích Nhân Tử |
2(x-1)+y(x-1) |
|
| 162197 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^5y^3+x^3y |
|
| 162198 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^5y+y^3 |
|
| 162199 |
Phân Tích Nhân Tử |
ac-ad+bc-bd |
|
| 162200 |
Giải x |
(3x)/5-(2x)/3+1/5=0 |
|