Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 162101 | Rút gọn | ((2x^3z^2)^3)/(x^3y^4z^2*x^-4z^3) | |
| 162102 | Hoàn thành Bình Phương | x^2 | |
| 162103 | Giải x | 3|2x+7|-7<-4 | |
| 162104 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | |x|>3 | |
| 162105 | Giải Hệ chứa Equations | x-2y=-6 -x+2y=6 | |
| 162106 | Giải x | 1/4x-3(1/2x+3)=-3/4x | |
| 162107 | Giải m | 4m-5(3m+10)=126 | |
| 162108 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm z | 10z-2>=4z-7 | |
| 162109 | Rút gọn | ((x^3)/(x^2-4))÷((2x)/(x^2-7x+10)) | |
| 162110 | Giải x | x-6 = square root of 3x | |
| 162111 | Giải Hệ chứa Inequalities | -35<5x-5 and 5x-5<-25 | and |
| 162112 | Trừ | 1 1/2-3/4 | |
| 162113 | Rút gọn | ((x^7y^3)/(x^2y))^4 | |
| 162114 | Giải W | W/2=g | |
| 162115 | Giải x | 2x=2(x-3) | |
| 162116 | Rút gọn | căn bậc bốn của 27* căn bậc bốn của 3 | |
| 162117 | Rút gọn | (27/8)^(-2/3) | |
| 162118 | Solve Over the Interval | [sin(theta)^2-2sin(theta)+1]=[0] , [if*0]<=theta<=[2pi] | , |
| 162119 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm f | 10f-1>5f-7 | |
| 162120 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm b | 2b+10>=-7b-2 | |
| 162121 | Giải x | |1-x|>=-3 | |
| 162122 | Giải Hệ chứa Inequalities | -2>-4x-6 and -34<=-4x-6 | and |
| 162123 | Giải b | n+3Gb=qb | |
| 162124 | Giải x | 4^x+6^x=9^x | |
| 162125 | Giải x | logarit cơ số 5 của 6+ logarit cơ số 5 của 2x^2 = logarit cơ số 5 của 48 | |
| 162126 | Rút gọn | (5y)/x+(3x)/y | |
| 162127 | Ước Tính | (-2/2)^2 | |
| 162128 | Tìm Tam Thức Chính Phương | a^2+b^2 | |
| 162129 | Giải x | -2(x+4)+6=-3 | |
| 162130 | Giải x | g=6x ; for x | ; for |
| 162131 | Giải x | (4x)/5=(x+3)/2 | |
| 162132 | Rút gọn | 7/(x^2+6x+8)-x/(x+2) | |
| 162133 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm z | 8z+7<3z-4 | |
| 162134 | Giải bằng cách phân tích thừa số | 4x^2+x=-7x-3 | |
| 162135 | Giải θ | sin(2theta-pi/2)=-1 | |
| 162136 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | f(x)=(5x^2-5)/(-3x^2-6x+9) | |
| 162137 | Giải Hệ chứa Inequalities | 5x+8<53 or 68<=5x+8 | or |
| 162138 | Rút gọn | r+(-5r) | |
| 162139 | Rút gọn | sin(45 độ )cos(30 độ )+cos(45 độ )sin(30 độ ) | |
| 162140 | Tìm Giá Trị Chính Xác | 1/2+3/4 | |
| 162141 | Giải y | 6/y-1/4=9/(y-1) | |
| 162142 | Rút gọn | (x^2-6x-16)/(3x^3+6x^2) | |
| 162143 | Giải v | 3v-9v=30 | |
| 162144 | Ước Tính | f(x)=(1/2)^2 | |
| 162145 | Rút gọn | |--12/4| | |
| 162146 | Tìm Tập Xác Định của Hàm Hợp f(g(x)) | f(x)=x+3 , g(x)=2x^2-5x-3 | , |
| 162147 | Giải x | 6x+1+x+7=36 | |
| 162148 | Giải n | (2^4)^2=2^n | |
| 162149 | Giải x | 4x^5-100x^(13/3)=0 | |
| 162150 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm f | -10f+1>-f-5 | |
| 162151 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 17<9+x | |
| 162152 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | f(x)=(-4x-4)/(3x-2) | |
| 162153 | Rút gọn | ( căn bậc hai của 5x^7)/( căn bậc hai của 3x)* căn bậc hai của 15x^2 | |
| 162154 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm r | -7r-4>=4r+2 | |
| 162155 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | x^2=0 | |
| 162156 | Giải Hệ chứa Inequalities | -3<=2x-1<=5 | |
| 162157 | Giải Hệ chứa Inequalities | -25<-3x+5 or -3x+5<-31 | or |
| 162158 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x^2-5x<0 | |
| 162159 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm g | 5g-2<=3g+8 | |
| 162160 | Giải g | 3=Ng^2-Q | |
| 162161 | Phân Tích Nhân Tử | y^5+xy^3 | |
| 162162 | Rút gọn | 2x^5+3x^3-5x^2+x^2+7x+1+7x^5-3x^3-4 | |
| 162163 | Giải Hệ chứa Inequalities | -x+10>=16 or 2>-x+10 | or |
| 162164 | Giải Hệ chứa Inequalities | 2x-2<-4 or 2x-2>=20 | or |
| 162165 | Rút gọn | (8u^3-9u^2y)-(-4uy^2-8y^3)+(10u^2y+11uy^2) | |
| 162166 | Rút gọn | (8+4i)/(2i) | |
| 162167 | Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng | -4x^3+3-3-3x^3+4+4x^3+2y^2 | |
| 162168 | Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x | x^(5/2)=243 | |
| 162169 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | y-3=0 | |
| 162170 | Rút gọn | (3x-4y)-(x+2y) | |
| 162171 | Phân Tích Nhân Tử | 2a^2-2a+ab-b | |
| 162172 | Giải y | (y-k)h=C | |
| 162173 | Giải p | -3(2+4p)=2(2p-1) | |
| 162174 | Rút gọn | (2x^3)/((x^-1)^3) | |
| 162175 | Giải x | căn bậc hai của 5x+3=3 căn bậc hai của x | |
| 162176 | Giải c | 9^c=81^3 | |
| 162177 | Rút gọn | -5x+11x-4+2 | |
| 162178 | Rút gọn | căn bậc hai của (2160x^8)/(60x^2) | |
| 162179 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | 4(x-5)=3x+7 | |
| 162180 | Giải x | 7^(3x+5)=7^(1-x) | |
| 162181 | Phân Tích Nhân Tử | 2(x-1)+y(x-1) | |
| 162182 | Phân Tích Nhân Tử | x^5y^3+x^3y | |
| 162183 | Phân Tích Nhân Tử | x^5y+y^3 | |
| 162184 | Phân Tích Nhân Tử | ac-ad+bc-bd | |
| 162185 | Giải x | (3x)/5-(2x)/3+1/5=0 | |
| 162186 | Giải m | P=c+mc | |
| 162187 | Rút gọn | 7p-(-5)+(-1) | |
| 162188 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | -1/2x>=4 | |
| 162189 | Giải x | 6+2x^2=20 | |
| 162190 | Giải y | 10=-4/5y | |
| 162191 | Giải n | S=(n-2)*180 | |
| 162192 | Giải h | A=(h+b)/2 | |
| 162193 | Giải x | x+3 = square root of 2x-1+5 | |
| 162194 | Rút gọn | (8x^4y^5)/(2xy^5) | |
| 162195 | Rút gọn | 3/(x+7)-(7x)/(x^2+9x+14) | |
| 162196 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 4(2-x)>-2x-3(4x+1) | |
| 162197 | Vẽ Đồ Thị | y=-5/3x+3 y=1/3x-3 | |
| 162198 | Nhân | (a+3b)(a-2b) | |
| 162199 | Giải Hệ chứa Inequalities | -4x-2<=-6 and -4x-2>-42 | and |
| 162200 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | x^3-7x-6=0 |