Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 162401 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 4x^2+3=4x+2 | |
| 162402 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm d | -7d-3>2d-10 | |
| 162403 | Giải P | I=PRT for P | for |
| 162404 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm z | 4z-7<=-7z+9 | |
| 162405 | Giải Hệ chứa Inequalities | -4x-6<=-18 and -4x-6>=-30 | and |
| 162406 | Ước Tính | logarit cơ số 1/3 của 1/9 | |
| 162407 | Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng | -2n-(9-10n) | |
| 162408 | Viết ở Dạng Tổng Quát | x^2-7+3x+8x^4-(x^5)/8 | |
| 162409 | Giải Hệ chứa Inequalities | -16<=-3x-7 or -3x-7<-22 | or |
| 162410 | Tìm Tổng và Tích của các Nghiệm Phương Trình Bậc Hai | 2x^2-5x+3=0 | |
| 162411 | Giải x | (9^x)/(9^3)=9^5 | |
| 162412 | Giải n | -12n^3+7n^2-n=0 | |
| 162413 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | P(x)=4/9x^3-2x^2 | |
| 162414 | Giải x | -x/4<7 | |
| 162415 | Nhân | (2x+7v)(x+2v) | |
| 162416 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | -30<x/-4 | |
| 162417 | Giải Hệ chứa Inequalities | -2x-3<-5 and -11<=-2x-3 | and |
| 162418 | Giải x | e^(x+6)+5=1 | |
| 162419 | Giải Hệ chứa Equations | x-3y=-3 -x+3y=3 | |
| 162420 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm p | 9p-9<4p-2 | |
| 162421 | Ước Tính | (-2^2) | |
| 162422 | Tìm Trung Điểm | (-5,9) and (-2,7) | and |
| 162423 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | x^2=25 | |
| 162424 | Giải bằng cách phân tích thừa số | 3x^2+3=7x-1 | |
| 162425 | Viết ở Dạng Tổng Quát | -9+1/8x-7x^4+x^2-x^5 | |
| 162426 | Rút gọn | căn bậc hai của 12*(-1+ căn bậc hai của 5) | |
| 162427 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm k | 10k-1<8k-10 | |
| 162428 | Rút gọn | căn bậc hai của căn bậc hai của 3 | |
| 162429 | Giải x | căn bậc hai của x=15-11 | |
| 162430 | Ước Tính | 236÷2(6+(8)(7)-3) | |
| 162431 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm q | 3q-1>=6q+3 | |
| 162432 | Viết ở Dạng Tổng Quát | y=x^2-4x+1 | |
| 162433 | Rút gọn | (5x+1)/(x^2+5x-6)-1/(x+6) | |
| 162434 | Giải x | -4+5x-7=10+3x-2x | |
| 162435 | Rút gọn | (12x^6y^2)/(18xy^2) | |
| 162436 | Giải x | (6x+18)/(x^2)+1/x=3/x | |
| 162437 | Giải x | 4^(5x-13)=1/(8^x) | |
| 162438 | Rút gọn | (6x^3+48x^2)/(3x^3) | |
| 162439 | Trừ | 2/3-3 | |
| 162440 | Giải m | 3|14-m|>18 | |
| 162441 | Rút gọn | ((x^2-2x-3)/(x^3))÷((x^2-6x-7)/x) | |
| 162442 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | 2cos(x)^2-cos(x)=1 | |
| 162443 | Tìm Số Hạng First | a_n=2^n | |
| 162444 | Giải x | |x+5|>-1 | |
| 162445 | Vẽ Đồ Thị | 6x+2+6x<14 | |
| 162446 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (2x+7)/(x-1)<=1 | |
| 162447 | Tìm Hệ Số Cao Nhất | x^4-7x^2-1 | |
| 162448 | Giải x | 2-x^2=-11 | |
| 162449 | Giải x | 5(x^2-4)+10=10 | |
| 162450 | Giải Hệ chứa Inequalities | -x-6<-1 and -12<-x-6 | and |
| 162451 | Giải y | y^2+6y+9=x+8 | |
| 162452 | Giải bằng cách phân tích thừa số | x^2+17=-10x-7 | |
| 162453 | Phân Tích Nhân Tử | 1+a+3ab+3b | |
| 162454 | Solve Over the Interval | 2(x^2-1)=16 , (0,4) | , |
| 162455 | Rút gọn | ((4x)/(x^2+x-42))÷((x^3)/(x^2-49)) | |
| 162456 | Rút gọn | ( căn bậc hai của 117x^28y^27)/( căn bậc hai của 13x^10y^5) | |
| 162457 | Giải x | 5-2x^2=-27 | |
| 162458 | Rút gọn | (a^-4b^-2cd^6)/(e^-7) | |
| 162459 | Giải Hệ chứa Equations | x=-y-9 5x-6y=-1 | |
| 162460 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 5x^4+1/6+4x-x^3 | |
| 162461 | Giải x | 3(x^2-9)-3=-9 | |
| 162462 | Ước Tính | 2(4f+2g) | |
| 162463 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 12x-3x+11>4x-(17-9x) | |
| 162464 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x^2>=9 | |
| 162465 | Giải a | a+(-8/3)=23 | |
| 162466 | Phân Tích Nhân Tử | xy^5+x^4y^3 | |
| 162467 | Phân Tích Nhân Tử | xy^2-y^4 | |
| 162468 | Viết ở Dạng Tổng Quát | -4x^3+5-10x^2 | |
| 162469 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 2x<10 | |
| 162470 | Phân Tích Nhân Tử | x^2y^3-xy | |
| 162471 | Rút gọn | (5^4*b^-10)^-6 | |
| 162472 | Rút gọn | 1/-3 | |
| 162473 | Giải a | c^2=a^2+b^2 | |
| 162474 | Ước Tính | logarit tự nhiên của e^3- logarit tự nhiên của e^13 | |
| 162475 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | f(x)=(5x)/(2x-5) | |
| 162476 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | f(x)=(-2x-5)/(3x-5) | |
| 162477 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 12(1/2x-1/3)>8-2x | |
| 162478 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=(5x-5)/(x^2-6x+5) | |
| 162479 | Rút gọn | 3(x^2-1)-(x^2-7x+10) | |
| 162480 | Rút gọn | 1/(11+2 căn bậc hai của 30)+1/(11-2 căn bậc hai của 30) | |
| 162481 | Giải Hệ chứa Inequalities | -3x-10<=11 and -34<-3x-10 | and |
| 162482 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 3/x+4/(2x)=x-1 | |
| 162483 | Chia | (2x)÷2 | |
| 162484 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm k | -6(1+7k)+7(1+6k)<=-2 | |
| 162485 | Giải x | 4(x^2-5)-1=3 | |
| 162486 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | f(x)=(9x+30)/(16x-44) | |
| 162487 | Giải x | -4(x-5)+1=-1+3(x+6) | |
| 162488 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm s | 10s+7>3s-8 | |
| 162489 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm b | -3b-4<=3b+3 | |
| 162490 | Giải p | 2(p+1)+8(p-1)=5p | |
| 162491 | Ước Tính | (f+g)(4) | |
| 162492 | Giải p | -160=22+8(3p-4) | |
| 162493 | Giải Hệ chứa Inequalities | 2x<10 or x/2>=3 | or |
| 162494 | Ước Tính | 2(x+h)^2 | |
| 162495 | Ước Tính | (5g+3h+4)*2 | |
| 162496 | Vẽ Đồ Thị | x=-3y^2+1 | |
| 162497 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm h | 8h-2>3h+2 | |
| 162498 | Viết ở Dạng Lũy Thừa | căn bậc ba của x^3 | |
| 162499 | Giải c | 25c+10c^2=0 | |
| 162500 | Giải x | -7=5/4x |