Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 164901 | Rút gọn | (8(x+3)^2)/(2(x+3)) | |
| 164902 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm n | 1+4(-6n-4)<10n+4-n | |
| 164903 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 2x^2-5x-3<0 | |
| 164904 | Rút gọn | (20t^2)/((5t)^2) | |
| 164905 | Rút gọn | (x^3y^-4)(-8xy^5) | |
| 164906 | Rút gọn | 7x(5-y)-3(9x+2)-4xy | |
| 164907 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm r | -5r+6<=-5(r+2) | |
| 164908 | Giải m | 5+2m=3+m | |
| 164909 | Chia | (108m^6+81m^5-324m)/(9m^4) | |
| 164910 | Rút Gọn Căn Thức | căn bậc hai của -90 | |
| 164911 | Rút gọn | (3a^2)/(3(a^2)^4) | |
| 164912 | Vẽ Đồ Thị | x<=-3 y<5/3x+2 | |
| 164913 | Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng | -6+3a-b-4a+4b+5 | |
| 164914 | Viết ở Dạng Lũy Thừa | logarit của x^2+2x-13=4x | |
| 164915 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | f(x)=-(5/4)^x | |
| 164916 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm z | -2z-(-10z+7)>=2z-4-9z | |
| 164917 | Rút gọn | (a^4b^-1)^-2(a^-3b)^2 | |
| 164918 | Giải x | -3-1/(x-1)=-x/(x-1) | |
| 164919 | Giải x | x^3+x^2-4x-4=0 | |
| 164920 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x^2-2x>=0 | |
| 164921 | Ước Tính | tan(theta)=1 | |
| 164922 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x^2+2x+1>0 | |
| 164923 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | f(x)=(2/3)^(-x) | |
| 164924 | Rút gọn | -(x+1)^2+(x+1)+1 | |
| 164925 | Tìm Trung Điểm | (2,-6) and (-8,5) | and |
| 164926 | Ước Tính | -7 2/3+(-5 1/2)+8 3/4 | |
| 164927 | Tìm Tam Thức Chính Phương | x^2+16 | |
| 164928 | Giải θ | sin(theta)+cos(theta)tan(theta)^2=0 | |
| 164929 | Giải x | 0.5-x/0.1=-33.5 | |
| 164930 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x^2-4<=0 | |
| 164931 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm c | -7c-3(4c+5)>-5c+9+6 | |
| 164932 | Rút gọn | (-2^2)^3 | |
| 164933 | Giải x | -2+25x+17=-35 | |
| 164934 | Giải x | 3x^2-5x=6-2x | |
| 164935 | Vẽ Đồ Thị | -3x+1<=10 | |
| 164936 | Giải A | căn bậc hai của BA-h=t | |
| 164937 | Giải x | 9^(2x-15)=(1/27)^(4x) | |
| 164938 | Rút gọn | (3x)/(2x+2)*(x^2-1)/(x^2+6x-7) | |
| 164939 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | 1/(3x)+(4x)/6=1 | |
| 164940 | Giải p | 4.05p+14.40=4.50(p+3) | |
| 164941 | Vẽ Đồ Thị | F(x)=1/2x^2-4 | |
| 164942 | Giải x | 128*2^(x/2)=64 | |
| 164943 | Giải x | 3*3^(x/5)=1 | |
| 164944 | Giải x | (3x+6)/4=(4x-3)/5 | |
| 164945 | Ước Tính | 2pi-pi | |
| 164946 | Vẽ Đồ Thị | y=-1/(x^2)-4 | |
| 164947 | Chia | (2x^2)÷2 | |
| 164948 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm m | 8m-4(-2m-2)<=-7m+3-8m | |
| 164949 | Giải x | x/(x-2)+2/x=5/x | |
| 164950 | Giải x | (x+4)^2=0 | |
| 164951 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | y=-x^2+4x | |
| 164952 | Giải y | y-4=-2(-3+3) | |
| 164953 | Vẽ Đồ Thị | y=(x-1)(x-3)^2(x+2)^2 | |
| 164954 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | y=x/(x-1) | |
| 164955 | Giải W | s=2LW+2LH+2WH | |
| 164956 | Rút gọn | (x^2+2x)/x | |
| 164957 | Rút gọn | (12c^9)/((4c)^4) | |
| 164958 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x-2 | |
| 164959 | Giải A | G+1/2nA=d | |
| 164960 | Giải a | n=-h^2+7/a | |
| 164961 | Giải x | 5(x+1)-3x=5-2(5-x) | |
| 164962 | Giải F | K=5/9(F-32)+273.15 | |
| 164963 | Rút gọn | ( căn bậc hai của 2)/2*( căn bậc hai của 2)/2 | |
| 164964 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (x+2)^2<25 | |
| 164965 | Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm n | |-2n|+10=-50 | |
| 164966 | Rút gọn | (a^5b^2c^3)/(a^6b^2c) | |
| 164967 | Rút gọn | m(-m^3+m^2+3m) | |
| 164968 | Giải Hệ chứa Inequalities | 3x-91>-87 AND 17x-16>18 | AND |
| 164969 | Phân Tích Nhân Tử | 2x^4+x^3-8x^2-x+6 | |
| 164970 | Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng | 19x^2y-4xy^2+5xy^2-16x^2y | |
| 164971 | Giải d | ad+b=ce | |
| 164972 | Giải m | m+3=n-4 | |
| 164973 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | f(x)=(-4x-12)/(2x^2+5x-3) | |
| 164974 | Giải Hệ chứa Inequalities | 5x-4>=12 and 12x+5<=-4 | and |
| 164975 | Rút gọn | (27/8)^(2/3) | |
| 164976 | Ước Tính | x^3=64 | |
| 164977 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=x^3+x^2-6x | |
| 164978 | Rút gọn | 1/(9-x)+(5x)/(x-9) | |
| 164979 | Vẽ Đồ Thị | y=(2x)^3 | |
| 164980 | Vẽ Đồ Thị | 2x-3y<=6 2x-2y>4 | |
| 164981 | Rút gọn | (4 căn bậc hai của 2- căn bậc hai của 98)^2 | |
| 164982 | Giải x | 1/4+1/x=1/5-3/x | |
| 164983 | Giải x | 6/x=-2/9 | |
| 164984 | Rút gọn | ((x+8)/(x^2-64))÷((x-4)/(x^2+x-72)) | |
| 164985 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | y = natural log of (-x+3)/2 | |
| 164986 | Giải Hệ chứa Inequalities | 3x-4>5 or 1-2x>=7 | or |
| 164987 | Giải a | q = square root of fa-H | |
| 164988 | Ước Tính | 2 logarit cơ số 5 của 3- logarit cơ số 5 của 45 | |
| 164989 | Tìm MCNN | (7x)/(3x-9) and (4x)/(5x-15) | and |
| 164990 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm c | 22<-3c+4<14 | |
| 164991 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | f(x)=(x^2+9x+20)/(4x+20) | |
| 164992 | Ước Tính | cos((5pi)/12) | |
| 164993 | Ước Tính | logarit cơ số a của M^r | |
| 164994 | Giải r | 1/13r=-8/15 | |
| 164995 | Vẽ Đồ Thị | -2<x | |
| 164996 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm h | -h+3(5h-7)<2h+5+5h | |
| 164997 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 2x+(x-4)(x+1)=9 | |
| 164998 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm c | -(7c-18)-2c>0 | |
| 164999 | Rút gọn | (6z)/(2(z^2)^5) | |
| 165000 | Giải a | 5+2a=a-9 |