Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 165401 | Giải θ | cot(theta) = square root of 3 | |
| 165402 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x+5>8 | |
| 165403 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm r | r-4(-5r+6)<=4r+10-9 | |
| 165404 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | F(x) = square root of x+7 | |
| 165405 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | f(x) = cube root of x+2 | |
| 165406 | Tìm Hàm Số | f(x)=-3x | |
| 165407 | Giải x | x/(x-1)=8/(x+2) | |
| 165408 | Rút gọn | (-11/2x+3)-2(-11/4x-5/2) | |
| 165409 | Giải F | c=5/9(F-32) for F | for |
| 165410 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x(2x+7)>=0 | |
| 165411 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | f(x)=9^x | |
| 165412 | Giải y | 4x+1=9+4y | |
| 165413 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | f(x)=(5x+25)/(3x^2+16x+5) | |
| 165414 | Giải x | x/(2x+1)=4/3 | |
| 165415 | Giải x | x/(x-5)+3/(x+2)=(7x)/(x^2-3x-10) | |
| 165416 | Giải Hệ chứa Equations | y=-2x+2 y=-2x-2 | |
| 165417 | Rút gọn | 3/(x^2-3x)-4/(x^2-4x+3) | |
| 165418 | Giải y | 5x-2=8+5y | |
| 165419 | Giải x | (x-4)/5=9-(2x-41)/9 | |
| 165420 | Giải r | 3|3-5r|-3=18 | |
| 165421 | Vẽ Đồ Thị | x+2y>=2 x-y<=0 | |
| 165422 | Phân Tích Nhân Tử | 1+(2b)/3+(b^2)/9 | |
| 165423 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm r | r^2-10r+16<0 | |
| 165424 | Tìm Tích Số | (2x+y)(2x-y) | |
| 165425 | Giải Hệ chứa Inequalities | 4x-5<35 and 43<4x-5 | and |
| 165426 | Giải θ | 4cos(theta)^2=1 | |
| 165427 | Nhân | (-4x^5yz^3)(-3xy)(x^6) | |
| 165428 | Giải x | (x+3)/(x-3)+x/(x-5)=(x+5)/(x-5) | |
| 165429 | Rút gọn | (5ax^2)(a^2x^3)(6ax) | |
| 165430 | Giải x | 2/(3x+1)=1/x-(6x)/(3x+1) | |
| 165431 | Giải r | 16-r/7=21 | |
| 165432 | Giải x | căn bậc hai của 11-x = căn bậc hai của x-7 | |
| 165433 | Giải x | 6/(x-14)=8/2 | |
| 165434 | Phân Tích Nhân Tử | 12ab^3+20b | |
| 165435 | Rút gọn | (a^-4b^-1c)^-2(a^2bc)^2 | |
| 165436 | Vẽ Đồ Thị | y-2=-3/4(x-6) | |
| 165437 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | 9e+4=-5e+14+13e | |
| 165438 | Rút gọn | (a^2b^-4)^3(c^3d)^-1 | |
| 165439 | Rút gọn | (5y)/((3y^5)^2) | |
| 165440 | Giải N | -7+N=20 | |
| 165441 | Nhân | (d^2+3)(d^2+2d+1) | |
| 165442 | Giải Hệ chứa Equations | x-4y=8 -x+4y=8 | |
| 165443 | Rút gọn | ((x^2+4x-32)/(x^2+9x+8))÷((x+7)/(x+1)) | |
| 165444 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2+11x+11=4x | |
| 165445 | Rút gọn | -4x^2+2x-5(1+x) | |
| 165446 | Giải x | 13=|12-x| | |
| 165447 | Giải x | (3x)/4-1/5+2x=5/4-(3x)/20 | |
| 165448 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cos(345 độ ) | |
| 165449 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=x-1 if x<=3; 2 if x>3 | |
| 165450 | Tìm MCNN | (2x)/(7x-21) and 1/(2x-6) | and |
| 165451 | Giải n | -5|4+n|<-15 | |
| 165452 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | (x+3)(-x-2)=y | |
| 165453 | Ước Tính | (2+h)^2 | |
| 165454 | Ước tính Hàm Số | f(2)=2^2 | |
| 165455 | Giải b | a-7=3(b+2) | |
| 165456 | Giải v | -2(v-2)=-3-2v | |
| 165457 | Giải y | 5(y+1)-7=3(y-1)+2y | |
| 165458 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 11+7x>=-17 | |
| 165459 | Giải x | 48*2^(x/3)=48 | |
| 165460 | Giải Hệ chứa Equations | y=2x-5 y=x^2-5 | |
| 165461 | Giải p | 4x^2-9=(px+t)(px-t) | |
| 165462 | Rút gọn | (2x+3)/(x-4)-(x-5)/(x+2) | |
| 165463 | Giải x | 5x=6x^2-3 | |
| 165464 | Viết ở Dạng Lũy Thừa | logarit cơ số 2x của x^2+5x-16=7/5 | |
| 165465 | Ước Tính | 4/(2pi) | |
| 165466 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 3-2x>5 | |
| 165467 | Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng | 6(7-3y)+6(y+1) | |
| 165468 | Giải x | -3/10=x/20 | |
| 165469 | Rút gọn | 1/3 căn bậc ba của 81 | |
| 165470 | Rút gọn | 2x^2-4x+3x^2+x-7 | |
| 165471 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm d | -9d-4(-3d-3)>=6d+6+6d | |
| 165472 | Viết Bằng Cách Sử Dụng Các Số Mũ Dương | 2x^-3 | |
| 165473 | Giải x | 4/(x+1)-6=-(4x)/(x+1) | |
| 165474 | Giải x | x+2x+7=3x-7 | |
| 165475 | Rút gọn | (6x+4)/(2x-3)+(3x-9)/(2x-3) | |
| 165476 | Giải a | 5=|3a-13| | |
| 165477 | Viết ở Dạng Tổng Quát | F=9/5c+32 | |
| 165478 | Ước Tính | sec((5pi)/6) | |
| 165479 | Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng | 2(3r+7)-(2+r) | |
| 165480 | Giải x | -5 = square root of 3x-7 | |
| 165481 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (3x+8)/(x-4)>=0 | |
| 165482 | Giải b | 12=5/2b | |
| 165483 | Rút gọn | (a^4b)^-2(c^-3d)^2 | |
| 165484 | Tìm Trung Điểm | (7,-12) and (-5,-15) | and |
| 165485 | Giải x | 10/(2x+1)+4/3=2 | |
| 165486 | Giải x | y=5x-2x | |
| 165487 | Rút gọn | (x^2-4)/(4x^2-12x)*(2x+4)/(-x^2+5x-6) | |
| 165488 | Giải M₂ | F_g=(GM_1M_2)/(r^2) | |
| 165489 | Phân Tích Nhân Tử | -s^3+3s^2+9s-27 | |
| 165490 | Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm y | y/9-2/5=1/3 | |
| 165491 | Vẽ Đồ Thị | y=-f(x)-1 | |
| 165492 | Vẽ Đồ Thị | y<=x^2+6x+5 | |
| 165493 | Giải d | a/b=c/d | |
| 165494 | Giải x | (3x+5)/4=x/2 | |
| 165495 | Rút gọn | -14cd-2c^2d^2+15cd+9c^2d^2-15cd | |
| 165496 | Ước Tính | 1/2(1-0.90) | |
| 165497 | Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm v | -3|1-2/3v|=-9 | |
| 165498 | Tìm Giá Trị Chính Xác | 1-1/2 | |
| 165499 | Tìm Giá Trị Chính Xác | tan(-15 độ ) | |
| 165500 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp | (2x^3+4x^2-5) by (x+3) | by |