Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 166001 | Rút gọn | 11y^2+10y-9y^2-8y+5y^0 | |
| 166002 | Giải d | 19d-16d-d-d-1=12 | |
| 166003 | Giải y | 2y=7(y-2)+4 | |
| 166004 | Giải x | căn bậc ba của 1/8-x=-1/2 | |
| 166005 | Giải a | a=(a+b)/2h | |
| 166006 | Giải a | 13=|3a-5| | |
| 166007 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm m | -3m-2(6m+10)<=-3m+8+4m | |
| 166008 | Giải Hệ chứa Inequalities | -3<=p/2<0 | |
| 166009 | Giải x | h(x)=-7x , h(x)=63 | , |
| 166010 | Rút gọn | (32a^3b^2)/(8ab^2) | |
| 166011 | Giải a | 15-a+4a=-6 | |
| 166012 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cos(arccsc(u)) | |
| 166013 | Giải x | (x+2)/(x-2)=-3/x | |
| 166014 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm d | -5d-(-9d+7)>=-d+10+9d | |
| 166015 | Vẽ Đồ Thị | n/-3>=1 | |
| 166016 | Tìm Giá Trị Chính Xác | căn bậc hai của 1/4 | |
| 166017 | Chia | ((3x-6)/(x^3))÷((x-2)/(2x-1)) | |
| 166018 | Tìm Phần Hợp | x>=5 , x-1>=2 | , |
| 166019 | Giải b | -13.3=-1.7-2.9b | |
| 166020 | Giải Hệ chứa Equations | y=x^2+3 and y=-2x^2+3 | and |
| 166021 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | g(x)=(1/3)^x-1 | |
| 166022 | Rút gọn | 6 căn bậc hai của 75mp^2q^3 | |
| 166023 | Giải x | (3x)/4=(2x+7)/5 | |
| 166024 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm r | 5-3(-7r+1)>-5r-3+9r | |
| 166025 | Giải b | -5.3=2.7-b/0.1 | |
| 166026 | Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x | |x-3|=1 | |
| 166027 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (x-3)(x-4)(x-5)<=0 | |
| 166028 | Rút gọn | 2x+x(x+6) | |
| 166029 | Rút gọn | (5x+2)/(x-3)-2/(3-x) | |
| 166030 | Trừ | 9x^2+7x-2 from 8x-10 | from |
| 166031 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (3x^3+10x^2+7x)/(x+1) | |
| 166032 | Phân Tích Nhân Tử | 30x^5y^8z-18xy^4 | |
| 166033 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | f(x)=4^(-x) | |
| 166034 | Giải k | (3k-7)/5=16 | |
| 166035 | Giải x | -5|x/8|=-5 | |
| 166036 | Rút gọn | (39x^5z^4)^0*18x^2y | |
| 166037 | Ước Tính | (|1/x|)/(1/x) | |
| 166038 | Vẽ Đồ Thị | y<2/3x+2 y>-4/3x+1 | |
| 166039 | Vẽ Đồ Thị | q(x)=-3/2|x| | |
| 166040 | Mô Tả Phép Biến Đổi | g(x)=x+4 | |
| 166041 | Giải y | -7.75=-y/0.8-3.5 | |
| 166042 | Tìm MCNN | x/(5x-5) and 3/(2x-2) | and |
| 166043 | Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng | 9a+8-2a-3-5a | |
| 166044 | Vẽ Đồ Thị | F(x)=(1/2)^x+1 | |
| 166045 | Tìm MCNN | 1/(2x-6) and (2x)/(7x-21) | and |
| 166046 | Giải x | (2x)/3-(5x)/9-x/6-(5x)/12=13/2 | |
| 166047 | Chia | ((n-4)/(7n^2-28n))÷((3n)/(n-2)) | |
| 166048 | Phân Tích Nhân Tử | -4q^3+10q^2-36q+90 | |
| 166049 | Rút gọn | 3/(-i) | |
| 166050 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | |x-2|>11 | |
| 166051 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | f(x)=x^2-2x+3 | |
| 166052 | Giải x | x+1/5(x-1)=1 | |
| 166053 | Giải x | -3x-4(4x-8)=3(-8x-1) | |
| 166054 | Giải x | |4x-1|=2x+13 | |
| 166055 | Rút gọn | (x^2+3x)(x^2-x+4) | |
| 166056 | Vẽ Đồ Thị | 4x+y>0 | |
| 166057 | Rút gọn | ( căn bậc hai của 6)(4 căn bậc hai của -9) | |
| 166058 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm m | -5m<10 | |
| 166059 | Tìm MCNN | (4x)/(x^2-6x+8) and 3/(x^2-7x+12) | and |
| 166060 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | f(x)=(5x^2+25x)/(-3x^2-21x-30) | |
| 166061 | Giải y | ax+6y=24 | |
| 166062 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm k | -4+5(-5k-2)<=-4k+2+3 | |
| 166063 | Giải Hệ chứa Equations | y=2x-3 y=x^2-2x-8 | |
| 166064 | Chia | (2x^2)/(2x) | |
| 166065 | Giải b | d=abc for b | for |
| 166066 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp | f(x)<0 | |
| 166067 | Giải x | 3 căn bậc hai của x+2 = căn bậc hai của x+4 | |
| 166068 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | f(x)=(-3x^2+21x-36)/(5x-20) | |
| 166069 | Rút gọn | (9x^(2/5)y^(3/5))^(5/2) | |
| 166070 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm r | -6+4(9r-5)<=2r+3-3r | |
| 166071 | Giải y | 4=|y+6| | |
| 166072 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm h | 6-2(-2h+1)<=5h+5+h | |
| 166073 | Giải x | x^2=16x-65 | |
| 166074 | Giải r | 10 = square root of 14r+2 | |
| 166075 | Tìm Nghịch Đảo | f(x)=4 căn bậc ba của x | |
| 166076 | Vẽ Đồ Thị | y=1/(1+e^(-x)) | |
| 166077 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | sec(theta)-2=0 | |
| 166078 | Tìm Trung Điểm | (-9,-2) and (-8,2) | and |
| 166079 | Giải a | a/0.2+2.7=-16.3 | |
| 166080 | Giải c | |-6+5c|=16 | |
| 166081 | Giải y | 6^(1/3)*6^(1/4)=6^(x/y) | |
| 166082 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm v | -6v-4(-10v-9)<-7v-10-4v | |
| 166083 | Vẽ Đồ Thị | y>=|x|-2 | |
| 166084 | Vẽ Đồ Thị | -2x+3y>=1 -5x+6y<=1 | |
| 166085 | Giải w | |4w-1|=5w+37 | |
| 166086 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | f(x)=(x^2+x)/(4x+4) | |
| 166087 | Tìm Các Giá Trị Để Phân Thức Vô Nghĩa | 2/(x(x-3)) | |
| 166088 | Viết ở Dạng Lũy Thừa | logarit cơ số 3x của 4x=3 | |
| 166089 | Viết ở Dạng Lũy Thừa | logarit cơ số 4x của 2x+5=8/5 | |
| 166090 | Giải A | P=2A+2B | |
| 166091 | Vẽ Đồ Thị | y=|cos(x)| | |
| 166092 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | f(x)=(-5x^2+20)/(3x^2-6x) | |
| 166093 | Nhân | (3+ căn bậc hai của -16)(6- căn bậc hai của -64) | |
| 166094 | Rút gọn | ((-4y^2)^4)/(-12y^-2) | |
| 166095 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x) = square root of x-2 | |
| 166096 | Rút gọn | ( căn bậc ba của x^5)/( căn bậc năm của x^2) | |
| 166097 | Xác định nếu Song Song | 2x=14+y and 4x+2y=10 | and |
| 166098 | Vẽ Đồ Thị | p/-8+9>13 | |
| 166099 | Vẽ Đồ Thị | 167<6+7(2-7r) | |
| 166100 | Ước Tính | ( căn bậc hai của 4)/2 |