| 166001 |
Giải a |
4(a+3)=12+4a |
|
| 166002 |
Giải x |
|x-7|-|x-2|=3 |
|
| 166003 |
Vẽ Đồ Thị |
x^2-2x>=8 |
|
| 166004 |
Giải b |
3/x+5/(x^2)=(ax+b)/(x^2) |
|
| 166005 |
Rút gọn |
((5a+15)/8)÷((a^2-9)/(4a)) |
|
| 166006 |
Giải x |
(6x+5)/(x+2)-1/x=-2/(x^2+2x) |
|
| 166007 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
f(x)=(x^2-5x)/(-2x^2) |
|
| 166008 |
Vẽ Đồ Thị |
4x-2y=2 x-2y=-4 |
|
| 166009 |
Ước Tính |
logarit của x+ logarit của x-3=1 |
|
| 166010 |
Vẽ Đồ Thị |
y=-1/2|x-4| |
|
| 166011 |
Tìm MCNN |
-3/(x^2-4x-21) and 2/(x^2-4) |
and |
| 166012 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
căn bậc hai của 2x+3+ căn bậc hai của x-2=2 |
|
| 166013 |
Giải x |
-4/5=1/2x-3/4 |
|
| 166014 |
Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị |
f(x)=(x^2+x)/(-5x-5) |
|
| 166015 |
Giải x |
|ax+b|=c |
|
| 166016 |
Rút gọn |
11y^2+10y-9y^2-8y+5y^0 |
|
| 166017 |
Giải d |
19d-16d-d-d-1=12 |
|
| 166018 |
Giải y |
2y=7(y-2)+4 |
|
| 166019 |
Giải x |
căn bậc ba của 1/8-x=-1/2 |
|
| 166020 |
Giải a |
a=(a+b)/2h |
|
| 166021 |
Giải a |
13=|3a-5| |
|
| 166022 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm m |
-3m-2(6m+10)<=-3m+8+4m |
|
| 166023 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
-3<=p/2<0 |
|
| 166024 |
Giải x |
h(x)=-7x , h(x)=63 |
, |
| 166025 |
Rút gọn |
(32a^3b^2)/(8ab^2) |
|
| 166026 |
Giải a |
15-a+4a=-6 |
|
| 166027 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
cos(arccsc(u)) |
|
| 166028 |
Giải x |
(x+2)/(x-2)=-3/x |
|
| 166029 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm d |
-5d-(-9d+7)>=-d+10+9d |
|
| 166030 |
Vẽ Đồ Thị |
n/-3>=1 |
|
| 166031 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
căn bậc hai của 1/4 |
|
| 166032 |
Chia |
((3x-6)/(x^3))÷((x-2)/(2x-1)) |
|
| 166033 |
Tìm Phần Hợp |
x>=5 , x-1>=2 |
, |
| 166034 |
Giải b |
-13.3=-1.7-2.9b |
|
| 166035 |
Giải Hệ chứa Equations |
y=x^2+3 and y=-2x^2+3 |
and |
| 166036 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
g(x)=(1/3)^x-1 |
|
| 166037 |
Rút gọn |
6 căn bậc hai của 75mp^2q^3 |
|
| 166038 |
Giải x |
(3x)/4=(2x+7)/5 |
|
| 166039 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm r |
5-3(-7r+1)>-5r-3+9r |
|
| 166040 |
Giải b |
-5.3=2.7-b/0.1 |
|
| 166041 |
Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x |
|x-3|=1 |
|
| 166042 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
(x-3)(x-4)(x-5)<=0 |
|
| 166043 |
Rút gọn |
2x+x(x+6) |
|
| 166044 |
Rút gọn |
(5x+2)/(x-3)-2/(3-x) |
|
| 166045 |
Trừ |
9x^2+7x-2 from 8x-10 |
from |
| 166046 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài |
(3x^3+10x^2+7x)/(x+1) |
|
| 166047 |
Phân Tích Nhân Tử |
30x^5y^8z-18xy^4 |
|
| 166048 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
f(x)=4^(-x) |
|
| 166049 |
Giải k |
(3k-7)/5=16 |
|
| 166050 |
Giải x |
-5|x/8|=-5 |
|
| 166051 |
Rút gọn |
(39x^5z^4)^0*18x^2y |
|
| 166052 |
Ước Tính |
(|1/x|)/(1/x) |
|
| 166053 |
Vẽ Đồ Thị |
y<2/3x+2 y>-4/3x+1 |
|
| 166054 |
Vẽ Đồ Thị |
q(x)=-3/2|x| |
|
| 166055 |
Mô Tả Phép Biến Đổi |
g(x)=x+4 |
|
| 166056 |
Giải y |
-7.75=-y/0.8-3.5 |
|
| 166057 |
Tìm MCNN |
x/(5x-5) and 3/(2x-2) |
and |
| 166058 |
Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng |
9a+8-2a-3-5a |
|
| 166059 |
Vẽ Đồ Thị |
F(x)=(1/2)^x+1 |
|
| 166060 |
Tìm MCNN |
1/(2x-6) and (2x)/(7x-21) |
and |
| 166061 |
Giải x |
(2x)/3-(5x)/9-x/6-(5x)/12=13/2 |
|
| 166062 |
Chia |
((n-4)/(7n^2-28n))÷((3n)/(n-2)) |
|
| 166063 |
Phân Tích Nhân Tử |
-4q^3+10q^2-36q+90 |
|
| 166064 |
Rút gọn |
3/(-i) |
|
| 166065 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
|x-2|>11 |
|
| 166066 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
f(x)=x^2-2x+3 |
|
| 166067 |
Giải x |
x+1/5(x-1)=1 |
|
| 166068 |
Giải x |
-3x-4(4x-8)=3(-8x-1) |
|
| 166069 |
Giải x |
|4x-1|=2x+13 |
|
| 166070 |
Rút gọn |
(x^2+3x)(x^2-x+4) |
|
| 166071 |
Vẽ Đồ Thị |
4x+y>0 |
|
| 166072 |
Rút gọn |
( căn bậc hai của 6)(4 căn bậc hai của -9) |
|
| 166073 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm m |
-5m<10 |
|
| 166074 |
Tìm MCNN |
(4x)/(x^2-6x+8) and 3/(x^2-7x+12) |
and |
| 166075 |
Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị |
f(x)=(5x^2+25x)/(-3x^2-21x-30) |
|
| 166076 |
Giải y |
ax+6y=24 |
|
| 166077 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm k |
-4+5(-5k-2)<=-4k+2+3 |
|
| 166078 |
Giải Hệ chứa Equations |
y=2x-3 y=x^2-2x-8 |
|
| 166079 |
Chia |
(2x^2)/(2x) |
|
| 166080 |
Giải b |
d=abc for b |
for |
| 166081 |
Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp |
f(x)<0 |
|
| 166082 |
Giải x |
3 căn bậc hai của x+2 = căn bậc hai của x+4 |
|
| 166083 |
Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị |
f(x)=(-3x^2+21x-36)/(5x-20) |
|
| 166084 |
Rút gọn |
(9x^(2/5)y^(3/5))^(5/2) |
|
| 166085 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm r |
-6+4(9r-5)<=2r+3-3r |
|
| 166086 |
Giải y |
4=|y+6| |
|
| 166087 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm h |
6-2(-2h+1)<=5h+5+h |
|
| 166088 |
Giải x |
x^2=16x-65 |
|
| 166089 |
Giải r |
10 = square root of 14r+2 |
|
| 166090 |
Tìm Nghịch Đảo |
f(x)=4 căn bậc ba của x |
|
| 166091 |
Vẽ Đồ Thị |
y=1/(1+e^(-x)) |
|
| 166092 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
sec(theta)-2=0 |
|
| 166093 |
Tìm Trung Điểm |
(-9,-2) and (-8,2) |
and |
| 166094 |
Giải a |
a/0.2+2.7=-16.3 |
|
| 166095 |
Giải c |
|-6+5c|=16 |
|
| 166096 |
Giải y |
6^(1/3)*6^(1/4)=6^(x/y) |
|
| 166097 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm v |
-6v-4(-10v-9)<-7v-10-4v |
|
| 166098 |
Vẽ Đồ Thị |
y>=|x|-2 |
|
| 166099 |
Vẽ Đồ Thị |
-2x+3y>=1 -5x+6y<=1 |
|
| 166100 |
Giải w |
|4w-1|=5w+37 |
|