Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 166201 | Rút gọn | (3+1/(6y))/(y/2) | |
| 166202 | Ước Tính | (2^0*2^3)/( căn bậc hai của 2) | |
| 166203 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | f(x)=x^2-6x | |
| 166204 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm b | 2(b-8)>12 | |
| 166205 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 3x-3<=-9 | |
| 166206 | Xác định nếu Song Song | x+y=8 and y=-x-1 | and |
| 166207 | Xác định nếu Song Song | y=-4 and y=7 | and |
| 166208 | Rút gọn | (3x^9)/((5x^-4)^2) | |
| 166209 | Đổi Sang Tọa Độ Cực | x^2+y^2=100 | |
| 166210 | Giải x | x^2=x+12 | |
| 166211 | Giải v | 6z+9z=pz+v | |
| 166212 | Phân Tích Nhân Tử | -2y^3-2y^2+2y+2 | |
| 166213 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | x(x+3)(x+3)(x-1)(2x+1)=0 | |
| 166214 | Giải b | b/2-2=0 | |
| 166215 | Ước Tính | 4/3pi(3/2)^3 | |
| 166216 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | f(x)=(3x^2-6x-24)/(2x^2-8) | |
| 166217 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm P | 2(P+1)>7+P | |
| 166218 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x)=(2(x+5))/(x-3) | |
| 166219 | Viết ở dạng một Lôgarit Đơn | logarit cơ số 2 của x- logarit cơ số 2 của y-3 logarit cơ số 2 của z | |
| 166220 | Giải n | -3n-4n-17=25 | |
| 166221 | Giải b | |6-3b|=4 | |
| 166222 | Ước Tính | sin(x)=1/2 | |
| 166223 | Tìm Hàm Số | f(x)=e^x | |
| 166224 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 3x+7y=23 -3x-7y=-17 | |
| 166225 | Giải m | 1/(m^2-m)+1/m=5/(m^2-m) | |
| 166226 | Giải Hệ chứa Inequalities | r+5>=12 or r/9<0 | or |
| 166227 | Rút gọn | ((6a+27)/(18a^2+36a))÷((16a+72)/(2a+4)) | |
| 166228 | Rút gọn | 7+(3x)/(x-5) | |
| 166229 | Giải x | 6/(x-2)+1/2=2 | |
| 166230 | Giải x | (x^2-3x-10)/(x^2-8x+15)=3 | |
| 166231 | Rút gọn | (x)^2(2xy^3)^5 | |
| 166232 | Giải y | 13=|11-y| | |
| 166233 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | f(x)=(-4x+8)/(2x^2-8) | |
| 166234 | Phân Tích Nhân Tử | (x^2-4x) | |
| 166235 | Vẽ Đồ Thị | y=1/2|x+3|-2 | |
| 166236 | Ước Tính | 5-(6-2-(1-8)-3+6)+5 | |
| 166237 | Tìm f(g(x)) | f(x)=2x and g(x)=x/2 | and |
| 166238 | Vẽ Đồ Thị | -4(x+3)<=-2-2x | |
| 166239 | Tìm Nghịch Đảo | f(x)=3/(-x-1)+1 | |
| 166240 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x^2-6x+9<=0 | |
| 166241 | Tìm MCNN | (2x)/(x^2+x-20) and (3x)/(x^2+4x-5) | and |
| 166242 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | f(x)=3x^4+11x^3+11x^2+x-2 | |
| 166243 | Rút gọn | căn bậc hai của 6/8* căn bậc hai của 6/18 | |
| 166244 | Ước Tính | 10(5)+(4^2)/4 | |
| 166245 | Giải x | 4/(x+1)+4/(x^2-5x-6)=1/(x-6) ? | ? |
| 166246 | Giải x | -6>=10-8x | |
| 166247 | Viết ở Dạng Tổng Quát | -x^2-4x-5=-2x^2 | |
| 166248 | Giải θ | cos(theta)=3/5 | |
| 166249 | Giải x | 5(x+2)=7(4-x) | |
| 166250 | Giải d | (2-4d)(2+4d)=0 | |
| 166251 | Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm r | |-2r-1|=11 | |
| 166252 | Giải x | 6x+y=4x+11y | |
| 166253 | Tìm f(g(x)) | f(x)=6x and g(x)=x/6 | and |
| 166254 | Giải bằng cách phân tích thừa số | 2w^2-16w=12w-48 | |
| 166255 | Ước Tính | 4/3*3.14*1^3 | |
| 166256 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y=x^2-4x+4 | |
| 166257 | Giải x | logarit cơ số 4 của 2-x = logarit cơ số 4 của -5x-18 | |
| 166258 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | P(x)=x^3+5x^2+x+5 | |
| 166259 | Giải z | (2z)/(z-2)-5/(z-4)=5 | |
| 166260 | Giải z | -2/3+3/7z=1/2 | |
| 166261 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=(x^2+6x+9)/(x^3+7x^2) | |
| 166262 | Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng | 2-4y-7y^2+5y^2+5+4y-2y | |
| 166263 | Viết ở Dạng Lũy Thừa | logarit cơ số 2x của 5x=3 | |
| 166264 | Rút gọn | (2x+7)/(x-6)+2/(6-x) | |
| 166265 | Rút gọn | (5x+3)/6-(-6x+9)/6 | |
| 166266 | Giải p | 14-2(3p+1)=6(4+p) | |
| 166267 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm v | -3v+4(-9v+10)>=3v-3+6v | |
| 166268 | Rút gọn | 7^(1/5)*49^(7/5) | |
| 166269 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 5(3-x)-4(2-3x)>2 | |
| 166270 | Giải x | 34-2x=7x | |
| 166271 | Giải x | 1+x/(x+3)=-1/(x+3) | |
| 166272 | Giải x | -3+1/(x+3)=x/(x+3) | |
| 166273 | Giải d | T = square root of Gd-N^3 | |
| 166274 | Rút gọn | 5^23*5^15 | |
| 166275 | Ước Tính | (3x)^4 | |
| 166276 | Ước Tính | 2r+(t+r) | |
| 166277 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | f(x) = square root of x+1 | |
| 166278 | Tìm Số Hạng First | a_n=3n-2 | |
| 166279 | Vẽ Đồ Thị | y>=-1/3x+2 y>=3x | |
| 166280 | Ước Tính | ( căn bậc hai của 98)/(2^(1/2)) | |
| 166281 | Giải p | 0.75p=0.4p+100 | |
| 166282 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (2x+1)(x-2)(3x-4)<=0 | |
| 166283 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | k^2+k-21=-3 | |
| 166284 | Giải b | 1/2(b+14)=(b+14)/2 | |
| 166285 | Rút gọn | a+a/5+2/5a | |
| 166286 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm s | -9-5(-5s+8)<7s-3+10s | |
| 166287 | Giải s | (s+4)^2=196 | |
| 166288 | Rút gọn | căn bậc bốn của 16(x-3)^12 | |
| 166289 | Rút gọn | ((2a^2-7a-15)/(3a^2-8a-3)*(9a^2-1)/(4a^2-9))÷((a^2+3a-10)/(2a^2-9a+9)) | |
| 166290 | Giải Hệ chứa Inequalities | 37>7-6x>-17 | |
| 166291 | Giải n | (4n-8)/(n-2)=n+2 | |
| 166292 | Vẽ Đồ Thị | (y-2)^2+16(x-3)=0 | |
| 166293 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | y=(x-1) | |
| 166294 | Giải m | 7m-7m-13m+5m+2=-14 | |
| 166295 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | s(x)=(2x-4)/(x^2+x-2) | |
| 166296 | Giải x | 1/2((4x)/3-4)-4=0 | |
| 166297 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | P(x)=x^3+x^2+4x+4 | |
| 166298 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm h | -h+5(2h+7)<=-4h-5-9h | |
| 166299 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm n | -6>5n+5+4 | |
| 166300 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm s | s/-8>=11 |