Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 166401 | Giải c | A = square root of s(s-a)(s-b)(s-c) | |
| 166402 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | 2x^2-20x=x^2-19 | |
| 166403 | Giải y | 6x+ky=24 | |
| 166404 | Giải c | F=1.8c+32 | |
| 166405 | Giải x | 6+1/(x-6)=x/(x-6) | |
| 166406 | Phân Tích Nhân Tử | 35x^2z^2-25x^4yz | |
| 166407 | Tìm Giá Trị Chính Xác | căn bậc hai của -36 | |
| 166408 | Giải x | 12-4/5(x+15)=4 | |
| 166409 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x)=- căn bậc hai của 5x+2-1 | |
| 166410 | Phân Tích Nhân Tử | a^3-3a^2b+5ab^2 | |
| 166411 | Rút gọn | (a^2-2b)^3 | |
| 166412 | Giải Hệ chứa Inequalities | -4<5-3x<=17 | |
| 166413 | Giải m | 1/3+2/3m=2/3m-2/3 | |
| 166414 | Rút gọn | (b^3c^2d^2)(b^2c^4d^6) | |
| 166415 | Quy đổi sang Dạng Căn Thức | (5^-5)/(5^8) | |
| 166416 | Phân Tích Nhân Tử | 2y^3-6ay^2-y+3a | |
| 166417 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | f(x)=(5x^2-45x+100)/(-4x^2+20x) | |
| 166418 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 2(3x-1)>=4x-6 ? | ? |
| 166419 | Phân Tích Nhân Tử | -7x-x^5+8x^3 | |
| 166420 | Rút gọn | 12 5/6x-14x+1/6x | |
| 166421 | Tìm MCNN | 3/(2x-2) and x/(5x-5) | and |
| 166422 | Giải Hệ chứa Inequalities | -4x+1<=21 and 5x+2<22 | and |
| 166423 | Giải x | y=x^(3/2) | |
| 166424 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | 5/3y=-(x-5) | |
| 166425 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm p | -3(p-7)>=21 | |
| 166426 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=-x(x+3)(x-2)^2 | |
| 166427 | Giải b | 15=|-3b+10| | |
| 166428 | Giải b | 17.7=-1.8+b/0.2 | |
| 166429 | Giải x | căn bậc bốn của 4x+4=-2 | |
| 166430 | Giải S | -3/2S=-3 | |
| 166431 | Giải x | căn bậc ba của x=|x-2|-1 | |
| 166432 | Giải v | 4u+8v=-3u+2v | |
| 166433 | Rút gọn | (4v^3w)(-2w^3)^2 | |
| 166434 | Vẽ Đồ Thị | -1/2x+y=-4 | |
| 166435 | Giải x | -4.5=-x/0.5-1.9 | |
| 166436 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm r | -1+r>=4 | |
| 166437 | Rút gọn | ((2xy)/(5ac))÷((4xy^2)/(15a^2c)) | |
| 166438 | Giải c | |6-3c|=14 | |
| 166439 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | căn bậc hai của 3sec(theta)+2=0 | |
| 166440 | Giải x | x+1=5^x | |
| 166441 | Vẽ Đồ Thị | y/-1=f(x) | |
| 166442 | Rút gọn | căn bậc hai của 12*4 căn bậc hai của 3 | |
| 166443 | Giải b | -b/0.2+2.6=9.1 | |
| 166444 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | f(x)=(5x+25)/(x^2+x-20) | |
| 166445 | Rút Gọn Căn Thức | căn bậc ba của 0.125b^3 | |
| 166446 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | 6/x+(x-3)/4=2 | |
| 166447 | Đổi Sang Tọa Độ Cực | x^2+(y-1)^2=1 | |
| 166448 | Tìm Giá Trị Chính Xác | 3 căn bậc hai của 8 | |
| 166449 | Giải x | 3/5x+2/3+x=1/2-1/5x | |
| 166450 | Giải y | 2/9y=4/3y+2-4/9y | |
| 166451 | Rút gọn | (-18m^2n)^2(-1/6mn^2) | |
| 166452 | Giải a | 2ax-15=3(x+5)+5(x-1) | |
| 166453 | Giải n | kn+4f=9v | |
| 166454 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (-4,-5) and (2,5) | and |
| 166455 | Tìm MCNN | 3/(x^2-8x-33) and -2/(x^2-4) | and |
| 166456 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | |2x-3|=5 | |
| 166457 | Ước Tính | căn bậc ba của 343+3/4 căn bậc ba của -8 | |
| 166458 | Vẽ Đồ Thị | g(x)=2f(1/2x) | |
| 166459 | Phân Tích Nhân Tử | t^6+t^5-t^4-t^3 | |
| 166460 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | f(x)=(5x^2-10x)/(4x-8) | |
| 166461 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (x+5)(2x-3)=2(x+1) | |
| 166462 | Giải Hệ chứa Equations | y=-5/3x+3 y=1/3x-3 | |
| 166463 | Rút gọn | (-2x^3y^2+4x^2y^3-3xy^4)-(6x^4y-5x^2y^3-y^5) | |
| 166464 | Phân Tích Nhân Tử | 2pir^2+2pirh | |
| 166465 | Giải p | 11+2p=p+4 | |
| 166466 | Rút gọn | (4x^2+4x+1)/(4x^2-1) | |
| 166467 | Giải x | căn bậc hai của x^2+x-2=2 | |
| 166468 | Tìm Các Giá Trị Để Phân Thức Vô Nghĩa | (x+3)/(y(z+5)) | |
| 166469 | Giải x | (3x+8)/5=(1-2x)/2 | |
| 166470 | Ước Tính | 4/3pi(11)^3 | |
| 166471 | Tìm Đối Xứng | 3x^2+y=12 | |
| 166472 | Giải Hệ chứa Equations | x=-3y-7 5x+6y=-8 | |
| 166473 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | 2x^2+4<=8x | |
| 166474 | Giải x | g=c+x ; for x | ; for |
| 166475 | Tìm MCNN | 1/(x^2-8x+15) and x/(x^2-9x+20) | and |
| 166476 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 3x+5 | |
| 166477 | Giải x | 1/(x-2)+1/(x+2)=4/(x^2-4) | |
| 166478 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm w | 9+3(-2w+10)>4w+9-5w | |
| 166479 | Giải B | căn bậc hai của F^3B-G=r | |
| 166480 | Rút gọn | (a+ căn bậc hai của b)/( căn bậc hai của b) | |
| 166481 | Giải x | g=xc ; for x | ; for |
| 166482 | Tìm Tích Số | -8y^2(2y^2+7y-5) | |
| 166483 | Vẽ Đồ Thị | 2x+4>=24 | |
| 166484 | Giải p | 8q=18-2p | |
| 166485 | Giải bằng cách phân tích thừa số | x^2+17x+49=3x | |
| 166486 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm r | r+5(-2r-10)<=-4r-1+6r | |
| 166487 | Rút gọn | x^4y^8*5x^-9y | |
| 166488 | Giải x | |2x-1|+8=x | |
| 166489 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | (-4,3) and (-2,1) | and |
| 166490 | Giải Hệ chứa Inequalities | 7x+39>=53 AND 16x+15>31 | AND |
| 166491 | Tìm Biệt Thức | x^2=0 | |
| 166492 | Giải x | fifth root of 9x+4 = fifth root of 5x-12 | |
| 166493 | Giải θ | csc(theta) = square root of 2 | |
| 166494 | Giải d | q = square root of Fd+4 | |
| 166495 | Tìm Giá Trị Chính Xác | 1/2-1 | |
| 166496 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=(5x^2+20x)/(3x+12) | |
| 166497 | Tìm Giá Trị Chính Xác | căn bậc hai của 3/2 | |
| 166498 | Tìm Đường Chuẩn | (y+5/2)^2=-5(x-9/2) | |
| 166499 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 9e+4=-5e+14+13e | |
| 166500 | Rút gọn | (2xh+h^2)/h |