| 166401 |
Ước Tính |
(-5^2) |
|
| 166402 |
Phân Tích Nhân Tử |
a^2b^3-n^4+a^2b^3x^2-n^4x^2-3a^2b^3x+3n^4x |
|
| 166403 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
x/(x-2)<3-2/(x-2) |
|
| 166404 |
Giải r |
1/2r+6=3-2r |
|
| 166405 |
Giải s |
-2/3s=-20 |
|
| 166406 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
csc(theta)+ căn bậc hai của 2=0 |
|
| 166407 |
Giải v |
m-v=k |
|
| 166408 |
Giải x |
7*9=(7*10)-(7*x) |
|
| 166409 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm r |
1-5(-7r+5)<=-5r+5-4 |
|
| 166410 |
Rút gọn |
(3+ căn bậc hai của 22)/(3- căn bậc hai của 22) |
|
| 166411 |
Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng |
3-5x^2-6y^3+2x^2-6+2+3y^3 |
|
| 166412 |
Vẽ Đồ Thị |
f(g(x)) |
|
| 166413 |
Rút gọn |
(6t)/(2(t^4)^3) |
|
| 166414 |
Giải v |
-2v(v+1)=0 |
|
| 166415 |
Rút gọn |
(( căn bậc hai của 2)/2)÷(( căn bậc hai của 2)/2) |
|
| 166416 |
Giải c |
A = square root of s(s-a)(s-b)(s-c) |
|
| 166417 |
Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương |
2x^2-20x=x^2-19 |
|
| 166418 |
Giải y |
6x+ky=24 |
|
| 166419 |
Giải c |
F=1.8c+32 |
|
| 166420 |
Giải x |
6+1/(x-6)=x/(x-6) |
|
| 166421 |
Phân Tích Nhân Tử |
35x^2z^2-25x^4yz |
|
| 166422 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
căn bậc hai của -36 |
|
| 166423 |
Giải x |
12-4/5(x+15)=4 |
|
| 166424 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
f(x)=- căn bậc hai của 5x+2-1 |
|
| 166425 |
Phân Tích Nhân Tử |
a^3-3a^2b+5ab^2 |
|
| 166426 |
Rút gọn |
(a^2-2b)^3 |
|
| 166427 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
-4<5-3x<=17 |
|
| 166428 |
Giải m |
1/3+2/3m=2/3m-2/3 |
|
| 166429 |
Rút gọn |
(b^3c^2d^2)(b^2c^4d^6) |
|
| 166430 |
Quy đổi sang Dạng Căn Thức |
(5^-5)/(5^8) |
|
| 166431 |
Phân Tích Nhân Tử |
2y^3-6ay^2-y+3a |
|
| 166432 |
Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị |
f(x)=(5x^2-45x+100)/(-4x^2+20x) |
|
| 166433 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
2(3x-1)>=4x-6 ? |
? |
| 166434 |
Phân Tích Nhân Tử |
-7x-x^5+8x^3 |
|
| 166435 |
Rút gọn |
12 5/6x-14x+1/6x |
|
| 166436 |
Tìm MCNN |
3/(2x-2) and x/(5x-5) |
and |
| 166437 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
-4x+1<=21 and 5x+2<22 |
and |
| 166438 |
Giải x |
y=x^(3/2) |
|
| 166439 |
Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc |
5/3y=-(x-5) |
|
| 166440 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm p |
-3(p-7)>=21 |
|
| 166441 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=-x(x+3)(x-2)^2 |
|
| 166442 |
Giải b |
15=|-3b+10| |
|
| 166443 |
Giải b |
17.7=-1.8+b/0.2 |
|
| 166444 |
Giải x |
căn bậc bốn của 4x+4=-2 |
|
| 166445 |
Giải S |
-3/2S=-3 |
|
| 166446 |
Giải x |
căn bậc ba của x=|x-2|-1 |
|
| 166447 |
Giải v |
4u+8v=-3u+2v |
|
| 166448 |
Rút gọn |
(4v^3w)(-2w^3)^2 |
|
| 166449 |
Vẽ Đồ Thị |
-1/2x+y=-4 |
|
| 166450 |
Giải x |
-4.5=-x/0.5-1.9 |
|
| 166451 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm r |
-1+r>=4 |
|
| 166452 |
Rút gọn |
((2xy)/(5ac))÷((4xy^2)/(15a^2c)) |
|
| 166453 |
Giải c |
|6-3c|=14 |
|
| 166454 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
căn bậc hai của 3sec(theta)+2=0 |
|
| 166455 |
Giải x |
x+1=5^x |
|
| 166456 |
Vẽ Đồ Thị |
y/-1=f(x) |
|
| 166457 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 12*4 căn bậc hai của 3 |
|
| 166458 |
Giải b |
-b/0.2+2.6=9.1 |
|
| 166459 |
Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị |
f(x)=(5x+25)/(x^2+x-20) |
|
| 166460 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc ba của 0.125b^3 |
|
| 166461 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
6/x+(x-3)/4=2 |
|
| 166462 |
Đổi Sang Tọa Độ Cực |
x^2+(y-1)^2=1 |
|
| 166463 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
3 căn bậc hai của 8 |
|
| 166464 |
Giải x |
3/5x+2/3+x=1/2-1/5x |
|
| 166465 |
Giải y |
2/9y=4/3y+2-4/9y |
|
| 166466 |
Rút gọn |
(-18m^2n)^2(-1/6mn^2) |
|
| 166467 |
Giải a |
2ax-15=3(x+5)+5(x-1) |
|
| 166468 |
Giải n |
kn+4f=9v |
|
| 166469 |
Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm |
(-4,-5) and (2,5) |
and |
| 166470 |
Tìm MCNN |
3/(x^2-8x-33) and -2/(x^2-4) |
and |
| 166471 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
|2x-3|=5 |
|
| 166472 |
Ước Tính |
căn bậc ba của 343+3/4 căn bậc ba của -8 |
|
| 166473 |
Vẽ Đồ Thị |
g(x)=2f(1/2x) |
|
| 166474 |
Phân Tích Nhân Tử |
t^6+t^5-t^4-t^3 |
|
| 166475 |
Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị |
f(x)=(5x^2-10x)/(4x-8) |
|
| 166476 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
(x+5)(2x-3)=2(x+1) |
|
| 166477 |
Giải Hệ chứa Equations |
y=-5/3x+3 y=1/3x-3 |
|
| 166478 |
Rút gọn |
(-2x^3y^2+4x^2y^3-3xy^4)-(6x^4y-5x^2y^3-y^5) |
|
| 166479 |
Phân Tích Nhân Tử |
2pir^2+2pirh |
|
| 166480 |
Giải p |
11+2p=p+4 |
|
| 166481 |
Rút gọn |
(4x^2+4x+1)/(4x^2-1) |
|
| 166482 |
Giải x |
căn bậc hai của x^2+x-2=2 |
|
| 166483 |
Tìm Các Giá Trị Để Phân Thức Vô Nghĩa |
(x+3)/(y(z+5)) |
|
| 166484 |
Giải x |
(3x+8)/5=(1-2x)/2 |
|
| 166485 |
Ước Tính |
4/3pi(11)^3 |
|
| 166486 |
Tìm Đối Xứng |
3x^2+y=12 |
|
| 166487 |
Giải Hệ chứa Equations |
x=-3y-7 5x+6y=-8 |
|
| 166488 |
Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng |
2x^2+4<=8x |
|
| 166489 |
Giải x |
g=c+x ; for x |
; for |
| 166490 |
Tìm MCNN |
1/(x^2-8x+15) and x/(x^2-9x+20) |
and |
| 166491 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
3x+5 |
|
| 166492 |
Giải x |
1/(x-2)+1/(x+2)=4/(x^2-4) |
|
| 166493 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm w |
9+3(-2w+10)>4w+9-5w |
|
| 166494 |
Giải B |
căn bậc hai của F^3B-G=r |
|
| 166495 |
Rút gọn |
(a+ căn bậc hai của b)/( căn bậc hai của b) |
|
| 166496 |
Giải x |
g=xc ; for x |
; for |
| 166497 |
Tìm Tích Số |
-8y^2(2y^2+7y-5) |
|
| 166498 |
Vẽ Đồ Thị |
2x+4>=24 |
|
| 166499 |
Giải p |
8q=18-2p |
|
| 166500 |
Giải bằng cách phân tích thừa số |
x^2+17x+49=3x |
|