| 166601 |
Giải w |
vw^2+y=x |
|
| 166602 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm d |
-4-4(-2d-4)<=d+4-9 |
|
| 166603 |
Giải x |
68=1/5(20x+50)+2 |
|
| 166604 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 2* căn bậc hai của 3* căn bậc hai của 6 |
|
| 166605 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm d |
-10+2(-9d+8)<6d+10-2 |
|
| 166606 |
Rút gọn |
10y-2y+11-3+8x-4x |
|
| 166607 |
Giải y |
(y+3)/(y-1)=4/(y-1) |
|
| 166608 |
Phân Tích Nhân Tử |
f(x)=x^4-x^3-7x^2+x+6 |
|
| 166609 |
Tìm Trục Đối Xứng |
y^2+x+10=0 |
|
| 166610 |
Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng |
7-6y-5x^3-1+x^3-7-2y |
|
| 166611 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
x(2x+1)(5x-30)<=0 |
|
| 166612 |
Rút gọn |
(p^2+p-6)(p^2-6) |
|
| 166613 |
Vẽ Đồ Thị |
y=-1/3csc(x+pi/2) |
|
| 166614 |
Tìm MCNN |
3/(x^2-x-2) and -2/(x^2-16) |
and |
| 166615 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=1/4(x+4)^2+3 |
|
| 166616 |
Phân Tích Nhân Tử |
20-35n^2-20n^3 |
|
| 166617 |
Giải s |
|2s|+19=13 |
|
| 166618 |
Tìm MCNN |
(2x)/(5x-20) and 3/(2x-8) |
and |
| 166619 |
Rút gọn |
(x^-2y^(1/2))/(x^(1/3)y^-1) |
|
| 166620 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm s |
-10s+2(-2s-9)<=3s-1+7s |
|
| 166621 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc hai của 36g^6 |
|
| 166622 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
-5c^2+c-18=-6c^2 |
|
| 166623 |
Phân Tích Nhân Tử |
(x+5)^4+2(x+5)^2-1 |
|
| 166624 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm r |
9r-(-2r-10)<=-6r-1+6 |
|
| 166625 |
Ước Tính |
4x^-2+3x^-5 |
|
| 166626 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
-0.08x=1.24y-3.12 |
|
| 166627 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
2x+1<=-2 or 2x+1>=2 |
or |
| 166628 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm r |
-3(r-4)>=0 |
|
| 166629 |
Tìm Hàm Số |
f(x)=3x^2+2x-4 |
|
| 166630 |
Vẽ Đồ Thị |
P(x)=x(x^2-9) |
|
| 166631 |
Giải Hệ chứa Equations |
-4x-y=-28 x+y=4 |
|
| 166632 |
Tìm MCNN |
(4x)/(5x-15) and (7x)/(3x-9) |
and |
| 166633 |
Giải Hệ chứa Equations |
-3x-4y=4 -5x+y=2 |
|
| 166634 |
Tìm Tam Thức Chính Phương |
x^2+x+1 |
|
| 166635 |
Giải a |
18=|-a+9| |
|
| 166636 |
Giải m |
2(8m+3)-15m-4=9m+6-2(m-1)-7m |
|
| 166637 |
Rút gọn |
căn bậc năm của z^4z^(-3/2) |
|
| 166638 |
Rút gọn |
(9x^16)/(6(x^2)^3x^2) |
|
| 166639 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=1+ căn bậc hai của x |
|
| 166640 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
d(x)=|x|-4 |
|
| 166641 |
Giải y |
45=|y+22| |
|
| 166642 |
Giải x |
9-4|3+5x|=5 |
|
| 166643 |
Giải x |
8x^2-24=3x^2-9 |
|
| 166644 |
Rút gọn |
(x-x/(x+3))/(x+2) |
|
| 166645 |
Giải x |
5x-10=2-2x+10(x-3) |
|
| 166646 |
Giải x |
4/(x+3)+5/6=23/18 |
|
| 166647 |
Giải d |
6(d+1)-2d=54 |
|
| 166648 |
Tìm Tích Số |
(a+b-c)(a+b+c) |
|
| 166649 |
Rút gọn |
-1/8(4/5x-24) |
|
| 166650 |
Trừ |
7x+2 from -5x^2-2x |
from |
| 166651 |
Rút gọn |
3/2((58-10^2)÷( căn bậc hai của 16+3)) |
|
| 166652 |
Ước Tính |
1+negative infinity |
|
| 166653 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
csc(-450 độ ) |
|
| 166654 |
Rút gọn |
(10x^3-9xy^5)^2 |
|
| 166655 |
Trừ |
2 1/4-3/4 |
|
| 166656 |
Giải y |
-1/8=1/2+2/9y |
|
| 166657 |
Ước Tính |
căn bậc ba của căn bậc hai của 64 |
|
| 166658 |
Rút Gọn Căn Thức |
(4 căn bậc bốn của y^5)^(1/2) |
|
| 166659 |
Rút gọn |
(-3 căn bậc hai của -63)(9 căn bậc hai của -7) |
|
| 166660 |
Rút gọn |
e^(-x)*e^x |
|
| 166661 |
Giải x |
2(2+x)-(6-7x)=13x-(1+4x) |
|
| 166662 |
Vẽ Đồ Thị |
x^2+8x<-12 |
|
| 166663 |
Tìm Đường Chuẩn |
-2x^2-4x+y+70=0 |
|
| 166664 |
Rút gọn |
( căn bậc hai của 36x^6)/( căn bậc hai của 9x^4) |
|
| 166665 |
Rút gọn |
-1/(-9i) |
|
| 166666 |
Giải z |
-20z+9z+5z+9z-20=4 |
|
| 166667 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm c |
10c+2(8c+10)<c-8-7 |
|
| 166668 |
Phân Tích Nhân Tử |
(x-2)^4-(y+3)^4 |
|
| 166669 |
Giải R |
P=I^2R |
|
| 166670 |
Rút gọn |
(-2a^2b^4)/(4ab^-8) |
|
| 166671 |
Ước Tính |
-5/2+1 |
|
| 166672 |
Rút gọn |
((2x^2-5x-3)/(x^2+x-20))((x^2+8x+15)/(2x^2+9x+4)) |
|
| 166673 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
(cot(theta)-1)(2sin(theta)+1)=0 |
|
| 166674 |
Giải z |
căn bậc hai của -6z+3+z=-4 |
|
| 166675 |
Giải x |
x^3+x^2-6x=0 |
|
| 166676 |
Giải x |
xm=np ; for x |
; for |
| 166677 |
Rút gọn |
-x/x |
|
| 166678 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm h |
-6+5(-2h+5)<-h-8-6 |
|
| 166679 |
Rút gọn |
(a+b/2)^2 |
|
| 166680 |
Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm s |
3=-2|1/4s-5|+3 |
|
| 166681 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
sin(600 độ ) |
|
| 166682 |
Hữu tỷ hóa Mẫu Số |
1/(2+ căn bậc hai của 3) |
|
| 166683 |
Tìm Dạng Điểm-Hệ Số Góc |
y=2x |
|
| 166684 |
Tìm MCNN |
-7/(x^2-6x-27) and 3/(x^2-49) |
and |
| 166685 |
Giải x |
3(x+10)+6=3(x+12) |
|
| 166686 |
Rút gọn |
3 căn bậc hai của 3(4-3 căn bậc hai của 5) |
|
| 166687 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
sin(157.5 độ ) |
|
| 166688 |
Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng |
5x+3y^3-3+2x-3x+2+2y^3 |
|
| 166689 |
Tìm MCNN |
(5x)/(x^2-7x-30) and 8/(x^2-5x-24) |
and |
| 166690 |
Chia |
(3/4)÷(7/8) |
|
| 166691 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=-x-2,x<0; x,0<=x<3; x^2-1,3<=x |
|
| 166692 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
x-3 |
|
| 166693 |
Phân Tích Nhân Tử |
4m^2n^2-4mn^3 |
|
| 166694 |
Giải k |
U=1/2kx^2 |
|
| 166695 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=1/2 căn bậc ba của x |
|
| 166696 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
arcsec(-2/( căn bậc hai của 3)) |
|
| 166697 |
Trừ |
10--2 |
|
| 166698 |
Ước Tính |
(x^5)^2 |
|
| 166699 |
Giải x |
(5^(4x+3))/(25^(9-x))=5^(2x+5) |
|
| 166700 |
Giải x |
x^2+3=4x |
|