Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 166601 | Phân Tích Nhân Tử | 20-35n^2-20n^3 | |
| 166602 | Giải s | |2s|+19=13 | |
| 166603 | Tìm MCNN | (2x)/(5x-20) and 3/(2x-8) | and |
| 166604 | Rút gọn | (x^-2y^(1/2))/(x^(1/3)y^-1) | |
| 166605 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm s | -10s+2(-2s-9)<=3s-1+7s | |
| 166606 | Rút Gọn Căn Thức | căn bậc hai của 36g^6 | |
| 166607 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | -5c^2+c-18=-6c^2 | |
| 166608 | Phân Tích Nhân Tử | (x+5)^4+2(x+5)^2-1 | |
| 166609 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm r | 9r-(-2r-10)<=-6r-1+6 | |
| 166610 | Ước Tính | 4x^-2+3x^-5 | |
| 166611 | Viết ở Dạng Tổng Quát | -0.08x=1.24y-3.12 | |
| 166612 | Giải Hệ chứa Inequalities | 2x+1<=-2 or 2x+1>=2 | or |
| 166613 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm r | -3(r-4)>=0 | |
| 166614 | Tìm Hàm Số | f(x)=3x^2+2x-4 | |
| 166615 | Vẽ Đồ Thị | P(x)=x(x^2-9) | |
| 166616 | Giải Hệ chứa Equations | -4x-y=-28 x+y=4 | |
| 166617 | Tìm MCNN | (4x)/(5x-15) and (7x)/(3x-9) | and |
| 166618 | Giải Hệ chứa Equations | -3x-4y=4 -5x+y=2 | |
| 166619 | Tìm Tam Thức Chính Phương | x^2+x+1 | |
| 166620 | Giải a | 18=|-a+9| | |
| 166621 | Giải m | 2(8m+3)-15m-4=9m+6-2(m-1)-7m | |
| 166622 | Rút gọn | căn bậc năm của z^4z^(-3/2) | |
| 166623 | Rút gọn | (9x^16)/(6(x^2)^3x^2) | |
| 166624 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=1+ căn bậc hai của x | |
| 166625 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | d(x)=|x|-4 | |
| 166626 | Giải y | 45=|y+22| | |
| 166627 | Giải x | 9-4|3+5x|=5 | |
| 166628 | Giải x | 8x^2-24=3x^2-9 | |
| 166629 | Rút gọn | (x-x/(x+3))/(x+2) | |
| 166630 | Giải x | 5x-10=2-2x+10(x-3) | |
| 166631 | Giải x | 4/(x+3)+5/6=23/18 | |
| 166632 | Giải d | 6(d+1)-2d=54 | |
| 166633 | Tìm Tích Số | (a+b-c)(a+b+c) | |
| 166634 | Rút gọn | -1/8(4/5x-24) | |
| 166635 | Trừ | 7x+2 from -5x^2-2x | from |
| 166636 | Rút gọn | 3/2((58-10^2)÷( căn bậc hai của 16+3)) | |
| 166637 | Ước Tính | 1+negative infinity | |
| 166638 | Tìm Giá Trị Chính Xác | csc(-450 độ ) | |
| 166639 | Rút gọn | (10x^3-9xy^5)^2 | |
| 166640 | Trừ | 2 1/4-3/4 | |
| 166641 | Giải y | -1/8=1/2+2/9y | |
| 166642 | Ước Tính | căn bậc ba của căn bậc hai của 64 | |
| 166643 | Rút Gọn Căn Thức | (4 căn bậc bốn của y^5)^(1/2) | |
| 166644 | Rút gọn | (-3 căn bậc hai của -63)(9 căn bậc hai của -7) | |
| 166645 | Rút gọn | e^(-x)*e^x | |
| 166646 | Giải x | 2(2+x)-(6-7x)=13x-(1+4x) | |
| 166647 | Vẽ Đồ Thị | x^2+8x<-12 | |
| 166648 | Tìm Đường Chuẩn | -2x^2-4x+y+70=0 | |
| 166649 | Rút gọn | ( căn bậc hai của 36x^6)/( căn bậc hai của 9x^4) | |
| 166650 | Rút gọn | -1/(-9i) | |
| 166651 | Giải z | -20z+9z+5z+9z-20=4 | |
| 166652 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm c | 10c+2(8c+10)<c-8-7 | |
| 166653 | Phân Tích Nhân Tử | (x-2)^4-(y+3)^4 | |
| 166654 | Giải R | P=I^2R | |
| 166655 | Rút gọn | (-2a^2b^4)/(4ab^-8) | |
| 166656 | Ước Tính | -5/2+1 | |
| 166657 | Rút gọn | ((2x^2-5x-3)/(x^2+x-20))((x^2+8x+15)/(2x^2+9x+4)) | |
| 166658 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | (cot(theta)-1)(2sin(theta)+1)=0 | |
| 166659 | Giải z | căn bậc hai của -6z+3+z=-4 | |
| 166660 | Giải x | x^3+x^2-6x=0 | |
| 166661 | Giải x | xm=np ; for x | ; for |
| 166662 | Rút gọn | -x/x | |
| 166663 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm h | -6+5(-2h+5)<-h-8-6 | |
| 166664 | Rút gọn | (a+b/2)^2 | |
| 166665 | Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm s | 3=-2|1/4s-5|+3 | |
| 166666 | Tìm Giá Trị Chính Xác | sin(600 độ ) | |
| 166667 | Hữu tỷ hóa Mẫu Số | 1/(2+ căn bậc hai của 3) | |
| 166668 | Tìm Dạng Điểm-Hệ Số Góc | y=2x | |
| 166669 | Tìm MCNN | -7/(x^2-6x-27) and 3/(x^2-49) | and |
| 166670 | Giải x | 3(x+10)+6=3(x+12) | |
| 166671 | Rút gọn | 3 căn bậc hai của 3(4-3 căn bậc hai của 5) | |
| 166672 | Tìm Giá Trị Chính Xác | sin(157.5 độ ) | |
| 166673 | Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng | 5x+3y^3-3+2x-3x+2+2y^3 | |
| 166674 | Tìm MCNN | (5x)/(x^2-7x-30) and 8/(x^2-5x-24) | and |
| 166675 | Chia | (3/4)÷(7/8) | |
| 166676 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=-x-2,x<0; x,0<=x<3; x^2-1,3<=x | |
| 166677 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x-3 | |
| 166678 | Phân Tích Nhân Tử | 4m^2n^2-4mn^3 | |
| 166679 | Giải k | U=1/2kx^2 | |
| 166680 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=1/2 căn bậc ba của x | |
| 166681 | Tìm Giá Trị Chính Xác | arcsec(-2/( căn bậc hai của 3)) | |
| 166682 | Trừ | 10--2 | |
| 166683 | Ước Tính | (x^5)^2 | |
| 166684 | Giải x | (5^(4x+3))/(25^(9-x))=5^(2x+5) | |
| 166685 | Giải x | x^2+3=4x | |
| 166686 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 7x^2-4+6x^3-4x-x^4 | |
| 166687 | Giải a | 9a-4a-3=12 | |
| 166688 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x^2>x+2 | |
| 166689 | Vẽ Đồ Thị | y<=1/3x+6 and y>3x+2 | and |
| 166690 | Rút gọn | -3x(5x+1)(8-2x) | |
| 166691 | Chia | 3/41/2 | |
| 166692 | Rút gọn | ((x+8)/18)÷((2x^2+16x)/(16x)) | |
| 166693 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=|3x+1|-8 | |
| 166694 | Giải x | 15=1/2+3/2x+10 | |
| 166695 | Giải v | -12u+3=8v+1 | |
| 166696 | Rút gọn | i(2+3i)(4i-1) | |
| 166697 | Giải x | -2|x+5|<=-4 | |
| 166698 | Giải x | 2/3-4x+7/2=-9x+5/6 | |
| 166699 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 4-2x<=0 | |
| 166700 | Giải x | 5/6=-2/5x-2/3 |