| 167101 |
Chia |
1/2+3/4 |
|
| 167102 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
4sin(x)^2=5-4cos(x) |
|
| 167103 |
Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x |
|x+7|<=8 |
|
| 167104 |
Giải x |
7/8=1/4-1/9x |
|
| 167105 |
Giải p |
2p+5r=q for p |
for |
| 167106 |
Ước Tính |
4+8(1/4+2) |
|
| 167107 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm k |
2(k+4)-3k<=14 |
|
| 167108 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm b |
-2(b+1)+4<10 |
|
| 167109 |
Giải Hệ chứa Equations |
y=2x^2-4 and y=4 |
and |
| 167110 |
Giải x |
81^5=3^x |
|
| 167111 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho |
8j-k+14 when j=0.25 and k=1 |
when and |
| 167112 |
Trừ |
a/(a-b)-b/(a-b) |
|
| 167113 |
Chia |
(2x^3+5x^2+9)÷(x+3) |
|
| 167114 |
Rút gọn |
(1- căn bậc hai của 3)/(1+ căn bậc hai của 3) |
|
| 167115 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
|x|<=4 |
|
| 167116 |
Rút gọn |
(8x+5)/6+(-7x+7)/6 |
|
| 167117 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
32<=3x+2 or 38>=3x+2 |
or |
| 167118 |
Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị |
2x+y=5 and x-3y=-8 |
and |
| 167119 |
Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng |
3y+6+2y-3-6y^2+7y^2-4 |
|
| 167120 |
Giải x |
4x-1=3(x-1) |
|
| 167121 |
Giải x |
54-10x<=20+7x |
|
| 167122 |
Giải x |
5^(3x) = cube root of 25 |
|
| 167123 |
Phân Tích Nhân Tử |
(x^2-1)/(x-1) |
|
| 167124 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
f(x)=-(5/8)^(-x) |
|
| 167125 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
cot(x)^2-1=0 |
|
| 167126 |
Giải x |
(x+5)^(3/2)=(x-1)^3 |
|
| 167127 |
Giải x |
9((15x)/4-2)=15x-21/2 |
|
| 167128 |
Phân Tích Nhân Tử |
-36x+13x^3-x^5 |
|
| 167129 |
Trừ |
6/12-3/10 |
|
| 167130 |
Giải d |
q=4(a+d) |
|
| 167131 |
Rút gọn |
-2x^3+2x^2-3x+x^2+4-x-3x^2 |
|
| 167132 |
Tìm MCNN |
(2x)/(x^2+4x+3) and 3/(x^2+10x+21) |
and |
| 167133 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
2<4x+10<=14 |
|
| 167134 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
cos(2*(3pi)/4) |
|
| 167135 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
y=-x^2+1 |
|
| 167136 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
f(x)=-1/5x^2-10 |
|
| 167137 |
Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm t |
|6t-7|-8>=3 |
|
| 167138 |
Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị |
f(x)=(3x^2-9x+6)/(5x-10) |
|
| 167139 |
Giải x |
|2x+9|=x |
|
| 167140 |
Giải n |
n^2-2n=0 |
|
| 167141 |
Tìm BCNN |
9 and 12 |
and |
| 167142 |
Giải a |
-a/0.5+3.9=-1.3 |
|
| 167143 |
Giải x |
x^3-4x=2^x |
|
| 167144 |
Giải z |
5/6z=-1+3/2z-1/2z |
|
| 167145 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=3^x and g(x) = log base 3 of x |
and |
| 167146 |
Rút gọn |
(8x^2y+9m^3)^2 |
|
| 167147 |
Vẽ Đồ Thị |
y>=1/2x+2 y>=-2x-3 |
|
| 167148 |
Hữu tỷ hóa Mẫu Số |
( căn bậc hai của 15)/( căn bậc hai của 5) |
|
| 167149 |
Ước Tính |
(a^-2*8^7)^2 |
|
| 167150 |
Giải v |
v^2=u^2+2 as |
as |
| 167151 |
Giải a |
-3/8=3/4a+1/2 |
|
| 167152 |
Giải x |
64^5=1024^(x-5) |
|
| 167153 |
Giải x |
-5/6x-1/9x=-102 |
|
| 167154 |
Giải x |
9+5|8+4x|=59 |
|
| 167155 |
Rút gọn |
-3i*6i-3(-7+6i) |
|
| 167156 |
Giải u |
y=3/(5u)+5 |
|
| 167157 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
x/3<4x+11 |
|
| 167158 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
f(x)=-(4/5)^x |
|
| 167159 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
x^2-3x>=0 |
|
| 167160 |
Giải x |
-5-1/(x+7)=-(4x)/(x+7) |
|
| 167161 |
Tìm Tổng và Tích của các Nghiệm Phương Trình Bậc Hai |
x^2-2x-8=0 |
|
| 167162 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=(x^2-4x+4)/(x^3-4x^2) |
|
| 167163 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
y=2x^2+1 |
|
| 167164 |
Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng |
2-4y^3+5y^3+y^3+2+5x^3+2 |
|
| 167165 |
Rút gọn |
căn bậc bốn của 4^3 |
|
| 167166 |
Giải t |
3+5/6t=2t+3-1/3t |
|
| 167167 |
Ước Tính |
logarit cơ số 1/2 của 1/8 |
|
| 167168 |
Ước Tính |
-1/infinity |
|
| 167169 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=- logarit cơ số 2/5 của x |
|
| 167170 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
-7+4x>-11 |
|
| 167171 |
Phân Tích Nhân Tử |
-16x^5y^4-47x^4yz^3 |
|
| 167172 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
2x>=8 |
|
| 167173 |
Ước Tính |
2pi*1/2 |
|
| 167174 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
3+x=1/2y |
|
| 167175 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
2(x-5)^2=32 |
|
| 167176 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
2x<=7 |
|
| 167177 |
Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x |
|2x-9|=x |
|
| 167178 |
Phân Tích Nhân Tử |
-2h^4+16h^3+10h^2-80h |
|
| 167179 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
x^2+5x+4>=0 |
|
| 167180 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
4-3(1-x)<=3 |
|
| 167181 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
-4(x+3)<=-2-2x |
|
| 167182 |
Phân Tích Nhân Tử |
(x^2-9)/(x-3) |
|
| 167183 |
Giải x |
căn bậc hai của 4x+1 = căn bậc hai của x+10 |
|
| 167184 |
Giải x |
(2/3)^(5x+2)=(3/2)^(2x) |
|
| 167185 |
Ước Tính |
logarit cơ số 2 của x=5 |
|
| 167186 |
Ước Tính |
1/2(3)(3) |
|
| 167187 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
căn bậc hai của 1/2 |
|
| 167188 |
Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm n |
5-8|-2n|=-75 |
|
| 167189 |
Vẽ Đồ Thị |
y=3x-4 y=-1/2x+3 |
|
| 167190 |
Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm |
x^4-5x^2+4 |
|
| 167191 |
Chia |
(8a^8-20a^6+2a^4)/(4a^3) |
|
| 167192 |
Vẽ Đồ Thị |
f^-1(x)=x/2-3/2 |
|
| 167193 |
Tìm Các Giá Trị Để Phân Thức Vô Nghĩa |
a/(b-2) |
|
| 167194 |
Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng |
y+6-2-4y^3-5y+2y^3-2y^3 |
|
| 167195 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm s |
-5s-(-6s-10)<5s+9+5s |
|
| 167196 |
Giải a |
-a/0.4+1.5=2.75 |
|
| 167197 |
Giải x |
-16+5x=-7(-6+8x)+3 |
|
| 167198 |
Giải x |
6x-21=5x+17+x |
|
| 167199 |
Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị |
f(x)=(-2x-8)/(4x-12) |
|
| 167200 |
Giải g |
u = square root of Ng+Q^3 |
|