Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 168501 | Vẽ Đồ Thị | y+3=-2/3(x-4) | |
| 168502 | Rút gọn | ( căn bậc hai của 15)/( căn bậc hai của 9x) | |
| 168503 | Rút gọn | x/(x^2y^4y^-4) | |
| 168504 | Giải x | (2x+11)/3+(x-11)/4=11/2 | |
| 168505 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x^2-2x+1>0 | |
| 168506 | Rút gọn | (18a^3b^4c^2)/(6a^5bc^-3) | |
| 168507 | Rút gọn | 2 logarit tự nhiên của x+2- logarit tự nhiên của x+2- logarit tự nhiên của 2-3 | |
| 168508 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | f(x)=x^4 | |
| 168509 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=(x^2+9x+20)/(4x+20) | |
| 168510 | Vẽ Đồ Thị | 3pi | |
| 168511 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (x-8)(x-2)(x+4)>=0 | |
| 168512 | Giải g | 4+3/8g+7/8g=3/2g+2 | |
| 168513 | Giải x | -2/3=7/8x-2/3 | |
| 168514 | Giải k | F=(kq_1q_2)/(r^2) | |
| 168515 | Giải x | 2/3(3x+6)=14 | |
| 168516 | Giải l | a=lw for l | for |
| 168517 | Rút gọn | (-1/4)^2 | |
| 168518 | Rút gọn | ( căn bậc hai của 30(x-1))÷( căn bậc hai của 5(x-1)^2) | |
| 168519 | Mô Tả Phép Biến Đổi | f(x)=2|-(x-3)| | |
| 168520 | Tìm Giá Trị Chính Xác | 1/4+1/2 | |
| 168521 | Phân Tích Nhân Tử | 4(x^2-2x)-2(x^2-3) | |
| 168522 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | y=-7x^2-9x+6 y=1/2x+11 | |
| 168523 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (x+1)/(x-2)>0 | |
| 168524 | Tìm f(g(x)) | f(x)=9x and g(x)=x/9 | and |
| 168525 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | g(x)=7^x | |
| 168526 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x^2<=1 | |
| 168527 | Vẽ Đồ Thị | -3<x<=2 | |
| 168528 | Giải x | 7-(5x)/(x-3)=9/(x-3) | |
| 168529 | Tìm Tích Số | (x-4)(x^2+4x+16) | |
| 168530 | Giải x | 3x^(16/5)-192x^2=0 | |
| 168531 | Rút gọn | (6 căn bậc hai của 5)(- căn bậc hai của -100) | |
| 168532 | Tìm Tích Số | (2p+7)(3p^2+4p-3) | |
| 168533 | Chia | -3÷(-4) | |
| 168534 | Giải f | 4f+2f-7=6(f-1)-7 | |
| 168535 | Giải h | 21/(-4h)=14/(11+h) | |
| 168536 | Rút gọn | 3x^2y^4*2x^6y | |
| 168537 | Vẽ Đồ Thị | 1/2(x+2)+3y<8 | |
| 168538 | Giải x | -1/3=5/12x-2/3 | |
| 168539 | Rút gọn | (5n-5)(2+2n) | |
| 168540 | Rút gọn | căn bậc hai của (224x^9)/(36y^10) | |
| 168541 | Giải x | x-6+9+2x-19=23 | |
| 168542 | Giải x | x/(x-8)+3=-4/(x-8) | |
| 168543 | Phân Tích Nhân Tử | m-6+15m^2 | |
| 168544 | Giải B | A=1/2h(B+b) for B | for |
| 168545 | Giải Hệ chứa Inequalities | 16<5x+1 or 5x+1<=31 | or |
| 168546 | Giải x | 2-(3x)/(x+1)=-5/(x+1) | |
| 168547 | Rút gọn | ((a^3)/(3b))^4*((6b^3)/(a^4))^2 | |
| 168548 | Viết ở Dạng Tổng Quát | x-12=5x^2 | |
| 168549 | Rút gọn | 2*2 căn bậc hai của 3 | |
| 168550 | Giải k | 6(k+2)+1=13 | |
| 168551 | Vẽ Đồ Thị | y=3/2cos(x+pi/3) | |
| 168552 | Giải θ | sin(theta)=2/3 | |
| 168553 | Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng | 2y^3-4x^2-4-1+3x^2-3y^3-y^3 | |
| 168554 | Vẽ Đồ Thị | z = square root of x^2+y^2 | |
| 168555 | Rút gọn | 6÷3+3^2*4-2 | |
| 168556 | Rút gọn | ( căn bậc ba của 2)^5 | |
| 168557 | Rút gọn | (x+y+z)(x+y-z) | |
| 168558 | Giải x | 4+|4x-7|=16 | |
| 168559 | Vẽ Đồ Thị | y>=2/3x+3 y>-4/3x-3 | |
| 168560 | Giải y | 3(y+2)+2y=7(y-1)+9 | |
| 168561 | Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm a | |1-5a|=29 | |
| 168562 | Tìm Giá Trị Chính Xác | logarit cơ số 6 của 1/36 | |
| 168563 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=(-5x+10)/(x^2-2x) | |
| 168564 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (2x+3)/(x^2+2x-15)>=0 | |
| 168565 | Vẽ Đồ Thị | G(x)=x^4 | |
| 168566 | Phân Tích Nhân Tử | 20x^3y-15x^2y^5z^2 | |
| 168567 | Giải c | 12=|-3c+3| | |
| 168568 | Rút gọn | (5x-10)/(x^2-4x+4)*(x^2+2x-8)/(6x+24) | |
| 168569 | Ước Tính | căn bậc hai của 9(3-4)^2+(1-1÷2)^2 | |
| 168570 | Vẽ Đồ Thị | y=3/2cos(x-(2pi)/3) | |
| 168571 | Vẽ Đồ Thị | x=-1/4(y+2)^2 | |
| 168572 | Rút gọn | (24p^-3q^8r^0)/(3p^-5q^-4r^4) | |
| 168573 | Phân Tích Nhân Tử | 16x^5y^4z-12x^3 | |
| 168574 | Vẽ Đồ Thị | f^-1(x) = cube root of x+3 | |
| 168575 | Giải x | y=10x-4x | |
| 168576 | Trừ | (-5b^2-8b)-(-9b^3-5b^2-8b) | |
| 168577 | Phân Tích Nhân Tử | 24x^4y-9x^3y^3-12x^3y^2 | |
| 168578 | Viết ở Dạng Lũy Thừa | logarit cơ số (x+8) của 8=2x | |
| 168579 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm k | 6>2k+4 | |
| 168580 | Ước Tính | (-2(-3)^3)÷6 | |
| 168581 | Giải x | -(4x)/(x+6)+1=-9/(x+6) | |
| 168582 | Giải x | (60x-30)/5=18 | |
| 168583 | Nhân | 2y^2*3x | |
| 168584 | Vẽ Đồ Thị | 9>=-2m+2-3 | |
| 168585 | Ước Tính | 2/3 square root of 81- cube root of -27-4/3 cube root of 729 | |
| 168586 | Vẽ Đồ Thị | 3x-y>0 | |
| 168587 | Giải x | 8+|3x-1|=10 | |
| 168588 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 3x^2-3x<2x^2+4 | |
| 168589 | Vẽ Đồ Thị | 2<x | |
| 168590 | Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng | -6+5y^3+6-6y^3+5y^3-4-x | |
| 168591 | Rút gọn | (r^(2/3)s^(1/2))/(rs) | |
| 168592 | Giải x | 4-(2x+5)=1/2(-4x-2) | |
| 168593 | Tìm Bậc | arcsin(1/2) | |
| 168594 | Giải v | -8(v+1)=2(1-4v)-9 | |
| 168595 | Giải H | 65+28H<=250 | |
| 168596 | Giải p | r=4/3(p-q) | |
| 168597 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 12x-4-9x^2=0 | |
| 168598 | Tìm Hàm Số | g(x)=x^2+3 | |
| 168599 | Vẽ Đồ Thị | y<-1/3x+5 y>-1/3x-1 | |
| 168600 | Tìm MCNN | 8/(x^2+x-42) and -2/(x^2-6x) | and |