Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 168801 | Rút gọn | 2a+(a-(a+b)) | |
| 168802 | Rút gọn | 1/5*1/5*1/5*1/5 | |
| 168803 | Tìm p(q(x)) | p(x)=x^2+9 q(x) = square root of x+8 | |
| 168804 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x(x+1)>112-5x | |
| 168805 | Giải x | 5/6+1/4x=1/6 | |
| 168806 | Giải c | 1/2=-3/8-5/6c | |
| 168807 | Giải x | 1/x=3/(x+2)-2/(x-3) | |
| 168808 | Giải h | 2/3h-3/2=-1/2h+2 | |
| 168809 | Rút gọn | (3b^2)/(4a^2)+(5b)/(3a)-1/(6a^3) | |
| 168810 | Ước Tính | (4^3)^-2*(-8)^3 | |
| 168811 | Rút gọn | -2(-x/2) | |
| 168812 | Rút gọn | ( căn bậc hai của 175)/5 | |
| 168813 | Giải x | 3^x=0 | |
| 168814 | Tìm Giá Trị Chính Xác | sin(-165 độ ) | |
| 168815 | Tìm Giá Trị Chính Xác | f^-1(4) | |
| 168816 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | 8p+3q-18 when p=1/2 and q=7 | when and |
| 168817 | Giải x | (4(x+4))/5=-4-x | |
| 168818 | Nhân | (k^2-5k-2)(k^2+2) | |
| 168819 | Tìm Giá Trị Chính Xác | 10^-8 | |
| 168820 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 2x^2-x-17=-5 | |
| 168821 | Giải x | u=kx+yx ; for x | ; for |
| 168822 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | căn bậc hai của -x<0 | |
| 168823 | Ước Tính | (x^(4/3)x^(2/3))^(1/3) | |
| 168824 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 3x+4>2x | |
| 168825 | Giải v | (4v+7)/15=(6v+2)/10 | |
| 168826 | Vẽ Đồ Thị | y=(-2x^2)/(x^2-9) | |
| 168827 | Ước Tính | logarit tự nhiên của e^5- logarit tự nhiên của e^12 | |
| 168828 | Rút gọn | ((x^2-9)/(3x^2+8x-3))÷((x-3)/(x+2)) | |
| 168829 | Giải m | -4+2/3m=3+7/9m-8/9m | |
| 168830 | Giải x | (2x)/(x-1)-(2x-5)/(x^2-3x+2)=-3/(x-2) | |
| 168831 | Rút gọn | (-2+i)/(-4-5i) | |
| 168832 | Giải x | |x-5|>=0 | |
| 168833 | Tìm Tích Số | (2y+3)(3y^2+4y+5) | |
| 168834 | Giải y | (x+y)/z-a=b | |
| 168835 | Giải t | h(t)=-16t^2+96t | |
| 168836 | Rút gọn | tan(-theta)*sec(-theta)*cot(theta) | |
| 168837 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | y=x^(2/3) | |
| 168838 | Ước Tính | -3/((-3)^2) | |
| 168839 | Mô Tả Phép Biến Đổi | g(x)=f(x)+3 | |
| 168840 | Rút gọn | 5 căn bậc hai của 24*3 căn bậc hai của 10 | |
| 168841 | Phân Tích Nhân Tử | 31xy^6z^4+4y^3z^2 | |
| 168842 | Ước Tính | căn bậc bốn của 1/3* căn bậc bốn của 48 | |
| 168843 | Vẽ Đồ Thị | y+2=-3/4(x+4) | |
| 168844 | Giải d | 5+d>5-d | |
| 168845 | Giải a | x=(-b)/(2a) | |
| 168846 | Nhân | (q^2-2q+5)(q^2-5) | |
| 168847 | Rút gọn | (5x)/(x^2+3x-4)-(x+1)/(x-1) | |
| 168848 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit của ( căn bậc hai của x^3)/((x+6)^5) | |
| 168849 | Rút gọn | (sin(x)^2+cos(x)^2)/(sin(x)) | |
| 168850 | Rút gọn | 4/( căn bậc hai của x-2- căn bậc hai của x) | |
| 168851 | Giải x | căn bậc hai của 4-x+5=2 | |
| 168852 | Vẽ Đồ Thị | y>=2x+1 y<=2x-2 | |
| 168853 | Vẽ Đồ Thị | x=(y^2)/2 | |
| 168854 | Nhân | -1/4*-2 | |
| 168855 | Rút gọn | (2w^-1)/((-3w^-3)^4) | |
| 168856 | Giải h | g(h+2/3)=1 | |
| 168857 | Rút gọn | -3/-5 | |
| 168858 | Ước Tính | (f-g)(2) | |
| 168859 | Giải x | (2x+5)(6x-1)=120 | |
| 168860 | Vẽ Đồ Thị | y^3=x | |
| 168861 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=|x| if x<2; -x+4 if x>=2 | |
| 168862 | Rút gọn | (-27)^(-1/3) | |
| 168863 | Giải x | 16x-(3x-(6-9x))=30x+(-(3x+2)-(x+3)) | |
| 168864 | Rút gọn | 3^(-1/2) | |
| 168865 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=(4x+18)/(-3x) | |
| 168866 | Tìm Số Hạng First | 2n+3 | |
| 168867 | Ước Tính | (2pi)÷(pi/2) | |
| 168868 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | y-8=0 | |
| 168869 | Giải b | (b+6)/(4b^2)+3/(2b^2)=(b+4)/(2b^2) | |
| 168870 | Giải a | (5x^7y^2)(-4x^4y^5)=-20x^ay^b | |
| 168871 | Giải y | 7y+4/y+2=-4/3 | |
| 168872 | Vẽ Đồ Thị | -3(x+1)<=6 | |
| 168873 | Ước Tính | ((3^6)/(y^-5))^2 | |
| 168874 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 55>=5x+5>-25 | |
| 168875 | Rút gọn | (x^-2y^-4)/(xy^-6) | |
| 168876 | Vẽ Đồ Thị | 4x+1-1>=-8 | |
| 168877 | Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng | 3y^3-y-5-5-6y+5+6y^3 | |
| 168878 | Viết ở dạng một Lôgarit Đơn | logarit cơ số 3 của 81 | |
| 168879 | Ước Tính | (1/5)^2*(-3)^3 | |
| 168880 | Giải c | 12=|c+19| | |
| 168881 | Ước Tính | (2pi)/3+pi(1) | |
| 168882 | Tìm Tích Số | (x+2y)(x-2y) | |
| 168883 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 4/3*3.14*6^3 | |
| 168884 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 2x^2+5x<=12 | |
| 168885 | Giải x | |2x-8|-2=16-2x | |
| 168886 | Giải Hệ chứa Equations | -5y=-5 7x+6y=7 | |
| 168887 | Rút Gọn Căn Thức | căn bậc ba của 128 | |
| 168888 | Giải n | 3(n-9)-2(n+4)=6n | |
| 168889 | Rút gọn | (x-1/2)(6x+2) | |
| 168890 | Giải h | 2(h+3.5)=-11 | |
| 168891 | Ước Tính | pi/3+pi(1) | |
| 168892 | Tìm Tích Số | (x+5)(x+4) | |
| 168893 | Vẽ Đồ Thị | y<1/2x-2 y<=-2x+4 | |
| 168894 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | y=a(x-h)^2+k | |
| 168895 | Ước Tính | (8-5)^3-(|5^2-4^3|)÷3 | |
| 168896 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x/4<=-2 | |
| 168897 | Giải x | (x-18/x)^2-4(x-18/x)-21=0 | |
| 168898 | Rút gọn | (a+b)(3a-b)(2a+7b) | |
| 168899 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 7x^2-10x+9=5-2x | |
| 168900 | Ước Tính | (3/4)^3*(-16)^2 |