| 168801 |
Giải x |
2^(x+3)+2^x=72 |
|
| 168802 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
x/3>=-2 |
|
| 168803 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
(x-7)>2x-3 |
|
| 168804 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
(x-3)/(x+2)<=0 |
|
| 168805 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=x^2(3x-5)^2 |
|
| 168806 |
Chia |
x^3-5x^2+3x-15 , x+3 |
, |
| 168807 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
x-12<-1 |
|
| 168808 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
-10>-x-5>-16 |
|
| 168809 |
Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng |
6+3y^2-3y^2-3y+7y^2-3y-4 |
|
| 168810 |
Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng |
-4x-6-7y+2-6x-4+4y |
|
| 168811 |
Chia |
1 1/2÷3 |
|
| 168812 |
Giải Hệ chứa Equations |
x+2y-z=3 -2x-y+z=-1 6x-3y-z=-7 |
|
| 168813 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
f(x)=(4x^2-4x)/(3x^2+4x-7) |
|
| 168814 |
Vẽ Đồ Thị |
3/7(35x-14)<=(21x)/2+3 |
|
| 168815 |
Giải c |
43=|c+30| |
|
| 168816 |
Rút gọn |
2a+(a-(a+b)) |
|
| 168817 |
Rút gọn |
1/5*1/5*1/5*1/5 |
|
| 168818 |
Tìm p(q(x)) |
p(x)=x^2+9 q(x) = square root of x+8 |
|
| 168819 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
x(x+1)>112-5x |
|
| 168820 |
Giải x |
5/6+1/4x=1/6 |
|
| 168821 |
Giải c |
1/2=-3/8-5/6c |
|
| 168822 |
Giải x |
1/x=3/(x+2)-2/(x-3) |
|
| 168823 |
Giải h |
2/3h-3/2=-1/2h+2 |
|
| 168824 |
Rút gọn |
(3b^2)/(4a^2)+(5b)/(3a)-1/(6a^3) |
|
| 168825 |
Ước Tính |
(4^3)^-2*(-8)^3 |
|
| 168826 |
Rút gọn |
-2(-x/2) |
|
| 168827 |
Rút gọn |
( căn bậc hai của 175)/5 |
|
| 168828 |
Giải x |
3^x=0 |
|
| 168829 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
sin(-165 độ ) |
|
| 168830 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
f^-1(4) |
|
| 168831 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho |
8p+3q-18 when p=1/2 and q=7 |
when and |
| 168832 |
Giải x |
(4(x+4))/5=-4-x |
|
| 168833 |
Nhân |
(k^2-5k-2)(k^2+2) |
|
| 168834 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
10^-8 |
|
| 168835 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
2x^2-x-17=-5 |
|
| 168836 |
Giải x |
u=kx+yx ; for x |
; for |
| 168837 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
căn bậc hai của -x<0 |
|
| 168838 |
Ước Tính |
(x^(4/3)x^(2/3))^(1/3) |
|
| 168839 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
3x+4>2x |
|
| 168840 |
Giải v |
(4v+7)/15=(6v+2)/10 |
|
| 168841 |
Vẽ Đồ Thị |
y=(-2x^2)/(x^2-9) |
|
| 168842 |
Ước Tính |
logarit tự nhiên của e^5- logarit tự nhiên của e^12 |
|
| 168843 |
Rút gọn |
((x^2-9)/(3x^2+8x-3))÷((x-3)/(x+2)) |
|
| 168844 |
Giải m |
-4+2/3m=3+7/9m-8/9m |
|
| 168845 |
Giải x |
(2x)/(x-1)-(2x-5)/(x^2-3x+2)=-3/(x-2) |
|
| 168846 |
Rút gọn |
(-2+i)/(-4-5i) |
|
| 168847 |
Giải x |
|x-5|>=0 |
|
| 168848 |
Tìm Tích Số |
(2y+3)(3y^2+4y+5) |
|
| 168849 |
Giải y |
(x+y)/z-a=b |
|
| 168850 |
Giải t |
h(t)=-16t^2+96t |
|
| 168851 |
Rút gọn |
tan(-theta)*sec(-theta)*cot(theta) |
|
| 168852 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
y=x^(2/3) |
|
| 168853 |
Ước Tính |
-3/((-3)^2) |
|
| 168854 |
Mô Tả Phép Biến Đổi |
g(x)=f(x)+3 |
|
| 168855 |
Rút gọn |
5 căn bậc hai của 24*3 căn bậc hai của 10 |
|
| 168856 |
Phân Tích Nhân Tử |
31xy^6z^4+4y^3z^2 |
|
| 168857 |
Ước Tính |
căn bậc bốn của 1/3* căn bậc bốn của 48 |
|
| 168858 |
Vẽ Đồ Thị |
y+2=-3/4(x+4) |
|
| 168859 |
Giải d |
5+d>5-d |
|
| 168860 |
Giải a |
x=(-b)/(2a) |
|
| 168861 |
Nhân |
(q^2-2q+5)(q^2-5) |
|
| 168862 |
Rút gọn |
(5x)/(x^2+3x-4)-(x+1)/(x-1) |
|
| 168863 |
Khai Triển Biểu Thức Lôgarit |
logarit của ( căn bậc hai của x^3)/((x+6)^5) |
|
| 168864 |
Rút gọn |
(sin(x)^2+cos(x)^2)/(sin(x)) |
|
| 168865 |
Rút gọn |
4/( căn bậc hai của x-2- căn bậc hai của x) |
|
| 168866 |
Giải x |
căn bậc hai của 4-x+5=2 |
|
| 168867 |
Vẽ Đồ Thị |
y>=2x+1 y<=2x-2 |
|
| 168868 |
Vẽ Đồ Thị |
x=(y^2)/2 |
|
| 168869 |
Nhân |
-1/4*-2 |
|
| 168870 |
Rút gọn |
(2w^-1)/((-3w^-3)^4) |
|
| 168871 |
Giải h |
g(h+2/3)=1 |
|
| 168872 |
Rút gọn |
-3/-5 |
|
| 168873 |
Ước Tính |
(f-g)(2) |
|
| 168874 |
Giải x |
(2x+5)(6x-1)=120 |
|
| 168875 |
Vẽ Đồ Thị |
y^3=x |
|
| 168876 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=|x| if x<2; -x+4 if x>=2 |
|
| 168877 |
Rút gọn |
(-27)^(-1/3) |
|
| 168878 |
Giải x |
16x-(3x-(6-9x))=30x+(-(3x+2)-(x+3)) |
|
| 168879 |
Rút gọn |
3^(-1/2) |
|
| 168880 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
f(x)=(4x+18)/(-3x) |
|
| 168881 |
Tìm Số Hạng First |
2n+3 |
|
| 168882 |
Ước Tính |
(2pi)÷(pi/2) |
|
| 168883 |
Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc |
y-8=0 |
|
| 168884 |
Giải b |
(b+6)/(4b^2)+3/(2b^2)=(b+4)/(2b^2) |
|
| 168885 |
Giải a |
(5x^7y^2)(-4x^4y^5)=-20x^ay^b |
|
| 168886 |
Giải y |
7y+4/y+2=-4/3 |
|
| 168887 |
Vẽ Đồ Thị |
-3(x+1)<=6 |
|
| 168888 |
Ước Tính |
((3^6)/(y^-5))^2 |
|
| 168889 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
55>=5x+5>-25 |
|
| 168890 |
Rút gọn |
(x^-2y^-4)/(xy^-6) |
|
| 168891 |
Vẽ Đồ Thị |
4x+1-1>=-8 |
|
| 168892 |
Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng |
3y^3-y-5-5-6y+5+6y^3 |
|
| 168893 |
Viết ở dạng một Lôgarit Đơn |
logarit cơ số 3 của 81 |
|
| 168894 |
Ước Tính |
(1/5)^2*(-3)^3 |
|
| 168895 |
Giải c |
12=|c+19| |
|
| 168896 |
Ước Tính |
(2pi)/3+pi(1) |
|
| 168897 |
Tìm Tích Số |
(x+2y)(x-2y) |
|
| 168898 |
Làm tròn đến Hàng Phần Trăm |
4/3*3.14*6^3 |
|
| 168899 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
2x^2+5x<=12 |
|
| 168900 |
Giải x |
|2x-8|-2=16-2x |
|