Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 169101 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm a | a-17>-16 | |
| 169102 | Giải N | N=(3^(n+4)-3^(n+1))/(3^(n+1)) | |
| 169103 | Giải j | -20j+6j+18j-9j+17=-3 | |
| 169104 | Tìm Giá Trị Chính Xác | (4/25)^(1/2) | |
| 169105 | Rút gọn | (3x^3-4x^2y+xy^2)/(9x^2y-y^3) | |
| 169106 | Giải c | -3-11/5c+4c=3/2c | |
| 169107 | Giải x | 1/2(x-10)=7 | |
| 169108 | Vẽ Đồ Thị | 9+w>7 | |
| 169109 | Giải x | 7(x-5)-x=3 | |
| 169110 | Giải b | 1/2-2/9b=5/6 | |
| 169111 | Giải x | (3x-14)/5-(5x-6)/5=(4x+7)/10-5/2 | |
| 169112 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 3x>=5x+8 | |
| 169113 | Ước Tính | 2*pi*7 | |
| 169114 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (x^2+x-6)/(x-7)<=0 | |
| 169115 | Giải x | -10=xy+z for x | for |
| 169116 | Giải z | 1/7=-5/7+5/8z | |
| 169117 | Rút gọn | ((x^-5y)/(y^3))^-1 | |
| 169118 | Nhân | (1-4m)(m^2-3m+8) | |
| 169119 | Giải a | -7(a-3)=11-7a | |
| 169120 | Rút gọn | (4p^-8)/(-4(p^-2)^4) | |
| 169121 | Rút gọn | (7 căn bậc hai của -1)(3 căn bậc hai của -4) | |
| 169122 | Vẽ Đồ Thị | 3x^2-2y^2+4y-26=0 | |
| 169123 | Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng | 6+2x^2-3y^2-7-2-4x^2+4y^2 | |
| 169124 | Phân Tích Nhân Tử | -10xy^9z+8y^3z^5 | |
| 169125 | Giải x | (1/64)^(-8x+3)=(1/16)^(7x-2) | |
| 169126 | Vẽ Đồ Thị | y<-3/2x-10 y>-3/2x-2 | |
| 169127 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | 3/5b-1/2b>=1/5b-1/2 | |
| 169128 | Rút gọn | x-2-x+x | |
| 169129 | Phân Tích Nhân Tử | x^2y^2-45x^4z^3 | |
| 169130 | Giải c | 2/3c-3+5/4c=-c+5/2c+2 | |
| 169131 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x^2+4x+4>=9 | |
| 169132 | Viết ở Dạng Tổng Quát | -8x^2-5x-16=-4x^2 | |
| 169133 | Mô Tả Phép Biến Đổi | y=|-x| | |
| 169134 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 52 thousandths | thousandths |
| 169135 | Rút gọn | 3/(4x)+5/(4x^2) | |
| 169136 | Giải x | 9x-(8x-1)=2 | |
| 169137 | Rút gọn | (-4/(x+1)+3/(x-3))/(4/(x+1)+2/(x-3)) | |
| 169138 | Mô Tả Phép Biến Đổi | h(x)=f(x)+c | |
| 169139 | Giải θ | 2sin(theta)+4=3 | |
| 169140 | Phân Tích Nhân Tử | (x^2+2)(m-n)+2(m-n) | |
| 169141 | Tìm Giá Trị Chính Xác | 3/4-1/2 | |
| 169142 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 9-x^2<=0 | |
| 169143 | Rút gọn | 4+2^3-|-4| | |
| 169144 | Rút gọn | (4y^2-18y+18)/(y^3-6y^2+9y) | |
| 169145 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (x+1)/(x-1)>0 | |
| 169146 | Giải x | 5^(3x-1)*5^(2x-5)=5^(x+6) | |
| 169147 | Ước Tính | |x|=5 | |
| 169148 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | f(x) = cube root of x+5 | |
| 169149 | Giải X | y=1/2X-3 | |
| 169150 | Tìm Giá Trị Chính Xác | sin(45 độ )^2+cos(30 độ )^2 | |
| 169151 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x)=-3/2(4)^(x-3)-1 | |
| 169152 | Giải a | (a+2)/(5-a)=6/(a-5) | |
| 169153 | Rút gọn | (2x-7)/(x-2)+(8x)/(3x-6) | |
| 169154 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 2d^2+11d+20=d^2 | |
| 169155 | Vẽ Đồ Thị | g(x)=-4f(x) | |
| 169156 | Giải f | 3/5f+24=4-1/5f | |
| 169157 | Giải x | x-7=(-3(x+1))/5 | |
| 169158 | Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x | |2x-8|>12 | |
| 169159 | Giải x | sin(24 độ )=12.1/x | |
| 169160 | Rút gọn | ( căn bậc hai của 9)(8 căn bậc hai của -28) | |
| 169161 | Giải x | |3x+2|+10=x | |
| 169162 | Giải b | 1/3b-1/8=-1/2 | |
| 169163 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | -6x-17>=8x+25 | |
| 169164 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 3<=x-8 | |
| 169165 | Giải r | 0.4r-0.13-0.7r=3r-5.74 | |
| 169166 | Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng | f(x)=x^4-729x | |
| 169167 | Rút gọn | căn bậc hai của 9m^2n^2+2 căn bậc hai của m^2n^2-3mn | |
| 169168 | Ước Tính | 3^x=5 | |
| 169169 | Giải a | -1/3a=-3/4a-2+5/2a | |
| 169170 | Rút gọn | ( căn bậc hai của 9x)/( căn bậc hai của 15) | |
| 169171 | Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x | |x-7|<2 | |
| 169172 | Phân Tích Nhân Tử | -18x^2y^6z^4-6x^4y^4z^5 | |
| 169173 | Giải m | m/y=gh | |
| 169174 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cos(120 độ )+cos(45 độ ) | |
| 169175 | Giải a | căn bậc hai của a-3+5=9 | |
| 169176 | Rút gọn | (6+i)/(-6-2i) | |
| 169177 | Tìm Dạng Chính Tắc của Parabol | y^2-5x+12y=-16 | |
| 169178 | Giải u | 2/3u=1/2+5/3u+5/2u-2 | |
| 169179 | Giải m | căn bậc hai của m+17+3=m | |
| 169180 | Ước Tính | 1/3(8)^(-2/3) | |
| 169181 | Tìm MCNN | 8/(x^2+7x+10) and -2/(x^2+5x) | and |
| 169182 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y=-x^2+2 | |
| 169183 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm m | -8m-12>-5(m-8)-3(m-7) | |
| 169184 | Phân Tích Nhân Tử | -12xy^2z^7-12z^4 | |
| 169185 | Rút gọn | x/2-x/3 | |
| 169186 | Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng | 2y^2-2+4x-2x+3-2x+5y^2 | |
| 169187 | Giải θ | 2sin(theta)=-1 | |
| 169188 | Rút gọn | (cos(theta))/(csc(theta)-1)*(csc(theta)+1)/(csc(theta)+1) | |
| 169189 | Phân Tích Nhân Tử | 48x^4y+36x^6z^3 | |
| 169190 | Giải n | 1/12n+2=7/12n-3+5/6n | |
| 169191 | Vẽ Đồ Thị | 1/3(9x+27)>x+33 | |
| 169192 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | f(x)=5/4(2)^x | |
| 169193 | Giải b | -1/2=-1/2b-6/7 | |
| 169194 | Vẽ Đồ Thị | g(x)=1/2(x+1)^2-2 | |
| 169195 | Rút gọn | ((3s^5)^-4)/(6s^3j^-6) | |
| 169196 | Ước Tính | 20% of 80 | of |
| 169197 | Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng | -4y+7y^2+7x-x+3y+x-4y | |
| 169198 | Giải θ | sec(theta)=-2 | |
| 169199 | Giải x | H/(M(x-y))=S | |
| 169200 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x^3+3x^2-x-3>=0 |