Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 169501 | Vẽ Đồ Thị | y<=x^2+4 | |
| 169502 | Giải x | -3/5+x=12/5 | |
| 169503 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm v | 17v>=51 | |
| 169504 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (2x+5)/(x^2+2x-35)>=0 | |
| 169505 | Tìm Trục Đối Xứng | (x^2)/25+(y^2)/16=1 | |
| 169506 | Giải x | 3x(x-4)(3x+5)=0 | |
| 169507 | Giải x | (2x-10)/4=3x | |
| 169508 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | x=|y| | |
| 169509 | Ước Tính | cos(x)+sin(x)tan(x) | |
| 169510 | Ước Tính | (x^2+2)^2 | |
| 169511 | Giải r | 9+r/6=7 | |
| 169512 | Rút gọn | (x^7x^3)/(y^-3y^-8) | |
| 169513 | Ước Tính | 7(-4)-|-6|+|4| | |
| 169514 | Rút gọn | 4x+(x-(2x-3))-(5-2(1-x)) | |
| 169515 | Rút gọn | 7/(4x^3)*(10x)/(2x) | |
| 169516 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (-7x^4+20x^2+10+5x^3)÷(-x^2+x+3) | |
| 169517 | Rút gọn | (x^-7*x^3)/(x^5) | |
| 169518 | Viết ở Dạng Lũy Thừa | logarit cơ số (x-2) của x^2-4x-6=4/5 | |
| 169519 | Giải x | -2+1/(x+7)=-x/(x+7) | |
| 169520 | Ước Tính | 4*(2+5)^2-5^2 | |
| 169521 | Tìm Giá Trị Chính Xác | 1/3+2/5 | |
| 169522 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 6x-11-13x<7-5x | |
| 169523 | Giải x | 2/(x+2)=8/(2x+6) | |
| 169524 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm p | 5>=2p+1 | |
| 169525 | Giải b | a^(b/4)=16 | |
| 169526 | Phân Tích Nhân Tử | 12y^5z^4-30x^3yz^5 | |
| 169527 | Giải θ | cos(theta)^2=1/4 | |
| 169528 | Giải t | t(t+5)=0 | |
| 169529 | Rút gọn | (9x^3)/(5x+1)-(8x^3)/(5x+1) | |
| 169530 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm b | -1.2b-5.3>=1.9 | |
| 169531 | Tìm Thương Số | (x^3+8)÷(x+2) | |
| 169532 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | f(x)=(x-11)/(x^2-121) | |
| 169533 | Vẽ Đồ Thị | y=-e^(x+1) | |
| 169534 | Rút gọn | 2x-5-(x-8)/(x+4) | |
| 169535 | Giải h | -3/4-h+1/3h-2=-4/3h-3 | |
| 169536 | Giải x | 9^(x^2)=3^(x+3) | |
| 169537 | Rút gọn | (2*6)^(3/2) | |
| 169538 | Ước Tính | 4/3*pi | |
| 169539 | Phân Tích Nhân Tử | y=-4x^3-4x^2+120x | |
| 169540 | Viết ở Dạng Lũy Thừa | ((3^5)^2)/(3^-2) | |
| 169541 | Rút gọn | (- căn bậc hai của -32)( căn bậc hai của -14) | |
| 169542 | Giải x | (2(5-x))/8=x+5 | |
| 169543 | Giải x | 3x+4(x+1)=x+2(x+3) | |
| 169544 | Giải x | 6=x căn bậc hai của 2 | |
| 169545 | Giải x | x^2+x=4 | |
| 169546 | Giải a | -18=-8a | |
| 169547 | Phân Tích Nhân Tử | 11yz^7-33x^4y^4z^3 | |
| 169548 | Ước Tính | x-(2x+1)=8-(3x+3) | |
| 169549 | Rút gọn | (x^2-4)/(5ax+10a) | |
| 169550 | Giải a | c(a+b)-d=f | |
| 169551 | Vẽ Đồ Thị | 4/9x-10>x/3-12 | |
| 169552 | Rút gọn | (6 căn bậc hai của -4)( căn bậc hai của -1) | |
| 169553 | Giải a | (ax+3)(5x^2-bx+4)=20x^3-9x^2-2x+12 | |
| 169554 | Chia | 1 1/2÷(3/4) | |
| 169555 | Tìm Giá Trị Chính Xác | logarit cơ số 1/2 của 8 | |
| 169556 | Rút gọn | (6-x-x^2)/(x^2-9) | |
| 169557 | Viết ở Dạng Tổng Quát | y=8(x+1)^2-8 | |
| 169558 | Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng | -5+2x^3+2x^3-3+4x^2-2x^2-x^3 | |
| 169559 | Rút gọn | căn bậc hai của 5* căn bậc hai của 10 | |
| 169560 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=(5x^2-10x)/(4x-8) | |
| 169561 | Rút gọn | (15a^6bc^4)/(35a^2c^4) | |
| 169562 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | m=-3/4 , (-2,4) | , |
| 169563 | Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng | 5y-5y^2-5+2+2y+3y^2-1 | |
| 169564 | Vẽ Đồ Thị | g(x)=-1/4(x+3)^2 | |
| 169565 | Mô Tả Phép Biến Đổi | y=-2|x| | |
| 169566 | Rút gọn | (2x)(x^2)+(2x)(x)+(2x)(-2)+(3)(x^2)+(3)(x)+(3)(-2) | |
| 169567 | Đổi Sang Tọa Độ Cực | x^2+(y-2)^2=4 | |
| 169568 | Rút gọn | x^2 căn bậc hai của x^2 | |
| 169569 | Giải Hệ chứa Inequalities | -2<=(3x-1)/8<=0 | |
| 169570 | Phân Tích Nhân Tử | -13y^2z^3-7xy^3z^2 | |
| 169571 | Rút gọn | (x^-7)/(x^6*x^-5) | |
| 169572 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | y=x^-2 | |
| 169573 | Ước Tính | (-1/2)÷(( căn bậc hai của 3)/2) | |
| 169574 | Vẽ Đồ Thị | 6x>=3+4(2x-1) | |
| 169575 | Giải s | V=s^3 | |
| 169576 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=(-3x^2+21x-36)/(5x-20) | |
| 169577 | Giải b | a/b=c for b | for |
| 169578 | Giải t | 2/3t-1/5t=2 | |
| 169579 | Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm r | |-3r|=9 | |
| 169580 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | 4sin(theta)+3=1 | |
| 169581 | Giải x | (x-1)/(x-4)=(x+1)/(x-2) | |
| 169582 | Vẽ Đồ Thị | 18>=5k+4k | |
| 169583 | Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng | x^2+4+5y^3+2x^2-2x^2-6+1 | |
| 169584 | Giải x | pi=(2pi)/x | |
| 169585 | Giải x | c(x+2)-5=b(x-3) | |
| 169586 | Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng | -5y^3+3y^3+5x^3-3y^3+x^3-2y^2+3y^2 | |
| 169587 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 3<9+x | |
| 169588 | Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm n | 5|9-5n|-7=38 | |
| 169589 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x^2<36 | |
| 169590 | Giải Hệ chứa Equations | (x+1)/10=(y-4)/5 (x-4)/5=(y-2)/10 | |
| 169591 | Giải Hệ chứa Equations | -5x+9y=11 x-3y=-7 | |
| 169592 | Vẽ Đồ Thị | (-3,-pi/3) | |
| 169593 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x^2-5<=0 | |
| 169594 | Rút gọn | (10c^6d^-5)(2c^-5d^4) | |
| 169595 | Giải x | 2+|5+4x|=11 | |
| 169596 | Rút gọn | (5x(x^2+4x+3))/((x-6)(x^2-9)) | |
| 169597 | Giải x | -1/4(2x+8)=-6 | |
| 169598 | Giải x | căn bậc bốn của 2x-6=2 | |
| 169599 | Giải Hệ chứa Equations | 7x-2y=-12 -x+2y=0 | |
| 169600 | Tìm Hàm Số | f(x)=x^2-3x+2 |