| 170501 |
Vẽ Đồ Thị |
F(x)=(x+1)/x |
|
| 170502 |
Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị |
(-2x(x+3)^2(x+2))/(3x(x+2)(x+3)^2) |
|
| 170503 |
Giải r |
căn bậc ba của 8r+1 = căn bậc ba của r+8 |
|
| 170504 |
Rút gọn |
7|-4-5|+-1 |
|
| 170505 |
Giải r |
s=(a-rl)/(1-r) |
|
| 170506 |
Rút gọn |
(27q^3+8)/(9q^2-4) |
|
| 170507 |
Quy đổi thành một Số Thập Phân |
20deg |
degrees |
| 170508 |
Rút gọn |
(a-2)/(4/a-a) |
|
| 170509 |
Tìm Thương Số |
(x^5+x^3-1)÷(x-3) |
|
| 170510 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Thương Số Riêng |
99÷3 |
|
| 170511 |
Tìm Hàm Số |
f(x)=1/(x^2) |
|
| 170512 |
Rút gọn |
(x^4)/(x^4y^-2y^4) |
|
| 170513 |
Giải x |
|1/2x+5|=13 |
|
| 170514 |
Rút gọn |
(x^0y^2)^3 |
|
| 170515 |
Giải Hệ chứa Equations |
x-y=-3 -8x+y=45 |
|
| 170516 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
4x^2+7x<-3 |
|
| 170517 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài |
(2x^4+4x^2-17-6x^3)÷(-x^2+2x-3) |
|
| 170518 |
Giải q |
36=q^2 |
|
| 170519 |
Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị |
f(x)=(x^2-9)/(3x-9) |
|
| 170520 |
Giải x |
(x^2-3)/(x+2)=(x-3)/2 |
|
| 170521 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Thương Số Riêng |
638/4 |
|
| 170522 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
5(x+5)<85 |
|
| 170523 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
2x^2-4x-6<0 |
|
| 170524 |
Rút gọn |
-6q+7-2+4q |
|
| 170525 |
Viết Bằng Cách Sử Dụng Các Số Mũ Dương |
4x^-2 |
|
| 170526 |
Rút gọn |
(-9 căn bậc hai của -24)(7 căn bậc hai của -12) |
|
| 170527 |
Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng |
6x^3+5y^3+4+y^3+6+x^3-3x^3 |
|
| 170528 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
9-2x<7+2(x-3) |
|
| 170529 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
f(x)=x^2+7x+9 |
|
| 170530 |
Giải Hệ chứa Equations |
y-6=x^2-3x x+2y=2 |
|
| 170531 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
1/2n^2+2/3n=-1 |
|
| 170532 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
f(x)=x^2-9 |
|
| 170533 |
Phân Tích Nhân Tử |
-7x^5yz^3+28xz^2 |
|
| 170534 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
(x+14)/2<=4x |
|
| 170535 |
Rút gọn |
(2xy)^2(-3x^2)(4y^2) |
|
| 170536 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
2x^2+4x<0 |
|
| 170537 |
Vẽ Đồ Thị |
y=sin(x)+pi |
|
| 170538 |
Vẽ Đồ Thị |
((x-h)^2)/(a^2)-((y-k)^2)/(b^2)=1 |
|
| 170539 |
Giải θ |
2sin(theta)^2-cos(theta)=1 |
|
| 170540 |
Giải Hệ chứa Equations |
2x+y=8 y=-x+5 |
|
| 170541 |
Giải x |
7+ logarit cơ số 4 của -5x=9 |
|
| 170542 |
Giải y |
y-11+3y=6y+4 |
|
| 170543 |
Giải θ |
cos(2theta)=cos(theta)^2-1/2 |
|
| 170544 |
Vẽ Đồ Thị |
sin(t)<0 and cos(t)<0 |
and |
| 170545 |
Vẽ Đồ Thị |
x(x-6)>0 |
|
| 170546 |
Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc |
(3(x-y))/2=9 |
|
| 170547 |
Giải y |
y=(1/2)^-2 |
|
| 170548 |
Rút gọn |
((24a^3)/(35b^2))÷((16a)/(14b^3)) |
|
| 170549 |
Phân Tích Nhân Tử |
14x^3y^3z-21xy^4z^4 |
|
| 170550 |
Giải P |
7.50+14P<60 |
|
| 170551 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
g(x)=3-8x |
|
| 170552 |
Rút gọn |
-3-5x-5y+8x+7y+8 |
|
| 170553 |
Tìm Tổng và Tích của các Nghiệm Phương Trình Bậc Hai |
6x^2-3=2x |
|
| 170554 |
Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc |
1/3x+y=-2 |
|
| 170555 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc |
the slope is 5 passing through (-1,4) |
the slope is passing through |
| 170556 |
Giải Hệ chứa Equations |
-x-4y=4 x+4y=4 |
|
| 170557 |
Giải x |
3/(1-3x)+5/(2-x)+(9-2x)/(3x^2-7x+2)=0 |
|
| 170558 |
Giải a |
ax-b=c |
|
| 170559 |
Giải c |
-6/7-2/3c=1/7 |
|
| 170560 |
Giải θ |
2cos(theta)^2+cos(theta)=0 |
|
| 170561 |
Giải Hệ chứa Equations |
y=3x-8 y=4-x |
|
| 170562 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
(b^2+4b+4)(-b+3) |
|
| 170563 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
(x+2)/(x-3)<0 |
|
| 170564 |
Phân Tích Nhân Tử |
-20y^4z^4-16x^4y^5z^5 |
|
| 170565 |
Giải m |
5/(4-m)=-3/(m+2) |
|
| 170566 |
Giải x |
x^2=5^2+12^2 |
|
| 170567 |
Giải x |
16-2x=x+9+4x |
|
| 170568 |
Giải x |
-9/(x+5)+1=-x/(x+5) |
|
| 170569 |
Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x |
|3x-4|=|3x-5| |
|
| 170570 |
Rút gọn |
-81x+19y-30z+6y+80x+x-25y |
|
| 170571 |
Trừ |
2-5/2 |
|
| 170572 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
y=2^(x+1) |
|
| 170573 |
Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị |
f(x)=(3x^2+26x+16)/(2x+16) |
|
| 170574 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc hai của 125n |
|
| 170575 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
6(x+2)>x-3 |
|
| 170576 |
Rút gọn |
3*3^2+8÷2-(4+3) |
|
| 170577 |
Ước Tính |
1/(4(16)^(3/4)) |
|
| 170578 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
x/3<-3 |
|
| 170579 |
Rút gọn |
2/(2n-5)+(6n)/(n+2) |
|
| 170580 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
f(x) = square root of 2x-1 |
|
| 170581 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
g(x)=5^x |
|
| 170582 |
Giải b |
|b/4|=6 |
|
| 170583 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
(-x+6)/(x-9)>=0 |
|
| 170584 |
Giải z |
z(z+9)=1 |
|
| 170585 |
Rút gọn |
(x^-7)/(x^-6*x^-2) |
|
| 170586 |
Ước Tính |
324^(1/4)* căn bậc bốn của 1/4 |
|
| 170587 |
Ước Tính |
2e-3-1/5e=7/5+3e+4 |
|
| 170588 |
Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc |
2x+4y=6x-y |
|
| 170589 |
Viết ở Dạng Lũy Thừa |
logarit cơ số (x+3) của 8=1/2 |
|
| 170590 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=-2x,x<-1; -1,-1<=x<2; x-1,x>=2 |
|
| 170591 |
Rút gọn |
(x^2-2x-3)/(15-2x-x^2) |
|
| 170592 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
7(2e-1)-3=6+6e |
|
| 170593 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
y=5x^2 |
|
| 170594 |
Rút gọn |
(9x^3y^-10z^6)/(3xy^2z^-3) |
|
| 170595 |
Giải n |
logarit cơ số 4 của 48- logarit cơ số 4 của n = logarit cơ số 4 của 6 |
|
| 170596 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
x^2-2x+3>0 |
|
| 170597 |
Giải x |
6x^2+6=12x+18 |
|
| 170598 |
Giải x |
3/4(8x-6)-2=1/2-x |
|
| 170599 |
Giải h |
f(x)=(x-h)^2+k |
|
| 170600 |
Giải a |
-1/4=1/5-1/3a |
|