Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 170501 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 4x^2+7x<-3 | |
| 170502 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (2x^4+4x^2-17-6x^3)÷(-x^2+2x-3) | |
| 170503 | Giải q | 36=q^2 | |
| 170504 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | f(x)=(x^2-9)/(3x-9) | |
| 170505 | Giải x | (x^2-3)/(x+2)=(x-3)/2 | |
| 170506 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Thương Số Riêng | 638/4 | |
| 170507 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 5(x+5)<85 | |
| 170508 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 2x^2-4x-6<0 | |
| 170509 | Rút gọn | -6q+7-2+4q | |
| 170510 | Viết Bằng Cách Sử Dụng Các Số Mũ Dương | 4x^-2 | |
| 170511 | Rút gọn | (-9 căn bậc hai của -24)(7 căn bậc hai của -12) | |
| 170512 | Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng | 6x^3+5y^3+4+y^3+6+x^3-3x^3 | |
| 170513 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 9-2x<7+2(x-3) | |
| 170514 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | f(x)=x^2+7x+9 | |
| 170515 | Giải Hệ chứa Equations | y-6=x^2-3x x+2y=2 | |
| 170516 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 1/2n^2+2/3n=-1 | |
| 170517 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | f(x)=x^2-9 | |
| 170518 | Phân Tích Nhân Tử | -7x^5yz^3+28xz^2 | |
| 170519 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (x+14)/2<=4x | |
| 170520 | Rút gọn | (2xy)^2(-3x^2)(4y^2) | |
| 170521 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 2x^2+4x<0 | |
| 170522 | Vẽ Đồ Thị | y=sin(x)+pi | |
| 170523 | Vẽ Đồ Thị | ((x-h)^2)/(a^2)-((y-k)^2)/(b^2)=1 | |
| 170524 | Giải θ | 2sin(theta)^2-cos(theta)=1 | |
| 170525 | Giải Hệ chứa Equations | 2x+y=8 y=-x+5 | |
| 170526 | Giải x | 7+ logarit cơ số 4 của -5x=9 | |
| 170527 | Giải y | y-11+3y=6y+4 | |
| 170528 | Giải θ | cos(2theta)=cos(theta)^2-1/2 | |
| 170529 | Vẽ Đồ Thị | sin(t)<0 and cos(t)<0 | and |
| 170530 | Vẽ Đồ Thị | x(x-6)>0 | |
| 170531 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | (3(x-y))/2=9 | |
| 170532 | Giải y | y=(1/2)^-2 | |
| 170533 | Rút gọn | ((24a^3)/(35b^2))÷((16a)/(14b^3)) | |
| 170534 | Phân Tích Nhân Tử | 14x^3y^3z-21xy^4z^4 | |
| 170535 | Giải P | 7.50+14P<60 | |
| 170536 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | g(x)=3-8x | |
| 170537 | Rút gọn | -3-5x-5y+8x+7y+8 | |
| 170538 | Tìm Tổng và Tích của các Nghiệm Phương Trình Bậc Hai | 6x^2-3=2x | |
| 170539 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | 1/3x+y=-2 | |
| 170540 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | the slope is 5 passing through (-1,4) | the slope is passing through |
| 170541 | Giải Hệ chứa Equations | -x-4y=4 x+4y=4 | |
| 170542 | Giải x | 3/(1-3x)+5/(2-x)+(9-2x)/(3x^2-7x+2)=0 | |
| 170543 | Giải a | ax-b=c | |
| 170544 | Giải c | -6/7-2/3c=1/7 | |
| 170545 | Giải θ | 2cos(theta)^2+cos(theta)=0 | |
| 170546 | Giải Hệ chứa Equations | y=3x-8 y=4-x | |
| 170547 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (b^2+4b+4)(-b+3) | |
| 170548 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (x+2)/(x-3)<0 | |
| 170549 | Phân Tích Nhân Tử | -20y^4z^4-16x^4y^5z^5 | |
| 170550 | Giải m | 5/(4-m)=-3/(m+2) | |
| 170551 | Giải x | x^2=5^2+12^2 | |
| 170552 | Giải x | 16-2x=x+9+4x | |
| 170553 | Giải x | -9/(x+5)+1=-x/(x+5) | |
| 170554 | Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x | |3x-4|=|3x-5| | |
| 170555 | Rút gọn | -81x+19y-30z+6y+80x+x-25y | |
| 170556 | Trừ | 2-5/2 | |
| 170557 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y=2^(x+1) | |
| 170558 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | f(x)=(3x^2+26x+16)/(2x+16) | |
| 170559 | Rút Gọn Căn Thức | căn bậc hai của 125n | |
| 170560 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 6(x+2)>x-3 | |
| 170561 | Rút gọn | 3*3^2+8÷2-(4+3) | |
| 170562 | Ước Tính | 1/(4(16)^(3/4)) | |
| 170563 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x/3<-3 | |
| 170564 | Rút gọn | 2/(2n-5)+(6n)/(n+2) | |
| 170565 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | f(x) = square root of 2x-1 | |
| 170566 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | g(x)=5^x | |
| 170567 | Giải b | |b/4|=6 | |
| 170568 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (-x+6)/(x-9)>=0 | |
| 170569 | Giải z | z(z+9)=1 | |
| 170570 | Rút gọn | (x^-7)/(x^-6*x^-2) | |
| 170571 | Ước Tính | 324^(1/4)* căn bậc bốn của 1/4 | |
| 170572 | Ước Tính | 2e-3-1/5e=7/5+3e+4 | |
| 170573 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | 2x+4y=6x-y | |
| 170574 | Viết ở Dạng Lũy Thừa | logarit cơ số (x+3) của 8=1/2 | |
| 170575 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=-2x,x<-1; -1,-1<=x<2; x-1,x>=2 | |
| 170576 | Rút gọn | (x^2-2x-3)/(15-2x-x^2) | |
| 170577 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | 7(2e-1)-3=6+6e | |
| 170578 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y=5x^2 | |
| 170579 | Rút gọn | (9x^3y^-10z^6)/(3xy^2z^-3) | |
| 170580 | Giải n | logarit cơ số 4 của 48- logarit cơ số 4 của n = logarit cơ số 4 của 6 | |
| 170581 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x^2-2x+3>0 | |
| 170582 | Giải x | 6x^2+6=12x+18 | |
| 170583 | Giải x | 3/4(8x-6)-2=1/2-x | |
| 170584 | Giải h | f(x)=(x-h)^2+k | |
| 170585 | Giải a | -1/4=1/5-1/3a | |
| 170586 | Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x | (x^2-1)/(x-3)=8/(x-3) | |
| 170587 | Ước Tính | (15-9)/3*(19-10) | |
| 170588 | Rút gọn | ((4z+4)/(2z-6))÷((z^2+5z+6)/(z^2-5z+6))*(2z+4)/(4z-4) | |
| 170589 | Giải x | a=2x+6xz for x | for |
| 170590 | Tìm Giá Trị Chính Xác | 2cos(15 độ )^2-1 | |
| 170591 | Ước Tính | (x-1/2)^2 | |
| 170592 | Vẽ Đồ Thị | y>-2 x+y<4 | |
| 170593 | Phân Tích Nhân Tử | x^4-13x^2+36=0 | |
| 170594 | Rút gọn | (-2(v^-1)^2)/(-5v) | |
| 170595 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 2x<=-2/3(4x+4) | |
| 170596 | Giải g | f=12gh+15g | |
| 170597 | Rút gọn | ((x+4)/2)÷((x^2-16)/8) | |
| 170598 | Rút gọn | (-6j^-9)/((-2j^4)^3) | |
| 170599 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x^2>=25 | |
| 170600 | Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x | |x+4|<=8 |