| 170701 |
Giải θ |
(tan(theta)-1)(cos(theta)+1)=0 |
|
| 170702 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
y>-2 x+y<=4 |
|
| 170703 |
Rút gọn |
(-2x)/(x^2-x-6)-4/(x^2-5x+6) |
|
| 170704 |
Rút gọn |
sec(x)csc(x)(1-sin(x)^2) |
|
| 170705 |
Rút gọn |
(x^-6)/(x*x^-2) |
|
| 170706 |
Ước Tính |
2*2/5 |
|
| 170707 |
Rút gọn |
-(70n^2)/(28n) |
|
| 170708 |
Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x |
|x-3|=0 |
|
| 170709 |
Giải t |
-4/3t+1/2=3/2-2t+5/3t |
|
| 170710 |
Rút gọn |
(7 căn bậc hai của -16)( căn bậc hai của -81) |
|
| 170711 |
Ước Tính |
e^x=5 |
|
| 170712 |
Giải x |
(3(5-3x))/-4=-15 |
|
| 170713 |
Tìm BCNN |
x^2-7x+6 and x^2-1 |
and |
| 170714 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm f |
c=5/9(f-32) |
|
| 170715 |
Rút gọn |
a+3a-4(9-a) |
|
| 170716 |
Vẽ Đồ Thị |
-f(x)+3 |
|
| 170717 |
Giải y |
-1/2=-1/9y-1/6 |
|
| 170718 |
Giải x |
9/(4x)+1/3=5/(2x) |
|
| 170719 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
-3(x-3)>5-5x |
|
| 170720 |
Giải w |
-12=-9w |
|
| 170721 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm v |
5(v+3)-10v>-10 |
|
| 170722 |
Viết ở Dạng Lũy Thừa |
logarit cơ số (x-4) của 4=3/2 |
|
| 170723 |
Giải x |
1+2x-x=x-5+x |
|
| 170724 |
Giải a |
9=|a/4| |
|
| 170725 |
Rút gọn |
27 căn bậc ba của (x^3)/27 |
|
| 170726 |
Giải q |
-10/(q-2)-7/(q+4)=1 |
|
| 170727 |
Viết ở Dạng Lũy Thừa |
logarit cơ số (x-2) của 5x+7=2 |
|
| 170728 |
Nhân |
5*(-1/5) |
|
| 170729 |
Rút gọn |
(y^10)/(2x^3)*(20x^14)/(xy^6) |
|
| 170730 |
Giải b |
|b/11|=4 |
|
| 170731 |
Rút gọn |
(2-yi)^2 |
|
| 170732 |
Tìm Thương Số |
(x^3-3x^2+5x-3)÷(x-1) |
|
| 170733 |
Ước Tính |
2/4(1+2) |
|
| 170734 |
Vẽ Đồ Thị |
4y+3<=y+6 |
|
| 170735 |
Giải x |
2/7(x-2)=4x |
|
| 170736 |
Giải y |
-2/3y+1/2=3/4y-1/5 |
|
| 170737 |
Rút gọn |
(2/3+2/3i)^2 |
|
| 170738 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
4x+4>-32 or 16>4x+4 |
or |
| 170739 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
x+1<6 |
|
| 170740 |
Nhân |
(3-c^2d)(4-4c^2d) |
|
| 170741 |
Giải bằng Phương Pháp Thay Thế |
y=2x^2-3x-1 y=x-3 |
|
| 170742 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
10/(7-x)>=x |
|
| 170743 |
Tìm BCNN |
12 and 18 |
and |
| 170744 |
Giải k |
k^4-100k^2=0 |
|
| 170745 |
Giải t |
2 2/5t=9/10 |
|
| 170746 |
Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng |
-6x-3+3x+8y+9-2y |
|
| 170747 |
Rút Gọn Căn Thức |
2/( căn bậc hai của 2) |
|
| 170748 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 3(-5 căn bậc hai của 10+ căn bậc hai của 6) |
|
| 170749 |
Rút gọn |
2x-(2x+3)^2+4(x-1)+x^3 |
|
| 170750 |
Rút gọn |
(x^2+x-6)/(x^2-4) |
|
| 170751 |
Rút gọn |
(1+csc(t))/(1+sin(t)) |
|
| 170752 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
x^2>=1 |
|
| 170753 |
Giải x |
|x|=-x |
|
| 170754 |
Rút gọn |
(-20w^7)/(-4(w^-5)^3) |
|
| 170755 |
Ước Tính |
-2/(2(1)) |
|
| 170756 |
Rút gọn |
2/5(d-10)-2/3(d+6) |
|
| 170757 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=1/2|x|-9 |
|
| 170758 |
Giải x |
2/3(6x-3)=1/2(6x-4) |
|
| 170759 |
Rút gọn |
(8b^2)/(4ab) |
|
| 170760 |
Vẽ Đồ Thị |
-2(x+6)>-4x |
|
| 170761 |
Vẽ Đồ Thị |
x<=1/3 |
|
| 170762 |
Tìm Thương Số |
(3x^4+6x^3+2x^2+9x+10)÷(x+2) |
|
| 170763 |
Nhân |
3/4*1/2 |
|
| 170764 |
Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm |
(-3,-4) and (4,3) |
and |
| 170765 |
Rút gọn |
(7n)/(3n-18)+(n+3)/3 |
|
| 170766 |
Giải x |
x-10 = square root of 9x |
|
| 170767 |
Rút gọn |
9xy^2*9x^5y^2 |
|
| 170768 |
Giải y |
3(-y+7)=3(y+5)+6 |
|
| 170769 |
Giải x |
căn bậc hai của 6+x-x^2=9 |
|
| 170770 |
Phân Tích Nhân Tử |
9x^4yz^2+33z^4 |
|
| 170771 |
Vẽ Đồ Thị |
y=x^(-1/3) |
|
| 170772 |
Giải bằng Phương Pháp Thay Thế |
-5x+2y=-42 6x=y |
|
| 170773 |
Tìm Thương Số |
(x^5+x^3-1)÷(x-4) |
|
| 170774 |
Rút gọn |
5x^2-x(5x-3x(x-8)-11)+3 |
|
| 170775 |
Chia |
7 1/2÷1 1/2 |
|
| 170776 |
Giải W |
P=W/t |
|
| 170777 |
Phân Tích Nhân Tử |
(a^2+1)-b(a^2+1) |
|
| 170778 |
Giải a |
(a+b)^2=a^2+2ab+b^2 |
|
| 170779 |
Giải x |
căn bậc hai của 2x+6+5=x+4 |
|
| 170780 |
Nhân |
(y^2-9)/(-2y)*(-5y)/(y+3) |
|
| 170781 |
Giải Hệ chứa Equations |
y=x-3 y=2x |
|
| 170782 |
Rút gọn |
x^2*3x |
|
| 170783 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
x^2>1 |
|
| 170784 |
Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x |
căn bậc hai của x+7=x-5 |
|
| 170785 |
Giải x |
4(1/2)^(x-1)=5x+2 |
|
| 170786 |
Giải x |
10(2x-4)+5=2x-8 |
|
| 170787 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
2/5>=x-4/5 |
|
| 170788 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
cos(2x)-sin(x)=0 |
|
| 170789 |
Giải b |
-1/2-1/2b=6/7 |
|
| 170790 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho |
ab-0.5b when a=1 and b=5 |
when and |
| 170791 |
Giải x |
|x+15|>-8 |
|
| 170792 |
Rút gọn |
(x^-5y^4y^7)/(x^-5) |
|
| 170793 |
Rút gọn |
(-5t^5)/((5t^-5)^2) |
|
| 170794 |
Rút gọn |
-1/2-1 |
|
| 170795 |
Giải t |
-3t>=39 |
|
| 170796 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
8-2x<=-x+9 |
|
| 170797 |
Rút gọn |
1+3^2*2-5 |
|
| 170798 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
f(x)=1/(x-3) |
|
| 170799 |
Giải x |
x+x+x=3x |
|
| 170800 |
Giải x |
32^(3x^2)=4^(11x+24) |
|