Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 170801 | Giải s | 4/9-2/9s+1/9s=2/9-2/9s | |
| 170802 | Rút gọn | (3x)/4+x/7 | |
| 170803 | Giải x | 5x-3(x-3)=-6+6x-5 | |
| 170804 | Rút gọn | ((x-5)(x-8))/(x+1)*(x+1)/((x+5)(x-8)) | |
| 170805 | Rút gọn | (8+ căn bậc hai của 3)/( căn bậc hai của 6) | |
| 170806 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 8>=3x-13 | |
| 170807 | Giải s | -5=-14s | |
| 170808 | Ước Tính | căn bậc hai của 1+1 | |
| 170809 | Giải x | 4x^2-12x+9=9 | |
| 170810 | Rút gọn | (4(v^-1s^-1)^-1)/(2v^10s^-1) | |
| 170811 | Tìm Giá Trị Chính Xác | sin(765 độ ) | |
| 170812 | Giải v | -3(v+5)+2=4(v+2) | |
| 170813 | Rút gọn | 2/( căn bậc hai của 5- căn bậc hai của 3) | |
| 170814 | Rút gọn | ((4x^-2j^3)^-3)/(3x^6j^-4) | |
| 170815 | Giải x | 3x=9x^2-10 | |
| 170816 | Giải x | 2/7=(6x)/(4x+17) | |
| 170817 | Rút gọn | (-9+8i)/(-3+9i) | |
| 170818 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=(x^2+3x)/(x^2+x-6) | |
| 170819 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | logarit cơ số x-3 của 36>2 | |
| 170820 | Phân Tích Nhân Tử | 2x^2+x-1=0 | |
| 170821 | Ước Tính | (F+g)(5) | |
| 170822 | Ước Tính | 10--2 | |
| 170823 | Giải x | 8+6x-5x+2+2x=12 | |
| 170824 | Rút gọn | ( căn bậc ba của 243u^10)/( căn bậc ba của 3u^2) | |
| 170825 | Rút gọn | ((c^-3d^-1)/(5c^7d^-4))^-2 | |
| 170826 | Giải x | 2x+4=xg ; for x | ; for |
| 170827 | Rút gọn | ((-4r^7s^-1)^4)/(16rs^-5*6rs^-2) | |
| 170828 | Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng | -y^2+6y^2+3y^2+5y+4y+3-1 | |
| 170829 | Giải x | 3(2x-1)=-9x | |
| 170830 | Mô Tả Phép Biến Đổi | g(x)=f(x-3) | |
| 170831 | Ước Tính | -6+(3-(4-2(4-7))) | |
| 170832 | Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x | (2x^2)/4-x/6=3/2 | |
| 170833 | Giải a | -3+5a=4a-10 | |
| 170834 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 8x^2+8=6-9x | |
| 170835 | Rút gọn | ( căn bậc hai của 3+1)/(1- căn bậc hai của 3) | |
| 170836 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | -135deg | degrees |
| 170837 | Phân Tích Nhân Tử | 22x^4yz^4+9z | |
| 170838 | Ước Tính | e^(2x)-4e^x+3=0 | |
| 170839 | Ước Tính | -6*f(3)-6*g(-1) | |
| 170840 | Giải p | (p+1)/3=(p+1)/4 | |
| 170841 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | -2(x-2)<=x+1 | |
| 170842 | Vẽ Đồ Thị | y<=-1/3x+3 y>=3x+2 | |
| 170843 | Vẽ Đồ Thị | -2<=x | |
| 170844 | Rút gọn | (6 căn bậc hai của 16)( căn bậc hai của -49) | |
| 170845 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | x<0 or x>8 | or |
| 170846 | Giải a | g=(1+2a)/a ; for a | ; for |
| 170847 | Giải x | 5/(2x+6)-2=(1-8x)/(4x) | |
| 170848 | Phân Tích Nhân Tử | -32x^3z+4x^4yz^2 | |
| 170849 | Rút gọn | (x^4y^3y^4)/(x^6) | |
| 170850 | Giải w | 48=lwh | |
| 170851 | Phân Tích Nhân Tử | -32x^3z+41x^4y | |
| 170852 | Rút gọn | x^2y*(-xy)*(-xy^2) | |
| 170853 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 2x-x(2-x)=12 | |
| 170854 | Giải Hệ chứa Equations | y=2x^2+3 y=2x-6 | |
| 170855 | Ước Tính | tan(theta)=- căn bậc hai của 3 | |
| 170856 | Rút gọn | (5x^3)/3+(9x^3)/3 | |
| 170857 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (x^2+x-12)/(x-1)<=0 | |
| 170858 | Tìm Các Giá Trị Để Phân Thức Vô Nghĩa | (x+4)/(-3x^2+12x+36) | |
| 170859 | Phân Tích Nhân Tử | 15xy^3z^4-x^3y^6z^3 | |
| 170860 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x(7-x)>8 | |
| 170861 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=x if x<0; -x if x>=0 | |
| 170862 | Rút gọn | ( căn bậc hai của 3- căn bậc hai của 2+ căn bậc hai của 6)( căn bậc hai của 6- căn bậc hai của 3) | |
| 170863 | Giải b | 18+0.08b>=75 | |
| 170864 | Nhân | 3 5/8*2 1/2*4 | |
| 170865 | Ước Tính | 3^4-(2/5)^2*6 | |
| 170866 | Giải Hệ chứa Equations | x+y=4 2x+2y=8 | |
| 170867 | Giải x | 1/5(x-2)=1/10(x+6) | |
| 170868 | Giải h | 2/9h-4=-2/3h+3+5/9h | |
| 170869 | Giải Hệ chứa Equations | x-y=3 x+2y=6 | |
| 170870 | Vẽ Đồ Thị | f^-1(x)=x/2+1/2 | |
| 170871 | Giải x | x+1+4x=11+12x-3 | |
| 170872 | Giải u | 4u+8v=-3u+2v | |
| 170873 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | -5x>=30 | |
| 170874 | Giải x | x+x+x+x=4x | |
| 170875 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | y=1/(2x) | |
| 170876 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | -3(9x+20)>=15x-20 | |
| 170877 | Rút gọn | 7/(4x-1)-5/(4x-1) | |
| 170878 | Ước Tính | f(x) = square root of 0 | |
| 170879 | Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x | |x|=11 | |
| 170880 | Ước Tính | -3(1/2) | |
| 170881 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | g(x) = log base 3 of x | |
| 170882 | Tìm Thương Số | (2x^4-3x^3-3x^2+7x-3)÷(x^2-2x+1) | |
| 170883 | Rút gọn | x^2y^2 căn bậc hai của 28x^6y^6 | |
| 170884 | Rút gọn | (- căn bậc hai của -1)(- căn bậc hai của -24) | |
| 170885 | Ước Tính | 24-4^2*3+15 | |
| 170886 | Vẽ Đồ Thị | -5/2x+y=10 | |
| 170887 | Rút gọn | (cos(x))/(1+sin(x))-(cos(x))/(1-sin(x)) | |
| 170888 | Giải t | 2(2t-3)=6(t+2) | |
| 170889 | Rút gọn | (3z^2-13z+4)/(z^4-2z^3-8z^2) | |
| 170890 | Ước Tính | -6*f(-3)-5*g(-7) | |
| 170891 | Ước Tính | 1/x+1/y | |
| 170892 | Giải c | -7/8=-1/4+5/8c | |
| 170893 | Ước Tính | (x+2y)^2 | |
| 170894 | Giải a | 63=|9a| | |
| 170895 | Tìm Dạng Chính Tắc của Parabol | f(x)=(2-x)^2+3 | |
| 170896 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | -4(x+1)<=x+6 | |
| 170897 | Rút gọn | 5/-4 | |
| 170898 | Ước Tính | cos(x)=-1/2 | |
| 170899 | Giải x | -6x+18=7-(4x+9) | |
| 170900 | Giải p | (2p-29)/4=4 |