| 170801 |
Rút gọn |
6/(x^2-4)+x/(x+2) |
|
| 170802 |
Rút gọn |
(s^2-1)/(s+1)-(s^2+1)/(s-1) |
|
| 170803 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=4+2x if x<0; x^2 if x>=0 |
|
| 170804 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
căn bậc hai của -5 |
|
| 170805 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
2.5-1.2x<6.5-3.2x |
|
| 170806 |
Rút gọn |
(-2x)/(x^2-x-6)+4/(x^2-5x+6) |
|
| 170807 |
Giải b |
1/2b+3/5=1/4 |
|
| 170808 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
x/-3>3 |
|
| 170809 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
2x^2+4<4x |
|
| 170810 |
Giải x |
4x+11=k for x |
for |
| 170811 |
Rút gọn |
(6 căn bậc ba của x-6)( căn bậc ba của x+2) |
|
| 170812 |
Rút gọn |
(x^-6)/(x^-2y^-2y^-5) |
|
| 170813 |
Giải a |
-2/3-9/10a=-2/3 |
|
| 170814 |
Viết ở Dạng y=mx+b |
Ax+By=C |
|
| 170815 |
Ước Tính |
1/( căn bậc hai của 1-(( căn bậc hai của 3)/2)^2) |
|
| 170816 |
Giải s |
4/9-2/9s+1/9s=2/9-2/9s |
|
| 170817 |
Rút gọn |
(3x)/4+x/7 |
|
| 170818 |
Giải x |
5x-3(x-3)=-6+6x-5 |
|
| 170819 |
Rút gọn |
((x-5)(x-8))/(x+1)*(x+1)/((x+5)(x-8)) |
|
| 170820 |
Rút gọn |
(8+ căn bậc hai của 3)/( căn bậc hai của 6) |
|
| 170821 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
8>=3x-13 |
|
| 170822 |
Giải s |
-5=-14s |
|
| 170823 |
Ước Tính |
căn bậc hai của 1+1 |
|
| 170824 |
Giải x |
4x^2-12x+9=9 |
|
| 170825 |
Rút gọn |
(4(v^-1s^-1)^-1)/(2v^10s^-1) |
|
| 170826 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
sin(765 độ ) |
|
| 170827 |
Giải v |
-3(v+5)+2=4(v+2) |
|
| 170828 |
Rút gọn |
2/( căn bậc hai của 5- căn bậc hai của 3) |
|
| 170829 |
Rút gọn |
((4x^-2j^3)^-3)/(3x^6j^-4) |
|
| 170830 |
Giải x |
3x=9x^2-10 |
|
| 170831 |
Giải x |
2/7=(6x)/(4x+17) |
|
| 170832 |
Rút gọn |
(-9+8i)/(-3+9i) |
|
| 170833 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
f(x)=(x^2+3x)/(x^2+x-6) |
|
| 170834 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
logarit cơ số x-3 của 36>2 |
|
| 170835 |
Phân Tích Nhân Tử |
2x^2+x-1=0 |
|
| 170836 |
Ước Tính |
(F+g)(5) |
|
| 170837 |
Ước Tính |
10--2 |
|
| 170838 |
Giải x |
8+6x-5x+2+2x=12 |
|
| 170839 |
Rút gọn |
( căn bậc ba của 243u^10)/( căn bậc ba của 3u^2) |
|
| 170840 |
Rút gọn |
((c^-3d^-1)/(5c^7d^-4))^-2 |
|
| 170841 |
Giải x |
2x+4=xg ; for x |
; for |
| 170842 |
Rút gọn |
((-4r^7s^-1)^4)/(16rs^-5*6rs^-2) |
|
| 170843 |
Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng |
-y^2+6y^2+3y^2+5y+4y+3-1 |
|
| 170844 |
Giải x |
3(2x-1)=-9x |
|
| 170845 |
Mô Tả Phép Biến Đổi |
g(x)=f(x-3) |
|
| 170846 |
Ước Tính |
-6+(3-(4-2(4-7))) |
|
| 170847 |
Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x |
(2x^2)/4-x/6=3/2 |
|
| 170848 |
Giải a |
-3+5a=4a-10 |
|
| 170849 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
8x^2+8=6-9x |
|
| 170850 |
Rút gọn |
( căn bậc hai của 3+1)/(1- căn bậc hai của 3) |
|
| 170851 |
Quy đổi thành một Số Thập Phân |
-135deg |
degrees |
| 170852 |
Phân Tích Nhân Tử |
22x^4yz^4+9z |
|
| 170853 |
Ước Tính |
e^(2x)-4e^x+3=0 |
|
| 170854 |
Ước Tính |
-6*f(3)-6*g(-1) |
|
| 170855 |
Giải p |
(p+1)/3=(p+1)/4 |
|
| 170856 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
-2(x-2)<=x+1 |
|
| 170857 |
Vẽ Đồ Thị |
y<=-1/3x+3 y>=3x+2 |
|
| 170858 |
Vẽ Đồ Thị |
-2<=x |
|
| 170859 |
Rút gọn |
(6 căn bậc hai của 16)( căn bậc hai của -49) |
|
| 170860 |
Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng |
x<0 or x>8 |
or |
| 170861 |
Giải a |
g=(1+2a)/a ; for a |
; for |
| 170862 |
Giải x |
5/(2x+6)-2=(1-8x)/(4x) |
|
| 170863 |
Phân Tích Nhân Tử |
-32x^3z+4x^4yz^2 |
|
| 170864 |
Rút gọn |
(x^4y^3y^4)/(x^6) |
|
| 170865 |
Giải w |
48=lwh |
|
| 170866 |
Phân Tích Nhân Tử |
-32x^3z+41x^4y |
|
| 170867 |
Rút gọn |
x^2y*(-xy)*(-xy^2) |
|
| 170868 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
2x-x(2-x)=12 |
|
| 170869 |
Giải Hệ chứa Equations |
y=2x^2+3 y=2x-6 |
|
| 170870 |
Ước Tính |
tan(theta)=- căn bậc hai của 3 |
|
| 170871 |
Rút gọn |
(5x^3)/3+(9x^3)/3 |
|
| 170872 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
(x^2+x-12)/(x-1)<=0 |
|
| 170873 |
Tìm Các Giá Trị Để Phân Thức Vô Nghĩa |
(x+4)/(-3x^2+12x+36) |
|
| 170874 |
Phân Tích Nhân Tử |
15xy^3z^4-x^3y^6z^3 |
|
| 170875 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
x(7-x)>8 |
|
| 170876 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=x if x<0; -x if x>=0 |
|
| 170877 |
Rút gọn |
( căn bậc hai của 3- căn bậc hai của 2+ căn bậc hai của 6)( căn bậc hai của 6- căn bậc hai của 3) |
|
| 170878 |
Giải b |
18+0.08b>=75 |
|
| 170879 |
Nhân |
3 5/8*2 1/2*4 |
|
| 170880 |
Ước Tính |
3^4-(2/5)^2*6 |
|
| 170881 |
Giải Hệ chứa Equations |
x+y=4 2x+2y=8 |
|
| 170882 |
Giải x |
1/5(x-2)=1/10(x+6) |
|
| 170883 |
Giải h |
2/9h-4=-2/3h+3+5/9h |
|
| 170884 |
Giải Hệ chứa Equations |
x-y=3 x+2y=6 |
|
| 170885 |
Vẽ Đồ Thị |
f^-1(x)=x/2+1/2 |
|
| 170886 |
Giải x |
x+1+4x=11+12x-3 |
|
| 170887 |
Giải u |
4u+8v=-3u+2v |
|
| 170888 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
-5x>=30 |
|
| 170889 |
Giải x |
x+x+x+x=4x |
|
| 170890 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
y=1/(2x) |
|
| 170891 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
-3(9x+20)>=15x-20 |
|
| 170892 |
Rút gọn |
7/(4x-1)-5/(4x-1) |
|
| 170893 |
Ước Tính |
f(x) = square root of 0 |
|
| 170894 |
Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x |
|x|=11 |
|
| 170895 |
Ước Tính |
-3(1/2) |
|
| 170896 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
g(x) = log base 3 of x |
|
| 170897 |
Tìm Thương Số |
(2x^4-3x^3-3x^2+7x-3)÷(x^2-2x+1) |
|
| 170898 |
Rút gọn |
x^2y^2 căn bậc hai của 28x^6y^6 |
|
| 170899 |
Rút gọn |
(- căn bậc hai của -1)(- căn bậc hai của -24) |
|
| 170900 |
Ước Tính |
24-4^2*3+15 |
|