| 171001 |
Rút gọn |
4/5 căn bậc hai của 72y^7- căn bậc hai của 128y^7+5y^3 căn bậc hai của 18y |
|
| 171002 |
Vẽ Đồ Thị |
g(x)=f(x)+6 |
|
| 171003 |
Ước Tính |
(14+17)-(6*12)/3 |
|
| 171004 |
Giải b |
3(2b+3)^2=36 |
|
| 171005 |
Giải t |
4(2^t)=10 |
|
| 171006 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
12<3x+6 or 21>=3x+6 |
or |
| 171007 |
Rút gọn |
((6n^2-23n+7)/(8n^3-28n^2))÷((1-9n^2)/(2n^2-10n)) |
|
| 171008 |
Trừ |
4/6-1/3 |
|
| 171009 |
Giải x |
4(x-1)-2(3x+5)=-3x-1 |
|
| 171010 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
f(x)=-1/4|x-5| |
|
| 171011 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
cos(570 độ ) |
|
| 171012 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 20* căn bậc hai của -5 |
|
| 171013 |
Giải θ |
2sin(theta)^2=sin(theta) |
|
| 171014 |
Rút Gọn Căn Thức |
1/( căn bậc hai của 7) |
|
| 171015 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 45xy^3z^2 |
|
| 171016 |
Ước Tính |
3(x+y)=y |
|
| 171017 |
Rút gọn |
(x^3*x^-2)/(x^5) |
|
| 171018 |
Rút gọn |
(2a-5+b)*5 |
|
| 171019 |
Giải b |
(11a+b)/3=6a |
|
| 171020 |
Giải y |
y(2y+5)=0 |
|
| 171021 |
Giải bằng Phương Pháp Thay Thế |
3x-y=10 2x=y |
|
| 171022 |
Giải x |
x/9*15-47=28 |
|
| 171023 |
Vẽ Đồ Thị |
y=-3/2cos(2x) |
|
| 171024 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
-21<3x+3 or 27>=3x+3 |
or |
| 171025 |
Rút gọn |
(1/x)/(1/y) |
|
| 171026 |
Giải x |
x/2-(3x)/5=(x-6)/2 |
|
| 171027 |
Ước Tính |
(1+h)^2 |
|
| 171028 |
Tìm Tích Số |
(3x+y)^2 |
|
| 171029 |
Giải Hệ chứa Equations |
y=3x y=x^2-10 |
|
| 171030 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
60÷5(7-5) |
|
| 171031 |
Phân Tích Nhân Tử |
p(x)=x^3+x^2+x+1 |
|
| 171032 |
Rút gọn |
8*(11i+2) |
|
| 171033 |
Rút gọn |
(x^-2y^0z^2)/(xy) |
|
| 171034 |
Chia |
((x-2)/2)÷((x-2)/5) |
|
| 171035 |
Phân Tích Nhân Tử |
8q^4t+2q^3t^2-6q^2t^4 |
|
| 171036 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
-x^2=4 |
|
| 171037 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
2+4/9x>=4+x |
|
| 171038 |
Rút gọn |
(x^4+x^3+x^2+x)-(x^4-x^3+x^2-x) |
|
| 171039 |
Ước Tính |
(2/5+1/2)/(1/10+3/15) |
|
| 171040 |
Phân Tích Nhân Tử |
(a^2-b^2) |
|
| 171041 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
-|-3| |
|
| 171042 |
Rút gọn |
(-3x^2+6x)/(18xy) |
|
| 171043 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=1/2(x-1)^2 |
|
| 171044 |
Rút gọn |
( căn bậc hai của -9)(-7 căn bậc hai của -100) |
|
| 171045 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm z |
z/-4>=2 |
|
| 171046 |
Rút gọn |
((5k^3b^2)^-2)/(5k^7) |
|
| 171047 |
Ước tính Hàm Số |
f(-2)=2^-2 |
|
| 171048 |
Giải t |
(t-2)/12=7/8 |
|
| 171049 |
Giải c |
-1/2(c-9)=2 |
|
| 171050 |
Giải x |
f(10)=1/2x^2+2x-5 |
|
| 171051 |
Rút gọn |
(x+3)/(x^2-25)-(x-1)/(x-5)+3/(x+3) |
|
| 171052 |
Rút gọn |
( căn bậc hai của 5- căn bậc hai của 6)( căn bậc hai của 5+ căn bậc hai của 2) |
|
| 171053 |
Rút gọn |
((2^3)^10*2^-8)/(2^-7) |
|
| 171054 |
Giải z |
2/5(z+1)=y |
|
| 171055 |
Rút gọn |
( căn bậc hai của -2)(8 căn bậc hai của -7) |
|
| 171056 |
Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị |
f(x)=(x^2-100)/(2x^2+10x-100) |
|
| 171057 |
Rút gọn |
1^(-1/2) |
|
| 171058 |
Tìm u(w(x)) |
u(x)=x^2+6 w(x) = square root of x+9 |
|
| 171059 |
Ước Tính |
7+2^2*6+2^3-6 |
|
| 171060 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm g |
-4<=g/5 |
|
| 171061 |
Ước Tính |
3^2+(2^3-8)^5 |
|
| 171062 |
Giải g |
-10(g-6)=65 |
|
| 171063 |
Ước Tính |
x=(-b+- căn bậc hai của b^2-4ac)/(2a) |
|
| 171064 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
y=x^2-2x |
|
| 171065 |
Tìm Hàm Số |
f(x)=3x^2+1 |
|
| 171066 |
Rút gọn |
(3x^2)/2-(-2x^2)/2 |
|
| 171067 |
Vẽ Đồ Thị |
y<3/2x-2 y<3/2x-8 |
|
| 171068 |
Tìm Biệt Thức |
-x^2+2x+66=-2x^2+1 |
|
| 171069 |
Giải x |
2^2+2^2=x^2 |
|
| 171070 |
Vẽ Đồ Thị |
y=3 logarit cơ số 2 của -x-9 |
|
| 171071 |
Tìm Dạng Điểm-Hệ Số Góc |
y=3x+1 |
|
| 171072 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
x^2=0 |
|
| 171073 |
Giải n |
3^(2n)>=6^(n+1) |
|
| 171074 |
Giải x |
3^(2x)=9^(3-x) |
|
| 171075 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
f(x)=(2x-2)/(-x+4) |
|
| 171076 |
Vẽ Đồ Thị |
y=4sin(3/2)(theta-pi)+3 |
|
| 171077 |
Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm |
a^2+2ab+b^2 |
|
| 171078 |
Giải E |
I=E/R |
|
| 171079 |
Giải x |
5/(x^2)-43/x=18 |
|
| 171080 |
Chia |
(-3 5/9)÷3 |
|
| 171081 |
Ước Tính |
1-1/((2)^2) |
|
| 171082 |
Rút gọn |
6^(-5/4)*6^(-8/7) |
|
| 171083 |
Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng |
-x-6<=-3 or -4x+3>-1 |
or |
| 171084 |
Rút gọn |
3/((-5/x)^2-7) |
|
| 171085 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
f(x)=-4 |
|
| 171086 |
Giải k |
8-12|k+5|=-4 |
|
| 171087 |
Giải t |
-2=-5t+10+2t |
|
| 171088 |
Rút gọn |
(a^-1b^(1/3)*a^(-4/3)b^2)^2 |
|
| 171089 |
Phân Tích Nhân Tử |
33x^4+22y^3z |
|
| 171090 |
Ước Tính |
tan(pi/4)^2sec(pi/4)+sec(pi/4)^3 |
|
| 171091 |
Giải b |
a=1/2(a+b) |
|
| 171092 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
y=-(2x^2-4x-1) |
|
| 171093 |
Vẽ Đồ Thị |
y=|x|+x |
|
| 171094 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
1/2(4x-2)-2/3(6x+9)<=4 |
|
| 171095 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
r(x)=(x^2+4x-5)/(x^2+x-2) |
|
| 171096 |
Giải x |
3/x=x/12 |
|
| 171097 |
Giải c |
42=|7c| |
|
| 171098 |
Giải x |
-4/(x-4)=1-2/(x+8) |
|
| 171099 |
Rút gọn |
căn bậc bốn của 8* căn bậc bốn của 8 |
|
| 171100 |
Rút gọn |
(6x-7y-3z)+(7z-3x-6y) |
|