Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 171001 | Ước Tính | 3(x+y)=y | |
| 171002 | Rút gọn | (x^3*x^-2)/(x^5) | |
| 171003 | Rút gọn | (2a-5+b)*5 | |
| 171004 | Giải b | (11a+b)/3=6a | |
| 171005 | Giải y | y(2y+5)=0 | |
| 171006 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | 3x-y=10 2x=y | |
| 171007 | Giải x | x/9*15-47=28 | |
| 171008 | Vẽ Đồ Thị | y=-3/2cos(2x) | |
| 171009 | Giải Hệ chứa Inequalities | -21<3x+3 or 27>=3x+3 | or |
| 171010 | Rút gọn | (1/x)/(1/y) | |
| 171011 | Giải x | x/2-(3x)/5=(x-6)/2 | |
| 171012 | Ước Tính | (1+h)^2 | |
| 171013 | Tìm Tích Số | (3x+y)^2 | |
| 171014 | Giải Hệ chứa Equations | y=3x y=x^2-10 | |
| 171015 | Tìm Giá Trị Chính Xác | 60÷5(7-5) | |
| 171016 | Phân Tích Nhân Tử | p(x)=x^3+x^2+x+1 | |
| 171017 | Rút gọn | 8*(11i+2) | |
| 171018 | Rút gọn | (x^-2y^0z^2)/(xy) | |
| 171019 | Chia | ((x-2)/2)÷((x-2)/5) | |
| 171020 | Phân Tích Nhân Tử | 8q^4t+2q^3t^2-6q^2t^4 | |
| 171021 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | -x^2=4 | |
| 171022 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 2+4/9x>=4+x | |
| 171023 | Rút gọn | (x^4+x^3+x^2+x)-(x^4-x^3+x^2-x) | |
| 171024 | Ước Tính | (2/5+1/2)/(1/10+3/15) | |
| 171025 | Phân Tích Nhân Tử | (a^2-b^2) | |
| 171026 | Tìm Giá Trị Chính Xác | -|-3| | |
| 171027 | Rút gọn | (-3x^2+6x)/(18xy) | |
| 171028 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=1/2(x-1)^2 | |
| 171029 | Rút gọn | ( căn bậc hai của -9)(-7 căn bậc hai của -100) | |
| 171030 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm z | z/-4>=2 | |
| 171031 | Rút gọn | ((5k^3b^2)^-2)/(5k^7) | |
| 171032 | Ước tính Hàm Số | f(-2)=2^-2 | |
| 171033 | Giải t | (t-2)/12=7/8 | |
| 171034 | Giải c | -1/2(c-9)=2 | |
| 171035 | Giải x | f(10)=1/2x^2+2x-5 | |
| 171036 | Rút gọn | (x+3)/(x^2-25)-(x-1)/(x-5)+3/(x+3) | |
| 171037 | Rút gọn | ( căn bậc hai của 5- căn bậc hai của 6)( căn bậc hai của 5+ căn bậc hai của 2) | |
| 171038 | Rút gọn | ((2^3)^10*2^-8)/(2^-7) | |
| 171039 | Giải z | 2/5(z+1)=y | |
| 171040 | Rút gọn | ( căn bậc hai của -2)(8 căn bậc hai của -7) | |
| 171041 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | f(x)=(x^2-100)/(2x^2+10x-100) | |
| 171042 | Rút gọn | 1^(-1/2) | |
| 171043 | Tìm u(w(x)) | u(x)=x^2+6 w(x) = square root of x+9 | |
| 171044 | Ước Tính | 7+2^2*6+2^3-6 | |
| 171045 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm g | -4<=g/5 | |
| 171046 | Ước Tính | 3^2+(2^3-8)^5 | |
| 171047 | Giải g | -10(g-6)=65 | |
| 171048 | Ước Tính | x=(-b+- căn bậc hai của b^2-4ac)/(2a) | |
| 171049 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y=x^2-2x | |
| 171050 | Tìm Hàm Số | f(x)=3x^2+1 | |
| 171051 | Rút gọn | (3x^2)/2-(-2x^2)/2 | |
| 171052 | Vẽ Đồ Thị | y<3/2x-2 y<3/2x-8 | |
| 171053 | Tìm Biệt Thức | -x^2+2x+66=-2x^2+1 | |
| 171054 | Giải x | 2^2+2^2=x^2 | |
| 171055 | Vẽ Đồ Thị | y=3 logarit cơ số 2 của -x-9 | |
| 171056 | Tìm Dạng Điểm-Hệ Số Góc | y=3x+1 | |
| 171057 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | x^2=0 | |
| 171058 | Giải n | 3^(2n)>=6^(n+1) | |
| 171059 | Giải x | 3^(2x)=9^(3-x) | |
| 171060 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | f(x)=(2x-2)/(-x+4) | |
| 171061 | Vẽ Đồ Thị | y=4sin(3/2)(theta-pi)+3 | |
| 171062 | Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm | a^2+2ab+b^2 | |
| 171063 | Giải E | I=E/R | |
| 171064 | Giải x | 5/(x^2)-43/x=18 | |
| 171065 | Chia | (-3 5/9)÷3 | |
| 171066 | Ước Tính | 1-1/((2)^2) | |
| 171067 | Rút gọn | 6^(-5/4)*6^(-8/7) | |
| 171068 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | -x-6<=-3 or -4x+3>-1 | or |
| 171069 | Rút gọn | 3/((-5/x)^2-7) | |
| 171070 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | f(x)=-4 | |
| 171071 | Giải k | 8-12|k+5|=-4 | |
| 171072 | Giải t | -2=-5t+10+2t | |
| 171073 | Rút gọn | (a^-1b^(1/3)*a^(-4/3)b^2)^2 | |
| 171074 | Phân Tích Nhân Tử | 33x^4+22y^3z | |
| 171075 | Ước Tính | tan(pi/4)^2sec(pi/4)+sec(pi/4)^3 | |
| 171076 | Giải b | a=1/2(a+b) | |
| 171077 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | y=-(2x^2-4x-1) | |
| 171078 | Vẽ Đồ Thị | y=|x|+x | |
| 171079 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 1/2(4x-2)-2/3(6x+9)<=4 | |
| 171080 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | r(x)=(x^2+4x-5)/(x^2+x-2) | |
| 171081 | Giải x | 3/x=x/12 | |
| 171082 | Giải c | 42=|7c| | |
| 171083 | Giải x | -4/(x-4)=1-2/(x+8) | |
| 171084 | Rút gọn | căn bậc bốn của 8* căn bậc bốn của 8 | |
| 171085 | Rút gọn | (6x-7y-3z)+(7z-3x-6y) | |
| 171086 | Giải c | |c/11|=6 | |
| 171087 | Giải x | 5+ căn bậc hai của x+7=x | |
| 171088 | Rút Gọn Căn Thức | (4^6)(4^5) | |
| 171089 | Rút Gọn Căn Thức | căn bậc ba của 27x^3 | |
| 171090 | Vẽ Đồ Thị | y=-e^(x+3) | |
| 171091 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=-(1/4)^(x-3) | |
| 171092 | Rút gọn | ( căn bậc hai của x)/( căn bậc hai của x) | |
| 171093 | Giải x | 9x-3-8x=7-x | |
| 171094 | Giải x | 3^2x=27^4 | |
| 171095 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=(2x^2)/(x^2+2x-3) | |
| 171096 | Giải a | 1/a=1/b+1/c | |
| 171097 | Tìm g(f(x)) | f(x)=2x+11 and g(x)=-3x-22 | and |
| 171098 | Ước Tính | căn bậc hai của 3x^2 | |
| 171099 | Giải x | 1/(x+4)+2/(x+3)=-1/(x^2+7x+12) | |
| 171100 | Rút gọn | (-6s^-2)/(-3(s^4)^2) |