Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 170901 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm d | 3d-7d+2.8<5.8-27 | |
| 170902 | Rút gọn | -12m+3n-4m-10n+5m-n | |
| 170903 | Giải x | sec(x)+1=0 | |
| 170904 | Rút gọn | (x^2+2x-24)/(x^3+6x^2)*(x^2+3x)/(x^2-x-12) | |
| 170905 | Vẽ Đồ Thị | x=pi | |
| 170906 | Ước Tính | 4^3-4÷2+5 | |
| 170907 | Phân Tích Nhân Tử | ac-a-bc+b+c^2-c | |
| 170908 | Rút gọn | ((4z^-2x^3)^2)/(2z^5x^2) | |
| 170909 | Rút gọn | (2x^-2y^3)^4*2x^19y^-6 | |
| 170910 | Tìm Tích Số | (3a^4+4)^2 | |
| 170911 | Giải Hệ chứa Equations | -2x+y=-8 2x-y=8 | |
| 170912 | Giải y | 8y+4y-6=2(7y-1) | |
| 170913 | Rút gọn | ((2v^-4t^-1)^-5)/(4v^-1t) | |
| 170914 | Ước Tính | -5/9+(-4/3)-2/3 | |
| 170915 | Rút gọn | (-6j^-8)/(-2(j^-3)^5) | |
| 170916 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | logarit cơ số 3 của 2x-1> logarit cơ số 3 của x+2 | |
| 170917 | Rút gọn | 6(a+2b+3c) | |
| 170918 | Giải r | 21r<7 | |
| 170919 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 6+2x^2=20 | |
| 170920 | Giải x | r=x+9x | |
| 170921 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 6x-2(x+2)>2-3(x+3) | |
| 170922 | Tìm MCNN | 8/(x^2+11x+28) and -2/(x^2+4x) | and |
| 170923 | Giải C | S=C+RC | |
| 170924 | Nhân | (2x^2-5x+6)*(3x^4-5x^3-6x^2+4x-3) | |
| 170925 | Giải Hệ chứa Equations | y+2x=-1 y=1/2x+4 | |
| 170926 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | (x+3)^2=0 | |
| 170927 | Phân Tích Nhân Tử | 39x^2y^7z^3+30xy^3 | |
| 170928 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=-3x+4 if x<1; 3x-2 if x>=1 | |
| 170929 | Vẽ Đồ Thị | (3,pi/3) | |
| 170930 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm f | 3(2-f)<=15 | |
| 170931 | Giải c | -5/6-1/5c=-1/2 | |
| 170932 | Giải r | -51=3-|6-12r| | |
| 170933 | Tìm Giá Trị Chính Xác | (( căn bậc hai của 3)/2)^2 | |
| 170934 | Rút gọn | (3^-2*k^0*w^0)/(w^-6) | |
| 170935 | Rút gọn | (8 căn bậc hai của 100)(7 căn bậc hai của -49) | |
| 170936 | Giải x | |4x+5|=|-29+4x| | |
| 170937 | Giải x | 1/2(2-4x)+2x=13 | |
| 170938 | Viết ở Dạng Tổng Quát | -4x^2+x-15=-5x^2 | |
| 170939 | Vẽ Đồ Thị | y=1/2|x+1|-2 | |
| 170940 | Giải x | |x+8|-|3x-4|>=0 | |
| 170941 | Rút gọn | -3 căn bậc hai của 3(2+ căn bậc hai của 6) | |
| 170942 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | -70<-10x | |
| 170943 | Giải x | 6+2x^2-3x=8x^2 | |
| 170944 | Ước Tính | 4(8^x)=64 | |
| 170945 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 3m^2+3/2m=-3/2 | |
| 170946 | Vẽ Đồ Thị | (x^2+x-12)/(x^2-4) | |
| 170947 | Viết ở Dạng Lũy Thừa | logarit cơ số (x-3) của x=9/5 | |
| 170948 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 1/2x<6 | |
| 170949 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=(x-1)(x^2-9) | |
| 170950 | Giải y | 5y+2=1/2(10y+4) | |
| 170951 | Ước Tính | logarit tự nhiên của e^1 | |
| 170952 | Rút gọn | (x^2(x-4))/(x-3)*((x-3)(x+6))/(x^3) | |
| 170953 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | f(x)=-3^(2x+1)+2 | |
| 170954 | Giải d | -15+7.5(2d-1)=7.5 | |
| 170955 | Tìm Tích Số | 7(-5v-8) | |
| 170956 | Giải Hệ chứa Equations | y=x-2 y=x^2-5x+6 | |
| 170957 | Vẽ Đồ Thị | f^-1(2) | |
| 170958 | Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm m | |-6m|=30 | |
| 170959 | Vẽ Đồ Thị | y>-3|x+1|-2 | |
| 170960 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | 3/5m^2=3 | |
| 170961 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm v | 5/6v<8/5 | |
| 170962 | Ước Tính | 4/3*pi*9^3 | |
| 170963 | Giải x | căn bậc hai của 2x-9 = căn bậc hai của x | |
| 170964 | Rút Gọn Căn Thức | căn bậc sáu của 64(x^2-3)^18 | |
| 170965 | Giải Hệ chứa Inequalities | 2x-3<7 and 5-x<=8 | and |
| 170966 | Rút gọn | (27^2)/(27^(4/3)) | |
| 170967 | Vẽ Đồ Thị | -8x+2x-16<-5x+7x | |
| 170968 | Giải x | 2x^2=-10x+12 | |
| 170969 | Giải x | 5x-c=k for x | for |
| 170970 | Viết ở Dạng Tổng Quát | y=(x+1)^2-3 | |
| 170971 | Vẽ Đồ Thị | g(x)=-f(x+2) | |
| 170972 | Giải x | 2/3x+2=2 1/3 | |
| 170973 | Ước Tính | f(x)=(3/4)^-2 | |
| 170974 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x^2+x-20<0 | |
| 170975 | Vẽ Đồ Thị | 3x-12>=7x+4 | |
| 170976 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | F(x)=4x^3-6x^2+9x+10 | |
| 170977 | Rút gọn | (i^4)^2 | |
| 170978 | Giải c | 3(c-2)=2(c-6) | |
| 170979 | Rút gọn | 2(1/2) | |
| 170980 | Ước Tính | 3^(1/4-1) | |
| 170981 | Rút gọn | xz^3*4x^4z^5 | |
| 170982 | Giải Hệ chứa Inequalities | -8x+3>=27 and -13x+5>=57 | and |
| 170983 | Giải m | 7m+11=-4(2m+3) | |
| 170984 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=x(x-1)(x-2)(x+1)(x+2) | |
| 170985 | Ước Tính | 25+3(4^2-3^2)^2-5(62-5*3^2) | |
| 170986 | Rút gọn | 4/5 căn bậc hai của 72y^7- căn bậc hai của 128y^7+5y^3 căn bậc hai của 18y | |
| 170987 | Vẽ Đồ Thị | g(x)=f(x)+6 | |
| 170988 | Ước Tính | (14+17)-(6*12)/3 | |
| 170989 | Giải b | 3(2b+3)^2=36 | |
| 170990 | Giải t | 4(2^t)=10 | |
| 170991 | Giải Hệ chứa Inequalities | 12<3x+6 or 21>=3x+6 | or |
| 170992 | Rút gọn | ((6n^2-23n+7)/(8n^3-28n^2))÷((1-9n^2)/(2n^2-10n)) | |
| 170993 | Trừ | 4/6-1/3 | |
| 170994 | Giải x | 4(x-1)-2(3x+5)=-3x-1 | |
| 170995 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x)=-1/4|x-5| | |
| 170996 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cos(570 độ ) | |
| 170997 | Rút gọn | căn bậc hai của 20* căn bậc hai của -5 | |
| 170998 | Giải θ | 2sin(theta)^2=sin(theta) | |
| 170999 | Rút Gọn Căn Thức | 1/( căn bậc hai của 7) | |
| 171000 | Rút gọn | căn bậc hai của 45xy^3z^2 |