| 34601 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 2 của (x^2-7x+12)/(x-2) |
|
| 34602 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến -8 của (6x^2+5x)/((1-x)(2x-3)) |
|
| 34603 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của (5-2x)/(6-7x^2) |
|
| 34604 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của (5-2x)/(9-7x^2) |
|
| 34605 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của (5-3x)/(6-5x^2) |
|
| 34606 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của (5-7x^2)/(6x^2+23x+513) |
|
| 34607 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của (5-8x-5x^2)/(3+3x-12x^2) |
|
| 34608 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của (5s- căn bậc hai của 4s^2+3s-2)/(s+1) |
|
| 34609 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến -8 của (5x)/( căn bậc bốn của 5x^4+3) |
|
| 34610 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của (5x)/(3x+9) |
|
| 34611 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của (5x)/(7x-9) |
|
| 34612 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của (5x+1)/( căn bậc hai của 4x^2+7) |
|
| 34613 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của 5^(-x) |
|
| 34614 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của (5+e^(4x))/(1+ logarit tự nhiên của x) |
|
| 34615 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của (5+e^(4x))/(3+ logarit tự nhiên của x) |
|
| 34616 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của (5+10x)/( căn bậc hai của 10+8x^2) |
|
| 34617 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của (5+25)/(x-70) |
|
| 34618 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của (6x^2-7x+8)/(3x^2+2) |
|
| 34619 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của (6x^3)/(e^x) |
|
| 34620 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của (5x^3)/(e^(2x)) |
|
| 34621 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của (5x^3+5x-2)/(5x^4-2x^3-8) |
|
| 34622 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của (5x^3+8)/(20x^3-4x^2+5) |
|
| 34623 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của (5x^3+9x-5)/(5x^4-6x^3-7) |
|
| 34624 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của (5x^3-2x-8)/(8x^2-8x-5) |
|
| 34625 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của (5x^3-3x^2+10x)/(x^3) |
|
| 34626 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của (5x^3-6x)/(7x^3+7) |
|
| 34627 |
Tìm Đạo Hàm - d/d@VAR |
f(x)=x^3-3x^2-9x+10 |
|
| 34628 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của (5x^3-7x-8)/(7x^2-2x-2) |
|
| 34629 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của (5x^3-9x-6x^2)/(3-2x-3x^3) |
|
| 34630 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của (5x^4-7x-8)/(4x^3-3x-2) |
|
| 34631 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến -8 của (5x^8-2x^3+9)/(3+x-4x^5) |
|
| 34632 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến -8 của 5/(x^4) |
|
| 34633 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến -8 của 5/4*(16x-20) |
|
| 34634 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của (4x-x^3)/(5x^3+2) |
|
| 34635 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến -8 của (4x)/( căn bậc hai của 3x^2+7) |
|
| 34636 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của (4 logarit tự nhiên của x)/x |
|
| 34637 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của (4+100000*sin(100000))/(2*100000-3) |
|
| 34638 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của (4+9x)/(4-9x) |
|
| 34639 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của (40x^7+2x^2)/(17x^6-3x) |
|
| 34640 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của (41x^7+4x^2)/(17x^6-3x) |
|
| 34641 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của (4-3x+9x^2)/(3x^2+8x+6) |
|
| 34642 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến infinity của căn bậc hai của x^2+7 |
|
| 34643 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của 5/(5x-4) |
|
| 34644 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của (5x^2-3x+5)/(14^2+3x-2) |
|
| 34645 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của (5x^2-4)/( căn bậc hai của 4x^4+2) |
|
| 34646 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến -8 của (4x-1)/( căn bậc hai của 2+3x^2) |
|
| 34647 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của (-4x-7)/(6x^2+4) |
|
| 34648 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của (4x-8)/(x^2+4x+4) |
|
| 34649 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của (4x-9)/(3x+4) |
|
| 34650 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của (5e^(4*x)-4e^(-4*x))/(3e^(4*x)+8e^(-4*x)) |
|
| 34651 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của (5e^(-x)+10)/(6e^x-1) |
|
| 34652 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến -5 của (1/5+1/x)/(5+x) |
|
| 34653 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của (5x^(3/2))/(4 căn bậc hai của x+1) |
|
| 34654 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của (5x^(3/2))/(4 căn bậc hai của x+5) |
|
| 34655 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của (5x^(3/2))/(7x^2+5) |
|
| 34656 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của (4x^5+8x^3-9)/(-x^3+7x^2+4) |
|
| 34657 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của (4x^7-5x^5)/(3x^8+4) |
|
| 34658 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của 4/(x^r) |
|
| 34659 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của (4x^2-3x^2+1)/(2x^4+x^3+x^2+x+1) |
|
| 34660 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến -8 của (4x^2-3x-x-5x^3)/(9x^2+9x+7) |
|
| 34661 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của (4x^21-5x^19+7x-8)/(5x-34x^21+8) |
|
| 34662 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (sin(8x))/x |
|
| 34663 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của 4/(9+1/x) |
|
| 34664 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến -8 của (4/x)-12 |
|
| 34665 |
Ước tính Giới Hạn |
( giới hạn khi x tiến dần đến -6 của (x+10)(|x+6|))/(x+6) |
|
| 34666 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến -6 của (x+6)((|x+6|)/(x+6)) |
|
| 34667 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 6 của x-5 |
|
| 34668 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 6 của (6)(8*-6) |
|
| 34669 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 6 của 15-8 |
|
| 34670 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 6 của ((x/(x+1))-(6/7))/(x-6) |
|
| 34671 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 6 của ( căn bậc hai của 2x-4- căn bậc hai của x+2)/(2-12) |
|
| 34672 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 6 của (( căn bậc hai của x+30)-6)/(x-6) |
|
| 34673 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 6 của (x^2+13x+42)/(x+6) |
|
| 34674 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến -6 của (x^2+3x-18)/(x+6) |
|
| 34675 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 6 của (x^2-10x+24)/(x^2-8x+12) |
|
| 34676 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 6 của (x^2-10x+24)/(x^3-6x^2) |
|
| 34677 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 6 của x/5 |
|
| 34678 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 6 của -x^2+8x-3 |
|
| 34679 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 6 của -x^2+x-6 |
|
| 34680 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 6 của (4x^2-144)/(x^2-12x+36) |
|
| 34681 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến -6 của (7x+42)/(|x+6|) |
|
| 34682 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến -6 của (-8x^2-45x+18)/(x+6) |
|
| 34683 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 6 của căn bậc hai của x^2+14x+49 |
|
| 34684 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 6 của ((x^2-36)(sin(x-6)))/(x^2-12x+36) |
|
| 34685 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 6 của -((x^2-8x+12)/(x^3-6x^2)) |
|
| 34686 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 6 của (3x)/4+2 |
|
| 34687 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 6 của (x+2)/(x^2-4x-12) |
|
| 34688 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến -6 của ((x+6)^2)/(x^2-36) |
|
| 34689 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 6 của ( căn bậc hai của 6.001+2)/(6.001-6) |
|
| 34690 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 6 của ( căn bậc hai của 6.1+2)/(6.1-6) |
|
| 34691 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của 7x+6-(2x^3)÷3+14x+x^2 |
|
| 34692 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của 7x-8 căn bậc hai của x |
|
| 34693 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của (5-2x^(3/2))/(3x^2-4) |
|
| 34694 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của (-5x)/(9+2x) |
|
| 34695 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của (5x)/(x-1)-5/( logarit tự nhiên của x) |
|
| 34696 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của (-6x^2+46x+16)/(x-8) |
|
| 34697 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của (6x^3+3x^2*(8x)+8)/(2x^3-3x^2-10x+2) |
|
| 34698 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của 6/x-x/4 |
|
| 34699 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của 6/x-7 |
|
| 34700 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 của (6000x^2)/(2x^2+3000) |
|